15:18 28/08/2026

Doanh nghiệp Việt phải vượt những “cửa ải” nào để vào chuỗi Target?

Lần đầu tham gia Vietnam International Sourcing, Tập đoàn bán lẻ Target của Mỹ mở ra cơ hội đưa hàng Việt vào hệ thống có doanh thu gần 105 tỷ USD mỗi năm và hơn 2.000 cửa hàng. Tuy nhiên, để nhận được đơn hàng, doanh nghiệp phải vượt qua hàng loạt yêu cầu về giá, truy xuất nguồn gốc, lao động, hóa chất, bao bì và năng lực giao hàng.

Gần 52 tỷ USD doanh thu, cơ hội không chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

Từ ngày 3-5/9, Target dự kiến lần đầu tham gia Vietnam International Sourcing 2026 tại TP.HCM để tìm kiếm nhà cung ứng Việt Nam trong các nhóm đồ gia dụng, dệt may gia đình, sản phẩm trẻ em, chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Tính đến ngày 1/8/2026, Target vận hành 2.019 cửa hàng tại Mỹ và có hơn 400.000 nhân viên. Doanh thu thuần quý II đạt 26,54 tỷ USD, tăng 5,3% so với cùng kỳ; lũy kế 6 tháng đạt 51,98 tỷ USD, tăng 6%. Năm 2025, chuỗi bán lẻ này ghi nhận doanh thu 104,8 tỷ USD.

Những nhóm sản phẩm Target tìm kiếm tại Việt Nam đều mang lại doanh số lớn. Riêng quý II/2026, nhóm làm đẹp đạt khoảng 3,64 tỷ USD; nội thất và trang trí gia đình gần 3,67 tỷ USD; hàng thiết yếu gia đình hơn 4,61 tỷ USD. Doanh nghiệp Việt vì vậy đang tiếp cận những ngành hàng có doanh số hàng tỷ USD mỗi quý.

Ở nhóm gia dụng, Target quan tâm đến gốm sứ dùng cho thực phẩm, đồ dùng nhà bếp bằng nhựa, sản phẩm vệ sinh gia đình, nến và sản phẩm tạo hương. Nhóm dệt may gồm chăn, ga, gối, khăn và các sản phẩm từ vải tổng hợp.

Danh mục hàng trẻ em trải từ thú nhồi bông, túi đựng đồ, phụ kiện phòng ngủ, đồ dùng du lịch đến sản phẩm theo mùa. Mảng chăm sóc cá nhân và làm đẹp gồm sản phẩm chăm sóc tóc, da đầu, da mặt, cơ thể, dụng cụ trang điểm và các giải pháp bao bì mới. Về dài hạn, Target còn xem xét tìm nguồn hàng cho thú cưng, chăm sóc sức khỏe, đồ nội thất và thiết bị trẻ em.

Doanh nghiệp Việt phải vượt những “cửa ải” nào để vào chuỗi Target
Target vận hành 2.019 cửa hàng tại Mỹ và có hơn 400.000 nhân viên

Đây đều là những nhóm hàng doanh nghiệp Việt có lợi thế. Ngành dệt may đã quen thực hiện đơn hàng quốc tế; gốm sứ, đồ gỗ và nhựa gia dụng có nền tảng sản xuất; một số doanh nghiệp mỹ phẩm cũng đang chuyển từ gia công sang phát triển công thức và thiết kế bao bì.

Target ưu tiên nhà cung ứng có cơ sở sản xuất tại Việt Nam, quy mô xuất khẩu lớn và kinh nghiệm làm việc với các tập đoàn quốc tế. Khả năng sản xuất tại nhiều thị trường Đông Nam Á cũng là lợi thế, giúp duy trì nguồn hàng khi một mắt xích gặp sự cố.

Tuy nhiên, cuộc gặp với bộ phận thu mua mới chỉ là vòng đầu. Một mẫu hàng đẹp hoặc mức giá hấp dẫn có thể giúp doanh nghiệp được chú ý nhưng chưa đủ để chuyển thành đơn hàng. Target còn quan tâm đến khả năng OEM, ODM, thiết kế, phát triển sản phẩm, làm hàng nhãn riêng và phản ứng nhanh trước nhu cầu thị trường.

Nhà sản xuất gốm sứ phải chứng minh sản phẩm an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm và đồng đều giữa các lô. Doanh nghiệp dệt may phải kiểm soát nguồn sợi, thuốc nhuộm, độ bền màu. Đơn vị làm đồ nhựa phải đáp ứng yêu cầu về nguyên liệu, hóa chất và khả năng tái chế.

Với hàng trẻ em, tiêu chuẩn an toàn còn nghiêm ngặt hơn. Doanh nghiệp mỹ phẩm phải quản lý từ công thức, nguyên liệu, bao bì, nhãn hàng đến tính ổn định của sản phẩm. Mỗi nhóm có yêu cầu riêng nhưng đều phải cạnh tranh bằng tổng năng lực, không chỉ bằng giá xuất xưởng thấp.

Sáu “cửa ải” trước khi có đơn hàng

Theo ông Tạ Hoàng Linh, nguyên Vụ trưởng Vụ Thị trường châu Âu – châu Mỹ, năng lực tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế của phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn còn hạn chế. Nhiều đơn vị khó đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn sản phẩm, điều kiện cung ứng và thời gian giao hàng, trong khi các chuỗi bán lẻ thường đặt số lượng lớn nhưng yêu cầu giá cạnh tranh.

Ông cho rằng doanh nghiệp phải tối ưu toàn bộ quy trình sản xuất, thay đổi tư duy sản xuất đại trà, ít chú trọng hình ảnh và chất lượng. Nhà cung ứng cũng phải thường xuyên cập nhật xu hướng tiêu dùng và các tiêu chuẩn mới tại từng thị trường.

Vụ Phát triển thị trường nước ngoài cũng lưu ý Target tìm kiếm đối tác có năng lực thực chất và khả năng hợp tác dài hạn. Doanh nghiệp cần nâng công suất, khả năng thiết kế, quản trị chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng; đồng thời đáp ứng yêu cầu về an toàn sản phẩm, trách nhiệm xã hội, môi trường và xuất xứ.

Doanh nghiệp Việt phải vượt những “cửa ải” nào để vào chuỗi Target
Target tìm kiếm các nhà cung ứng Việt Nam

“Cửa ải” đầu tiên là giá. Target hoạt động trong phân khúc bán lẻ đại chúng nên sản phẩm phải vừa có thiết kế, chất lượng, vừa nằm trong mức giá mà số đông người tiêu dùng Mỹ có thể chấp nhận.

Giá chào phải tính đủ chi phí kiểm nghiệm, bao bì, vận chuyển, bảo hiểm, lưu kho, thuế và rủi ro tỷ giá. Nhà bán lẻ còn cần dư địa cho khuyến mại và xử lý hàng bán chậm. Lợi thế chi phí của doanh nghiệp Việt có thể nhanh chóng bị bào mòn nếu phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu, tỷ lệ hàng lỗi cao hoặc phải thuê ngoài nhiều khâu.

“Cửa ải” thứ hai là truy xuất nguồn gốc. Target yêu cầu khai báo các địa điểm tham gia sản xuất, gia công nguyên liệu, linh kiện và bao bì. Doanh nghiệp không chỉ quản lý nhà máy của mình mà còn phải nắm được các cơ sở nhuộm, in, đóng gói và gia công phụ.

Với hàng dệt may, nhà cung ứng phải xác định nguồn sợi, nơi dệt, nhuộm và hóa chất được sử dụng. Đồ nhựa phải có hồ sơ về loại hạt nhựa, còn sản phẩm chăm sóc cá nhân cần dữ liệu về từng thành phần, lô nguyên liệu và bao bì. Đây là điểm yếu của nhiều doanh nghiệp nhỏ khi hồ sơ nhà cung cấp cấp hai, cấp ba còn rời rạc.

“Cửa ải” thứ ba liên quan đến lao động. Target xem xét điều kiện nhà máy, an toàn lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, tuyển dụng và cách đối xử với người lao động. Các cơ sở thuộc phạm vi giám sát phải được đánh giá định kỳ và có thể bị kiểm tra không báo trước.

Nhà xưởng phụ không khai báo, tăng ca vượt quy định, thiếu thiết bị bảo hộ hoặc hồ sơ tiền lương không thống nhất đều có thể ảnh hưởng đến đơn hàng. Một cơ sở gia công phụ vi phạm cũng có thể làm gián đoạn toàn bộ chuỗi cung ứng.

“Cửa ải” thứ tư là hóa chất và an toàn sản phẩm. Target áp dụng danh mục hạn chế hóa chất trong quá trình sản xuất và sản phẩm cuối cùng đối với nhiều nhóm hàng. Vì vậy, đạt quy chuẩn trong nước chưa chắc đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu của nhà bán lẻ và pháp luật Mỹ.

Đồ gốm phải kiểm soát nguy cơ thôi nhiễm; hàng dệt may phải đáp ứng yêu cầu về thuốc nhuộm và chất hoàn tất vải; đồ nhựa phải quản lý thành phần nguyên liệu. Hàng trẻ em còn trải qua các phép thử về cơ học, hóa học, nguy cơ hóc, cạnh sắc hoặc chi tiết dễ tháo rời.

Với mỹ phẩm, doanh nghiệp phải bảo đảm công thức ổn định, hồ sơ nguyên liệu đầy đủ, nhãn phù hợp và không quảng bá công dụng vượt quá căn cứ khoa học. Việc thay đổi nguyên liệu hoặc nhà cung cấp có thể kéo theo yêu cầu thử nghiệm lại, làm tăng chi phí.

“Cửa ải” thứ năm là bao bì. Bao bì phải bảo vệ được sản phẩm trong quá trình vận chuyển, xếp dỡ, lưu kho và trưng bày; đồng thời phục vụ kiểm kê, nhận diện và thu hồi.

Target cũng thúc đẩy giảm rác thải bao bì và sử dụng nguyên liệu có trách nhiệm. Doanh nghiệp phải tính lại kích thước hộp, lượng nhựa, khả năng tái chế và nguồn gốc giấy. Bao bì cồng kềnh sẽ làm tăng chi phí vận chuyển và chiếm diện tích kho.

“Cửa ải” cuối cùng là năng lực giao hàng. Đơn hàng của chuỗi bán lẻ lớn đòi hỏi đúng số lượng, chất lượng và thời hạn. Chậm một lô hàng có thể gây thiếu sản phẩm trên quầy hoặc làm lỡ cả mùa bán hàng.

Rủi ro càng lớn với hàng theo mùa. Nếu sản phẩm đến sau thời điểm tiêu thụ cao nhất, nhà bán lẻ có thể phải giảm giá, hủy đơn hoặc chuyển một phần chi phí phát sinh cho nhà cung ứng. Doanh nghiệp vì vậy phải chứng minh được công suất thực, nguồn nguyên liệu dự phòng và phương án thay thế khi nhà máy hoặc một nhà cung cấp gặp sự cố.

Việc Target tìm nhà cung ứng cũng đặt ra một nghịch lý: nhiều doanh nghiệp Việt đáp ứng được tiêu chuẩn của chuỗi bán lẻ quốc tế nhưng sản phẩm mang thương hiệu riêng lại khá mờ nhạt trong hệ thống bán lẻ trong nước.

Phần lớn doanh nghiệp quen sản xuất theo đơn đặt hàng, còn nhà mua quốc tế cung cấp thiết kế, tiêu chuẩn, sản lượng và kế hoạch giao hàng. Khi quay về thị trường nội địa, doanh nghiệp phải tự nghiên cứu người tiêu dùng, xây dựng thương hiệu, phát triển phân phối và chịu chi phí quảng bá.

Vào được siêu thị cũng chưa đồng nghĩa sản phẩm sẽ bán tốt. Doanh nghiệp phải cạnh tranh vị trí trưng bày, tham gia khuyến mại, duy trì đội ngũ bán hàng và chịu thời gian thanh toán kéo dài. Nếu tốc độ bán chậm, hàng có thể bị thu hẹp diện tích hoặc đưa khỏi hệ thống.

Trong khi đó, doanh nghiệp gia công cho Target có thể sản xuất số lượng lớn nhưng hàng hóa được bán dưới nhãn hiệu của nhà bán lẻ. Giá trị thu về chủ yếu nằm ở khâu sản xuất, còn thiết kế, thương hiệu, dữ liệu khách hàng và phân phối thuộc về bên đặt hàng.

Bởi vậy, cơ hội từ Target cần được nhìn ở hai tầng. Trước mắt, đơn hàng giúp doanh nghiệp tăng sản lượng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Mỹ. Xa hơn, quá trình đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế có thể giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quản trị, truy xuất và chất lượng để phát triển sản phẩm mang thương hiệu Việt.

Target lần đầu tham gia Vietnam International Sourcing là tín hiệu tích cực, nhưng cuộc gặp ban đầu chưa bảo đảm sẽ có đơn hàng. Cánh cửa chỉ mở khi doanh nghiệp chứng minh được ba yếu tố cùng lúc: sản phẩm phù hợp, giá cạnh tranh và chuỗi cung ứng minh bạch, ổn định.

Anh Đào