10:38 06/01/2026

Sản phẩm OCOP và thách thức giữ chuẩn chất lượng trên thị trường

Sau gần một thập kỷ triển khai, Chương trình OCOP đã tạo cú hích quan trọng cho kinh tế nông thôn, tuy nhiên, cùng với sự gia tăng về số lượng thì những băn khoăn về tính ổn định của chất lượng cũng ngày càng rõ nét. Khi quy mô sản xuất mở rộng và yêu cầu của thị trường ngày càng cao, khoảng cách giữa chuẩn được đánh giá và chuẩn được duy trì đang dần bộc lộ.

Sản phẩm OCOP và thách thức giữ chuẩn chất lượng trên thị trường
Trong giai đoạn phát triển mới, thách thức không nằm ở số lượng sản phẩm OCOP được gắn sao, mà ở khả năng duy trì chất lượng đồng đều theo thời gian và theo từng lô sản xuất

Xếp hạng sao OCOP và bài toán giữ chuẩn chất lượng

Theo quy trình hiện hành, sản phẩm OCOP được xếp hạng dựa trên hệ thống tiêu chí về chất lượng, bao bì, khả năng thương mại và câu chuyện sản phẩm. Trên thực tế, việc xếp hạng sao chủ yếu phản ánh chất lượng tại thời điểm đánh giá, dựa trên mẫu sản phẩm và hồ sơ do chủ thể cung cấp.

Khi sản phẩm OCOP bước vào giai đoạn mở rộng sản xuất để đáp ứng thị trường, việc duy trì đồng đều các tiêu chí đã được đánh giá ban đầu không phải lúc nào cũng thuận lợi. Chất lượng giữa các lô sản xuất có thể dao động do biến động về nguyên liệu, nhân lực và điều kiện sản xuất. Trong khi đó, hệ thống kiểm nghiệm, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc hiện nay vẫn chưa được chuẩn hóa đồng bộ, khiến công tác kiểm soát chất lượng dài hạn gặp nhiều khó khăn.

Thực tế này đặt ra câu hỏi về cách tiếp cận OCOP hiện nay. OCOP đang được coi là điều kiện đầu vào để tham gia thị trường, hay cần được nhìn nhận như một chuẩn vận hành xuyên suốt trong toàn bộ quá trình sản xuất.

Theo đó, OCOP cần từng bước chuyển từ đánh giá theo “mẫu sản phẩm” sang đánh giá theo “hệ thống vận hành”, trong đó việc duy trì quy trình, năng lực kiểm soát và tính ổn định của chất lượng được coi là tiêu chí trọng tâm, thay vì chỉ phản ánh kết quả tại một thời điểm.

Thách thức giữ chuẩn chất lượng từ lô hàng đánh giá đến thị trường

Theo phản ánh của một số địa phương miền núi phía Bắc và qua khảo sát tại một số hội chợ OCOP, có thể nhận thấy không ít sản phẩm OCOP tồn tại song song các mức chất lượng khác nhau.

Cơ chế đánh giá theo thời điểm khiến nguồn lực có xu hướng tập trung mạnh vào giai đoạn xếp hạng. Ở giai đoạn này, nguyên liệu thường được tuyển chọn kỹ lưỡng, sản xuất ở quy mô nhỏ để dễ kiểm soát, từng công đoạn được giám sát chặt chẽ, trong khi bao bì và nhãn mác được đầu tư đồng bộ nhằm đáp ứng đầy đủ tiêu chí đánh giá.

Khi bước sang giai đoạn sản xuất đại trà, sản phẩm phải đối mặt với những áp lực hoàn toàn khác. Nguyên liệu biến động theo mùa vụ và giá cả thị trường, quy trình sản xuất có thể được rút gọn để đáp ứng tiến độ giao hàng, còn chất lượng vì thế phụ thuộc nhiều hơn vào kinh nghiệm thủ công của người làm.

Những hiện tượng này không phải cá biệt mà xuất hiện ở nhiều địa phương khi sản xuất mở rộng nhanh. Khoảng cách giữa lô hàng phục vụ đánh giá và lô hàng đưa ra thị trường phản ánh rõ khoảng trống tiêu chuẩn hóa trong OCOP. Dù nhiều sản phẩm đã hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý, việc duy trì đúng những nội dung đã công bố trong thực tế sản xuất vẫn là thách thức lớn.

Theo đó, cần xây dựng cơ chế gắn xếp hạng OCOP với yêu cầu bắt buộc về quản lý theo lô sản xuất, trong đó mỗi lô hàng đưa ra thị trường phải đáp ứng cùng một hệ chuẩn, thay vì chỉ bảo đảm chất lượng ở lô mẫu ban đầu.

Chuỗi kiểm soát chất lượng chưa khép kín

Một điểm đáng chú ý là hệ thống kiểm soát chất lượng tại nhiều cơ sở OCOP vẫn mang nặng tính thủ công. Phần lớn chưa xây dựng được quy trình kiểm soát chất lượng bằng văn bản, việc ghi chép nhật ký sản xuất và nhật ký lô hàng còn hạn chế, trong khi chất lượng sản phẩm lại phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và sự cẩn trọng của người trực tiếp sản xuất. Điều này khiến việc duy trì chất lượng đồng đều gặp nhiều thách thức hơn khi quy mô mở rộng hoặc nhân sự thay đổi.

Về mặt pháp lý, đa số sản phẩm OCOP đều có hồ sơ tự công bố chất lượng, an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn cơ sở. Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở, hồ sơ thường được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu xếp hạng, nhưng lại ít được cập nhật khi có sự thay đổi về nguyên liệu, quy mô hoặc quy trình sản xuất. Khi hồ sơ và thực tế vận hành không được cập nhật đồng bộ, rủi ro về chất lượng có thể phát sinh.

Truy xuất nguồn gốc cũng chưa phát huy đầy đủ vai trò quản lý. QR code đã trở nên phổ biến trên sản phẩm OCOP, song thông tin cung cấp chủ yếu mang tính giới thiệu chung, trong khi dữ liệu theo từng lô sản xuất gần như không có. Điều này khiến truy xuất mới dừng ở mức minh họa, chưa trở thành công cụ kiểm soát chất lượng trong chuỗi cung ứng.

Vì vậy, cần chuyển từ truy xuất theo “sản phẩm” sang truy xuất theo “lô sản xuất”, coi dữ liệu truy xuất là một phần của hệ thống quản lý chất lượng.

Sản phẩm OCOP và thách thức giữ chuẩn chất lượng trên thị trường
Việc làm mới sản phẩm OCOP là yêu cầu cần thiết để tiếp cận thị trường lớn, củng cố niềm tin người tiêu dùng và tạo nền tảng cho phát triển thương hiệu bền vững.

Giám sát sau xếp hạng và bài toán thị trường

Vai trò giám sát của địa phương sau xếp hạng vẫn là mắt xích cần tiếp tục hoàn thiện. Hội đồng OCOP các cấp thường hoạt động mạnh trong giai đoạn đánh giá, nhưng sau khi sản phẩm được công nhận, việc kiểm tra định kỳ chưa được thực hiện thường xuyên. Cơ chế rút hoặc hạ sao ít được áp dụng, trong khi nguồn lực dành cho công tác hậu kiểm còn hạn chế.

Theo quy định, sản phẩm OCOP phải được đánh giá lại sau 36 tháng để tiếp tục sử dụng nhãn hiệu. Đây là cơ chế nhằm bảo đảm chất lượng dài hạn, song thực tế cho thấy không phải chủ thể nào cũng đủ năng lực duy trì tiêu chuẩn ổn định theo thời gian.

Khoảng trống trong giám sát cũng phần nào lý giải vì sao số lượng sản phẩm đạt 5 sao OCOP còn khá khiêm tốn. Tiêu chí 5 sao đòi hỏi mức độ chuẩn hóa cao, từ quy trình sản xuất đến truy xuất nguồn gốc và khả năng thương mại hóa, phản ánh khoảng cách rõ rệt giữa OCOP phổ biến và OCOP đạt chuẩn cao.

Theo hướng đó, cần gắn sao OCOP với nghĩa vụ hậu kiểm định kỳ, coi việc giữ chuẩn là trách nhiệm xuyên suốt, thay vì chỉ là điều kiện tại thời điểm được công nhận.

Chuyển từ phong trào sang chuẩn mực thương hiệu OCOP trên thị trường

Không thể phủ nhận rằng phần lớn chủ thể OCOP hiện nay là các hộ sản xuất nhỏ và hợp tác xã mới thành lập, với năng lực quản trị và tiềm lực tài chính còn hạn chế. Trong bối cảnh đó, việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng ổn định theo thời gian và theo lô sản xuất là thách thức thực sự, đòi hỏi sự hỗ trợ đồng bộ từ cơ chế chính sách, đào tạo và hạ tầng quản lý.

OCOP chỉ thực sự bền vững khi mỗi ngôi sao không chỉ là danh hiệu, mà đi kèm một cơ chế giữ chuẩn rõ ràng và khả thi. Chuẩn hóa không phải là rào cản của OCOP, mà là điều kiện để OCOP bước vào thị trường lớn, xây dựng niềm tin người tiêu dùng và phát triển thương hiệu một cách bền vững.

Tiến Thanh