14:05 30/09/2026

Mở rộng dư địa xuất khẩu hàng Việt sang thị trường Úc

Thị trường Úc đang mở ra nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam nhờ sức mua cao, nhu cầu đa dạng và lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, để mở rộng thị phần, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu ESG, cũng như chủ động tối ưu chuỗi cung ứng và logistics.

Đa dạng hóa phương thức tiếp cận thị trường

Phát biểu tại Hội thảo "Tiềm năng xuất khẩu sang thị trường Úc - Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận và mở rộng thị trường", ông Lê Anh Hoàng - Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP Hồ Chí Minh (ITPC) nhấn mạnh việc Việt Nam - Úc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2024, cùng với các thỏa thuận hợp tác giữa TP Hồ Chí Minh với các bang Queensland, New South Wales, Victoria và Vùng Lãnh thổ Bắc Úc đã mở ra không gian hợp tác sâu rộng trên nhiều lĩnh vực. Nền tảng quan hệ ngoại giao thuận lợi đã thúc đẩy tăng trưởng thương mại song phương mạnh mẽ; trong đó, kim ngạch thương mại tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong 7 tháng đầu năm 2026 với 9,79 tỷ USD, tăng 20% so với cùng kỳ, riêng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Úc tăng tới 30%. Đóng góp vào bức tranh chung, hoạt động thương mại của TP Hồ Chí Minh với Úc trong chưa đầy 9 tháng đầu năm 2026 cũng ghi nhận kết quả tích cực khi kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 1,56 tỷ USD, với xuất khẩu sang Úc đạt 985 triệu USD, tăng trưởng 16,3% so với cùng kỳ năm trước. 

Đánh giá về bức tranh thị trường, lãnh đạo ITPC nhận định Úc là thị trường giàu tiềm năng với sức mua cao và nhu cầu đa dạng đối với các nhóm hàng thế mạnh của Việt Nam, từ công nghiệp, máy móc thiết bị, dệt may, giày dép, sản phẩm gỗ đến nông thủy sản và thực phẩm chế biến. Đây cũng là thị trường có hàng rào tiêu chuẩn kỹ thuật rất khắt khe, đặc biệt là các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, kiểm dịch an toàn sinh học, truy xuất nguồn gốc và các yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững. Do đó, để tiếp cận thị trường thành công, các doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng sản phẩm, mà cần chủ động nắm bắt sâu sát các quy định pháp lý, xu hướng tiêu dùng và hệ thống phân phối bản địa. 

Về định hướng phát triển của TP Hồ Chí Minh giai đoạn 2026 - 2030, trọng tâm là đẩy mạnh xuất nhập khẩu hiệu quả gắn liền với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và nâng cao chuỗi giá trị hàng hóa để hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế. Khẳng định vai trò đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp, ITPC sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với các cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức xúc tiến và hiệp hội doanh nghiệp triển khai nhiều chương trình kết nối thiết thực. 

Mở rộng dư địa xuất khẩu hàng Việt sang thị trường Úc
Chương trình Xúc tiến du lịch Việt Nam - TP Hồ Chí Minh tại Australia năm 2026 (Ảnh: Sở Du lịch TP Hồ Chí Minh)

Chia sẻ về các giải pháp thực tiễn thâm nhập thị trường, ông Nguyễn Mạnh Hiệp - Lãnh sự Thương mại, đại diện Thương vụ Việt Nam tại Úc cho biết tầm quan trọng của việc chủ động tận dụng lợi thế từ ba hiệp định thương mại tự do then chốt mà hai nước cùng là thành viên, bao gồm AANZFTA, CPTPP và RCEP. Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ thương mại đang gia tăng, việc các FTA đưa hầu hết dòng thuế quan nhập khẩu về mức 0% sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam cắt giảm chi phí, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh trực tiếp. Đặc biệt, đối với Hiệp định AANZFTA – khuôn khổ mang tính tiên phong và tối ưu nhất cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Úc, qua đó ông khuyến nghị doanh nghiệp cần chuyển biến mạnh mẽ từ tâm thế “biết có FTA” sang “vận dụng thành thạo cách dùng FTA”. Trọng tâm của quá trình này là chủ động tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nắm vững quy tắc xuất xứ cụ thể cho từng mã hàng và minh bạch hóa toàn bộ hồ sơ, chứng từ nguyên liệu đầu vào để sẵn sàng đáp ứng yêu cầu xác minh, hậu kiểm nghiêm ngặt từ Lực lượng Hải quan Úc (ABF) ngay cả sau khi hàng hóa đã được thông quan. 

Bên cạnh yếu tố thuế quan, ông Nguyễn Mạnh Hiệp cũng chỉ ra những đặc thù cạnh tranh tại thị trường Úc, nơi người tiêu dùng có mức độ trung thành thương hiệu rất cao và chỉ chuyển hướng khi sản phẩm có sự đột phá rõ rệt về công nghệ hay công năng, đặt trong bối cảnh hàng Việt phải cạnh tranh mạnh với sản phẩm từ Trung Quốc, Thái Lan và Ấn Độ.

Để hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu, đại diện Thương vụ định hướng doanh nghiệp cần đa dạng hóa các phương thức thâm nhập thị trường. Cụ thể, các đơn vị cần đẩy mạnh xúc tiến thông qua việc tham dự các hội chợ triển lãm chuyên ngành quốc tế uy tín tại Úc để kết nối trực tiếp với các nhà mua hàng; đồng thời chủ động hợp tác với các nhà phân phối bản địa nhằm tận dụng hạ tầng kho bãi, mạng lưới logistics và sự am hiểu pháp lý sẵn có. Đối với các mặt hàng có quy mô nhỏ hoặc giá trị phù hợp, hình thức thương mại điện tử xuyên biên giới qua các sàn giao dịch như Amazon hay eBay được xem là bước thử nghiệm hữu hiệu, giúp thăm dò thị hiếu khách hàng và từng bước xây dựng nhận diện thương hiệu với chi phí tối ưu. 

Đáng chú ý, trước thực trạng thị trường bán lẻ tại Úc có mức độ tập trung cao và chịu sự chi phối của các tập đoàn quy mô lớn như Woolworths, Coles, Aldi hay Bunnings Warehouse, việc tiếp cận hợp đồng cung ứng trực tiếp mang lại sản lượng lớn nhưng là bài toán đầy thách thức đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) do đòi hỏi năng lực cung ứng quy mô lớn cùng các chứng nhận khắt khe về trách nhiệm xã hội. Do đó, thay vì đơn độc tiếp cận, các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam được khuyến nghị cần tăng cường hợp tác, liên kết hình thành các mạng lưới cộng đồng ngành hàng đủ mạnh để tương trợ và tạo sức mạnh tổng hợp, tương tự như kinh nghiệm thành công của cộng đồng doanh nghiệp Thái Lan và Trung Quốc tại thị trường này. 

Đáp ứng chuẩn mực, tối ưu chuỗi cung ứng để đi sâu vào thị trường Úc

Dưới góc nhìn từ đại diện cộng đồng doanh nghiệp Úc, ông Sam Conroy - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Úc tại Việt Nam (AusCham) mang đến những phân tích chuyên sâu về bức tranh tiêu dùng và tiềm năng mở rộng cho các nhà xuất khẩu Việt Nam. Theo đó, ông cho rằng Úc là thị trường có quy mô dân số khoảng 27,9 triệu người nhưng sở hữu sức mua vượt trội với GDP bình quân đầu người xấp xỉ 105.000 AUD. Thêm vào đó, cơ cấu dân số đa văn hóa với 32% cư dân sinh ra tại nước ngoài (tương đương khoảng 8,8 triệu người) đã tạo nên nhu cầu tiêu dùng phong phú cùng sự đón nhận tự nhiên, cởi mở đối với các sản phẩm mang bản sắc châu Á.

Dù kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Úc đã tăng tới 88% trong giai đoạn 2020 - 2025, thị phần của Việt Nam hiện mới chỉ chiếm khoảng 2,7% trong tổng quy mô nhập khẩu hơn 308 tỷ USD của Úc năm 2025. Điều này cho thấy dư địa mở rộng thị phần còn rất lớn, đặc biệt khi hai nền kinh tế có tính chất bổ trợ chặt chẽ khi Úc cung cấp nguồn năng lượng, khoáng sản và nguyên liệu đầu vào, còn Việt Nam có thế mạnh cung ứng hàng chế tạo, hàng tiêu dùng và thực phẩm. 

Đi sâu vào cơ cấu xuất khẩu, báo cáo của AusCham chỉ ra những điểm sáng tăng trưởng tích cực trong năm 2025 như nhóm hàng đồ chơi và dụng cụ thể thao tăng 76,2%, cà phê tăng 42,6% cùng mặt hàng rau quả tăng 28,9%. Làn sóng cơ hội tiếp theo được xác định sẽ tập trung vào các phân khúc thực phẩm giá trị gia tăng cao (sản phẩm chế biến tiện lợi, hữu cơ, đạt chuẩn Halal), vật liệu xây dựng và nội thất thân thiện với môi trường, cho đến việc định vị Việt Nam thành mắt xích sản xuất thay thế, bổ trợ linh hoạt trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Trước xu thế này, ông Sam Conroy khuyến nghị các doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi căn bản tư duy tiếp cận là thay vì băn khoăn tìm cách hạ giá thành sản phẩm, doanh nghiệp cần tập trung giải bài toán làm thế nào để mang lại tổ hợp giá trị tối ưu hơn giữa chất lượng, độ tin cậy, tính linh hoạt và năng lực đáp ứng. 

Làm rõ hơn về kỳ vọng của các đối tác thu mua Úc, Chủ tịch AusCham nhấn mạnh các tiêu chí hàng đầu gồm chất lượng, năng lực kỹ thuật và cam kết dịch vụ. Mặt khác, đối tác ngày càng đòi hỏi doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ bằng chứng xác thực về các tiêu chuẩn, chứng nhận kiểm định và chứng chỉ xanh. Ở góc độ bán lẻ, người tiêu dùng Úc rất chú trọng vào giá trị thực tế, sẵn sàng so sánh kỹ lưỡng giá cả để lựa chọn sản phẩm xứng đáng chứ không thuần túy tìm kiếm hàng hóa rẻ nhất. Với quy mô chi tiêu mua sắm trực tuyến đạt 82,6 tỷ AUD trong năm 2025 và có tới 82% số hộ gia đình tham gia thương mại điện tử, hành trình tiếp cận thị trường của nhà xuất khẩu đòi hỏi sự hoàn thiện đồng bộ từ bao bì, nhận diện số, đánh giá trực tuyến cho đến dịch vụ giao hàng và chính sách đổi trả. 

Mở rộng dư địa xuất khẩu hàng Việt sang thị trường Úc
Hàng Việt tìm thêm dư địa tại thị trường Úc

Đi sâu vào khía cạnh pháp lý và kỹ thuật thương mại, ông Matt Lourey - Chủ tịch Công ty Alitium, thành viên AusCham lưu ý các doanh nghiệp Việt Nam rằng việc đáp ứng điều kiện xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định FTA hoàn toàn không đồng nghĩa với việc sản phẩm tự động đủ điều kiện lưu hành tại Úc. Để gia nhập thị trường này, doanh nghiệp phải tuân thủ bốn quy định kiểm soát, bao gồm thủ tục cửa khẩu và phân loại thuế quan; kiểm dịch an toàn sinh học và vệ sinh thực phẩm; hệ thống tiêu chuẩn an toàn sản phẩm dành cho người tiêu dùng; các chuẩn mực trách nhiệm xã hội, môi trường (ESG) do các nhà thu mua bản địa áp dụng. Vì vậy, việc rà soát sự tuân thủ kỹ thuật phải được doanh nghiệp thực hiện ngay từ khâu nghiên cứu phát triển và đóng gói sản phẩm trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt. 

Ở góc độ xu hướng toàn cầu, các yêu cầu về ESG và thẩm định chuỗi cung ứng đang dần trở thành điều kiện tiên quyết khi tiếp cận các nhà mua hàng Úc. Mặc dù các nghĩa vụ pháp lý lớn như Luật Chống lao động cưỡng bức hay Chuẩn mực công bố thông tin khí hậu (AASB S2) trực tiếp ràng buộc các tập đoàn quy mô lớn tại Úc, song các tập đoàn này bắt buộc phải yêu cầu toàn bộ nhà cung ứng vệ tinh thực hiện thẩm định chi tiết. Điều này đồng nghĩa với việc ngay cả các doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ của Việt Nam cũng sẽ phải đối mặt với các bảng khảo sát minh bạch về điều kiện lao động, truy xuất chuỗi cung ứng, cung cấp dữ liệu phát thải gián tiếp (Scope 3) và chuyển đổi vật liệu bao bì theo hướng tái chế. Để tối ưu hóa chi phí và bảo toàn uy tín kinh doanh, ông Matt Lourey khuyến nghị các doanh nghiệp cần chủ động thống nhất rõ ràng trách nhiệm pháp lý với nhà nhập khẩu sở tại ngay từ trước khi nhận đơn đặt hàng đầu tiên, thiết lập bản đồ đối chiếu quy chuẩn riêng cho từng sản phẩm và thực hiện xuất khẩu thử nghiệm có kiểm soát với đầy đủ bộ hồ sơ chứng cứ trước khi đẩy mạnh sản lượng lớn.

Tiếp cận vấn đề từ góc độ chuỗi cung ứng thực chiến, ông Chandler So – Giám đốc Điều hành Công ty TNHH GEODIS Việt Nam khẳng định logistics cần được nhìn nhận như một đòn bẩy chiến lược mang tính then chốt chứ không đơn thuần là chi phí vận hành, bởi chi phí logistics thực tế chiếm tới 15% đến 30% giá bán lẻ hàng hóa tại thị trường Úc. Do khoảng cách địa lý xa xôi, việc tối ưu hóa chi phí hàng cập cảng quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh trên kệ hàng. Để giải bài toán này, các doanh nghiệp được khuyến nghị nên chủ động ký kết hợp đồng vận tải biển theo năm thay vì phụ thuộc vào giá cước giao ngay, tận dụng các dịch vụ gom hàng lẻ định kỳ hàng tuần giúp tiết kiệm từ 20% đến 35% chi phí vận chuyển. Cùng với đó, doanh nghiệp có thể khai thác mô hình kho ngoại quan để hoãn nộp thuế nhập khẩu và thuế GST cho đến khi phân phối hàng hóa, kết hợp sử dụng hệ thống kho lưu trữ có kiểm soát nhiệt độ chuyên dụng cho các mặt hàng thực phẩm, dược phẩm và nông sản tươi sống.

Phân tích về đặc thù vận chuyển nội địa tại nước sở tại, ông Chandler So chỉ ra rằng Úc có diện tích lãnh thổ rất rộng lớn nhưng mật độ dân cư lại phân tán rải rác, khiến thời gian và chi phí phân phối chặng cuối từ cảng biển vào sâu trong nội địa thường bị các nhà xuất khẩu đánh giá thấp. Bên cạnh đó, các hệ thống bán lẻ và siêu thị tại Úc luôn áp dụng các khung giờ giao hàng cực kỳ chuẩn xác và nghiêm ngặt. Nhằm bảo đảm tiến độ, doanh nghiệp xuất khẩu cần phối hợp với các đối tác cung ứng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) sở hữu mạng lưới phủ rộng toàn quốc, hoặc nghiên cứu triển khai mô hình kho vệ tinh và trung tâm trung chuyển cross-docking đặt gần các cụm tiêu thụ trọng điểm. Về mặt kỹ thuật đóng gói, các đơn vị cần chuyển đổi đồng bộ sang quy chuẩn pallet tiêu chuẩn của Úc thay vì dùng chuẩn nội địa Việt Nam nhằm nâng cao hiệu suất dỡ hàng, giảm thiểu va đập và bảo vệ hàng hóa trong suốt hải trình kéo dài từ 18 đến 25 ngày kết nối từ TP Hồ Chí Minh đến các cảng Melbourne hay Sydney. 

Bên cạnh giải pháp chi phí, công tác quản trị rủi ro vận hành xuyên biên giới cũng được lãnh đạo GEODIS Việt Nam nhấn mạnh thông qua các biện pháp chủ động như lên kế hoạch đặt chỗ tàu trước từ 4 đến 6 tuần vào mùa cao điểm để tránh nguy cơ rớt hàng tại cảng chuyển tải, cũng như ứng dụng công nghệ cảm biến IoT nhằm theo dõi nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực đối với các chuyến hàng chuỗi lạnh nhạy cảm.

Nguyễn Trang