17:44 02/07/2025

Ngành sản xuất trong nước và những “vật cản” chưa thể dỡ bỏ

Gánh nặng nợ nần, khó khăn vốn vay, căng thẳng địa chính trị và nhu cầu suy yếu đang bào mòn sức khỏe ngành sản xuất nội địa. Để vượt rào cản và bứt phá, ngành cần một bước chuyển mang tính chiến lược.

Chồng chất khó khăn, doanh nghiệp sản xuất nội địa “đuối sức”

Một đại diện ngành hàng cung ứng trong các khu công nghiệp tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam cho biết, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) đang chật vật trước hàng loạt thách thức. Không chỉ thiếu vốn, nhiều DN còn không nắm rõ chính sách ưu đãi, hỗ trợ từ Nhà nước, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội tiếp cận các nguồn lực quan trọng trong thời điểm khó khăn.

Đáng lo ngại hơn, nhiều doanh nghiệp đã rơi vào nhóm rủi ro tín dụng cao, bị liệt vào nhóm 2, 3, 4 hoặc 5 trên hệ thống xếp hạng CIC (chỉ số đánh giá khả năng trả nợ), khiến khả năng tiếp cận vốn bị thu hẹp nghiêm trọng. Khi cần mở hạn mức tín dụng để phục vụ xuất khẩu hoặc đáp ứng yêu cầu mở rộng đơn hàng từ đối tác nước ngoài, nhiều doanh nghiệp lâm vào cảnh bế tắc vì không được ngân hàng giải ngân.

“Với những DN mới gia nhập thị trường, gặp khó là có thể ‘chết’ ngay. Còn DN đã hoạt động 10-20 năm, đầu tư nhiều vào nhà xưởng, thiết bị, khi khó khăn đến thì càng nặng nợ. Họ phải vay mượn khắp nơi để xoay xở, đến lúc không gồng nổi nữa thì buộc phải tính đến chuyện bán tài sản để trả nợ. Nhưng giờ có muốn bán cũng không dễ”, vị này chia sẻ.

Thực tế cho thấy, nhiều DN dù rao bán cả khách sạn, resort hay nhà máy cũng không có người mua. Một ví dụ điển hình là một nhà máy may rộng 1 ha chào bán với giá vài trăm tỷ đồng nhưng nhiều tháng trôi qua vẫn không thoát được “món hàng” này, buộc phải tiếp tục vùng vẫy trong vòng xoáy nợ nần.

Không chỉ vậy, nhiều DN phản ánh họ tiếp tục gặp khó khi làm thủ tục vay vốn, thậm chí còn bị gây khó dễ bởi chính nhân viên ngân hàng khi xử lý hồ sơ tái cấu trúc nợ.

Tình hình càng trở nên đáng lo khi các chỉ số kinh tế tiếp tục cho thấy xu hướng xấu đi. Theo báo cáo S&P Global công bố ngày 1/7, chỉ số PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 6/2025 chỉ đạt 48,9 điểm, thấp hơn mức 49,8 của tháng 5 và tiếp tục nằm dưới ngưỡng 50 điểm tháng thứ ba liên tiếp – dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự suy giảm hoạt động sản xuất.

Nguyên nhân chính được chỉ ra là nhu cầu yếu, đặc biệt ở mảng xuất khẩu. Tác động từ các chính sách thuế quan mới của Mỹ đã khiến đơn hàng nước ngoài sụt giảm mạnh. Trong khi đó, căng thẳng địa chính trị tiếp tục tạo sức ép mới lên chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đặc biệt, cuộc xung đột vũ trang giữa Israel và Iran bùng phát từ giữa tháng 6 và lan rộng nhanh chóng, đang khiến thị trường Trung Đông một trong những điểm đến tiềm năng của hàng xuất khẩu Việt Nam trở nên đầy bất định. Theo nhận định của một chuyên gia thuộc Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tình hình này đã khiến doanh nghiệp lo ngại về rủi ro vận chuyển, thanh toán, đồng thời làm xáo trộn chuỗi cung ứng.

Không chỉ vậy, giá nhiên liệu tăng cao do xung đột đã kéo theo hàng loạt chi phí đầu vào tăng mạnh, từ bao bì, cấp đông, vận hành nhà máy cho đến bảo quản sản phẩm. Với các mặt hàng thủy sản đông lạnh vốn chiếm tỷ trọng lớn với biên lợi nhuận ngày càng bị bào mòn. Những doanh nghiệp nhỏ, vốn mỏng, càng dễ bị “bẻ gãy” trong các đơn hàng dài hạn khi không đủ lực để hấp thụ chi phí phát sinh.

Tình trạng “khó chồng khó” không chỉ ảnh hưởng đến khả năng duy trì sản xuất mà còn làm suy yếu sức cạnh tranh của toàn bộ ngành sản xuất nội địa. Trong bối cảnh đó, nếu không có giải pháp hỗ trợ kịp thời và hiệu quả, nguy cơ “làn sóng phá sản thầm lặng” là hoàn toàn có thể xảy ra.

Ngành sản xuất trong nước và những “vật cản” chưa thể dỡ bỏ
. Để vượt rào cản và bứt phá, ngành cần một bước chuyển mang tính chiến lược.

Cần một bước chuyển chiến lược để bứt phá

Dù bối cảnh xung đột ở Trung Đông đang gây nhiều khó khăn cho xuất khẩu, đặc biệt trong ngành thủy sản, song theo các chuyên gia của VASEP, đây cũng có thể là cơ hội để tái cấu trúc thị trường và chuỗi cung ứng.

Nếu xử lý linh hoạt, xung đột sẽ không chỉ là phép thử, mà còn là cú huých buộc doanh nghiệp phải mở rộng thị phần sang các thị trường Hồi giáo mới nổi như Jordan, Libya, Pakistan… và tận dụng hiệu quả hơn các hiệp định thương mại ưu đãi với EU, Nhật Bản, ASEAN là những thị trường đang phục hồi nhu cầu nhập khẩu.

Trước những biến động địa chính trị khó lường, cộng đồng doanh nghiệp mong muốn được tiếp cận kịp thời với chính sách hỗ trợ từ phía Nhà nước, đặc biệt là các gói tín dụng ưu đãi để duy trì sản xuất, xuất khẩu và tái cấu trúc tài chính.

Trong khi đó, hoạt động xuất nhập khẩu nói chung vẫn đứng trước nhiều thách thức. Tổng số đơn hàng mới đặc biệt là đơn hàng xuất khẩu tiếp tục giảm mạnh do tác động từ thuế quan, nhu cầu thị trường yếu và những bất định của môi trường kinh tế toàn cầu. Tuy vậy, nỗ lực của Chính phủ trong việc đàm phán thương mại với Mỹ và đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đang được kỳ vọng sẽ làm dịu áp lực cho doanh nghiệp trong những quý tới.

Ở tầm dài hạn, ngành sản xuất trong nước cũng đang đối mặt với “nút thắt” lớn hơn: rơi vào vòng xoáy của “bẫy thu nhập trung bình”. TS. Phan Hoàng Điệp (Đại học RMIT) cảnh báo rằng, mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ, tài nguyên thô và sản xuất gia công giá thấp đang dần mất lợi thế cạnh tranh khi chi phí đầu vào tăng và năng suất không cải thiện tương xứng.

“Nếu không đầu tư đủ mạnh vào công nghệ và đổi mới sáng tạo, nếu không chuyển sang sản phẩm dịch vụ có giá trị gia tăng cao, thì tăng trưởng sẽ chững lại, và nền kinh tế rất dễ bị mắc kẹt”, ông Điệp nói. Ông cũng chỉ ra một rào cản nghiêm trọng khác: chất lượng nguồn nhân lực. Dù tỷ lệ tiếp cận giáo dục đã nâng lên, nhưng kỹ năng thực hành, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và chuyển đổi số, vẫn còn khoảng cách xa so với yêu cầu thị trường.

Vì vậy, để bứt phá, Việt Nam cần một chiến lược phát triển dài hạn mang tính chuyển đổi. Theo TS. Điệp, thay vì dàn trải, Việt Nam nên tập trung nguồn lực vào một vài lĩnh vực công nghệ chiến lược có tiềm năng cạnh tranh toàn cầu, đồng thời đẩy mạnh chuyên môn hóa theo định hướng rõ ràng.

Từ những nút thắt về tài chính, thị trường, năng suất lao động đến các cú sốc bên ngoài như xung đột địa chính trị hay thương mại, có thể thấy “sức khỏe” ngành sản xuất nội địa đang bị bào mòn. Và để vượt qua, cả doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý đều cần những bước chuyển chiến lược, thay vì những giải pháp mang tính đối phó ngắn hạn. Đây là điều kiện tiên quyết nếu Việt Nam muốn vươn lên và duy trì đà tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.

Quang Anh