Thanh khoản ngân hàng đã bớt căng thẳng nhưng mặt bằng lãi suất vẫn khó giảm sâu. Áp lực không chỉ đến từ nguồn vốn ngắn hạn mà còn nằm ở chênh lệch kỳ hạn, dòng tiền mắc kẹt trong các khoản tín dụng cũ và sức ép tỷ giá.
Yếu tố nào đang chi phối lãi suất?
Thanh khoản hệ thống ngân hàng đã bớt căng thẳng, nhiều chương trình cho vay ưu đãi cũng được triển khai nhằm giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất vẫn chưa giảm rõ rệt. Diễn biến này cho thấy lãi suất không chỉ chịu tác động từ lượng tiền trong ngắn hạn mà còn bị chi phối bởi những vấn đề mang tính cấu trúc trong bảng cân đối của các ngân hàng.
Thời gian qua, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) liên tục yêu cầu ngành ngân hàng tiết giảm chi phí, ổn định lãi suất và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn. Đáp lại, nhiều ngân hàng thương mại đã công bố các gói tín dụng ưu đãi, tập trung vào sản xuất, kinh doanh và một số lĩnh vực được khuyến khích.
Cùng với đó, một số quy định điều hành được điều chỉnh theo hướng mở rộng dư địa vốn cho hệ thống. Đáng chú ý là việc nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào tổng tiền gửi khi xác định tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR), cũng như nâng giới hạn sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn. Bộ Tài chính còn đề xuất không áp dụng trần đối với tỷ lệ ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi gửi có kỳ hạn tại ngân hàng thương mại.
Những điều chỉnh này giúp các ngân hàng có thêm dư địa cân đối vốn và mở rộng tín dụng. Tuy nhiên, theo giới chuyên gia, đây mới là điều kiện hỗ trợ, chưa đủ tạo ra sự dư thừa thanh khoản đủ lớn để kéo mặt bằng lãi suất giảm một cách bền vững.
Ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc Phân tích Công ty CP Chứng khoán Agriseco, nhận định các giải pháp hỗ trợ thanh khoản của cơ quan quản lý thời gian qua mới tạo ra điều kiện cần cho thị trường. Các công cụ tiền tệ không trực tiếp tạo ra tăng trưởng kinh tế mà chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ, tạo môi trường thuận lợi để dòng vốn được đưa vào sản xuất, kinh doanh.
Ở góc nhìn khác, ông Trần Ngọc Báu, Tổng Giám đốc WiGroup, cho rằng việc nới một số tỷ lệ an toàn chủ yếu giúp ngân hàng có thêm không gian tăng trưởng tín dụng, chứ chưa đồng nghĩa một lượng vốn mới đã thực sự được bơm vào hệ thống. Điểm nghẽn lớn hiện nay vẫn là sự thiếu hụt nguồn vốn mới, khiến lãi suất khó giảm sâu và thanh khoản có thời điểm rơi vào trạng thái căng thẳng.
Báo cáo của Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) chỉ ra một nguyên nhân mang tính cấu trúc hơn là sự chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và các khoản cho vay. Nhiều khoản tín dụng, nhất là trong lĩnh vực bất động sản, đang được cơ cấu hoặc gia hạn. Dư nợ vẫn nằm trên sổ sách nhưng chưa tạo ra dòng tiền và lợi nhuận tương xứng, khiến vòng quay vốn của ngân hàng chậm lại.
Trong khi đó, để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn, ngân hàng phải gia tăng huy động nguồn vốn có kỳ hạn tương ứng. Đây là lý do cuộc cạnh tranh lãi suất không chỉ diễn ra ở kỳ hạn dài mà còn lan sang các kỳ hạn từ 3–6 tháng.
Theo VDSC, việc tăng lãi suất huy động không đơn thuần nhằm thu hút thêm tiền gửi. Các ngân hàng còn muốn thay đổi lựa chọn của khách hàng, khuyến khích dòng tiền chuyển từ tiền gửi ngắn hạn sang kỳ hạn dài hơn, qua đó cải thiện cơ cấu nguồn vốn và giảm chênh lệch kỳ hạn trong bảng cân đối.
Áp lực còn đến từ thị trường quốc tế. Dù dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và các khoản vay nước ngoài của ngân hàng có dấu hiệu cải thiện, chi phí vốn quốc tế vẫn ở mức cao trong bối cảnh chính sách tiền tệ của Mỹ duy trì thận trọng và đồng yen Nhật biến động mạnh. Điều này khiến NHNN phải cân nhắc kỹ liều lượng hỗ trợ thanh khoản, bởi việc đưa quá nhiều tiền ra thị trường có thể tạo thêm sức ép đối với tỷ giá.
Như vậy, mặt bằng lãi suất hiện nay đang chịu tác động đồng thời từ thanh khoản ngắn hạn, cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn, chất lượng dòng tiền của các khoản tín dụng cũ và áp lực tỷ giá. Vì thế, những điều chỉnh về tỷ lệ an toàn có thể giúp ngân hàng mở rộng dư địa cho vay, nhưng chưa đủ để bảo đảm lãi suất sẽ giảm nhanh nếu hệ thống chưa thu hút được nguồn vốn mới và cải thiện được vòng quay của các khoản tín dụng hiện hữu.
Thanh khoản ngân hàng đã bớt căng thẳng nhưng mặt bằng lãi suất vẫn khó giảm sâu.
Kỳ vọng tăng thêm dư địa
Nhìn lại giai đoạn lãi suất thấp kéo dài gần một thập kỷ, ông Trần Ngọc Báu, Tổng Giám đốc WiGroup, cho rằng thanh khoản dồi dào khi đó được tạo nên từ hai nguồn lực chính. Một là dòng vốn ngoại chảy mạnh vào Việt Nam, khiến Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phải cung ứng lượng lớn tiền đồng để mua ngoại tệ. Hai là việc chuyển một phần lớn tiền gửi của Kho bạc Nhà nước (KBNN) từ NHNN sang các ngân hàng thương mại.
Ở thời điểm hiện tại, theo ông Báu, chưa có cơ sở đủ vững chắc để khẳng định bài toán thanh khoản của hệ thống đã được giải quyết. Một trong những nguồn lực được kỳ vọng nhiều nhất là ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi do KBNN quản lý.
Tổng số dư ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi hiện ước tính khoảng 1,5 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, lượng tiền gửi có kỳ hạn của KBNN tại các ngân hàng thương mại bị giới hạn ở mức tối đa 50% số dư ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi.
Báo cáo của Bộ Tài chính cho thấy KBNN đang gửi hơn 780.000 tỷ đồng tại hệ thống ngân hàng. Nếu đề xuất nâng tỷ lệ này lên 80% được thông qua, lượng vốn có thể bổ sung cho hệ thống ước tính khoảng 400.000 tỷ đồng.
Theo ông Trần Ngọc Báu, nếu có thêm khoảng 300.000–400.000 tỷ đồng được đưa vào hệ thống, áp lực thanh khoản sẽ được giải tỏa đáng kể. Nguồn vốn này không chỉ giúp các ngân hàng cải thiện khả năng cân đối mà còn tạo điều kiện để giảm cạnh tranh lãi suất huy động, qua đó mở thêm dư địa hạ lãi suất cho vay.
Tuy nhiên, việc điều chỉnh tỷ lệ tiền gửi của KBNN cần có sự phối hợp của nhiều bộ, ngành và phải trải qua quá trình hoàn thiện cơ chế. Theo tính toán của chuyên gia, sớm nhất phải đến đầu năm sau đề xuất này mới có thể được thực thi. Điều đó đồng nghĩa hệ thống ngân hàng vẫn có thể phải đối mặt với một khoảng trống thanh khoản trong ngắn hạn.
Về dài hạn, nhóm phân tích của Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) cho rằng việc bổ sung thanh khoản chỉ giải quyết một phần vấn đề. Muốn mặt bằng lãi suất giảm bền vững, hệ thống ngân hàng cần đẩy nhanh xử lý các tài sản có hiệu quả thấp, đặc biệt là những khoản tín dụng bất động sản đang được cơ cấu hoặc gia hạn nhưng chưa tạo ra dòng tiền tương xứng.
Khi các khoản vốn bị “mắc kẹt” chưa được giải phóng, ngân hàng vẫn phải huy động thêm tiền để duy trì hoạt động cho vay mới. Áp lực huy động vì thế khó giảm, đồng nghĩa mặt bằng lãi suất đầu vào tiếp tục chịu sức ép.
Trong ngắn hạn, thị trường đang chờ tín hiệu điều hành từ NHNN, trong đó có khả năng kích hoạt công cụ mua ngoại tệ giao ngay khi chênh lệch tỷ giá đạt ngưỡng 5%. Nếu công cụ này được sử dụng, một lượng tiền đồng tương ứng sẽ được đưa vào hệ thống, qua đó cải thiện thanh khoản và góp phần đưa lãi suất ngắn hạn về mức hợp lý hơn.
Dù vậy, dư địa giảm lãi suất vẫn phụ thuộc vào khả năng phối hợp giữa chính sách tiền tệ, quản lý ngân quỹ nhà nước và tiến độ xử lý các khoản tín dụng kém hiệu quả. Chỉ khi nguồn vốn mới được bổ sung đồng thời với việc cải thiện vòng quay của dòng tiền hiện hữu, áp lực lãi suất mới có thể được giải tỏa một cách thực chất, tạo thêm nguồn lực cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
Thanh Cao