Thị trường cà phê thế giới đang chịu áp lực đáng kể khi triển vọng nguồn cung tại các quốc gia sản xuất lớn ngày càng tích cực. Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu robusta trong khi Brazil chuẩn bị kết thúc vụ thu hoạch với sản lượng được StoneX nâng dự báo lên mức kỷ lục. Diễn biến này khiến giá cà phê khó duy trì đà tăng, dù tồn kho arabica đạt chuẩn trên sàn ICE vẫn ở mức thấp.
Nguồn cung Việt Nam và Brazil cùng tạo áp lực lên thị trường
Diễn biến trên các sàn giao dịch quốc tế gần đây cho thấy tâm lý thị trường cà phê đang chuyển theo hướng thận trọng hơn. Tại London, hợp đồng robusta giao tháng 9/2026 giảm 27 USD/tấn, tương đương 0,81%, xuống 3.298 USD/tấn; hợp đồng tháng 11 giảm 32 USD/tấn, tương đương 0,94%, còn 3.374 USD/tấn.
Trên sàn New York, arabica giao tháng 9/2026 giảm 4,05 US cent/pound, tương đương 1,23%, xuống 324,35 US cent/pound. Hợp đồng tháng 12 giảm 2,75 US cent/pound, tương đương 0,92%, còn 295,35 US cent/pound.
Theo Reuters, arabica đã lùi xuống mức thấp nhất khoảng 5 tuần, trong khi robusta rơi xuống vùng thấp nhất trong khoảng 2,5 tháng. Đà giảm diễn ra trong bối cảnh nguồn cung được cải thiện và thời tiết tại các vùng sản xuất lớn thuận lợi hơn, qua đó làm giảm những lo ngại về tình trạng thiếu cà phê trên thị trường quốc tế.
Đối với robusta, Việt Nam đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng nhất tác động đến cán cân cung - cầu. Số liệu mới nhất từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,3 triệu tấn cà phê, thu về khoảng 6 tỷ USD. Lượng xuất khẩu tăng hơn 13% so với cùng kỳ, trong khi kim ngạch lại giảm khoảng 9%. Giá xuất khẩu bình quân cũng giảm đáng kể so với năm trước.
Diễn biến lượng tăng nhưng giá trị giảm cho thấy thị trường cà phê đã có sự thay đổi đáng kể so với giai đoạn giá duy trì ở mức cao. Với robusta, lượng hàng Việt Nam đưa ra thị trường quốc tế tăng nhanh đang góp phần bổ sung nguồn cung trong bối cảnh người mua không còn phải đối mặt với áp lực thiếu hàng như trước.
Riêng trong tháng 8, Việt Nam xuất khẩu khoảng 124.000 tấn cà phê, theo số liệu ước tính mới nhất. Khối lượng này tiếp tục cho thấy hoạt động xuất khẩu được duy trì ở mức cao, trong khi giá cà phê thế giới đang chịu sức ép từ triển vọng nguồn cung dồi dào hơn.
Cùng với nguồn hàng từ Việt Nam, tồn kho robusta tại các kho được sàn ICE chứng nhận cũng đã phục hồi đáng kể. Đây là yếu tố làm giảm thêm lo ngại về tình trạng thiếu hàng trong ngắn hạn và tạo điều kiện để bên mua có vị thế thuận lợi hơn trong đàm phán.
Ở thị trường arabica, Brazil tiếp tục là tâm điểm. Vụ thu hoạch 2026/2027 đang đi vào giai đoạn cuối, giúp lượng cà phê mới được đưa ra thị trường nhiều hơn. Khi hoạt động thu hoạch và xuất khẩu được đẩy nhanh, nguồn cung arabica trên thị trường quốc tế có thêm sự bổ sung, qua đó hạn chế khả năng giá phục hồi mạnh trong ngắn hạn.
Đáng chú ý, StoneX vừa nâng dự báo sản lượng cà phê Brazil niên vụ 2026/2027 lên 77,2 triệu bao loại 60 kg, từ mức 75,3 triệu bao trong dự báo hồi tháng 3. Con số mới cao hơn 2,6% so với dự báo trước và tăng 23,9% so với niên vụ 2025/2026.
Trong đó, sản lượng arabica được StoneX nâng từ 50,2 triệu lên 51,8 triệu bao, còn robusta và conilon tăng từ 25,1 triệu lên 25,4 triệu bao. Việc cả hai nhóm cà phê đều được điều chỉnh tăng cho thấy triển vọng nguồn cung Brazil đang tích cực hơn so với những đánh giá trước đó.
Theo StoneX, kết quả khảo sát năng suất tại các vùng sản xuất chủ chốt cho thấy điều kiện thời tiết thuận lợi trong giai đoạn phát triển và làm đầy hạt đã giúp năng suất thực tế cao hơn dự kiến. Đây là cơ sở quan trọng để tổ chức này nâng dự báo sản lượng lên mức kỷ lục.
Bức tranh nguồn cung vì vậy đang có sự thay đổi rõ rệt. Việt Nam tiếp tục đưa robusta ra thị trường với khối lượng lớn, Brazil tăng tốc xuất khẩu khi vụ thu hoạch gần hoàn tất và sản lượng niên vụ mới được dự báo cao hơn. Những yếu tố này đang tạo sức ép trực tiếp lên giá cà phê kỳ hạn.
Giá cà phê trong nước chịu sức ép, nhưng dư địa giảm có thể bị hạn chế
Triển vọng nguồn cung tích cực không chỉ tác động đến các sàn giao dịch quốc tế mà còn nhanh chóng phản ánh vào thị trường cà phê trong nước. Giá cà phê nhân xô tại các vùng sản xuất trọng điểm hiện đã lùi về khoảng 93.200 - 94.000 đồng/kg, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước.
Việc giá trong nước giảm xuống dưới vùng 95.000 đồng/kg diễn ra cùng thời điểm robusta và arabica trên thị trường quốc tế đồng loạt suy yếu. Điều này cho thấy thị trường nội địa vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ diễn biến giá kỳ hạn, đặc biệt khi Việt Nam đang ở cuối niên vụ và hoạt động xuất khẩu vẫn được duy trì.
Tuy nhiên, dư địa giảm sâu của giá trong nước có thể không hoàn toàn tương đồng với diễn biến trên sàn. Một yếu tố đáng chú ý là lượng cà phê còn lại trong tay nông dân và doanh nghiệp không còn quá dồi dào, trong khi vụ thu hoạch mới của Việt Nam chưa bắt đầu.
Nếu lượng hàng tồn kho nội địa tiếp tục ở mức thấp, nguồn cung thực tế trong ngắn hạn có thể trở thành yếu tố hạn chế đà giảm. Đây cũng là điểm khác biệt giữa thị trường cà phê trong nước và thị trường quốc tế, nơi nguồn cung Brazil đang tăng lên rõ rệt.
Đối với arabica, tồn kho đạt chuẩn tại các kho ICE vẫn là một yếu tố có thể giúp hạn chế áp lực bán. Theo dữ liệu được cập nhật đầu tháng 9, lượng arabica đạt chuẩn tại ICE đã xuống mức rất thấp, trong khi tồn kho robusta lại tăng lên. Sự trái chiều này khiến triển vọng của hai dòng cà phê trên thị trường kỳ hạn tiếp tục có sự khác biệt.
Trong khi robusta đang chịu sức ép mạnh hơn từ nguồn cung Việt Nam và tồn kho được bổ sung, arabica vẫn có một điểm tựa nhất định từ lượng tồn kho đạt chuẩn thấp. Tuy nhiên, nếu Brazil tiếp tục đẩy mạnh xuất khẩu và sản lượng thực tế đạt mức dự báo, áp lực lên arabica cũng có thể gia tăng trong những tháng tới.
Triển vọng vụ cà phê tiếp theo của Brazil cũng đang được thị trường theo dõi sát. Điều kiện thời tiết hiện tại được đánh giá tương đối thuận lợi, trong đó lượng mưa cao hơn thông thường đã hỗ trợ quá trình ra hoa tại một số khu vực. StoneX cho rằng triển vọng ban đầu của vụ 2027/2028 khá tích cực, nhưng sản lượng cuối cùng vẫn phụ thuộc vào thời tiết trong các tháng quan trọng của chu kỳ phát triển quả.
Đối với arabica, ảnh hưởng của chu kỳ sản xuất hai năm một lần có thể khiến sản lượng vụ tới chịu sức ép nhất định. Tuy nhiên, tác động này có thể được bù đắp một phần bởi diện tích trồng tăng và việc tái canh bằng những giống có năng suất cao. Trong khi đó, triển vọng robusta được đánh giá tích cực hơn khi cây đã hoàn thành giai đoạn ra hoa và có khả năng duy trì sản lượng cao nếu điều kiện thời tiết tiếp tục thuận lợi.
Như vậy, thị trường cà phê đang đứng trước một bức tranh cung - cầu khác đáng kể so với giai đoạn giá tăng mạnh trước đó. Nguồn cung robusta từ Việt Nam tăng, sản lượng Brazil được nâng dự báo, trong khi hoạt động xuất khẩu của các nước sản xuất lớn được đẩy mạnh đang khiến tâm lý đầu cơ trở nên thận trọng hơn.
Ở chiều ngược lại, tồn kho arabica đạt chuẩn ở mức thấp và lượng cà phê còn lại trong nước không quá dồi dào có thể tạo ra những vùng đệm nhất định cho giá. Vì vậy, khả năng thị trường tiếp tục chịu áp lực trong ngắn hạn đang được đánh giá cao, nhưng một đợt giảm sâu và kéo dài vẫn cần thêm các tín hiệu rõ ràng từ nguồn cung thực tế.
Đối với thị trường Việt Nam, diễn biến giá trong thời gian tới sẽ phụ thuộc đáng kể vào tốc độ giải phóng lượng hàng còn lại, tỷ giá, nhu cầu mua của các nhà xuất khẩu và triển vọng vụ thu hoạch mới. Trong khi đó, trên thị trường quốc tế, lượng cà phê thực tế từ Brazil và Việt Nam tiếp tục được đưa ra sẽ là yếu tố quan trọng quyết định liệu giá có tiếp tục lùi sâu hay tìm được điểm cân bằng mới.
Trong bối cảnh hiện nay, kỳ vọng giá cà phê phục hồi mạnh trên diện rộng chưa có nhiều cơ sở. Thay vào đó, thị trường có thể tiếp tục giằng co ở vùng thấp, với robusta chịu áp lực rõ hơn từ nguồn cung dồi dào, còn arabica được hỗ trợ phần nào bởi lượng tồn kho đạt chuẩn thấp. Chỉ khi nguồn cung thực tế xuất hiện dấu hiệu suy giảm hoặc nhu cầu tiêu thụ tăng mạnh, cán cân thị trường mới có khả năng chuyển sang trạng thái thuận lợi hơn cho giá.
Đinh Toàn