Chênh lệch mua – bán ở mức 3–4 triệu đồng/lượng khiến người mua vàng phải chờ giá tăng đáng kể mới có thể hòa vốn. Việc chỉ nhìn vào giá bán niêm yết dễ dẫn đến nhầm lẫn về lợi nhuận, bởi số tiền thực nhận phụ thuộc vào giá doanh nghiệp mua lại.
Giá phải tăng để bù khoản chênh lệch ban đầu
Sáng 15/10/2026, vàng miếng SJC tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn và DOJI được niêm yết ở mức 140,3–143,3 triệu đồng/lượng, tương ứng chiều mua vào và bán ra. Khoảng cách giữa hai mức giá là 3 triệu đồng/lượng. Tại Phú Quý, vàng miếng SJC có giá mua vào 139,8 triệu đồng/lượng, bán ra 143,3 triệu đồng/lượng, chênh lệch 3,5 triệu đồng/lượng.
Với người mua, khoảng cách này là một trở ngại phải vượt qua trước khi có lợi nhuận. Bỏ ra 143,3 triệu đồng mua một lượng vàng, nếu bán lại ngay theo giá mua vào 140,3 triệu đồng, số tiền thu về thấp hơn vốn ban đầu 3 triệu đồng, tương đương khoảng 2,09%. Phép tính này giả định sản phẩm được mua lại đúng giá niêm yết và không phát sinh khoản khấu trừ nào khác.
Để hòa vốn, giá doanh nghiệp mua lại phải đạt ít nhất 143,3 triệu đồng/lượng. So với mức mua vào ban đầu 140,3 triệu đồng, giá mua lại cần tăng 3 triệu đồng, tương đương khoảng 2,14%.
Hai tỷ lệ này có cơ sở tính khác nhau: mức hụt vốn được tính trên số tiền người mua đã bỏ ra, còn mức tăng cần thiết để hòa vốn được tính trên giá doanh nghiệp đang mua vào. Dù thể hiện theo cách nào, người mua cũng phải vượt qua khoảng cách giữa hai chiều giao dịch trước khi ghi nhận lãi.
Một tình huống giả định cho thấy rõ hơn: sau khi khách hàng mua vàng ở mức 143,3 triệu đồng/lượng, doanh nghiệp nâng cả giá mua và giá bán thêm 2 triệu đồng, lên 142,3–145,3 triệu đồng/lượng. Bảng giá lúc này đã tăng, nhưng nếu bán vàng, khách hàng vẫn thu về ít hơn vốn ban đầu 1 triệu đồng/lượng.
Ngay cả khi giá bán ra lên tới 146,3 triệu đồng/lượng, người mua trước đó cũng chỉ hòa vốn nếu giá mua vào đạt 143,3 triệu đồng/lượng. Nếu khoảng cách mua – bán được nới rộng, giá bán có thể tăng mạnh hơn mà khoản tiền thu về vẫn chưa đủ bù vốn.
Vì vậy, lấy giá bán niêm yết hiện tại trừ giá mua ban đầu chỉ phản ánh mức tăng của giá doanh nghiệp bán vàng cho khách hàng. Muốn biết khoản đầu tư có lãi hay chưa, phải lấy số tiền thực tế thu về khi bán vàng trừ tổng chi phí đã bỏ ra.
Ông Nguyễn Văn Thế, Giám đốc tư vấn Công ty Chứng khoán SSI, phân tích rằng chênh lệch mua – bán cao làm suy giảm hiệu quả đầu tư. Khi giá đi xuống, người nắm giữ vàng vừa chịu tác động từ thị trường, vừa chịu bất lợi từ khoảng cách giữa hai chiều giao dịch.
Nhìn từ phép tính hòa vốn, bất lợi này thể hiện rõ: giá phục hồi sau một nhịp giảm chưa đồng nghĩa người mua đã thu hồi đủ vốn. Mức phục hồi phải được đối chiếu với giá mua ban đầu và giá doanh nghiệp chấp nhận mua lại tại thời điểm bán.
Ở phân khúc vàng nhẫn, khoảng cách giữa hai chiều giao dịch cũng đáng chú ý. Đầu giờ sáng 15/10, nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng tại DOJI được niêm yết ở mức 139–143 triệu đồng/lượng; nhẫn SJC loại 1–5 chỉ ở mức 139,8–142,8 triệu đồng/lượng. Chênh lệch lần lượt là 4 triệu đồng và 3 triệu đồng/lượng.
Với mức giá 139–143 triệu đồng/lượng, người mua cần giá mua lại tăng thêm 4 triệu đồng, tương đương khoảng 2,88% so với mức mua vào ban đầu, để hòa vốn. Nếu mua một chỉ, số tiền chênh lệch tương ứng là 400.000 đồng. Quy mô giao dịch nhỏ giúp giảm số tiền chịu rủi ro, nhưng không làm giảm tỷ lệ chênh lệch trên vốn.
Những phép tính này cho thấy giá bán thấp hơn chưa đủ để kết luận một sản phẩm có lợi hơn. Người mua còn phải xem giá thu mua, khoảng cách giữa hai chiều và điều kiện áp dụng khi bán lại.
Chênh lệch mua – bán ở mức 3–4 triệu đồng/lượng khiến người mua vàng phải chờ giá tăng đáng kể mới có thể hòa vốn.
Theo dõi giá thu mua để tính đúng lợi nhuận
Chênh lệch mua – bán làm tăng mức biến động giá cần thiết để người mua hòa vốn. Tuy nhiên, không thể từ khoảng cách 3–4 triệu đồng/lượng suy ra phải chờ bao nhiêu ngày hay bao nhiêu tháng mới thu hồi đủ vốn. Thời gian ấy phụ thuộc vào diễn biến giá mua lại và chính sách niêm yết của doanh nghiệp.
Nếu giá mua vào tăng nhanh, khoảng cách với vốn ban đầu có thể được thu hẹp sớm. Nếu giá đi ngang, giảm hoặc doanh nghiệp nới rộng chênh lệch, thời gian chờ hòa vốn có thể kéo dài. Đây là yếu tố người mua cần tính đến, đặc biệt khi sử dụng khoản tiền đã có kế hoạch chi tiêu trong thời gian gần.
Đối với giao dịch ngắn hạn, chênh lệch mua – bán càng có ảnh hưởng rõ rệt. Người mua phải trông đợi mức tăng đủ lớn để bù khoản chênh lệch, sau đó mới có lợi nhuận. Khi liên tục bán rồi mua lại, mỗi vòng giao dịch đều có thể phát sinh thêm chi phí từ khoảng cách giữa hai chiều giá.
Chẳng hạn, trong tình huống giả định giá không thay đổi, một người mua một lượng vàng ở mức 143,3 triệu đồng rồi bán lại với giá 140,3 triệu đồng sẽ hụt 3 triệu đồng. Nếu tiếp tục mua lại một lượng tại mức bán ra cũ, người đó phải bổ sung đúng khoản tiền vừa mất. Giao dịch nhiều hơn không tự tạo ra lợi nhuận khi biến động giá chưa đủ bù chi phí.
Bên cạnh giá niêm yết, số tiền thực nhận còn phụ thuộc vào việc sản phẩm có đáp ứng điều kiện thu mua của nơi giao dịch hay không. Trước khi mua, khách hàng cần hỏi rõ mức giá áp dụng cho đúng loại vàng, quy cách, thương hiệu và tình trạng sản phẩm; đồng thời tìm hiểu việc bán lại tại chính nơi mua hoặc tại doanh nghiệp khác có khác biệt gì.
Các điều kiện liên quan đến hóa đơn, bao bì, kiểm định và khoản khấu trừ nếu có cần được làm rõ từ đầu. Không nên mặc định mọi sản phẩm cùng hàm lượng vàng đều được mua lại theo một mức giá.
Người mua cũng cần phân biệt chênh lệch mua – bán với khoản lãi ròng của doanh nghiệp. Khoảng cách niêm yết không thể tự động được coi là toàn bộ lợi nhuận, bởi doanh nghiệp còn có chi phí hoạt động và rủi ro biến động giá. Tuy nhiên, từ góc độ khách hàng, đây vẫn là khoản chênh lệch trực tiếp ảnh hưởng đến số tiền thu hồi, cần được công khai và dễ đối chiếu.
Một cách theo dõi thiết thực là ghi lại giá mua, khối lượng và toàn bộ chi phí phát sinh, sau đó đối chiếu với giá thu mua thực tế của đúng sản phẩm đang nắm giữ. Với người mua tích lũy nhiều lần, cần tính giá vốn bình quân thay vì lấy mức giá của lần mua gần nhất làm căn cứ cho toàn bộ số vàng.
Chẳng hạn, mua hai lượng ở hai thời điểm với giá 143,3 triệu đồng và 145,3 triệu đồng/lượng thì giá vốn bình quân là 144,3 triệu đồng/lượng, nếu không có chi phí khác. Khi giá doanh nghiệp mua lại đạt 144,3 triệu đồng/lượng, tổng khoản đầu tư mới hòa vốn, dù từng lần mua có thể đang lãi hoặc lỗ khác nhau.
Ngoài hòa vốn về số tiền, việc đánh giá hiệu quả nắm giữ còn cần xét đến thời gian. Thu về đúng số vốn sau nhiều tháng chưa phản ánh chi phí cơ hội của khoản tiền trong thời gian đó. Vàng cũng không tạo ra khoản lãi định kỳ để bù đắp thời gian chờ giá phục hồi.
Trong một thị trường thường thu hút sự chú ý bằng những phiên tăng, giảm mạnh, quyền lợi người mua bắt đầu từ việc hiểu đúng bảng giá. Giá bán ra cho biết phải trả bao nhiêu để sở hữu vàng; giá mua vào mới là căn cứ xác định có thể thu về bao nhiêu khi bán. Khoảng cách giữa hai con số ấy cần được tính ngay từ lúc xuống tiền.
Thanh Cao