Cuộc đua tín dụng ngày càng nóng đang tạo sức ép lớn lên nguồn vốn của các ngân hàng. Trong khi nhiều nhà băng đẩy mạnh cho vay với tốc độ vượt xa huy động, cơ quan điều hành phải liên tục đưa ra các giải pháp hỗ trợ thanh khoản nhằm duy trì mặt bằng lãi suất và bảo đảm an toàn hệ thống.
Sự phân hóa rõ nét giữa các nhà băng
Theo TS. Châu Đình Linh, Giảng viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, trong bối cảnh nhu cầu tín dụng tăng cao, các ngân hàng buộc phải duy trì mặt bằng lãi suất huy động ở mức đủ hấp dẫn để giữ chân dòng tiền. Khi lạm phát được dự báo có thể vượt mục tiêu 4,5% vào cuối năm do tác động của chi phí đầu vào và chính sách tiền lương, việc hạ mạnh lãi suất huy động là không dễ xảy ra.
Ông cho rằng để bảo đảm lãi suất thực dương và duy trì sức cạnh tranh, lãi suất huy động ở các kỳ hạn dài nhiều khả năng vẫn phải duy trì ở mức tương đối cao. Điều này cũng phản ánh áp lực ngày càng lớn đối với các ngân hàng trong việc cân đối giữa mục tiêu mở rộng tín dụng, đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế và bảo đảm an toàn thanh khoản khi tốc độ tăng huy động vốn chưa theo kịp tăng trưởng cho vay.
Báo cáo tài chính quý II/2026 cho thấy bức tranh tăng trưởng của ngành ngân hàng đang có sự phân hóa rõ nét. Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tiếp tục đẩy mạnh tín dụng với tốc độ cao hơn đáng kể so với huy động vốn, trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn duy trì chiến lược tăng trưởng thận trọng hơn nhằm bảo đảm cân đối nguồn vốn.
Techcombank là một trong những ngân hàng thể hiện rõ xu hướng này. Đến cuối quý II, dư nợ tín dụng của ngân hàng tăng 11,6% so với đầu năm, trong khi tiền gửi khách hàng chỉ tăng 4,8%. Cơ cấu tín dụng tiếp tục tập trung vào khách hàng doanh nghiệp, chiếm khoảng 58% tổng dư nợ, còn khách hàng cá nhân chiếm 42%. Trong đó, lĩnh vực kinh doanh bất động sản vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất với gần 27%, tiếp theo là bán buôn, bán lẻ; công nghiệp chế biến, chế tạo và xây dựng.
Động lực tăng trưởng tín dụng tiếp tục phản ánh vào kết quả kinh doanh. Sáu tháng đầu năm, Techcombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế 18.500 tỷ đồng, tăng 22,5% so với cùng kỳ. Bên cạnh thu nhập lãi thuần đạt hơn 20.300 tỷ đồng, nguồn thu từ dịch vụ cũng tăng gần 38%, cho thấy ngân hàng đang từng bước đa dạng hóa nguồn thu thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hoạt động cho vay.
Xu hướng tín dụng tăng nhanh hơn huy động cũng diễn ra tại VPBank. Tính đến cuối tháng 6, dư nợ tín dụng của ngân hàng mẹ đạt gần 1,06 triệu tỷ đồng, tăng 24,6%, vượt tốc độ tăng 22,7% của tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá. Nhờ đó, tổng thu nhập hoạt động hợp nhất đạt 43.400 tỷ đồng, tăng hơn 35%, còn lợi nhuận trước thuế tăng tới 68%, lên gần 18.900 tỷ đồng. Đáng chú ý, ngân hàng cũng thu xếp thành công khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD từ 15 tổ chức tài chính quốc tế, tạo thêm dư địa vốn cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.
Tại TPBank, xu hướng chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn cũng khá rõ nét. Đến cuối quý II, tổng dư nợ cho vay và đầu tư chứng khoán nợ tăng 10,57%, trong khi tiền gửi khách hàng chỉ tăng 3,38%. Tương tự, VIB ghi nhận dư nợ tín dụng vượt 397.000 tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với quy mô tiền gửi khách hàng khoảng 317.000 tỷ đồng, phản ánh chiến lược mở rộng cho vay mạnh mẽ trong nửa đầu năm.
Trong khi đó, LPBank lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn khi tốc độ tăng huy động vốn đạt 8%, tương đối sát với mức tăng 10% của dư nợ cho vay. Nền tảng thanh khoản ổn định giúp ngân hàng ghi nhận gần 6.000 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế sau sáu tháng đầu năm. Đáng chú ý, thu nhập ngoài lãi tăng 33%, đóng góp khoảng 31% tổng thu nhập hoạt động, góp phần giảm áp lực từ chi phí vốn đang có xu hướng gia tăng.
Ở nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, bức tranh tăng trưởng nhìn chung ổn định hơn. Tại BIDV, dư nợ cho vay khách hàng tăng khoảng 5%, lên gần 2,5 triệu tỷ đồng, trong khi tiền gửi khách hàng tăng khoảng 2%, đạt hơn 2,26 triệu tỷ đồng. Vietcombank cũng ghi nhận tín dụng tăng 5% so với đầu năm, đạt 1,758 triệu tỷ đồng, còn huy động vốn tăng hơn 3%, lên 1,729 triệu tỷ đồng.
Đáng chú ý, VietinBank là ngân hàng hiếm hoi trong nhóm Big4 duy trì sự cân bằng tương đối giữa hai chỉ tiêu khi cả dư nợ tín dụng và tiền gửi khách hàng đều tăng khoảng 5%. Trong khi đó, Agribank lại có diễn biến ngược chiều với phần lớn các ngân hàng khi tốc độ tăng huy động vốn đạt 4,98%, nhỉnh hơn mức tăng 4,78% của tín dụng. Đây cũng là ngân hàng duy nhất trong nhóm Big4 ghi nhận huy động vốn tăng nhanh hơn cho vay trong nửa đầu năm.
Cuộc đua tín dụng ngày càng nóng đang tạo sức ép lớn lên nguồn vốn của các ngân hàng.
Giải pháp điều tiết và kỳ vọng từ chính sách
Đến ngày 10/7/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 7,91%, trong khi huy động vốn mới tăng 6,07%. Chênh lệch giữa tốc độ cho vay và huy động tiếp tục nới rộng, khiến "khoảng trống" thanh khoản của hệ thống lên khoảng 2,7 triệu tỷ đồng. Điều này đồng nghĩa với việc các ngân hàng sẽ phải chịu áp lực lớn hơn trong việc tìm kiếm nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu tín dụng ngày càng tăng của nền kinh tế.
Để hỗ trợ các tổ chức tín dụng, từ ngày 1/8, quy định mới cho phép các ngân hàng thương mại được tính 50% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động khi xác định tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), thay cho mức 20% trước đây. Việc điều chỉnh này được kỳ vọng sẽ giúp nhiều ngân hàng giảm áp lực về chỉ tiêu LDR, mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng mà không phải gia tăng quá mạnh lãi suất huy động. Những ngân hàng có quy mô tiền gửi Kho bạc Nhà nước lớn, đặc biệt là nhóm ngân hàng thương mại có vốn nhà nước và MB, được đánh giá sẽ hưởng lợi đáng kể từ chính sách này.
Song song với đó, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục điều hành linh hoạt thanh khoản thông qua các nghiệp vụ thị trường mở (OMO), phát hành tín phiếu và hoán đổi ngoại tệ khi cần thiết nhằm hỗ trợ nguồn vốn ngắn hạn cho hệ thống, góp phần ổn định mặt bằng lãi suất và thị trường tiền tệ.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng áp lực thanh khoản nhiều khả năng sẽ gia tăng trong những tháng cuối năm khi nhu cầu vốn của nền kinh tế thường tăng mạnh. Theo dự báo của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), tăng trưởng tín dụng năm 2026 có thể đạt tối thiểu 15%, nhờ động lực từ đầu tư công, xuất khẩu, dòng vốn FDI và chính sách điều hành linh hoạt đối với thị trường bất động sản. Nếu huy động vốn không theo kịp tốc độ mở rộng tín dụng, sức ép lên chi phí vốn của các ngân hàng sẽ tiếp tục hiện hữu.
Thực tế, chính các ngân hàng cũng bày tỏ lo ngại về bài toán thanh khoản. Tại Hội nghị về tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng mới đây, ông Nguyễn Thanh Tùng, Chủ tịch HĐQT Vietcombank, cho biết các tổ chức tín dụng đang phải đối mặt với nhiều thách thức như bảo đảm đủ nguồn vốn cho vay, thu hẹp khoảng cách giữa huy động và tín dụng, kiểm soát chi phí vốn, cân đối nguồn cung ngoại tệ, ổn định tỷ giá cũng như xử lý những vướng mắc liên quan đến tài sản bảo đảm. Theo ông, khó khăn lớn nhất hiện nay vẫn là khả năng huy động đủ nguồn vốn để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng tín dụng của toàn hệ thống.
Một áp lực khác đến từ sự thay đổi trong cơ cấu nguồn vốn huy động. Theo các chuyên gia, dòng tiền đang có xu hướng dịch chuyển sang tiền gửi có kỳ hạn, khiến quy mô tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của toàn hệ thống giảm khoảng 187.500 tỷ đồng và tỷ lệ CASA lùi xuống còn 20,8% - mức thấp nhất kể từ quý III/2023. Khi nguồn vốn chi phí thấp suy giảm, các ngân hàng sẽ phải đẩy mạnh huy động trên thị trường liên ngân hàng hoặc phát hành giấy tờ có giá, làm gia tăng chi phí vốn và tạo áp lực lên biên lãi thuần (NIM).
Có thể thấy, dù các chính sách điều hành đang góp phần tạo thêm dư địa cho tăng trưởng tín dụng, bài toán cân đối giữa huy động và cho vay vẫn sẽ là một trong những thách thức lớn của ngành ngân hàng trong nửa cuối năm. Khả năng duy trì thanh khoản ổn định, kiểm soát chi phí vốn và bảo đảm an toàn hệ thống sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động của từng ngân hàng.
Thanh Cao