Giá than nhiệt tại Trung Quốc đã vượt 1.000 nhân dân tệ/tấn, lên mức cao nhất trong ba năm khi nguồn cung nội địa suy giảm, nhập khẩu từ Indonesia gặp khó và chi phí năng lượng toàn cầu tăng do chiến tranh Mỹ - Iran. Trong bối cảnh mùa đông đang đến gần, thị trường than Trung Quốc tiếp tục đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung và áp lực giá kéo dài.
Nguồn cung nội địa và nhập khẩu cùng chịu sức ép
Theo Bloomberg, dữ liệu của Hiệp hội Vận tải và Phân phối Than Trung Quốc cho thấy giá than nhiệt tiêu chuẩn dùng cho các nhà máy điện tại nước này đạt 1.004 nhân dân tệ/tấn, tương đương khoảng 150 USD/tấn, trong ngày 12/10.
Đây là lần đầu tiên giá than vượt ngưỡng 1.000 nhân dân tệ/tấn kể từ khoảng hai năm trước, đồng thời lên mức cao nhất trong ba năm. Tính từ giữa tháng 7, giá mặt hàng này đã tăng khoảng 25%, phản ánh những lo ngại ngày càng lớn về khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường.
Than vẫn là nhiên liệu chủ lực trong hệ thống điện Trung Quốc, chiếm khoảng một nửa sản lượng điện quốc gia, dù nước này đã đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo trong những năm gần đây. Do đó, những biến động về nguồn cung than có thể tác động đáng kể đến chi phí sản xuất điện và thị trường năng lượng.
Một trong những nguyên nhân khiến giá than tăng là sản lượng khai thác trong nước suy giảm. Trong tám tháng đầu năm, sản lượng than của Trung Quốc giảm hơn 3% so với cùng kỳ năm 2025, sau khi các biện pháp bảo đảm an toàn tại các mỏ được siết chặt vụ sập mỏ gây chết người ở tỉnh Sơn Tây hồi tháng 5.
Trước đó, thị trường kỳ vọng Sơn Tây có thể khôi phục khoảng 31 triệu tấn công suất khai thác quy đổi theo năm vào cuối năm nay. Tuy nhiên, theo một đơn vị cung cấp thông tin ngành than địa phương, quá trình phê duyệt hồ sơ cho các mỏ hoạt động trở lại đang chậm hơn dự kiến.
Giới chức Trung Quốc được dự báo tiếp tục duy trì lập trường thận trọng về an toàn khai thác trước thềm một cuộc họp quan trọng của Đảng Cộng sản Trung Quốc vào cuối tháng 10. Điều này làm giảm khả năng các biện pháp kiểm soát tại mỏ than được nới lỏng trong thời gian ngắn.
Bên cạnh nguồn cung nội địa, hoạt động vận chuyển cũng tạo thêm sức ép lên thị trường. Tuyến đường sắt chuyên chở than chủ chốt của Trung Quốc đang trải qua đợt bảo trì kéo dài ba tuần, dự kiến đến ngày 26/10. Việc gián đoạn vận chuyển có thể hạn chế lượng than được đưa tới các khu vực tiêu thụ, qua đó khiến giá tiếp tục neo cao.
Ở thị trường nhập khẩu, nguồn cung từ Indonesia - một trong những nhà cung cấp than nhiệt lớn của Trung Quốc - cũng suy giảm trong năm nay. Jakarta đang tìm cách hạn chế sản lượng nhằm phục hồi giá than và tăng nguồn thu ngân sách.
Tình hình thời tiết càng làm gia tăng những khó khăn về vận chuyển. Hạn hán liên quan đến hiện tượng El Niño khiến mực nước sông tại các vùng khai thác than trọng điểm của Indonesia giảm, buộc các đơn vị vận chuyển bằng sà lan phải giảm tải trọng. Điều này có thể làm chậm quá trình đưa than từ các mỏ đến cảng xuất khẩu.
Nhu cầu mùa đông và giá năng lượng gia tăng gây áp lực
Trong thời gian tới, nhu cầu tiêu thụ than của Trung Quốc thường tăng khi mùa đông đến gần, đặc biệt phục vụ sản xuất điện và sưởi ấm. Nếu sản lượng khai thác trong nước chưa thể phục hồi nhanh, trong khi nguồn cung nhập khẩu tiếp tục bị hạn chế, thị trường có thể duy trì trạng thái thắt chặt trong những tháng cuối năm.
Áp lực này còn phụ thuộc vào khả năng bổ sung lượng than dự trữ trước mùa cao điểm. Các đơn vị sản xuất điện và người mua công nghiệp có thể cần tăng cường thu mua để bảo đảm nguồn nhiên liệu khi nhu cầu lên cao. Nếu hoạt động tích trữ diễn ra trong lúc sản lượng khai thác và vận chuyển chưa cải thiện, sức cạnh tranh giữa các bên mua có thể gia tăng, tiếp tục hỗ trợ giá than trên thị trường nội địa.
Ngoài các yếu tố cung cầu trực tiếp, diễn biến giá năng lượng toàn cầu cũng tạo thêm áp lực lên thị trường than Trung Quốc. Giá khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), một trong những nhiên liệu thay thế trong sản xuất điện, đã tăng mạnh trong năm nay khi chiến tranh tại Trung Đông làm gián đoạn dòng cung ứng từ Qatar qua eo biển Hormuz.
Khi LNG trở nên đắt đỏ hoặc nguồn cung khó tiếp cận hơn, than có thể tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu nhiên liệu phát điện tại Trung Quốc. Điều này cho thấy giá than không chỉ chịu tác động từ sản lượng khai thác và nhu cầu nội địa, mà còn liên quan đến tương quan giá giữa các nguồn năng lượng thay thế. Nếu chi phí khí đốt tiếp tục tăng, áp lực chuyển dịch sang các nguồn nhiên liệu có sẵn hơn có thể khiến nhu cầu than duy trì ở mức cao.
Tuy nhiên, giá than tăng cũng đặt ra bài toán chi phí đối với các doanh nghiệp sản xuất điện. Than đầu vào đắt hơn có thể làm gia tăng chi phí phát điện, tạo sức ép lên hiệu quả kinh doanh của các đơn vị sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch và ảnh hưởng đến chi phí năng lượng của nền kinh tế. Vì vậy, diễn biến giá trong thời gian tới không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu thị trường mà còn gắn với khả năng bảo đảm nguồn cung ổn định và kiểm soát chi phí năng lượng.
Đà tăng của giá than hiện phản ánh sự kết hợp giữa nhiều yếu tố: sản lượng nội địa giảm, các mỏ chưa thể khôi phục công suất như kỳ vọng, vận chuyển đường sắt bị ảnh hưởng và nguồn nhập khẩu từ Indonesia gặp trở ngại. Trong khi đó, nhu cầu mùa đông và giá LNG tăng có thể tiếp tục hỗ trợ mặt bằng giá.
Dù vậy, xu hướng tăng không đồng nghĩa giá than sẽ chỉ đi lên. Nếu hoạt động khai thác tại Trung Quốc được khôi phục nhanh hơn dự kiến, nguồn nhập khẩu cải thiện hoặc nhu cầu tích trữ trước mùa đông giảm bớt, áp lực thị trường có thể hạ nhiệt. Ngược lại, nếu các nút thắt về sản xuất và vận chuyển kéo dài đúng thời điểm nhu cầu tăng cao, giá than có thể tiếp tục duy trì ở vùng cao trong ngắn hạn.
Do đó, những yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới gồm tiến độ cấp phép để các mỏ tại Sơn Tây hoạt động trở lại, khả năng thông suốt của tuyến đường sắt vận chuyển than và lượng hàng Indonesia có thể cung cấp cho thị trường. Đây sẽ là những biến số quan trọng quyết định liệu đà tăng hiện tại chỉ là phản ứng trước tình trạng thắt chặt nguồn cung hay có thể kéo dài sang mùa đông.
 |
Việt Nam vẫn là nguồn cung cao su lớn thứ hai của Trung Quốc, nhưng thị phần giảm mạnh trong 8 tháng đầu năm 2026, trong khi Lào, Bờ Biển Ngà và Myanmar tăng tốc. Diễn biến này cho thấy áp lực cạnh tranh đang gia tăng ngay trong bối cảnh thị trường cao su tự nhiên toàn cầu đối mặt nguy cơ thiếu hụt mang tính cấu trúc.
|
Nhật Hạ