Mặt bằng lãi suất đã giảm đáng kể, tín dụng toàn nền kinh tế tăng khá tích cực trong nửa đầu năm 2026, nhưng tín dụng tiêu dùng vẫn phục hồi chậm. Điều đó cho thấy rào cản hiện nay không còn nằm ở chi phí vốn mà ở khả năng hấp thụ vốn, chất lượng khách hàng và niềm tin tiêu dùng.
Lãi suất hạ nhiệt nhưng dòng vốn tiêu dùng chưa “nóng” trở lại
Nửa đầu năm 2026, chính sách tiền tệ tiếp tục được điều hành theo hướng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, duy trì ổn định mặt bằng lãi suất và tạo điều kiện cho doanh nghiệp cũng như người dân tiếp cận vốn với chi phí hợp lý hơn. Sau nhiều đợt điều chỉnh trong các năm trước, lãi suất cho vay tại nhiều ngân hàng thương mại đã giảm đáng kể so với giai đoạn 2022–2023. Không ít gói tín dụng bán lẻ dành cho vay mua nhà, mua ô tô, vay phục vụ đời sống được triển khai với lãi suất ưu đãi chỉ từ 5–7%/năm trong thời gian đầu.
Theo Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 26/6/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 20 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 và tăng hơn 18% so với cùng kỳ năm trước. Đây được xem là tốc độ tăng khá tích cực trong bối cảnh nền kinh tế tiếp tục phục hồi và nhu cầu vốn của doanh nghiệp gia tăng.
Cho vay mua nhà, mua ô tô, vay phục vụ đời sống được triển khai với lãi suất ưu đãi chỉ từ 5–7%/năm trong thời gian đầu
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào cơ cấu tín dụng sẽ thấy một bức tranh khác. Mặc dù tín dụng toàn hệ thống tăng khá mạnh, tín dụng tiêu dùng lại chưa có sự bứt phá tương xứng. Dòng vốn chủ yếu chảy vào các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, đầu tư công và doanh nghiệp, trong khi nhu cầu vay phục vụ tiêu dùng của hộ gia đình vẫn tăng chậm.
Đây không phải hiện tượng mới. Giai đoạn 2022, tín dụng tiêu dùng từng tăng trưởng mạnh sau đại dịch nhờ nhu cầu mua sắm và phục hồi kinh tế. Bước sang năm 2023, thị trường đảo chiều khi thu nhập của người dân chịu tác động bởi khó khăn của doanh nghiệp, thị trường bất động sản trầm lắng và tỷ lệ nợ xấu gia tăng. Năm 2024 và 2025 ghi nhận tín hiệu cải thiện khi lãi suất giảm, nhưng tốc độ phục hồi vẫn chưa trở lại như trước dịch.
Theo Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), việc tín dụng tiêu dùng tăng chậm trong bối cảnh lãi suất đã giảm cho thấy chi phí vốn không còn là rào cản lớn nhất. Điều quan trọng hơn là khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, triển vọng thu nhập của hộ gia đình và mức độ sẵn sàng vay nợ của người dân.
Thực tế, người tiêu dùng hiện có xu hướng ưu tiên tiết kiệm, giảm vay để chi tiêu không thiết yếu. Nhiều hộ gia đình chỉ quyết định vay khi khoản vay phục vụ nhu cầu thiết yếu hoặc có tài sản bảo đảm. Điều này khiến các khoản vay tín chấp, vay tiền mặt và tài chính tiêu dùng phục hồi chậm hơn kỳ vọng.
Ở góc độ thị trường, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng vẫn duy trì đà tăng, song sự phục hồi không đồng đều giữa các ngành. Hàng thiết yếu tiếp tục giữ sức mua ổn định, trong khi điện máy, nội thất, ô tô và nhiều mặt hàng giá trị lớn vẫn phụ thuộc nhiều vào các chương trình kích cầu và hỗ trợ tài chính.
Một yếu tố khác tác động đến tâm lý người tiêu dùng là áp lực chi phí sinh hoạt. Dù kinh tế vĩ mô ổn định, người dân vẫn thận trọng hơn trong quản lý tài chính cá nhân. Quyết định vay vốn hiện không chỉ phụ thuộc vào lãi suất mà còn dựa trên kỳ vọng thu nhập, mức độ ổn định việc làm và khả năng trả nợ trong tương lai.
Theo các chuyên gia VNBA, để tín dụng tiêu dùng trở thành động lực kích thích tổng cầu, cần đồng thời cải thiện thu nhập của người lao động, mở rộng dữ liệu chấm điểm tín dụng và phát triển các sản phẩm tín dụng số có khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn. Chỉ khi người dân có niềm tin vào triển vọng kinh tế và cảm thấy an toàn về tài chính, nhu cầu vay tiêu dùng mới có thể phục hồi mạnh.
“Nút thắt” nằm ở chất lượng tín dụng
Nếu như trước đây các ngân hàng ưu tiên tăng trưởng quy mô tín dụng bán lẻ thì hiện nay chiến lược đã thay đổi. Sau giai đoạn nợ xấu gia tăng, hầu hết tổ chức tín dụng đều đặt mục tiêu tăng trưởng đi cùng chất lượng tài sản.
Báo cáo “Vietnam Banking Sector – FY2025 Recap & 2026 Outlook” của FiinRatings cho rằng ngành ngân hàng đang bước vào giai đoạn tăng trưởng có chọn lọc. Sau khi tín dụng tăng khoảng 19% trong năm 2025, tốc độ tăng trưởng năm 2026 được dự báo quay về khoảng 15%, phù hợp với định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Nếu như trước đây các ngân hàng ưu tiên tăng trưởng quy mô tín dụng bán lẻ thì hiện nay chiến lược đã thay đổi
FiinRatings cũng lưu ý rằng tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam đã ở mức cao, vượt 140%, khiến yêu cầu quản trị rủi ro trở nên quan trọng hơn. Trong bối cảnh đó, mở rộng tín dụng bằng mọi giá không còn là lựa chọn phù hợp.
Đáng chú ý, biên lãi ròng (NIM) của ngành ngân hàng đã thu hẹp từ khoảng 3,5% cuối năm 2024 xuống gần 2,9% trong năm 2025 và được dự báo tiếp tục duy trì dưới 3% trong năm 2026. Khi dư địa cải thiện lợi nhuận từ lãi thuần không còn lớn, các ngân hàng buộc phải lựa chọn khách hàng kỹ hơn để bảo đảm hiệu quả kinh doanh.
Điều này lý giải vì sao nhiều hồ sơ vay tiêu dùng dù có nhu cầu thực nhưng vẫn khó tiếp cận vốn hơn trước. Các tiêu chuẩn thẩm định được siết chặt, đặc biệt đối với nhóm khách hàng vay tín chấp hoặc có thu nhập chưa ổn định.
Bên cạnh đó, là sự thận trọng từ ngân hàng, công ty tài chính phân hóa. Theo VIS Rating, các công ty tài chính đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất sau chu kỳ nợ xấu 2023–2024, nhưng tốc độ phục hồi không đồng đều. Những doanh nghiệp có danh mục cho vay trả góp đa dạng, tỷ trọng khách hàng ổn định và hệ thống quản trị rủi ro tốt phục hồi nhanh hơn so với nhóm tập trung vào cho vay tiền mặt.
VIS Rating cho biết, khoảng 75% khách hàng của các công ty tài chính tiêu dùng có thu nhập dưới 15 triệu đồng/tháng. Đây là nhóm khách hàng dễ chịu tác động bởi biến động kinh tế và chi phí sinh hoạt. Vì vậy, ngay cả khi lãi suất giảm, nhu cầu vay vẫn chưa thể tăng mạnh nếu thu nhập chưa cải thiện rõ rệt.
Ở nhóm ngân hàng thương mại, chiến lược phát triển tín dụng bán lẻ cũng có sự khác biệt. VPBank tiếp tục xác định ngân hàng bán lẻ và FE Credit là động lực tăng trưởng dài hạn nhưng tập trung nhiều hơn vào chất lượng tài sản. HDBank tiếp tục phát huy vai trò của HD SAISON trong hệ sinh thái tài chính tiêu dùng. MB, Techcombank và VIB đẩy mạnh ngân hàng số, khai thác dữ liệu khách hàng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao chất lượng chấm điểm tín dụng thay vì mở rộng tín dụng theo chiều rộng.
Theo đánh giá của FiinRatings, xu hướng nổi bật của năm 2026 không phải là cuộc đua tăng trưởng dư nợ mà là cuộc đua về năng lực quản trị rủi ro, khai thác dữ liệu và tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.
Các chuyên gia cũng cho rằng tương lai của tín dụng tiêu dùng sẽ gắn chặt với chuyển đổi số. Việc ứng dụng eKYC, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), phân tích hành vi và chấm điểm tín dụng tự động sẽ giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn đối với những khách hàng chưa có lịch sử tín dụng đầy đủ, đồng thời giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả quản trị.
Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế năng lực tài chính của người vay. Nếu thu nhập chưa phục hồi, việc làm chưa ổn định và niềm tin tiêu dùng chưa được cải thiện, các giải pháp số chỉ có thể hỗ trợ quy trình cấp tín dụng chứ chưa đủ tạo nên sự bứt phá của thị trường.
Bài toán lớn nhất hiện nay vì thế không còn là giảm thêm lãi suất mà là làm sao tạo được động lực tăng thu nhập cho người dân, mở rộng việc làm, hoàn thiện cơ sở dữ liệu tín dụng quốc gia và phát triển hệ sinh thái tài chính toàn diện. Khi đó, cả người vay và tổ chức tín dụng đều có thể tiếp cận nhau với mức độ rủi ro thấp hơn.
Tín dụng tiêu dùng vẫn là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế nội địa. Nhưng để dòng vốn thực sự chảy mạnh, cần đồng thời củng cố sức mua, nâng cao chất lượng tín dụng và xây dựng niềm tin của người tiêu dùng, thay vì chỉ trông chờ vào việc giảm lãi suất.
Phượng Hòa