Năm 2025, Nga nổi lên như một thị trường đầy tiềm năng cho xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng ấn tượng và các điều kiện thuận lợi từ quan hệ thương mại song phương. Với nhu cầu tiêu thụ cá ngừ tăng cao và các hiệp định thương mại hỗ trợ, các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội lớn để mở rộng thị phần tại quốc gia này.
Xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam sang Nga gặp nhiều thuận lợi
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu cá ngừ sang Nga trong năm 2024 đạt gần 45 triệu USD, tăng gấp 5 lần so với năm 2020, trở thành mức cao nhất trong vòng 10 năm qua. Trong quý I/2025, xuất khẩu cá ngừ sang Nga tiếp tục tăng trưởng, đạt hơn 10 triệu USD, tăng 15% so với cùng kỳ năm 2024.
Riêng tháng 3/2025, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ sang Nga tăng 92% so với cùng kỳ, đưa Nga trở thành thị trường xuất khẩu cá ngừ lớn thứ ba của Việt Nam, sau Mỹ và Hà Lan. Các sản phẩm chủ lực bao gồm thịt/loin cá ngừ đông lạnh (HS0304) và cá ngừ đóng hộp, chiếm lần lượt 60% và 30% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Nga.
Nga là thị trường tiêu thụ thủy sản lớn, với nhu cầu cá ngừ tăng mạnh để phục vụ ngành chế biến thực phẩm và các dịp lễ hội cuối năm. Theo VASEP, nhu cầu cá ngừ tại Nga dự kiến tăng 10-15% trong năm 2025 do sự phục hồi kinh tế và sự gia tăng tiêu thụ các sản phẩm chế biến sẵn như cá ngừ đóng hộp và loin đông lạnh.
Sự thiếu hụt nguồn cung nội địa tại Nga, do hạn chế về đội tàu đánh bắt và nguồn lợi thủy sản cạn kiệt, đã thúc đẩy nhập khẩu cá ngừ từ các nước như Việt Nam.
Bên cạnh đó, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU FTA), có hiệu lực từ năm 2016, đã giảm thuế nhập khẩu cá ngừ từ 10-20% xuống 0% cho nhiều sản phẩm, đặc biệt là cá ngừ đông lạnh và chế biến. Điều này giúp cá ngừ Việt Nam cạnh tranh hơn so với các đối thủ như Thái Lan và Indonesia.
Quan hệ kinh tế Việt Nam - Nga mang tính bổ trợ, với Việt Nam cung cấp thủy sản và Nga cung cấp nguyên liệu thô như dầu mỏ và phân bón. Các cuộc đối thoại thương mại, như Hội nghị đối thoại Hải quan - Doanh nghiệp tại cảng Vạn Gia (2025), đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản.
Chất lượng và uy tín của cá ngừ Việt Nam đã được khẳng định với vị thế là một trong top 5 quốc gia xuất khẩu cá ngừ lớn nhất thế giới, với kim ngạch xuất khẩu đạt 1 tỷ USD vào năm 2022. Các doanh nghiệp như Bidifisco, Nha Trang Bay, và Tuna Vietnam đã đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Nga về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Các sản phẩm cá ngừ đông lạnh và đóng hộp của Việt Nam được đánh giá cao tại Nga nhờ giá cả cạnh tranh (giá trung bình 5.142 USD/tấn cho loin cá ngừ đông lạnh) và chất lượng ổn định.
Việc Mỹ tạm hoãn áp thuế đối ứng đối với thủy sản Việt Nam trong 90 ngày (tính đến tháng 4/2025), giúp các doanh nghiệp Việt Nam tập trung nguồn lực mở rộng sang các thị trường khác như Nga. Cùng với đó, các thị trường xuất khẩu cá ngừ truyền thống của Nga, như Ecuador và Trung Quốc, đang đối mặt với chi phí vận tải tăng do căng thẳng tại Biển Đỏ, tạo cơ hội cho Việt Nam chiếm lĩnh thị phần.
Thách thức đối với xuất khẩu cá ngừ sang Nga
Tuy nhiên, xuất khẩu cá ngừ cũng đối mặt với thách thức từ việc thiếu hụt nguyên liệu trong nước. Sản lượng cá ngừ khai thác trong nước chỉ đạt khoảng 17.000 tấn/năm, tập trung chủ yếu tại Bình Định, Phú Yên, và Khánh Hòa. Trong khi đó, hơn 50% nguyên liệu chế biến cá ngừ xuất khẩu phải nhập khẩu từ các nước như Indonesia và Thái Lan, làm tăng chi phí và gây khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ theo EAEU FTA.
Nghị định 37/2024/NĐ-CP, quy định kích cỡ tối thiểu của cá ngừ vằn khai thác là 0,5m, đã khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu mua nguyên liệu trong nước, do không phải lô cá nào cũng đạt chuẩn. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều tàu cá phải nằm bờ, đặc biệt tại Bình Định.
Căng thẳng tại Biển Đỏ dự kiến làm tăng chi phí vận tải biển từ châu Á sang Nga, có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá của cá ngừ Việt Nam. Các rủi ro địa chính trị, như xung đột Nga - Ukraine, có thể ảnh hưởng đến nhu cầu nhập khẩu và khả năng thanh toán của các đối tác Nga.
Cá ngừ Việt Nam còn gặp sự cạnh tranh từ các quốc gia khác như Thái Lan, Ecuador, và Indonesia - những đối thủ lớn trong thị trường cá ngừ Nga, nhờ sản lượng khai thác lớn và chi phí thấp. Việt Nam cần cải thiện năng lực chế biến và đa dạng hóa sản phẩm để cạnh tranh.
Về yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng, Nga áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất. Việc cấp giấy xác nhận nguyên liệu (S/C) đang gây khó khăn cho nhiều doanh nghiệp do quy trình phức tạp.
Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu cá ngừ sang Nga
Để tháo gỡ nút thắt về nguyên liệu, Hiệp hội Cá ngừ Việt Nam (VinaTuna) đề xuất điều chỉnh kích cỡ tối thiểu khai thác cá ngừ vằn xuống 380mm cho cá cái và 387mm cho cá đực, vì ở kích cỡ này cá đã sinh sản, giúp tăng nguồn cung trong nước mà vẫn đảm bảo khai thác bền vững.
Đồng thời, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ bảo quản và khai thác, như hệ thống giám sát hành trình (VMS), để nâng cao chất lượng cá ngừ đại dương và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Hiện 100% tàu cá đánh bắt xa bờ của Việt Nam đã lắp đặt VMS, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy xuất nguồn gốc.
Tận dụng ưu đãi từ hiệp định thương mại EAEU FTA là điều không thể bỏ qua để đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm cá ngừ đông lạnh và chế biến, đặc biệt là loin cá ngừ hấp đông lạnh, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nhu cầu của Nga.
Doanh nghiệp cần chủ động tăng cường hợp tác với các tham tán thương mại Việt Nam tại Nga để quảng bá sản phẩm và kết nối với các nhà nhập khẩu lớn. Tham gia các hội nghị và triển lãm quốc tế, như Hội nghị WCPFC lần thứ 19 tại Đà Nẵng (2024), để quảng bá cá ngừ Việt Nam và tìm kiếm đối tác tại Nga. Phối hợp với VCCI và Bộ Công Thương để tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại tại Nga, nhằm kết nối doanh nghiệp với các nhà phân phối Nga.
Đồng thời, phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng, như cá ngừ hun khói, cá ngừ phile tươi, hoặc các sản phẩm tiện lợi phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Nga. Đầu tư vào các nhà máy chế biến đạt chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường Nga về an toàn thực phẩm.
Hợp tác với các công ty logistics sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận tải, tận dụng các tuyến vận tải mới qua cảng Hải Phòng hoặc Tân Cảng - Cái Mép, vốn đang được mở rộng để hỗ trợ xuất khẩu thủy sản. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đàm phán với các đối tác Nga để chia sẻ chi phí vận tải, đặc biệt trong bối cảnh cước phí tăng do căng thẳng địa chính trị.
Trung Anh