Chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn đang trở thành “tấm hộ chiếu” mới để doanh nghiệp Việt Nam bước ra thị trường toàn cầu. Khi các chuẩn mực ESG (môi trường – xã hội – quản trị) ngày càng chặt chẽ, từ xuất khẩu đến tiếp cận vốn, việc “xanh hóa” sản xuất không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc.
Xu hướng chuyển đổi xanh và áp lực mới
Trong vài năm trở lại đây, khái niệm ESG (Environmental, Social, Governance) đã trở thành tiêu chuẩn toàn cầu mà nhiều thị trường lớn như Liên minh châu Âu, Mỹ, Nhật Bản đưa vào chính sách thương mại. Không chỉ dừng ở khẩu hiệu, các quy định mới buộc doanh nghiệp muốn xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường này phải chứng minh sản phẩm có phát thải thấp, sử dụng bao bì thân thiện môi trường, hoặc đáp ứng tỷ lệ tái chế nhất định.
Đặc biệt, từ năm 2026, Liên minh châu Âu sẽ chính thức áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Theo đó, các mặt hàng như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện… khi xuất khẩu vào châu Âu sẽ phải khai báo và trả phí carbon. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt, vốn có thế mạnh xuất khẩu những ngành hàng nằm trong danh mục, sẽ chịu áp lực lớn về chi phí nếu không sớm chuyển đổi quy trình sản xuất.
Trong nước, Chính phủ cũng đã bắt đầu tạo ra “sân chơi xanh”. Cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) có hiệu lực từ đầu năm 2024, yêu cầu doanh nghiệp phải thu hồi, tái chế hoặc đóng góp tài chính để xử lý bao bì, sản phẩm sau tiêu dùng. Với các ngành hàng tiêu dùng nhanh, điện tử, bao bì nhựa… đây là bước ngoặt lớn, buộc doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến sản phẩm bán ra mà còn phải chịu trách nhiệm cho vòng đời trọn vẹn của sản phẩm.
Nhiều doanh nghiệp còn khá mơ hồ với chuyển đổi xanh
Song song với đó, Việt Nam đang thí điểm thị trường carbon từ 2025–2028, áp dụng cho các lĩnh vực phát thải cao như điện, thép, xi măng. Điều này cho thấy cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Với doanh nghiệp, áp lực chuyển đổi không chỉ đến từ chính sách, mà còn từ khách hàng và nhà đầu tư. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm thân thiện với môi trường, có nguồn gốc bền vững. Trong khi đó, các quỹ đầu tư, ngân hàng cũng siết chặt tiêu chí cho vay, ưu tiên doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng. Thực tế, dư nợ tín dụng xanh ở Việt Nam đã tăng nhanh trong vài năm gần đây, cho thấy “xanh” đang trở thành điều kiện để tiếp cận vốn.
Ở góc độ ngành hàng, những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, thủy sản hay thép, xi măng là nhóm chịu áp lực nặng nề nhất. Đây đều là các ngành tiêu tốn nhiều năng lượng, phát thải lớn hoặc sử dụng nhiều bao bì nhựa. Nếu không sớm “xanh hóa”, nguy cơ mất đơn hàng, bị áp phí cao, thậm chí mất thị trường là hoàn toàn có thể xảy ra.
Doanh nghiệp cần làm gì để thích ứng?
Có thể thấy, chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn không còn là “xu hướng xa vời”, mà đang trực tiếp định hình lại luật chơi trên thị trường. Doanh nghiệp Việt nếu chậm chân sẽ phải trả giá bằng chi phí cao và mất lợi thế cạnh tranh. Ngược lại, những ai đi trước sẽ có cơ hội khẳng định thương hiệu và chiếm lĩnh thị trường bằng “tấm hộ chiếu xanh” trong tay.
Trước sức ép từ thị trường quốc tế và khung pháp lý trong nước, doanh nghiệp Việt không thể chờ đợi hay làm theo kiểu đối phó. Việc “xanh hóa” sản xuất và quản trị phải được coi là chiến lược sống còn. Để thích ứng, doanh nghiệp cần tập trung vào một số hướng đi cụ thể.
Trước hết là giảm phát thải trong sản xuất. Đây là điểm mấu chốt vì phần lớn sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt trong các ngành thép, xi măng, dệt may, da giày, đều tiêu thụ nhiều năng lượng và tạo ra lượng phát thải lớn. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những giải pháp ít tốn kém nhưng hiệu quả, như cải tiến dây chuyền để tiết kiệm điện, tận dụng nhiệt thải, thay thế thiết bị lạc hậu bằng máy móc hiệu suất cao hơn. Nhiều nhà máy đã chuyển sang sử dụng hệ thống chiếu sáng LED, lắp đặt biến tần trong sản xuất, tiết kiệm năng lượng, đồng nghĩa giảm đáng kể lượng CO₂ phát thải.
Song song, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đang trở thành lựa chọn chiến lược. Việc ký hợp đồng mua bán điện trực tiếp (PPA) với các dự án điện mặt trời, điện gió không chỉ giúp giảm phát thải mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh khi làm việc với khách hàng quốc tế. Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) đã cam kết “dệt may xanh” vào năm 2030 để đáp ứng yêu cầu từ các thương hiệu toàn cầu.
Xanh hóa chuỗi sản xuất cũng được xem là “giấy thông hành” vào thời điểm hiện tại
Bên cạnh năng lượng, thiết kế bao bì và sản phẩm theo hướng tuần hoàn cũng là yêu cầu cấp thiết. Với cơ chế EPR, doanh nghiệp phải có trách nhiệm thu hồi hoặc đóng góp tài chính để tái chế sản phẩm, bao bì. Điều này buộc các nhà sản xuất trong ngành thực phẩm, đồ uống, điện tử… phải tính toán lại thiết kế, chọn vật liệu dễ tái chế, giảm thiểu nhựa dùng một lần. Một số thương hiệu F&B trong nước đã tiên phong chuyển sang bao bì giấy hoặc nhựa tái chế để giảm gánh nặng chi phí EPR.
Không kém phần quan trọng là minh bạch dữ liệu và báo cáo ESG. Khách hàng, đặc biệt là tại châu Âu, đã yêu cầu nhà cung ứng phải chứng minh vòng đời sản phẩm với dữ liệu phát thải cụ thể. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp Việt cần thiết lập hệ thống đo lường, theo dõi và báo cáo lượng phát thải theo chuẩn quốc tế. Những đơn vị chưa sẵn sàng có thể bắt đầu bằng các bước cơ bản: kiểm kê khí thải nhà máy, tính toán lượng điện và nhiên liệu tiêu thụ, sau đó mở rộng ra chuỗi cung ứng.
Cuối cùng, tận dụng tài chính xanh là chìa khóa để giảm áp lực chi phí. Nhiều ngân hàng đã triển khai gói tín dụng xanh, ưu đãi lãi suất cho dự án tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo hoặc sản xuất tuần hoàn. Ngoài ra, trái phiếu xanh cũng đang trở thành công cụ huy động vốn hấp dẫn, nhất là với các doanh nghiệp lớn cần đầu tư hạ tầng sản xuất mới. Thực tế cho thấy, những công ty có chiến lược ESG rõ ràng thường dễ dàng tiếp cận nguồn vốn dài hạn, chi phí thấp hơn so với đối thủ.
Xanh hóa – tấm vé giữ thị trường nhưng không miễn phí
Khi bước vào hành trình xanh hóa, câu hỏi lớn nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt không còn là “có làm hay không”, mà là “làm thế nào để cân bằng giữa chi phí và lợi ích”.
Trước mắt, gánh nặng chi phí là điều khó tránh. Đầu tư máy móc tiết kiệm năng lượng, chuyển đổi công nghệ sản xuất hay xây dựng hệ thống đo lường phát thải đều đòi hỏi vốn lớn. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây có thể là rào cản đáng kể. Thêm vào đó, các khoản phí EPR và chi phí tuân thủ khi thị trường carbon thí điểm khởi động sẽ tạo áp lực lên lợi nhuận ngắn hạn.
Tuy nhiên, nếu nhìn xa hơn, khoản đầu tư này không phải là chi phí “mất đi”, mà là tài sản cho tương lai. Khi quy định toàn cầu ngày càng khắt khe, doanh nghiệp nào đã chuẩn bị trước sẽ tránh được nguy cơ mất thị trường, đồng thời tận dụng cơ hội bán sản phẩm với giá trị gia tăng cao hơn. Đặc biệt, ở những ngành hàng xuất khẩu chủ lực như thép, xi măng hay dệt may, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn nằm ở giá rẻ, mà ở khả năng chứng minh sản phẩm phát thải thấp.
Ngoài thị trường, một lợi ích dài hạn khác chính là khả năng tiếp cận vốn. Doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng thường được ngân hàng ưu ái hơn, dễ dàng gọi vốn quốc tế hoặc phát hành trái phiếu xanh. Trong bối cảnh chi phí vốn ngày càng quan trọng, đây là sự khác biệt có thể quyết định tốc độ mở rộng của mỗi công ty.
Quan trọng hơn cả, chuyển đổi xanh giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin thương hiệu. Người tiêu dùng toàn cầu ngày nay sẵn sàng trả thêm cho sản phẩm thân thiện với môi trường. Điều đó không chỉ mở rộng thị phần mà còn tạo chỗ đứng bền vững hơn trong tâm trí khách hàng.
Vì thế, thay vì coi xanh hóa là gánh nặng, doanh nghiệp cần nhìn nó như một khoản đầu tư chiến lược. Cái giá phải trả hôm nay chính là điều kiện tiên quyết để có lợi thế ngày mai, một lợi thế không chỉ về kinh tế, mà còn về uy tín và khả năng tồn tại lâu dài trên thị trường quốc tế.
Lê Phong