09:55 10/10/2026

“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm

Hàng tồn kho có thể trở thành tài sản bảo đảm giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng mà không phụ thuộc quá nhiều vào bất động sản thế chấp. Tuy nhiên, khả năng vay vốn đến đâu còn phụ thuộc vào giá trị thực, sức tiêu thụ và khả năng kiểm soát hàng hóa của ngân hàng.

Hàng tồn kho trở thành nguồn lực tín dụng

Với nhiều doanh nghiệp thương mại, phân phối, sản xuất và xuất nhập khẩu, phần lớn vốn có thể nằm trong hàng hóa, nguyên liệu và thành phẩm chưa được tiêu thụ. Nếu chỉ dựa vào tài sản cố định để đánh giá khả năng vay vốn, ngân hàng có thể bỏ qua một phần đáng kể năng lực kinh doanh của khách hàng.

Tài trợ hàng tồn kho vì thế trở thành một hướng tiếp cận đáng chú ý trong tín dụng doanh nghiệp. Thay vì yêu cầu toàn bộ khoản vay được bảo đảm bằng bất động sản, ngân hàng có thể xem xét hàng hóa hiện hữu, giá trị luân chuyển của kho hàng và dòng tiền hình thành từ hoạt động bán hàng. Nó đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), nhà phân phối và doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, vốn thường cần vốn ngắn hạn để nhập hàng, dự trữ nguyên liệu hoặc đáp ứng đơn hàng theo mùa vụ.

“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm
Ảnh minh họa

Nhu cầu này càng đáng chú ý khi số liệu của Cục Thống kê cho thấy, tính đến ngày 30/9/2026, chỉ số tồn kho toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 11,9% so với cùng kỳ năm trước và tăng 4,3% so với tháng trước. Trong khi đó, chỉ số tiêu thụ toàn ngành tăng 12,8% trong chín tháng đầu năm. Hai chỉ số cùng tăng cho thấy hoạt động sản xuất và tiêu thụ đang mở rộng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phân biệt giữa tồn kho phục vụ chu kỳ kinh doanh bình thường với hàng hóa tích tụ, sản phẩm lỗi thời, hàng hóa có thời hạn sử dụng ngắn hoặc mặt hàng phụ thuộc mạnh vào giá thị trường có thể mất giá nhanh trước khi ngân hàng kịp xử lý.

Điểm đáng chú ý là thị trường đã xuất hiện những chương trình tín dụng đưa hàng tồn kho vào cấu trúc tài sản bảo đảm. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), trong chương trình BIDV SCFast 2026 công bố tháng 2/2026, đưa ra gói tín dụng quy mô lên tới 15.000 tỷ đồng cho doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Theo thông tin của ngân hàng, doanh nghiệp SME tham gia theo cơ chế được giới thiệu có thể được chấp nhận hàng tồn kho làm tài sản bảo đảm, với tỷ lệ tài trợ lên tới 85% giá trị đơn hàng; đồng thời, một số nhà phân phối thuộc ngành mục tiêu có thể được xem xét hạn mức tín chấp lên tới 10 tỷ đồng. Đây là điều kiện của chương trình cụ thể, không phải tỷ lệ tài trợ áp dụng chung cho mọi loại hàng hóa hay mọi khách hàng.

Cơ chế tài trợ theo chuỗi cung ứng cũng cho thấy sự thay đổi trong cách đánh giá rủi ro. Khi doanh nghiệp đầu mối, nhà cung cấp, nhà phân phối và dòng tiền thanh toán có mối liên hệ rõ ràng, ngân hàng có thêm dữ liệu để đánh giá khả năng trả nợ thay vì chỉ dựa vào giá trị tài sản thế chấp. Dù vậy, khả năng tiêu thụ thực tế, lịch sử thanh toán và mức độ tập trung khách hàng vẫn là những yếu tố quyết định chất lượng khoản vay.

Giá trị thu hồi đâu chỉ trên sổ sách

Rủi ro lớn nhất của tài trợ hàng tồn kho nằm ở khoảng cách giữa giá trị kế toán và giá trị ngân hàng có thể thu hồi khi khoản vay phát sinh vấn đề. Hàng hóa được ghi nhận theo giá vốn hoặc giá trị phù hợp với chuẩn mực kế toán không đồng nghĩa với việc có thể bán ngay ở mức giá đó. Khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, ngân hàng có thể phải giảm giá bán, chịu chi phí lưu kho, vận chuyển, bảo quản và xử lý pháp lý.

Trường hợp của Công ty cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) là một ví dụ đáng chú ý về quy mô tài trợ dựa trên hàng tồn kho. Theo số liệu được tổng hợp từ báo cáo doanh nghiệp, tại ngày 31/12/2025, PNJ có dư nợ vay ngắn hạn được bảo đảm bằng hàng tồn kho tại bốn ngân hàng gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank và Woori Việt Nam, với tổng giá trị 4.223 tỷ đồng. Trong đó, dư nợ tại Vietcombank là 1.799 tỷ đồng, BIDV 1.000 tỷ đồng, VietinBank 571 tỷ đồng và Woori Việt Nam 161 tỷ đồng. Giá trị ghi sổ của hàng tồn kho được sử dụng làm tài sản bảo đảm tại thời điểm này tương đương tổng dư nợ nói trên.

Trường hợp này cho thấy hàng tồn kho có thể trở thành cơ sở cấp tín dụng với quy mô lớn, ngay cả khi không phải bất động sản. Tuy nhiên, không thể lấy tỷ lệ giữa dư nợ và giá trị ghi sổ của PNJ để suy rộng sang mọi doanh nghiệp. Khả năng thanh khoản của vàng trang sức, hàng tiêu dùng, nguyên liệu công nghiệp hay nông sản rất khác nhau; mỗi loại có mức độ biến động giá, chi phí bảo quản và khả năng xác minh quyền sở hữu riêng. Theo đóm bài toán thẩm định vì vậy cần bắt đầu từ chất lượng hàng hóa.

Kinh nghiệm quốc tế được Ngân hàng Thế giới đề cập trong báo cáo về tài chính nông nghiệp Việt Nam cũng cho thấy những hạn chế về hạ tầng hỗ trợ. Báo cáo ghi nhận một số ngân hàng đã sử dụng thỏa thuận giám sát hàng hóa hoặc quản lý tài sản bảo đảm để tài trợ hàng tồn kho tại kho của người vay. Tuy nhiên, việc thiếu hệ thống kiểm tra độc lập và các đơn vị quản lý tài sản bảo đảm chuyên nghiệp khiến ngân hàng phải tự bố trí nhân sự giám sát, làm tăng chi phí và hạn chế khả năng mở rộng mô hình. Đây là đánh giá trong báo cáo nghiên cứu, không phải thống kê về toàn bộ thị trường hiện nay, nhưng vẫn chỉ ra một nút thắt quan trọng: chất lượng tài sản bảo đảm phụ thuộc không chỉ vào hàng hóa mà còn vào hạ tầng quản lý hàng hóa đó.

Một hướng phát triển đáng chú ý là tăng cường vai trò của bên thứ ba trong kiểm kê, giám sát kho, xác nhận số lượng, chất lượng và tình trạng hàng hóa. Tại Diễn đàn Tài chính Việt Nam 2026, Vinacontrol đã trình bày về quản lý tài sản bảo đảm như một cấu phần hạ tầng hỗ trợ thị trường tài chính, bao gồm hàng hóa, hàng tồn kho, khoản phải thu và chứng từ kho. Việc phát triển các dịch vụ độc lập như vậy có thể giúp giảm bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và doanh nghiệp, đồng thời tăng khả năng kiểm soát tài sản trong suốt vòng đời khoản vay.

Về pháp lý, việc nhận hàng tồn kho làm tài sản bảo đảm cần được thực hiện trên cơ sở quy định về giao dịch bảo đảm, đăng ký biện pháp bảo đảm và xử lý tài sản theo pháp luật hiện hành. Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm tạo khuôn khổ cho việc đăng ký và xác định hiệu lực đối kháng của các biện pháp bảo đảm thuộc phạm vi điều chỉnh. Dẫu vậy, đăng ký giao dịch không thay thế việc kiểm tra hàng hóa thực tế, xác minh quyền sở hữu hoặc thiết lập cơ chế kiểm soát xuất nhập kho.

Đối với ngân hàng, điều đó đồng nghĩa với việc thẩm định ban đầu phải đi cùng giám sát liên tục. Hạn mức nên gắn với giá trị tài sản đủ điều kiện, vòng quay hàng hóa và dòng tiền trả nợ; đồng thời có cơ chế tái định giá, bổ sung tài sản hoặc giảm dư nợ khi giá trị hàng hóa suy giảm. Việc kiểm soát quyền xuất kho, đối chiếu dữ liệu bán hàng và giám sát các khoản thu từ tiêu thụ hàng hóa cũng cần được thiết kế phù hợp với từng mô hình kinh doanh.

Ở góc độ quản trị rủi ro, tài trợ hàng tồn kho cũng cần được đặt trong bối cảnh chất lượng tín dụng chung. Theo Cục Thống kê, đến ngày 28/9/2026, tăng trưởng tín dụng toàn nền kinh tế đạt 10,89% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn của các tổ chức tín dụng tăng 9,78%. Các số liệu này không phản ánh riêng dư nợ tài trợ hàng tồn kho, nhưng cho thấy yêu cầu cân đối nguồn vốn và kiểm soát chất lượng tín dụng vẫn là vấn đề cần được các ngân hàng chú trọng khi mở rộng cho vay doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp, sử dụng hàng tồn kho làm tài sản bảo đảm có thể giảm sự phụ thuộc vào bất động sản và mở rộng khả năng tiếp cận vốn. Tuy nhiên, lợi ích chỉ thực sự rõ ràng khi doanh nghiệp duy trì hệ thống quản lý kho minh bạch, cập nhật số liệu chính xác và chứng minh được dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Việc vay vốn để tích trữ hàng hóa thiếu căn cứ về sức mua hoặc dựa vào kỳ vọng giá tăng có thể khiến doanh nghiệp đồng thời đối mặt với áp lực lãi vay, chi phí lưu kho và nguy cơ mất giá tài sản.

Trong thời gian tới, giới hạn của tài trợ hàng tồn kho sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng dữ liệu và năng lực quản lý tài sản bảo đảm. Sự kết hợp giữa dữ liệu bán hàng, hóa đơn điện tử, hệ thống quản lý kho, dịch vụ kiểm kê độc lập và cơ chế đăng ký giao dịch bảo đảm có thể giúp ngân hàng chuyển từ cách tiếp cận dựa chủ yếu vào tài sản sang đánh giá toàn diện hơn dòng tiền và chu kỳ kinh doanh.

Phượng Hòa