Thanh toán không dùng tiền mặt đang tăng trưởng với tốc độ cao, trong khi tỷ lệ giao dịch qua kênh số tại nhiều tổ chức tín dụng đã vượt 95%. Khi dữ liệu ngày càng được làm sạch và AI được đưa sâu vào hoạt động, ngân hàng đang chuyển từ mô hình cung cấp dịch vụ truyền thống sang vận hành trên nền tảng số, dữ liệu và hệ sinh thái.
Thanh toán số tăng tốc, tiền mặt dần thu hẹp
Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước công bố tại họp báo về Sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026, trong 6 tháng đầu năm, tổng khối lượng thanh toán không dùng tiền mặt đạt hơn 15 tỷ giao dịch, với tổng giá trị trên 190 triệu tỷ đồng. So với cùng kỳ năm 2025, số lượng giao dịch tăng 34,28%, trong khi giá trị tăng 12,24%.
Quy mô giao dịch bình quân tương đương khoảng 1,05 triệu tỷ đồng mỗi ngày, tương đương khoảng 40 tỷ USD. Đây là mức tăng cho thấy thanh toán số đã vượt xa phạm vi của một phương thức thay thế tiền mặt để trở thành một phần quan trọng trong vận hành của nền kinh tế.
Đà tăng này đã được hình thành từ những năm trước. Năm 2025, giá trị thanh toán không dùng tiền mặt ước gấp khoảng 28 lần GDP. Trong giai đoạn 2021-2025, số lượng giao dịch qua Internet tăng bình quân 60,6% mỗi năm, trong khi giao dịch qua điện thoại di động tăng 73,32%. Đáng chú ý, giao dịch qua QR tăng trên 100% cả về số lượng và giá trị.
Trong 3 tháng đầu năm 2026, xu hướng này tiếp tục được củng cố. Giao dịch thanh toán không tiền mặt tăng 37,98% về số lượng và 14,22% về giá trị. Giao dịch qua Internet tăng 65,68% về số lượng; qua điện thoại di động tăng 33,22%; riêng giao dịch qua QR tăng 52,4% về giá trị.
Ở chiều ngược lại, các phương thức truyền thống tiếp tục thu hẹp. Đến cuối tháng 3/2026, số lượng ATM còn 20.699 máy, giảm 3,01% so với cùng kỳ; giao dịch qua ATM giảm 9,29% về số lượng. Trong khi đó, số lượng POS đạt 772.552 thiết bị, tăng 0,53%.
Những thay đổi này cho thấy cuộc dịch chuyển không đơn thuần diễn ra giữa tiền mặt và tiền điện tử, mà đang làm thay đổi cả hạ tầng và cách thức cung ứng dịch vụ tài chính. Đến nay, hơn 89% người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản thanh toán. Nhiều nghiệp vụ ngân hàng cơ bản đã được số hóa hoàn toàn, trong khi tại nhiều tổ chức tín dụng, hơn 95% giao dịch được thực hiện qua kênh số.
Cùng với ngân hàng, Mobile Money cũng mở rộng phạm vi tiếp cận dịch vụ tài chính. Tính đến cuối tháng 3/2026, số tài khoản Mobile Money đạt 11,45 triệu, với 5,64 triệu giao dịch, tổng giá trị 154,34 tỷ đồng. Kênh này đặc biệt có ý nghĩa đối với khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo.
Từ số hóa giao dịch đến thay đổi mô hình kinh doanh
Khi phần lớn giao dịch được chuyển lên môi trường số, lợi thế cạnh tranh của ngân hàng không còn chỉ nằm ở mạng lưới chi nhánh hay số lượng điểm giao dịch. Dữ liệu khách hàng, khả năng kết nối và năng lực cung cấp dịch vụ theo thời gian thực đang trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng.
Thay vì khách hàng phải đến ngân hàng để thực hiện từng dịch vụ riêng biệt, các nền tảng số đang cho phép tích hợp thanh toán hóa đơn, nộp thuế, mua sắm, gửi tiết kiệm, vay vốn và quản lý dòng tiền trên cùng môi trường. Hệ thống ngân hàng cũng mở rộng kết nối với thương mại điện tử, y tế, giáo dục, giao thông và dịch vụ công. Hệ thống chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử do NAPAS vận hành tiếp tục được tích hợp với nhiều lĩnh vực, trong khi thanh toán bán lẻ xuyên biên giới qua QR đã được kết nối với Thái Lan, Lào, Campuchia, Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore.
Như vậy, ngân hàng đang chuyển dần từ mô hình cung cấp sản phẩm tài chính riêng lẻ sang tham gia vào hệ sinh thái số. Thanh toán trở thành điểm kết nối giữa ngân hàng với hoạt động tiêu dùng, sản xuất, thương mại và dịch vụ.
Dữ liệu cũng đang trở thành nền tảng cho mô hình này. Đến tháng 8/2026, toàn ngành đã đối chiếu sinh trắc học hơn 167,8 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và hơn 2,78 triệu hồ sơ khách hàng tổ chức có tài khoản thanh toán thông qua căn cước công dân gắn chip hoặc VNeID.
Việc làm sạch dữ liệu không chỉ phục vụ định danh khách hàng mà còn tạo điều kiện để ngân hàng kiểm soát tài khoản rác, hạn chế mạo danh và nâng cao chất lượng quản trị rủi ro.
Cùng với đó, AI đang bắt đầu thay đổi sâu hơn cách ngân hàng vận hành. Công nghệ này có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu khách hàng, cá nhân hóa sản phẩm, hỗ trợ chấm điểm tín dụng, đánh giá khả năng trả nợ, phát hiện giao dịch bất thường và tự động hóa một số quy trình. Điều này mở ra khả năng ngân hàng không chỉ bán một sản phẩm chung cho một nhóm khách hàng, mà có thể dựa trên dữ liệu để thiết kế sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu và hành vi của từng nhóm khách hàng.
Trong hoạt động tín dụng, việc khai thác nhiều nguồn dữ liệu cũng có thể hỗ trợ ngân hàng rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, đánh giá rủi ro và mở rộng khả năng tiếp cận vốn của khách hàng, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tuy nhiên, sự dịch chuyển sang mô hình dựa trên dữ liệu và AI cũng khiến yêu cầu về chất lượng dữ liệu, bảo mật và kiểm soát công nghệ trở nên quan trọng hơn. AI có thể hỗ trợ quyết định nhưng không thể thay thế hoàn toàn trách nhiệm của con người trong những quyết định liên quan trực tiếp đến quyền lợi khách hàng và an toàn tài chính.
An toàn dữ liệu trở thành điều kiện của ngân hàng số
Thanh toán số phát triển càng nhanh thì yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống càng lớn. Đây đang trở thành một trong những điều kiện quyết định khả năng mở rộng mô hình ngân hàng số.
Hệ thống SIMO được Ngân hàng Nhà nước triển khai nhằm hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán. Đến tháng 7/2026, hệ thống đã cảnh báo hơn 4,6 triệu lượt khách hàng; hơn 1,5 triệu lượt đã tạm dừng hoặc hủy giao dịch sau cảnh báo, với tổng số tiền liên quan gần 5.200 tỷ đồng.
Việc kết hợp dữ liệu định danh, sinh trắc học và hệ thống cảnh báo đang tạo thêm lớp bảo vệ cho các giao dịch số, đồng thời giúp ngân hàng chuyển từ cách xử lý rủi ro sau khi phát sinh sang tăng cường nhận diện và phòng ngừa từ sớm.
Cùng với đó, hành lang pháp lý cho thanh toán số tiếp tục được hoàn thiện. Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, Nghị định 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng và các quy định liên quan đến Tiền di động đã tạo thêm cơ sở cho việc phát triển dịch vụ mới. Trong năm 2026, Ngân hàng Nhà nước cũng tiếp tục cập nhật quy định về cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt.
Sau 5 năm triển khai kế hoạch chuyển đổi số, ngành ngân hàng vì thế đang đứng trước một bước chuyển mới. Trọng tâm không còn là đưa thêm bao nhiêu dịch vụ lên ứng dụng, mà là khai thác hiệu quả lượng dữ liệu đã hình thành, sử dụng AI để nâng cao chất lượng dịch vụ, đồng thời kiểm soát tốt hơn các rủi ro phát sinh.
Khi thanh toán không tiền mặt ngày càng trở thành phương thức giao dịch chủ đạo, ngân hàng cũng đang thay đổi mô hình kinh doanh theo hướng số hóa toàn trình, lấy dữ liệu làm nền tảng và hệ sinh thái làm không gian phát triển. Đây sẽ là bước tiếp theo của quá trình chuyển đổi từ ngân hàng truyền thống sang ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI.
Trung Anh