10:36 30/12/2025

Phương thức sản xuất OCOP: Nhỏ lẻ, thủ công và rào cản mở rộng quy mô

Sau gần một thập kỷ triển khai, Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) đã góp phần khơi dậy tiềm năng kinh tế nông thôn và đưa nhiều sản phẩm địa phương ra thị trường. Tuy nhiên, phía sau danh hiệu OCOP vẫn tồn tại một thực tế là phần lớn sản phẩm được sản xuất theo phương thức nhỏ lẻ, thủ công, khiến khả năng mở rộng quy mô còn hạn chế.

Phương thức sản xuất OCOP Nhỏ lẻ thủ công và rào cản mở rộng quy mô
OCOP tạo điều kiện cho người dân nông thôn dễ tham gia, tận dụng được tay nghề truyền thống, giữ gìn bản sắc địa phương

Sản xuất OCOP: Vẫn chủ yếu dựa vào hộ gia đình và hợp tác xã nhỏ

Theo thống kê của Văn phòng điều phối Nông thôn mới Trung ương, đến tháng 12/2025 cả nước có 9.820 chủ thể OCOP, trong đó 33,4% là hợp tác xã, 32,6% là cơ sở sản xuất/hộ kinh doanh, 26,5% là doanh nghiệp nhỏ, còn lại là tổ hợp tác. Cơ cấu này cho thấy gần 2/3 chủ thể OCOP vẫn dựa trên mô hình sản xuất nhỏ, vốn phù hợp giai đoạn khởi đầu nhưng bộc lộ rõ hạn chế khi mở rộng quy mô. Tỷ lệ doanh nghiệp còn khiêm tốn phản ánh việc OCOP chưa thu hút mạnh lực lượng có vai trò dẫn dắt về vốn, công nghệ và quản trị chuỗi.

Ở nhiều địa phương, hình ảnh quen thuộc của OCOP vẫn là những xưởng sản xuất nằm ngay trong khuôn viên gia đình, một ít máy móc đơn giản, lao động chủ yếu là người nhà hoặc bà con lối xóm. Với các hợp tác xã, quy mô cũng không lớn hơn bao nhiêu, chỉ với vài chục thành viên, nhà xưởng tận dụng, dây chuyền chế biến bán thủ công.

Mô hình này có ưu điểm rõ ràng. Nhờ dựa vào hộ gia đình và hợp tác xã nhỏ, OCOP tạo điều kiện cho người dân nông thôn dễ tham gia, tận dụng được tay nghề truyền thống, giữ gìn bản sắc địa phương. Chi phí đầu tư ban đầu không quá lớn, rủi ro thấp, phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều vùng nông thôn, miền núi.

Tuy nhiên, chính phương thức sản xuất ấy lại bộc lộ giới hạn khi sản phẩm bước ra khỏi “vòng an toàn” của thị trường địa phương. Sản xuất thủ công đồng nghĩa với năng suất thấp, phụ thuộc nhiều vào sức người. Quy mô nhỏ khiến khả năng tích lũy vốn hạn chế, khó tái đầu tư máy móc, công nghệ. Nhiều hợp tác xã OCOP thừa nhận, họ đủ sức làm ra sản phẩm chất lượng cao ở quy mô nhỏ, nhưng lại thiếu nền tảng để vận hành như một cơ sở sản xuất hàng hóa đúng nghĩa.

Thực tế cho thấy, trong cơ cấu chủ thể OCOP hiện nay, doanh nghiệp quy mô vừa và lớn vẫn chiếm tỷ lệ rất thấp. Phần “xương sống” của chương trình vẫn là hộ gia đình và hợp tác xã nhỏ, những đơn vị vốn phù hợp với quy mô sản xuất nhỏ, chưa được tổ chức theo mô hình sản xuất hàng hóa lớn với những đơn hàng hàng chục, hàng trăm nghìn sản phẩm/tháng.

Vì sao nhiều chủ thể OCOP “không dám nhận đơn lớn”?

Trong thực tế triển khai OCOP, nhiều chủ thể vẫn đang sản xuất ở quy mô nhỏ lẻ, manh mún, với trình độ tổ chức sản xuất hạn chế nên việc đáp ứng những đơn hàng có sản lượng lớn và ổn định dài hạn trở thành thách thức lớn. Các chuyên gia và lãnh đạo ngành nông nghiệp đánh giá rằng quy mô sản xuất nhỏ, thiếu liên kết chuỗi và phương thức làm ăn “có gì bán đó” đang là điểm nghẽn khiến nhiều cơ sở OCOP khó mở rộng sản lượng để phục vụ thị trường rộng hơn, nhất là khi bước vào các chuỗi phân phối lớn hoặc xuất khẩu.

Bên cạnh đó, sự khác biệt về chất lượng, bao bì, tiêu chuẩn kỹ thuật và thiếu hệ thống quản lý chất lượng đồng nhất càng làm tăng rào cản khi tăng quy mô sản xuất.

Rào cản đầu tiên là vốn

Một đơn hàng lớn không chỉ đòi hỏi năng lực sản xuất, mà còn yêu cầu lượng vốn lưu động đáng kể: mua nguyên liệu số lượng lớn, trả lương lao động, chi phí vận hành, đóng gói, vận chuyển. Với nhiều hộ sản xuất và hợp tác xã, vốn tự có chỉ đủ duy trì hoạt động thường xuyên. Tiếp cận tín dụng ngân hàng lại không dễ, bởi thiếu tài sản thế chấp, hồ sơ tài chính chưa minh bạch, dòng tiền không ổn định. Trong bối cảnh đó, “nhận đơn lớn” đồng nghĩa với chấp nhận rủi ro tài chính rất cao.

Rào cản thứ hai là máy móc và công suất

Sản xuất thủ công hoặc bán thủ công phù hợp với đơn hàng nhỏ, nhưng nhanh chóng “đuối sức” khi sản lượng tăng đột biến. Đầu tư một dây chuyền sản xuất hiện đại có thể tiêu tốn từ vài trăm triệu đến vài tỷ đồng, con số vượt quá khả năng của đa số chủ thể OCOP. Không ít cơ sở chia sẻ, họ từng thử “căng mình” chạy đơn lớn, nhưng chỉ cần trục trặc máy móc hoặc thiếu lao động thời vụ là cả kế hoạch giao hàng sụp đổ.

Rào cản thứ ba là chuẩn hóa quy trình và chất lượng

Khi sản xuất thủ công, chất lượng sản phẩm phụ thuộc rất lớn vào tay nghề từng người. Điều này có thể tạo nên sự tinh xảo, khác biệt, nhưng lại là điểm yếu khi bước vào chuỗi phân phối hiện đại. Các nhà bán lẻ, đối tác xuất khẩu đòi hỏi sản phẩm đồng đều, ổn định, có hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Với nhiều cơ sở OCOP, đạt sao không đồng nghĩa với việc đã có quy trình sản xuất chuẩn để có số lượng sản phẩm chất lượng ở quy mô lớn.

Rào cản thứ tư là nguyên liệu theo mùa

Nhiều sản phẩm OCOP gắn với nông sản, dược liệu địa phương, những nguyên liệu phụ thuộc mạnh vào thời tiết và mùa vụ. Không có vùng nguyên liệu ổn định, không chủ động được nguồn cung, các cơ sở khó cam kết sản lượng dài hạn. Đó là lý do nhiều chủ thể chỉ dám sản xuất “vừa đủ bán”, thay vì ký hợp đồng lớn kéo dài cả năm.

Tổng thể cho thấy một nghịch lý: OCOP tạo thương hiệu và khuyến khích sản phẩm vươn ra thị trường, nhưng phương thức sản xuất lại giữ họ ở quy mô làng nghề.

Khi OCOP chỉ “tỏa sáng ngắn hạn”: Hệ quả của sản xuất manh mún

Hệ quả dễ thấy nhất của sản xuất nhỏ lẻ là sự thiếu bền vững trên thị trường. Không ít sản phẩm OCOP từng “cháy hàng” tại các hội chợ, tuần lễ quảng bá, hay trong giai đoạn được truyền thông mạnh. Nhưng khi sức nóng qua đi, sản phẩm nhanh chóng chững lại, thậm chí biến mất khỏi kệ hàng.

Nguyên nhân không chỉ nằm ở marketing, mà cốt lõi là năng lực cung ứng. Khi không đảm bảo được nguồn hàng ổn định, các chuỗi bán lẻ không mặn mà hợp tác lâu dài. Khi không duy trì được chất lượng đồng đều, thương hiệu khó xây dựng niềm tin với người tiêu dùng. Danh hiệu OCOP, trong nhiều trường hợp, chưa chuyển hóa thành năng lực sản xuất và mở rộng thị trường, nên khó đóng vai trò bệ phóng cho tăng trưởng.

Ở góc độ chính sách, thực tế này đặt ra yêu cầu rà soát lại cách thức sử dụng các nguồn lực hỗ trợ. Nhà nước đã đầu tư không nhỏ cho công tác đánh giá, phân hạng, xúc tiến thương mại và quảng bá sản phẩm. Tuy nhiên, nếu thiếu cơ chế hỗ trợ chuyển đổi phương thức sản xuất sau khi được công nhận, OCOP rất dễ rơi vào một vòng lặp quen thuộc: được vinh danh, tiêu thụ tốt trong ngắn hạn, rồi dần quay trở lại quy mô cũ.

Quan trọng hơn, nếu OCOP không vượt qua được ngưỡng sản xuất manh mún, chương trình có nguy cơ thuần túy như một phong trào, thay vì trở thành động lực tái cơ cấu kinh tế nông thôn.

Muốn OCOP vượt “ngưỡng làng nghề”, cần thay đổi điều gì?

Để OCOP thực sự trở thành chương trình phát triển sản xuất hàng hóa, vấn đề then chốt không nằm ở việc có thêm bao nhiêu sản phẩm đạt sao, mà là nâng cấp năng lực sản xuất của các chủ thể.

Thứ nhất, cần hạ tầng chế biến và sản xuất chung

Thay vì mỗi hợp tác xã tự “gồng mình” đầu tư, các địa phương có thể phát triển mô hình cụm chế biến, nhà máy dùng chung, dịch vụ đóng gói – bảo quản thuê. Cách làm này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời tạo điều kiện chuẩn hóa quy trình sản xuất.

Thứ hai, cần cơ chế tài chính – tín dụng đặc thù cho OCOP

Các gói vay ưu đãi, quỹ bảo lãnh tín dụng dành riêng cho hợp tác xã và hộ sản xuất OCOP có thể giúp họ vượt qua rào cản vốn khi mở rộng quy mô. Quan trọng hơn, chính sách tín dụng cần gắn với kế hoạch sản xuất – thị trường cụ thể, tránh tình trạng vay vốn nhưng không đủ năng lực triển khai.

Thứ ba, cần chuyển trọng tâm từ “chấm sao” sang “chuẩn hóa sau công nhận”

OCOP không nên dừng lại ở việc đánh giá sản phẩm, mà phải đồng hành cùng chủ thể trong xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc, đào tạo quản trị sản xuất và đơn hàng. Đây là điều kiện tiên quyết để sản phẩm bước vào chuỗi phân phối hiện đại.

Thứ tư, phải tăng cường liên kết với doanh nghiệp và thị trường

Doanh nghiệp phân phối, xuất khẩu cần được kéo vào ngay từ đầu, tham gia định hình tiêu chuẩn, sản lượng, vùng nguyên liệu. Khi có hợp đồng bao tiêu và cam kết đầu ra, chủ thể OCOP mới dám đầu tư mở rộng sản xuất.

Có thể khẳng định, chương trình OCOP đã mở ra cơ hội để hàng nghìn sản phẩm địa phương bước ra thị trường. Tuy nhiên, để đi xa và đi bền vững trong giai đoạn tiếp theo, OCOP không thể tiếp tục né tránh bài toán cốt lõi về phương thức sản xuất.

Khi nền tảng sản xuất vẫn nhỏ lẻ, thủ công, chương trình khó vượt qua “ngưỡng làng nghề” để trở thành trụ cột của kinh tế nông thôn hiện đại. Lựa chọn ở thời điểm hiện nay không chỉ đặt ra đối với các chủ thể OCOP, mà còn phản ánh bản lĩnh và hiệu quả của chính sách phát triển chương trình trong giai đoạn tiếp theo. OCOP sẽ tiếp tục được nhìn nhận như một phong trào tôn vinh sản phẩm, hay được nâng tầm thành chương trình xây dựng năng lực sản xuất hàng hóa quy mô, bền vững.

Tiến Thanh