09:34 06/08/2026

EU siết 'hàng rào thuế carbon', doanh nghiệp Việt cần làm gì để giữ lợi thế xuất khẩu?

CBAM bước sang giai đoạn thu phí từ năm 2026 đang tạo thêm một yêu cầu mới đối với hàng hóa xuất khẩu vào EU. Bên cạnh chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật, doanh nghiệp Việt Nam phải minh bạch dữ liệu phát thải, xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV), đồng thời từng bước giảm cường độ carbon để duy trì lợi thế cạnh tranh tại thị trường này.

Chi phí carbon trở thành một phần của giá hàng hóa

Từ ngày 1/1/2026, EU chính thức triển khai giai đoạn thu phí của CBAM, yêu cầu các nhà nhập khẩu kê khai lượng phát thải gắn trong hàng hóa và nộp chứng chỉ CBAM tương ứng. Để được xem xét khấu trừ chi phí carbon đã phát sinh tại nước xuất khẩu, doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu phát thải thông qua hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV) minh bạch, được các tổ chức xác minh độc lập được EU công nhận kiểm chứng.

Theo ông Trần Ngọc Quân, Tham tán Thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Bỉ kiêm nhiệm EU, dù CBAM được áp dụng trực tiếp đối với các nhà nhập khẩu tại EU, tác động của cơ chế này sẽ lan tỏa tới toàn bộ chuỗi cung ứng. Nhà nhập khẩu phải kê khai lượng phát thải của hàng hóa trên cơ sở dữ liệu do nhà sản xuất ngoài EU cung cấp.

Sau khi lượng phát thải được xác minh, nhà nhập khẩu sẽ phải mua và nộp số lượng chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải của hàng hóa theo mức giá của Hệ thống giao dịch phát thải EU (EU ETS). Trường hợp doanh nghiệp tại nước xuất khẩu đã chi trả chi phí carbon theo cơ chế được EU công nhận, khoản chi phí này sẽ được xem xét khấu trừ.

Điều này đồng nghĩa với việc phát thải carbon không còn chỉ là vấn đề môi trường mà đang trở thành một yếu tố cấu thành chi phí xuất khẩu. Doanh nghiệp có cường độ phát thải càng cao sẽ càng phải đối mặt với chi phí carbon lớn, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và khả năng cạnh tranh khi hàng hóa vào EU.

EU siết “hàng rào thuế carbon” doanh nghiệp Việt cần làm gì để giữ lợi thế xuất khẩu

Đáng chú ý, mức giá carbon EU công bố áp dụng cho quý II/2026 là 75,28 euro/tấn CO₂. Đây là mức giá được sử dụng làm cơ sở xác định chi phí chứng chỉ CBAM mà nhà nhập khẩu phải thực hiện đối với hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh.

Với các ngành có cường độ phát thải cao như sắt, thép và xi măng, tác động của chi phí carbon vì vậy có thể rõ nét hơn so với nhiều ngành hàng khác.

Thép, xi măng chịu sức ép lớn từ chi phí CBAM

Thép là một trong những ngành được ông Trần Ngọc Quân lưu ý về mức độ tác động trực tiếp của CBAM. Trung bình để sản xuất một tấn thép phát sinh khoảng 2 tấn CO₂. Với mức giá carbon 75,28 euro/tấn CO₂, lượng phát thải này tương đương khoảng 150,56 euro chi phí carbon cho mỗi tấn thép, nếu tính theo mức phát thải nêu trên và chưa xét các yếu tố khấu trừ hoặc tỷ lệ thanh toán theo lộ trình CBAM.

Trong khi đó, với giá xuất khẩu khoảng 650 euro/tấn, chi phí carbon có thể tương đương khoảng 23% giá xuất khẩu của một tấn thép nếu doanh nghiệp không có giải pháp giảm phát thải hiệu quả.

Mức chênh lệch này cho thấy CBAM có thể tạo ra tác động đáng kể đến cấu trúc chi phí của sản phẩm thép xuất khẩu. Khi chi phí carbon được phản ánh vào giá hàng hóa, doanh nghiệp có thể đứng trước hai lựa chọn: chấp nhận giảm biên lợi nhuận để duy trì giá bán cạnh tranh hoặc chuyển một phần chi phí vào giá bán, qua đó có nguy cơ làm giảm sức cạnh tranh so với những nhà cung cấp có cường độ phát thải thấp hơn.

Đối với xi măng, dù bài toán chi phí cụ thể phụ thuộc vào lượng phát thải thực tế của từng cơ sở sản xuất và từng sản phẩm, đây cũng là nhóm ngành có cường độ phát thải cao nên chịu áp lực lớn khi CBAM được áp dụng đầy đủ.

Vấn đề không chỉ nằm ở khoản chi phí phải nộp mà còn ở khả năng chứng minh lượng phát thải. Nếu doanh nghiệp không có hệ thống dữ liệu đầy đủ và được kiểm chứng, việc xác định chi phí carbon có thể gặp bất lợi do phải sử dụng dữ liệu hoặc hệ số phát thải mặc định theo quy định của EU.

Theo ông Trần Ngọc Quân, xây dựng hệ thống MRV vì vậy là một trong những nhiệm vụ ưu tiên đối với doanh nghiệp. Việc có dữ liệu phát thải thực tế, minh bạch và được xác minh không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn có ý nghĩa trực tiếp đối với việc kiểm soát chi phí CBAM.

EU siết “hàng rào thuế carbon” doanh nghiệp Việt cần làm gì để giữ lợi thế xuất khẩu
Doanh nghiệp càng chậm giảm phát thải, áp lực chi phí càng lớn. Ảnh minh họa

CBAM được triển khai theo lộ trình, tạo khoảng thời gian để doanh nghiệp thích ứng trước khi cơ chế được áp dụng đầy đủ. Trong năm 2026, doanh nghiệp mới phải thanh toán tương ứng khoảng 2,5% lượng phát thải thuộc phạm vi CBAM. Tỷ lệ này tăng lên 5% vào năm 2027, 10% vào năm 2028 và 22,5% vào năm 2029, sau đó tiếp tục tăng dần lên 100% vào năm 2034.

Như vậy, tác động chi phí trong những năm đầu chưa phản ánh toàn bộ nghĩa vụ carbon mà doanh nghiệp sẽ phải đối mặt khi CBAM được triển khai đầy đủ. Tuy nhiên, chính lộ trình tăng dần này cũng đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải chuẩn bị từ sớm.

Với ngành thép, nếu lấy mức phát thải bình quân khoảng 2 tấn CO₂ cho một tấn sản phẩm và mức giá carbon 75,28 euro/tấn CO₂ làm tham chiếu, phần chi phí tương ứng với 2,5% lượng phát thải trong năm 2026 sẽ thấp hơn đáng kể so với mức chi phí khi toàn bộ lượng phát thải phải được tính đến. Tuy nhiên, khi tỷ lệ này tăng dần, áp lực lên giá thành cũng sẽ tăng nếu doanh nghiệp không đồng thời giảm được cường độ phát thải.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với các doanh nghiệp thép, xi măng có thị trường EU chiếm tỷ trọng đáng kể. Khi chi phí carbon tăng theo lộ trình, lợi thế cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát phát thải thay vì chỉ dựa vào giá sản phẩm, chi phí lao động hay các yếu tố sản xuất truyền thống.

Do đó, khoảng thời gian từ nay đến khi CBAM được áp dụng đầy đủ có thể được xem là giai đoạn doanh nghiệp cần chủ động đầu tư để giảm chi phí carbon trong tương lai.

Minh bạch dữ liệu, đầu tư xanh để giảm chi phí CBAM

Theo Tham tán Thương mại Trần Ngọc Quân, doanh nghiệp Việt Nam cần ưu tiên xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải theo yêu cầu của EU. Đây là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với chi phí CBAM. Khi doanh nghiệp chứng minh được lượng phát thải thực tế thông qua hệ thống MRV được kiểm chứng, nhà nhập khẩu có cơ sở sử dụng dữ liệu này để xác định nghĩa vụ chứng chỉ. Ngược lại, nếu không đáp ứng yêu cầu về dữ liệu, doanh nghiệp có thể phải áp dụng mức phát thải mặc định của EU, vốn có thể cao hơn đáng kể và làm gia tăng chi phí tuân thủ.

Vì vậy, bài toán của doanh nghiệp không chỉ là "giảm bao nhiêu carbon" mà còn là đo được bao nhiêu, chứng minh như thế nào và kiểm soát dữ liệu ra sao.

Đối với các doanh nghiệp thép và xi măng, việc kiểm kê phát thải cần được thực hiện gắn với từng công đoạn sản xuất, từ tiêu thụ năng lượng, nguyên liệu đến các nguồn phát thải liên quan. Dữ liệu này cần được chuẩn hóa, lưu trữ và kiểm chứng để có thể sử dụng trong quá trình kê khai theo yêu cầu của thị trường EU.

Theo ông Quân, doanh nghiệp cũng cần thường xuyên cập nhật diễn biến giá chứng chỉ CBAM và theo sát tiến trình hình thành thị trường carbon trong nước. Khi đáp ứng đủ điều kiện, chi phí carbon đã chi trả tại Việt Nam có thể được xem xét khấu trừ theo cơ chế của EU.

Bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu, giảm phát thải tại chính quá trình sản xuất là giải pháp có ý nghĩa lâu dài đối với chi phí CBAM. Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ quy trình công nghệ, đầu tư đổi mới thiết bị, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch. Với những ngành có mức phát thải cao như thép và xi măng, việc giảm lượng CO₂ phát sinh trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ trực tiếp làm giảm cơ sở tính chi phí carbon trong tương lai.

Đây cũng là lý do CBAM không chỉ tạo thêm một khoản chi phí tuân thủ mà còn tạo áp lực thay đổi mô hình sản xuất. Doanh nghiệp giảm được cường độ phát thải càng sớm thì càng có khả năng hạn chế mức tăng chi phí carbon khi tỷ lệ áp dụng CBAM tăng dần.

Tuy nhiên, quá trình này không đơn giản. Không ít doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa hoàn thiện hệ thống kiểm kê khí nhà kính. Việc tính toán và kê khai phát thải theo phương pháp của EU cũng tương đối phức tạp, đòi hỏi nhân sự chuyên môn hoặc sự hỗ trợ của các đơn vị tư vấn có năng lực.

Trong bối cảnh đó, chi phí đầu tư cho công nghệ, năng lượng sạch và hệ thống quản trị carbon cần được nhìn nhận không chỉ là chi phí môi trường mà còn là khoản đầu tư để duy trì khả năng tiếp cận thị trường.

EU siết “hàng rào thuế carbon” doanh nghiệp Việt cần làm gì để giữ lợi thế xuất khẩu

Việt Nam cần chuẩn bị cho cuộc cạnh tranh bằng "dấu chân carbon"

Theo ông Trần Ngọc Quân, việc CBAM bước sang giai đoạn thu phí cũng sẽ làm thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp của các doanh nghiệp châu Âu. Những doanh nghiệp có dữ liệu phát thải minh bạch, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của CBAM sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc duy trì và mở rộng thị phần.

Điều này có thể tạo ra sự phân hóa ngay trong cùng một ngành. Các doanh nghiệp có công nghệ sản xuất hiệu quả, cường độ phát thải thấp và hệ thống dữ liệu minh bạch sẽ có khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp có cường độ phát thải cao nhưng chậm đầu tư chuyển đổi sẽ phải đối mặt với áp lực chi phí ngày càng lớn.

Đối với thép, mức phát thải khoảng 2 tấn CO₂ cho mỗi tấn sản phẩm cho thấy quy mô tác động tiềm tàng của chi phí carbon là không nhỏ. Trong khi đó, với xi măng và các ngành phát thải cao khác, yêu cầu tương tự cũng đặt doanh nghiệp trước sức ép phải nâng cao hiệu quả năng lượng và giảm cường độ carbon trong sản xuất.

CBAM vì vậy đang khiến tiêu chuẩn môi trường từng bước trở thành một phần của tiêu chuẩn cạnh tranh thương mại. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về chất lượng, giá thành hay thời gian giao hàng mà ngày càng phải chứng minh được "dấu chân carbon" của sản phẩm.

Với lộ trình CBAM ngày càng siết chặt, giảm phát thải và minh bạch dữ liệu không còn là câu chuyện dài hạn. Đối với các ngành thép, xi măng và những lĩnh vực có cường độ carbon cao, đây đang trở thành bài toán chi phí và năng lực cạnh tranh ngay từ hiện tại. Chủ động chuyển đổi công nghệ, kiểm soát phát thải và hoàn thiện hệ thống MRV sẽ giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí CBAM, đồng thời củng cố vị thế tại thị trường EU trong giai đoạn cơ chế này được áp dụng đầy đủ.

Trung Anh