Xuất khẩu hàng hóa 9 tháng năm 2026 tăng 24%, tiếp tục cao hơn mục tiêu đề ra, nhưng nhập khẩu tăng tới 36,9% khiến cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu khoảng 21,83 tỷ USD. Khi bước vào quý IV - giai đoạn thường có nhu cầu mua hàng quốc tế cao hơn - khả năng duy trì đà tăng xuất khẩu sẽ quyết định mức độ cải thiện cán cân thương mại vào cuối năm.
Quý IV còn dư địa cho xuất khẩu tăng tốc
Số liệu cập nhật của Bộ Công Thương cho thấy hoạt động xuất nhập khẩu sau 9 tháng vẫn duy trì quy mô lớn. Kim ngạch xuất khẩu ước đạt 432,76 tỷ USD, tăng 24% so với cùng kỳ; trong khi nhập khẩu đạt 454,59 tỷ USD, tăng 36,9%. Cán cân thương mại vì vậy nhập siêu khoảng 21,83 tỷ USD.
Riêng tháng 9, xuất khẩu đạt 57,93 tỷ USD, tăng 5,7% so với tháng trước và tăng 35,5% so với cùng kỳ. Nhập khẩu đạt 59,08 tỷ USD, tăng 48,1% so với cùng kỳ.
Khoảng cách về tốc độ tăng giữa hai chiều đang là điểm đáng chú ý nhất của bức tranh thương mại hiện nay. Nếu xuất khẩu tiếp tục tăng nhanh, mức nhập siêu có thể được thu hẹp trong quý IV. Ngược lại, khi nhập khẩu nguyên liệu, máy móc và hàng hóa đầu vào tiếp tục tăng cùng sản xuất, áp lực lên cán cân thương mại có thể kéo dài đến cuối năm.
Điều này khiến quý IV trở thành giai đoạn đặc biệt quan trọng đối với hoạt động xuất nhập khẩu. Không chỉ cần thêm đơn hàng xuất khẩu, doanh nghiệp còn phải tận dụng tốt hơn các thị trường đang có nhu cầu và kiểm soát những chi phí có thể làm giảm sức cạnh tranh của hàng Việt.
Xuất khẩu Việt Nam bước vào quý IV với kỳ vọng duy trì đà tăng trong khi nhập khẩu tiếp tục tăng nhanh.
Về mặt mùa vụ, ba tháng cuối năm thường là giai đoạn thương mại quốc tế sôi động hơn khi doanh nghiệp tại nhiều thị trường chuẩn bị cho các dịp mua sắm cuối năm và năm mới. Đây là yếu tố có thể tạo thêm đơn hàng cho các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Tuy nhiên, mức tăng thực tế sẽ phụ thuộc vào từng nhóm hàng và từng thị trường. Khi quy mô xuất khẩu đã lên mức cao, việc duy trì tốc độ tăng 20% trở lên đòi hỏi kim ngạch tuyệt đối tăng thêm rất lớn, trong khi các doanh nghiệp còn phải đối mặt với yêu cầu cao hơn về xuất xứ, tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và phòng vệ thương mại.
Bộ Công Thương hiện xác định các nhiệm vụ cuối năm theo hướng ưu tiên tháo gỡ khó khăn về đơn hàng, nguyên liệu và sản xuất; đồng thời đa dạng hóa thị trường, khai thác các hiệp định thương mại tự do và nâng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn tại các thị trường nhập khẩu.
Một phép tính đơn giản cho thấy dư địa để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu trên 15% trong cả năm vẫn còn tương đối rõ. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu ước khoảng 475 tỷ USD. Với mục tiêu tăng trên 15% trong năm 2026, quy mô xuất khẩu cả năm cần đạt trên khoảng 546 tỷ USD.
Sau khi đã đạt 432,76 tỷ USD trong 9 tháng, phần kim ngạch cần có trong quý IV để chạm ngưỡng này vào khoảng 113,5 tỷ USD. Con số này tương đương bình quân gần 37,8 tỷ USD mỗi tháng.
Nếu duy trì được mức xuất khẩu bình quân của 9 tháng, kim ngạch quý IV về lý thuyết có thể cao hơn mức cần thiết để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng trên 15%. Tuy nhiên, đây chỉ là phép tính theo tốc độ hiện tại, không phải dự báo kết quả cuối năm, bởi kim ngạch từng tháng có thể thay đổi theo đơn hàng, giá hàng hóa, tỷ giá và tình hình thương mại tại các thị trường lớn.
Điểm đáng chú ý là tốc độ tăng xuất khẩu cao hiện nay vẫn chưa hoàn toàn đồng nghĩa với việc giá trị tạo ra trong nước tăng tương ứng. Bộ Công Thương trước đó cũng xác định sự phụ thuộc vào khu vực FDI và nguyên liệu nhập khẩu là những vấn đề mang tính cấu trúc của xuất khẩu Việt Nam.
Do đó, nếu quý IV tiếp tục tăng trưởng, câu hỏi đặt ra sẽ không chỉ là xuất khẩu tăng thêm bao nhiêu tỷ USD mà còn là mức độ cải thiện về giá trị gia tăng, tỷ lệ nội địa hóa và khả năng giữ đơn hàng của doanh nghiệp Việt Nam.
Nhập khẩu tăng nhanh sẽ quyết định cán cân cuối năm
Ở chiều ngược lại, tốc độ tăng nhập khẩu đang tạo ra một bài toán khác. Kim ngạch nhập khẩu 9 tháng đã cao hơn xuất khẩu khoảng 21,83 tỷ USD và tăng nhanh hơn xuất khẩu gần 13 điểm phần trăm.
Một phần đáng kể của dòng nhập khẩu vẫn phục vụ sản xuất. Trước đó, Bộ Công Thương cho biết trong 4 tháng đầu năm, nhóm nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất và tiêu dùng chiếm khoảng 89,7% tổng kim ngạch nhập khẩu.
Điều này có hai mặt. Trong ngắn hạn, nhập khẩu đầu vào tăng cho thấy nhu cầu sản xuất và khả năng chuẩn bị nguồn hàng cho hoạt động kinh doanh. Nhưng nếu tốc độ tăng nhập khẩu tiếp tục vượt xa xuất khẩu, cán cân thương mại sẽ khó cải thiện nhanh.
Vì vậy, khả năng thu hẹp nhập siêu trong quý IV sẽ phụ thuộc vào cả hai phía. Xuất khẩu cần duy trì tốc độ tăng đủ cao, trong khi nhập khẩu cần chuyển dịch theo hướng phục vụ hiệu quả hơn cho sản xuất hàng hóa và xuất khẩu thay vì mở rộng quá nhanh ở những nhóm hàng không tạo ra giá trị xuất khẩu tương ứng.
Bài toán này cũng gắn với cấu trúc thị trường. Trong 6 tháng đầu năm, khu vực FDI đóng góp 79,9% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi nhóm công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm khoảng 90% kim ngạch xuất khẩu. Điều đó cho thấy diễn biến của các ngành điện tử, máy tính, điện thoại, máy móc, thiết bị và các sản phẩm công nghiệp chế biến sẽ tiếp tục có ảnh hưởng lớn đến kết quả quý IV.
Trong khi đó, hoạt động xuất khẩu đang phải đối mặt với số lượng vụ việc phòng vệ thương mại ngày càng lớn. Tính đến giữa tháng 9/2026, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đối mặt với 327 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại từ 27 thị trường; riêng 9 tháng đầu năm phát sinh 27 vụ việc mới.
Nếu các rào cản thương mại gia tăng, doanh nghiệp có thể phải chịu thêm chi phí tuân thủ, điều chỉnh nguồn nguyên liệu hoặc thay đổi cấu trúc sản xuất. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng đơn hàng ngay cả khi nhu cầu tại thị trường nhập khẩu vẫn duy trì.
Trong bối cảnh đó, triển vọng quý IV có thể được nhìn theo hai chiều. Kịch bản tích cực là nhu cầu cuối năm tăng, các nhóm hàng chủ lực duy trì đơn hàng và hoạt động xúc tiến thương mại giúp doanh nghiệp mở rộng thêm thị trường. Khi đó, kim ngạch xuất khẩu có cơ sở tiếp tục tăng và khoảng cách với nhập khẩu có thể được thu hẹp.
Ở chiều thận trọng hơn, nhập khẩu nguyên liệu, máy móc và đầu vào tiếp tục tăng trong khi đơn hàng xuất khẩu không tăng tương ứng. Khi đó, mức nhập siêu 9 tháng có thể tiếp tục mở rộng.
Một yếu tố khác cần theo dõi là chi phí logistics. Bộ Công Thương mới đây đã tổ chức hội nghị chuyên đề về giảm chi phí logistics để thúc đẩy xuất khẩu, cho thấy đây vẫn là một trong những vấn đề được doanh nghiệp quan tâm khi quy mô thương mại ngày càng lớn.
Vì vậy, ba tháng cuối năm nhiều khả năng sẽ không chỉ là cuộc chạy đua về kim ngạch. Đối với doanh nghiệp, khả năng giữ đơn hàng, kiểm soát chi phí logistics, đáp ứng quy định về xuất xứ và tiêu chuẩn của từng thị trường sẽ quyết định phần tăng trưởng có thể chuyển hóa thành doanh thu và lợi nhuận.
Còn với cán cân thương mại, diễn biến quý IV sẽ phụ thuộc vào việc tốc độ tăng xuất khẩu có thu hẹp được khoảng cách với nhập khẩu hay không. Sau 9 tháng, nền xuất khẩu đã ở mức cao; do đó, chỉ tiêu đáng theo dõi trong những tháng còn lại không đơn thuần là tốc độ tăng trưởng, mà là chất lượng của phần tăng thêm và mức độ cân đối giữa dòng hàng đi ra và dòng hàng đi vào.
Đinh Toàn