Sau một năm lập kỷ lục về xuất khẩu, gạo Việt bước vào 2026 với diễn biến lượng xuất khẩu giảm, kim ngạch giảm nhanh hơn và giá bình quân đi xuống. Khi Ấn Độ gia tăng nguồn cung, các thị trường lớn điều chỉnh chính sách, lợi thế giá rẻ đang dần mất hiệu lực.
Giá giảm, thị trường lớn thu hẹp
Bức tranh xuất khẩu gạo Việt Nam năm 2026 đang cho thấy một sự đảo chiều đáng chú ý. Theo số liệu mới nhất từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 9 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,4 triệu tấn gạo, thu về 3,11 tỷ USD, giảm 6,1% về lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng gần 485 USD/tấn, giảm 5,1%.
Đáng chú ý, mức giảm về giá trị nhanh hơn mức giảm về lượng cho thấy sức ép không chỉ nằm ở nhu cầu nhập khẩu, mà còn ở mặt bằng giá quốc tế. Với cùng một lượng gạo xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam đang thu về ít ngoại tệ hơn so với năm trước.
Diễn biến này đã xuất hiện từ đầu năm. Tính đến hết tháng 8, xuất khẩu đạt khoảng 6,03 triệu tấn, trị giá gần 2,91 tỷ USD, giảm lần lượt 5% và 10,7%. Giá xuất khẩu bình quân khoảng 481,5 USD/tấn, giảm 5,9%.
Xuất khẩu gạo mất đà trên thị trường quốc tế (ảnh: VPG)
Tuy nhiên, thị trường không hoàn toàn theo chiều hướng tiêu cực. Giá xuất khẩu đã có dấu hiệu phục hồi trong những tháng gần đây. Riêng tháng 7/2026, giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 511 USD/tấn, tăng 5,8% so với cùng kỳ và là tháng đầu tiên trong năm ghi nhận mức tăng so với cùng kỳ. Đến giữa tháng 9, giá gạo Việt Nam được ghi nhận quanh 440-445 USD/tấn, trong khi giá gạo Ấn Độ và Thái Lan có xu hướng tăng do lo ngại thời tiết khô hạn.
Nhưng sự phục hồi giá chưa đủ để đảo chiều kết quả chung của cả năm, bở những biến số tại thị trường Philippines. Trong 9 tháng, thị trường này chiếm khoảng 40,9% thị phần xuất khẩu gạo của Việt Nam. Trung Quốc đứng thứ hai với 17,4%, Ghana đứng thứ ba với 12,7%. Riêng trong 8 tháng đầu năm, giá trị xuất khẩu sang Philippines giảm 16,8%, trong khi Trung Quốc tăng 76%.
Việc phụ thuộc tương đối lớn vào Philippines khiến những thay đổi trong chính sách nhập khẩu của nước này nhanh chóng truyền dẫn vào thị trường Việt Nam. Ngay từ tháng 3 và 4/2026, Philippines đã hạn chế lượng gạo nhập khẩu xuống khoảng 150.000 tấn/tháng, thấp hơn đáng kể mức bình quân khoảng 400.000 tấn/tháng trước đó, nhằm bảo vệ sản xuất trong nước trong giai đoạn thu hoạch chính.
Đối với Việt Nam, thời điểm điều chỉnh chính sách của Philippines có ý nghĩa đặc biệt bởi nó trùng với vụ Đông Xuân tại Đồng bằng sông Cửu Long. Khi nguồn cung trong nước bước vào cao điểm nhưng một trong những thị trường tiêu thụ lớn nhất giảm mua, áp lực tồn kho và giá lúa lập tức gia tăng.
Ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam, từng lưu ý rằng khả năng tiêu thụ gạo trước hết phụ thuộc vào nhu cầu của thị trường thế giới, đặc biệt là các thị trường truyền thống như Philippines. Đồng thời, việc mở rộng thêm các thị trường mới có ý nghĩa trong giảm mức độ phụ thuộc. Đây cũng là lý do thị trường gạo Việt Nam đang phải đối mặt với một bài toán khó hơn: không chỉ tìm người mua mà phải tìm người mua chấp nhận mức giá đủ tốt.
Ở cấp độ toàn cầu, cạnh tranh đang ngày càng gay gắt. Theo USDA, Ấn Độ tiếp tục là nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới. Báo cáo Rice Outlook dự báo xuất khẩu gạo toàn cầu niên vụ 2026/27 đạt kỷ lục khoảng 63,1 triệu tấn, tăng 1,8 triệu tấn so với 2025/26; riêng Ấn Độ dự kiến chiếm khoảng 40% thương mại gạo toàn cầu nhờ nguồn cung xuất khẩu dồi dào và giá cạnh tranh.
Đây là sức ép rất lớn đối với Việt Nam. Khi Ấn Độ trở lại thị trường với nguồn cung lớn và mức giá cạnh tranh, những nước nhập khẩu có thể dễ dàng chuyển đổi nguồn cung. Điều đó làm giảm khả năng doanh nghiệp Việt Nam duy trì mức giá cao chỉ dựa trên lợi thế nguồn cung.
Bộ Công Thương cũng nhận định thị trường gạo năm 2026 chịu tác động đồng thời của biến động địa chính trị, giá năng lượng, chi phí logistics, vận tải biển và sự thay đổi chính sách thương mại, dự trữ lương thực của các quốc gia. Những yếu tố này làm cung – cầu và giá gạo thế giới khó dự đoán hơn.
Đáng chú ý hơn, số liệu của Cục Thống kê cho thấy trong 9 tháng năm 2026, chỉ số giá xuất khẩu nhóm nông sản, thực phẩm giảm 4,06%, riêng giá xuất khẩu gạo giảm 6,61%. Như vậy, sự suy giảm của giá gạo không phải hiện tượng riêng lẻ mà nằm trong xu hướng điều chỉnh rộng hơn của nhóm hàng nông sản.
Gạo Việt phải hướng tới bán giá trị, thương hiệu và chất lượng
Dư địa quan trọng hơn nằm ở chất lượng, phân khúc sản phẩm, thương hiệu và khả năng kiểm soát chuỗi giá trị. Các yếu tố như chi phí logistics, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và thay đổi chính sách của các nước nhập khẩu được xác định là những vấn đề doanh nghiệp phải chủ động ứng phó.
Thực tế cho thấy, gạo Việt đang có cơ hội nếu chuyển dịch tốt sang phân khúc chất lượng cao. Việt Nam không nhất thiết phải cạnh tranh trực diện với Ấn Độ về giá ở phân khúc gạo phổ thông, mà có thể khai thác lợi thế từ gạo thơm, gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ, gạo đặc sản và những sản phẩm có chứng nhận về môi trường, an toàn thực phẩm.
Những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dư lượng, quy trình sản xuất, giảm phát thải và ổn định chất lượng đang ngày càng trở thành điều kiện để bước vào các thị trường có giá trị. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải liên kết chặt hơn với nông dân thay vì chỉ mua lúa theo từng vụ.
Theo Chính phủ, ngành lúa gạo đang đứng trước yêu cầu tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị, lấy minh bạch và truy xuất nguồn gốc làm nền tảng. Bài toán không còn đơn thuần là sản xuất được bao nhiêu tấn lúa mà là tổ chức được bao nhiêu vùng nguyên liệu đạt chuẩn và có thể cung cấp sản phẩm ổn định cho khách hàng quốc tế.
Một thay đổi đáng chú ý khác là khung pháp lý cho hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu gạo. Nghị định 365/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 23/9 và có hiệu lực từ 1/10/2026, theo hướng điều chỉnh điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo, đơn giản hóa một số thủ tục và mở thêm cơ hội cho các sản phẩm gạo có giá trị cao, đồng thời tăng trách nhiệm của thương nhân.
Đây có thể là một bước quan trọng trong việc tạo thêm không gian cho doanh nghiệp tổ chức lại hoạt động xuất khẩu theo hướng linh hoạt hơn. Nhưng chính sách chỉ tạo khung; khả năng nâng giá trị vẫn phụ thuộc vào năng lực của doanh nghiệp và chuỗi sản xuất.
Một vấn đề khác là đa dạng hóa thị trường. Việc Philippines vẫn chiếm hơn 40% thị phần cho thấy gạo Việt chưa hoàn toàn thoát khỏi sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn. Trong khi đó, diễn biến tại Trung Quốc cho thấy dư địa vẫn còn: 8 tháng đầu năm, giá trị xuất khẩu gạo sang thị trường này tăng 76%. Iraq cũng ghi nhận mức tăng rất mạnh, dù quy mô còn nhỏ.
Nhưng đa dạng hóa không có nghĩa đơn giản là tìm thêm khách hàng. Mỗi thị trường có yêu cầu khác nhau về chủng loại, tiêu chuẩn, đóng gói, chứng nhận và giá. Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “có hàng thì tìm nơi bán” sang xây dựng sản phẩm phù hợp với từng thị trường.
Về phía sản xuất, đây cũng là thời điểm cần nhìn lại bài toán cân đối cung – cầu. Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhưng vẫn nhập khẩu một lượng gạo đáng kể để phục vụ chế biến và cân đối nguồn cung. Trong 7 tháng năm 2026, giá trị nhập khẩu gạo khoảng 800 triệu USD.
Điều này cho thấy chuỗi lúa gạo không đơn giản là sản xuất trong nước rồi xuất khẩu. Các doanh nghiệp đang vận hành trong một chuỗi thương mại khu vực, trong đó nguồn nguyên liệu, chủng loại, giá thành và nhu cầu chế biến có thể khiến dòng gạo đi theo cả hai chiều.
Vì vậy, mục tiêu dài hạn không nên chỉ là giữ một con số xuất khẩu cao về sản lượng. Quan trọng hơn là nâng giá trị bình quân mỗi tấn gạo, tăng tỷ trọng sản phẩm chất lượng cao và xây dựng thương hiệu đủ mạnh để giảm phụ thuộc vào cạnh tranh giá.
Mục tiêu xuất khẩu gạo năm 2026 được ngành hàng đặt khoảng 7,7 triệu tấn. Với 6,4 triệu tấn sau 9 tháng, Việt Nam vẫn còn khoảng 1,3 triệu tấn cần xuất khẩu trong quý IV nếu muốn hoàn thành mục tiêu. Tuy nhiên, trong bối cảnh giá và thị trường biến động, chạy theo lượng xuất khẩu bằng mọi giá có thể không phải là lời giải duy nhất.
Phượng Hòa