15:08 10/08/2025

Đừng để nông sản Việt chậm chân ở thị trường tiềm năng

Từ vướng mắc trong chứng nhận Halal và thiếu chiến lược, đến cảnh báo chất lượng từ Ba Lan, Đài Loan (Trung Quốc), nông sản Việt cần sớm khắc phục “nghẽn” nội tại để không bỏ lỡ thị trường tiềm năng.

Từ nhiều trở ngại với chứng nhận Halal

Tại hội thảo diễn ra ở TP.HCM ngày 7/8 bàn về triển vọng xuất khẩu vào thị trường Halal thông qua “cửa ngõ” Malaysia, bà Shariza binti Abdul Rasheed, Giám đốc sản phẩm Halal của Ngân hàng Maybank Malaysia, cho biết quy mô thị trường Halal toàn cầu được dự báo sẽ đạt tới 5.000 tỷ USD vào năm 2030. Đây là con số mở ra một không gian cơ hội khổng lồ cho các doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực nông sản và thực phẩm.

Tuy nhiên, để có thể hiện diện trong thị trường này, con đường đi của doanh nghiệp không hề đơn giản. Trở ngại lớn nhất xuất hiện ngay từ trong nước. Số lượng đơn vị có chức năng cấp chứng chỉ Halal hiện nay còn quá ít, trong khi chi phí chứng nhận lại cao so với khả năng của phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Bên cạnh đó, một số quy định mang tính đặc thù, chẳng hạn yêu cầu bắt buộc phải có người Hồi giáo giám sát quy trình sản xuất, đang trở thành rào cản thực sự khiến nhiều doanh nghiệp lúng túng, thậm chí bỏ cuộc từ bước đầu tiên.

Tiến sĩ Phú Văn Hẳn, giảng viên Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM, nhận định rằng hệ thống tổ chức chứng nhận Halal ở Việt Nam vẫn còn phân tán, thiếu sự phối hợp đồng bộ và chưa đạt mức độ công nhận rộng rãi ở tầm quốc tế.

Điều này dẫn đến việc doanh nghiệp gặp khó trong khâu xác minh chứng chỉ, kiểm định chất lượng cũng như đáp ứng các yêu cầu khắt khe về logistics chuyên biệt của các thị trường Hồi giáo. Khi hệ thống chuẩn mực chưa được thiết lập vững vàng, những nỗ lực đơn lẻ của từng doanh nghiệp khó có thể tạo thành lợi thế cạnh tranh.

Một thực tế khác đáng lo ngại là đa phần các doanh nghiệp chế biến nông sản và thực phẩm ở Việt Nam vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ và vừa, tiềm lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị còn yếu, đội ngũ nhân lực thiếu hiểu biết chuyên sâu về tiêu chuẩn Halal.

Năng lực tiếp cận và ứng dụng công nghệ hiện đại còn thấp, cộng với tâm lý e dè trước thị trường mới lạ, thiếu thông tin và thiếu định hướng chiến lược, khiến cho không ít doanh nghiệp dù nhận thức rõ tiềm năng của thị trường Halal vẫn chưa chủ động tham gia khai thác.

Sự thiếu hụt đội ngũ chuyên gia có kiến thức toàn diện về chuỗi giá trị Halal từ sản xuất, chế biến, đóng gói, logistics cho tới tiếp thị và phân phối là một rào cản lớn khác. Điều này khiến việc chuyên nghiệp hóa và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu của ngành Halal Việt Nam trở nên chậm chạp.

Việt Nam cũng đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia đã đi trước một bước như Malaysia, Indonesia và Thái Lan. Những nước này đã xây dựng được hệ sinh thái Halal hoàn chỉnh, bao gồm hệ thống chứng nhận quốc gia uy tín, thương hiệu Halal được quốc tế công nhận, cùng mạng lưới phân phối bao phủ nhiều thị trường Hồi giáo. So với họ, Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn dò dẫm, chưa có chiến lược tổng thể để nâng cao sức cạnh tranh.

Những thách thức này không chỉ gói gọn trong câu chuyện của lĩnh vực Halal mà còn phản ánh rõ hơn bao giờ hết những “nút thắt” nội tại của ngành nông sản và thực phẩm Việt Nam. Nếu không sớm tháo gỡ từ khâu pháp lý, tổ chức, nhân lực đến nhận thức thị trường, cơ hội thâm nhập những thị trường mới đầy tiềm năng sẽ dễ dàng vuột mất, để rồi ngành hàng này tiếp tục phụ thuộc vào những thị trường truyền thống vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Đừng để nông sản Việt chậm chân ở thị trường tiềm năng
Từ vướng mắc trong chứng nhận Halal và thiếu chiến lược, đến cảnh báo chất lượng từ Ba Lan, Đài Loan (Trung Quốc), nông sản Việt cần sớm khắc phục “nghẽn” nội tại để không bỏ lỡ thị trường tiềm năng.

Đến những lô hàng kém chất lượng

Đến những lô hàng kém chất lượng, câu chuyện của nông sản Việt trên thị trường quốc tế lại một lần nữa gióng lên hồi chuông cảnh báo. Tại thị trường Ba Lan, vốn được đánh giá là cửa ngõ quan trọng vào khối Liên minh châu Âu, một trong những điểm nghẽn lớn nhất vẫn nằm ở vấn đề chất lượng sản phẩm.

Cảnh báo mới nhất từ Thương vụ Việt Nam tại Ba Lan cho thấy tình trạng này chưa có dấu hiệu thuyên giảm. Ngày 25 tháng 7 năm 2025, Cơ quan Thanh tra chất lượng Thương mại các Sản phẩm thực phẩm Nông nghiệp Ba Lan (IJHARS) tại thành phố cảng Gdansk thông báo đã bắt giữ lô hàng thực phẩm gồm 22 tấn quế có xuất xứ Việt Nam.

Kết quả kiểm tra cho thấy lô hàng này có mùi mốc, chứa tạp chất vi sinh như nấm mốc và men, đồng thời phát hiện các chất ô nhiễm hữu cơ vượt ngưỡng an toàn.

Quyết định tạm giữ và xử lý được cơ quan chức năng Ba Lan thực thi ngay lập tức. Theo quy trình, những lô hàng vi phạm tiêu chuẩn sẽ bị trả lại cho người gửi hoặc buộc tiêu hủy, gây tổn thất lớn về tài chính cho doanh nghiệp. Điều đáng lo ngại là đây không phải là sự cố cá biệt.

Dữ liệu của IJHARS cho thấy chỉ trong nửa đầu năm 2025, cơ quan này đã ban hành lệnh cấm nhập khẩu đối với năm lô hàng có nguồn gốc từ Việt Nam, bao gồm các mặt hàng hạt tiêu đen và xoài sấy, tất cả đều vi phạm các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm của thị trường EU.

Những vụ việc này không chỉ làm gia tăng chi phí cho doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của hàng nông sản Việt Nam vốn đang dần tạo dựng vị trí tại Ba Lan.

Tại Đài Loan (Trung Quốc), một thị trường tiềm năng khác, tình hình cũng không mấy khả quan. Mặt hàng sầu riêng tươi – sản phẩm được kỳ vọng trở thành “lá cờ đầu” trong xuất khẩu trái cây đang chịu sự giám sát đặc biệt.

Theo thông tin từ Văn phòng Kinh tế Văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) đã phát đi thông báo yêu cầu tăng cường kiểm tra sầu riêng nhập khẩu từ Việt Nam.

Từ ngày 22 tháng 7 đến 21 tháng 8 năm 2025, toàn bộ các lô hàng sầu riêng tươi mang mã HS “0810.60.00.00.7” sẽ phải trải qua kiểm tra theo từng lô, bao gồm các xét nghiệm trọng điểm về dư lượng kim loại nặng và thuốc bảo vệ thực vật.

Nguyên nhân của sự siết chặt này xuất phát từ thực tế đáng lo ngại: chỉ trong vòng sáu tháng, đã có tới mười ba lô sầu riêng tươi từ Việt Nam bị phát hiện không đạt tiêu chuẩn khi kiểm tra tại cửa khẩu.

Hệ quả là nguy cơ bị yêu cầu tiêu hủy hoặc trả lại hàng luôn treo lơ lửng trên đầu doanh nghiệp, kéo theo thiệt hại không chỉ về kinh tế mà còn về hình ảnh thương hiệu quốc gia. Văn phòng Kinh tế Văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc đã khuyến cáo các doanh nghiệp xuất khẩu cần tăng cường quản lý chất lượng, giám sát chặt quy trình sản xuất và chế biến, nhằm tránh lặp lại những sự cố đáng tiếc này.

Từ những khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn Halal, đến các cảnh báo liên tiếp về lô hàng nông sản kém chất lượng tại Ba Lan và Đài Loan, bức tranh xuất khẩu nông sản, thực phẩm của Việt Nam đang hiện ra với nhiều mảng tối.

Đây là những bài học đắt giá, cho thấy ngành hàng này cần sớm tháo gỡ những nút thắt nội tại, xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn, để không đánh mất cơ hội thâm nhập và đứng vững tại các thị trường tiềm năng vốn có yêu cầu ngày càng khắt khe.

Quang Anh