10:37 23/12/2025

Tín dụng lập đỉnh 10 năm, lợi nhuận ngân hàng bước vào giai đoạn chọn lọc

Năm 2025 khép lại với mức tăng trưởng tín dụng cao nhất trong một thập kỷ, tạo nền tảng cho lợi nhuận ngân hàng duy trì ở vùng cao. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, đà tăng được dự báo sẽ chậm lại và phân hóa rõ hơn, khi chi phí vốn tăng, biên lợi nhuận chịu sức ép và yêu cầu kiểm soát rủi ro, chất lượng tài sản ngày càng khắt khe.

Tín dụng bứt phá kỷ lục trong một thập kỷ

Năm 2025 đang khép lại với gam màu tươi sáng hiếm thấy của ngành ngân hàng, khi mục tiêu tăng trưởng tín dụng được hoàn thành sớm và lợi nhuận toàn hệ thống tiếp tục duy trì ở vùng cao.

Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng ấy là bối cảnh không ít thách thức: chi phí huy động vốn bắt đầu nhích lên, biên lãi ròng chịu sức ép, trong khi các rủi ro vĩ mô toàn cầu vẫn tiềm ẩn. Trong “cuộc đua” mới, dư địa tăng trưởng sẽ không còn phân bổ đồng đều, mà nghiêng về những ngân hàng có nền tảng vốn vững, quản trị rủi ro tốt, cơ cấu tài sản lành mạnh và khả năng mở rộng nguồn thu ngoài lãi.

Tính đến cuối tháng 11/2025, thị trường tiền tệ ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng vượt kỳ vọng. Theo Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã vượt 18,2 triệu tỷ đồng, tăng 16,56% so với cuối năm 2024.

Đây là mức tăng cao nhất trong vòng 10 năm trở lại đây, bỏ xa mức 11,47% của cùng kỳ năm trước và sớm hoàn thành mục tiêu 16% mà Ngân hàng Nhà nước đề ra cho cả năm. Diễn biến này phản ánh rõ nét sự phục hồi của cầu tín dụng cũng như vai trò dẫn dắt của hệ thống ngân hàng trong hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Không chỉ đến từ nhu cầu vốn hồi phục, đà bứt phá của tín dụng còn được hậu thuẫn bởi chính sách tiền tệ chủ động và linh hoạt. TS. Nguyễn Quốc Hùng, Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, dự báo tăng trưởng tín dụng cả năm 2025 có thể đạt ngưỡng 19–20%.

NHNN khẳng định sẽ tiếp tục điều hành linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa nhằm đảm bảo thanh khoản hệ thống, ổn định tỷ giá và duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm cuối năm khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tăng mạnh.

Một điểm sáng đáng chú ý khác là sự chuyển dịch trong cơ cấu tín dụng theo hướng bền vững hơn. Dòng vốn không còn tập trung quá nhiều vào các khoản vay ngắn hạn, mà dần ưu tiên cho tín dụng trung và dài hạn, với mức tăng 17,32% tính đến cuối quý III/2025. Xu hướng này cho thấy niềm tin của doanh nghiệp vào triển vọng phục hồi dài hạn, đồng thời phản ánh hiệu quả của các chính sách thúc đẩy đầu tư và sản xuất kinh doanh.

Ở mặt bằng lãi suất, dù lãi suất huy động bắt đầu tăng nhẹ để thu hút dòng tiền trong bối cảnh cạnh tranh vốn gay gắt hơn, NHNN vẫn kiên trì định hướng tiết giảm chi phí, qua đó giữ ổn định lãi suất cho vay. Đến tháng 11/2025, lãi suất cho vay bình quân đối với các khoản giải ngân mới chỉ còn khoảng 6,88%/năm. Việc duy trì lãi suất ở mức thấp tiếp tục là lực đỡ quan trọng, giúp cải thiện khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp và người dân.

Theo đánh giá của các chuyên gia từ Công ty Chứng khoán Rồng Việt và SSI Research, quý IV/2025 sẽ là giai đoạn “tăng tốc” của toàn ngành ngân hàng. Lợi nhuận toàn hệ thống được dự báo có thể tăng trên 20% so với cùng kỳ, song sự phân hóa sẽ ngày càng rõ nét giữa các nhóm ngân hàng, phản ánh khác biệt về nền tảng vốn, chất lượng tài sản và chiến lược kinh doanh.

Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, vai trò trụ cột tiếp tục được khẳng định. BIDV ghi nhận lợi nhuận trước thuế hơn 29.000 tỷ đồng tính đến hết tháng 11/2025. VietinBank được dự báo đạt lợi nhuận khoảng 41.420 tỷ đồng trong cả năm, tăng hơn 30%, nhờ kiểm soát tốt chi phí dự phòng và chất lượng tài sản cải thiện rõ rệt.

Ở khối ngân hàng tư nhân, HDBank nổi bật với mức tăng trưởng tín dụng 22,6% và lợi nhuận 9 tháng đầu năm vượt 14.800 tỷ đồng. Các ngân hàng như Techcombank và VPBank cũng được kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng nhờ sự phục hồi của mảng phí dịch vụ và biên lợi nhuận ổn định.

Dẫu vậy, áp lực đang dần hiện rõ khi một số ngân hàng lớn như BIDV hay Agribank bắt đầu thu hẹp hoặc dừng các gói ưu đãi lãi suất cho vay mua nhà, đồng thời nâng mức sàn lãi suất để bảo vệ biên lãi ròng trong bối cảnh chi phí vốn đầu vào tăng lên.

Ở chiều ngược lại, không phải ngân hàng nào cũng hưởng trọn “trái ngọt” từ chu kỳ tăng trưởng này. Sacombank được dự báo có lợi nhuận quý IV suy giảm đáng kể do đẩy mạnh trích lập dự phòng và xử lý nợ xấu. Với các ngân hàng quy mô nhỏ, lợi thế vốn giá rẻ hạn chế, tỷ lệ CASA thấp và chi phí hoạt động cao đang trở thành rào cản lớn, khiến biên lãi ròng bị thu hẹp và triển vọng lợi nhuận kém tích cực hơn so với mặt bằng chung.

Tín dụng lập đỉnh 10 năm lợi nhuận ngân hàng bước vào giai đoạn chọn lọc
 Năm 2026, đà tăng được dự báo sẽ chậm lại và phân hóa rõ hơn, khi chi phí vốn tăng, biên lợi nhuận chịu sức ép và yêu cầu kiểm soát rủi ro, chất lượng tài sản ngày càng khắt khe.

Tăng trưởng ổn định, chọn lọc hơn trong năm 2026

Bước sang năm 2026, ngành ngân hàng Việt Nam bước vào một giai đoạn mới với yêu cầu cao hơn về vai trò dẫn dắt dòng vốn cho mục tiêu tăng trưởng nhanh nhưng phải bền vững. Trong bối cảnh dư địa nới lỏng chính sách không còn nhiều, định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước tiếp tục đặt trọng tâm vào ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống, thay vì chạy theo tăng trưởng nóng.

Thống đốc Nguyễn Thị Hồng nhấn mạnh năm 2026 sẽ là “ngưỡng cửa” mở ra một chu kỳ phát triển mới của nền kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng. Theo đó, NHNN sẽ tiếp tục kiên định mục tiêu kiểm soát lạm phát, giữ ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng thông qua việc điều hành chính sách tiền tệ một cách chủ động, linh hoạt và thận trọng hơn về chất lượng dòng vốn.

Trên cơ sở đó, các tổ chức phân tích thị trường dự báo lợi nhuận ngành ngân hàng trong năm 2026 vẫn duy trì xu hướng tăng, nhưng tốc độ sẽ ổn định và phân hóa rõ nét hơn so với giai đoạn bứt phá của năm 2025. Bộ phận phân tích của SSI Research kỳ vọng lợi nhuận toàn ngành có thể tăng khoảng 18% trong năm 2026, cao hơn mức tăng 15% ước tính của năm 2025, cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn nhưng không còn mang tính đồng loạt.

Theo các chuyên gia, một trong những động lực quan trọng nhất cho triển vọng năm 2026 là Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi), chính thức có hiệu lực từ ngày 15/10/2025. Luật này được kỳ vọng sẽ tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho hoạt động xử lý nợ xấu, thu giữ tài sản bảo đảm và tái cơ cấu các khoản vay có vấn đề. VIS Rating nhận định tỷ lệ nợ có vấn đề của hệ thống ngân hàng sẽ bắt đầu giảm rõ rệt từ quý IV/2025, qua đó cải thiện chất lượng tài sản và giảm áp lực trích lập dự phòng trong năm 2026.

Song song với yếu tố pháp lý, nền tảng tăng trưởng của tín dụng cũng được củng cố từ sự phục hồi của khu vực sản xuất – kinh doanh. Khi thương mại quốc tế dần ổn định trở lại, nhu cầu vốn của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) được kỳ vọng tăng lên, cùng với dòng vốn đầu tư công tiếp tục đóng vai trò “đầu kéo”, tạo thêm dư địa cho tín dụng mở rộng theo hướng thực chất hơn.

Đáng chú ý, sự ổn định dần của thị trường bất động sản được xem là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho bức tranh lợi nhuận năm 2026. Khi thanh khoản cải thiện, nhiều khoản nợ tồn đọng có cơ hội được xử lý, qua đó giúp các ngân hàng giảm áp lực dự phòng và từng bước hoàn nhập chi phí đã trích lập trong các năm trước.

Trong kịch bản tích cực hơn, các chuyên gia cho rằng NHNN có thể xem xét từng bước bãi bỏ hoặc nới lỏng hạn mức tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống từ năm 2026, chuyển sang cơ chế giám sát dựa nhiều hơn vào sức khỏe tài chính và quản trị rủi ro của từng ngân hàng. Nếu điều này được hiện thực hóa, lợi nhuận toàn ngành nhiều khả năng vẫn duy trì mức tăng trưởng hai con số, nhờ tín dụng tăng trưởng ổn định, biên lãi ròng phục hồi và chất lượng tài sản được cải thiện.

Dẫu vậy, tăng trưởng trong giai đoạn mới sẽ mang tính chọn lọc rõ rệt hơn. Yêu cầu kiểm soát rủi ro, tuân thủ chuẩn mực an toàn vốn và bảo đảm sự ổn định của hệ thống tài chính tiếp tục là “lằn ranh đỏ” xuyên suốt trong điều hành, buộc các ngân hàng phải đánh đổi giữa tốc độ và chất lượng tăng trưởng.

Thanh Cao