Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 8 tháng tăng 11,9%, nhiều mặt hàng công nghiệp tăng trên 20%, cho thấy sản xuất đang tăng tốc. Tuy nhiên, sức cầu, giá nguyên liệu và khả năng hấp thụ sẽ quyết định đà tăng có bền vững.
Thị trường hàng hóa tiếp tục mở rộng
Bức tranh công nghiệp Việt Nam đang xuất hiện một điểm đáng chú ý: đà tăng không còn chỉ tập trung ở một vài ngành mà lan rộng sang nhiều nhóm hàng hóa có vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), IIP tháng 8/2026 tăng 1,5% so với tháng trước và tăng tới 14,4% so với cùng kỳ. Tính chung 8 tháng, IIP tăng 11,9% - mức tăng cao nhất của 8 tháng trong nhiều năm qua. Đáng chú ý, ngành chế biến, chế tạo tăng 12,5%, đóng góp 9,6 điểm phần trăm vào mức tăng chung của toàn ngành.
Đằng sau con số chung là sự bứt phá của nhiều nhóm hàng hóa. Sản xuất kim loại tăng 22,4%; xe có động cơ tăng 15,9%; thiết bị điện tăng 14,6%; sản phẩm điện tử, máy vi tính và quang học tăng 13,9%. Ở cấp sản phẩm, sản lượng xe máy tăng 27,9%, máy tính xách tay tăng 25,7%, ô tô tăng 24%, thép cán tăng 23,4%.
Bức tranh công nghiệp Việt Nam đang tiếp tục mở rộng (ảnh: Đinh Phương)
Đây là những con số quan trọng với thị trường hàng hóa bởi sản lượng tăng thường kéo theo sự mở rộng nhu cầu đối với nguyên vật liệu, linh kiện, năng lượng, logistics và dịch vụ công nghiệp. Nếu xu hướng này tiếp tục, tác động sẽ không dừng ở các nhà máy mà lan sang toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thị trường thép, theo Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), 7 tháng đầu năm, sản xuất thép thô đạt 17,92 triệu tấn, tăng 28% so với cùng kỳ; thép thành phẩm đạt 21,4 triệu tấn, tăng 15,4%.
Sức cầu nội địa cũng đang đóng vai trò quan trọng hơn. Trong 6 tháng đầu năm, sản lượng thép xây dựng đạt 7,69 triệu tấn, tăng 19,3%, trong khi bán hàng đạt 7,64 triệu tấn, tăng 15,1%. Điều này cho thấy tăng trưởng sản xuất không hoàn toàn đến từ việc mở rộng công suất mà đã có sự hỗ trợ đáng kể từ tiêu thụ.
Ở cấp doanh nghiệp, Hòa Phát tiếp tục cho thấy xu hướng mở rộng quy mô. Năm 2025, tập đoàn bán 10,6 triệu tấn thép, tăng 31% so với năm trước. Việc Việt Nam lần đầu lọt Top 10 quốc gia sản xuất thép thô lớn nhất thế giới trong năm 2026 cũng cho thấy năng lực cung ứng trong nước đang thay đổi về quy mô.
Ô tô và xe máy cũng đang trở thành những động lực đáng chú ý. Cục Thống kê ước tính 8 tháng, các doanh nghiệp trong nước sản xuất 371.500 ô tô, tăng 24% so với cùng kỳ. Riêng tháng 8, sản lượng xe lắp ráp trong nước đạt khoảng 47.000 chiếc, tăng 24,3% so với tháng 8/2025.
Ở phía doanh nghiệp, Toyota Việt Nam ghi nhận doanh số 36.669 xe trong 6 tháng đầu năm, tăng 22%. Đến hết tháng 7, doanh số lũy kế đạt 43.753 xe, tăng 19% so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, VinFast công bố đã bàn giao 137.697 ô tô điện tại Việt Nam trong 7 tháng đầu năm. Riêng tháng 7 đạt 21.781 xe, tăng 21% so với tháng 6. Những con số này cho thấy bên cạnh tăng trưởng sản xuất, thị trường ô tô đang diễn ra sự dịch chuyển đáng kể về cơ cấu sản phẩm, đặc biệt là xe điện.
Xe máy thậm chí có tốc độ tăng mạnh hơn. Trong 7 tháng, sản lượng xe máy sản xuất trong nước đạt khoảng 2,46 triệu chiếc, tăng 31,1%. Trong khi đó, dữ liệu Motorcycles Data cho thấy thị trường tiêu thụ khoảng 1,8 triệu xe trong 7 tháng, tăng 19,6%; riêng xe máy điện đạt hơn 513.000 chiếc, tăng 97,2%.
Như vậy, một chu kỳ mới của hàng hóa công nghiệp có thể đang hình thành, nhưng điểm đáng chú ý không chỉ là “sản xuất tăng bao nhiêu”, mà là “thị trường đang thay đổi như thế nào”.
Cầu phục hồi nhưng đứng trước bài toán về giá và sức hấp thụ vẫn còn
Một tín hiệu tích cực là sản xuất đang được hỗ trợ đồng thời bởi cả nhu cầu trong nước và đơn hàng xuất khẩu. S&P Global cho biết PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 8 đạt 53,3 điểm, tăng từ 52,9 điểm trong tháng 7 và duy trì trên ngưỡng 50 trong tháng thứ 14 liên tiếp. Đáng chú ý, sản lượng nhà máy đã tăng tháng thứ 16 liên tiếp, với tốc độ nhanh nhất trong hơn hai năm.
Ở khu vực thương mại, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 8 tháng đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ và là mức cao nhất của 8 tháng từ trước đến nay. Xuất khẩu tăng 22,4%, còn nhập khẩu tăng tới 35,3%. Đáng chú ý, khu vực FDI chiếm 80,1% kim ngạch xuất khẩu.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với nhóm điện tử. Samsung cho biết các cơ sở sản xuất tại Việt Nam đạt tổng doanh thu khoảng 35,2 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026, tăng 21% so với cùng kỳ. Đến cuối tháng 6, các nhà máy sản xuất điện thoại của Samsung tại Bắc Ninh và Thái Nguyên đã đạt tổng kim ngạch xuất khẩu lũy kế 500 tỷ USD.
Những dữ liệu trên cho thấy Việt Nam đang tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng điện tử toàn cầu. Khi sản lượng máy tính, điện thoại và linh kiện tăng, nhu cầu đối với bảng mạch, nhựa kỹ thuật, kim loại, linh kiện chính xác, bao bì và dịch vụ logistics cũng có cơ hội mở rộng theo.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất sản lượng tăng với một chu kỳ tăng trưởng hoàn toàn thuận lợi. Nhìn từ ngành thép, VSA cho biết trong 6 tháng đầu năm, giá thép xây dựng trong nước đã điều chỉnh tăng 4-6 lần, tổng mức tăng khoảng 1.200-1.450 đồng/kg, tương đương 10-13% so với cùng kỳ. Giá nguyên liệu và chi phí vận tải biển tăng đang tạo sức ép lên biên lợi nhuận doanh nghiệp.
Điều đó đặt ra nghịch lý: sản xuất tăng nhưng giá hàng hóa chưa chắc giảm. Khi nhu cầu đầu vào tăng nhanh, chi phí nguyên liệu, năng lượng và logistics có thể tăng theo. Doanh nghiệp phải cân đối giữa mở rộng sản lượng và kiểm soát giá thành.
Bên cạnh đó, xuất khẩu cũng không phải “van xả” vô hạn. Trong 6 tháng đầu năm, thép thành phẩm xuất khẩu đạt 5,54 triệu tấn, giảm 1,79% về lượng dù sản xuất tăng mạnh. Ngành thép đồng thời phải đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại và biến động chi phí vận tải.
Sự phân hóa giữa các mặt hàng cũng cho thấy sức hấp thụ thị trường chưa đồng đều. Trong khi xe máy, ô tô, thép cán và máy tính xách tay tăng trên 20%, sản lượng phân hỗn hợp NPK giảm 8,6%, bột ngọt giảm 8,1%, giày dép da giảm 4,2% và LPG giảm 3,2%.
Điều này cho thấy chu kỳ công nghiệp mới, nếu thực sự hình thành, sẽ không phải là một chu kỳ tăng trưởng đồng đều. Những ngành gắn với đầu tư, xuất khẩu, điện hóa và công nghệ đang có lợi thế rõ hơn, trong khi một số ngành hàng tiêu dùng hoặc chịu sức ép cạnh tranh vẫn phải tìm động lực mới.
Ở chiều cầu cuối cùng, thị trường nội địa đang cung cấp thêm một điểm tựa. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 8 tháng đạt 5.235,5 nghìn tỷ đồng, tăng 13,3%; nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng đạt 7,6%.
Đây là yếu tố quan trọng để kiểm chứng tính bền vững của đà sản xuất. Khi tiêu dùng thực tăng, doanh nghiệp có cơ sở duy trì sản lượng. Ngược lại, nếu sản xuất tăng nhanh hơn sức mua, nguy cơ tồn kho và cạnh tranh về giá sẽ xuất hiện.
Với IIP tăng 11,9%, PMI đạt 53,3 điểm, sản lượng thép, ô tô, xe máy và điện tử cùng tăng mạnh, nền công nghiệp Việt Nam đang cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của một giai đoạn tăng tốc mới. Nhưng để chuyển từ “sản xuất tăng” sang “thị trường hàng hóa tăng trưởng bền vững”, yếu tố quyết định sẽ là khả năng hấp thụ của thị trường, sức mua thực, đơn hàng xuất khẩu và năng lực kiểm soát chi phí đầu vào. Khi đó, lợi thế không còn thuộc đơn thuần về doanh nghiệp sản xuất nhiều nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp làm chủ được chuỗi cung ứng, giá thành và thị trường đầu ra.
Phượng Hòa