11:20 22/11/2024

Việt Nam gia tăng cơ hội xuất khẩu sản phẩm Halal sang Trung Đông

Việt Nam đang tích cực theo đuổi các cơ hội để mở rộng chỗ đứng trên thị trường Halal toàn cầu, dự kiến ​​sẽ tăng trưởng từ 2,4 nghìn tỷ USD vào năm 2024 lên mức đáng kinh ngạc là 4,5 nghìn tỷ USD vào năm 2030.

Việt Nam gia tăng cơ hội xuất khẩu sản phẩm Halal sang Trung Đông
Hình minh hoạ

Với chiến lược trọng tâm vào Trung Đông, chuyến thăm gần đây của Thủ tướng Phạm Minh Chính tới UAE, Saudi Arabia và Qatar nhấn mạnh tham vọng của Việt Nam trong việc định vị mình là nhà cung cấp chính các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản tuân thủ tiêu chuẩn Halal.

Theo ước tính của Trung tâm Halal Việt Nam, chúng ta có tiềm năng sản xuất hàng hóa trị giá lên tới 34 tỷ USD cho các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), nơi có tổng sản phẩm quốc nội GDP đạt 8,5 nghìn tỷ USD vào năm 2023. Tận dụng nền tảng nông nghiệp đa dạng và ngành chế biến thực phẩm đang phát triển, Việt Nam có đủ khả năng đáp ứng nhu cầu toàn cầu ngày càng tăng đối với hàng hóa được chứng nhận Halal do dân số và chi tiêu của người tiêu dùng tại khu vực này ngày càng tăng.

Trong chuyến công du Trung Đông, Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh, rằng Việt Nam sẵn sàng điều chỉnh năng lực sản xuất theo tiêu chuẩn Halal thông qua việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Các cuộc thảo luận cũng tìm hiểu các hướng hợp tác song phương trong thương mại, đầu tư và an ninh lương thực, đặc biệt tập trung vào chuyển giao công nghệ và chuyên môn trong sản xuất Halal.

Bằng cách tăng cường quan hệ với các quốc gia Trung Đông và khai thác thị trường OIC rộng lớn, Việt Nam đặt mục tiêu mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, thu hút đầu tư chiến lược và hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu dài hạn trong lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng này.

Dấu ấn từ chuyến thăm của Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính

Trong chuyến thăm Qatar, Saudi Arabia và UAE, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã có các cuộc thảo luận quan trọng với các nhà lãnh đạo khu vực, đặc biệt là Thủ tướng Qatar Sheikh Mohammed bin Abdulrahman Al Thani. Các cuộc thảo luận này nhấn mạnh ý định chiến lược của Việt Nam trong việc làm sâu sắc hơn quan hệ song phương với các đối tác chủ chốt ở Trung Đông.

Các cuộc đối thoại chủ yếu tập trung vào việc mở rộng hợp tác trong thương mại và đầu tư, những lĩnh vực mà cả hai bên đều thấy có tiềm năng đáng kể. Đặc biệt, các cuộc đàm phán tập trung vào việc thúc đẩy sự hợp tác trong ngành công nghiệp Halal đang phát triển nhanh chóng, với mục tiêu rõ ràng là tăng cường thịnh vượng kinh tế chung. Bằng cách tham gia vào các cuộc thảo luận cấp cao, Việt Nam thể hiện rõ mong muốn trở thành một bên tham gia toàn diện hơn trong mạng lưới thương mại của Trung Đông.

Là một phần của cuộc đối thoại rộng hơn về việc tăng cường quan hệ thương mại và kinh tế, chuyến thăm của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh lương thực ở Trung Đông. Việt Nam, với chuyên môn nông nghiệp phong phú, đã đề xuất các sáng kiến ​​nhằm hỗ trợ các hoạt động canh tác bền vững trong khu vực.

Một trong những đề xuất đó là cử các chuyên gia Việt Nam hỗ trợ nuôi trồng thủy sản và phát triển nông nghiệp, đặc biệt là ở những khu vực mà an ninh lương thực là mối quan tâm thường trực. Sáng kiến ​​này không chỉ nhằm mục đích chia sẻ chuyên môn mà còn nhằm thúc đẩy quan hệ đối tác lâu dài, cùng có lợi giữa các doanh nghiệp Việt Nam và Trung Đông.

Bằng những hướng đi cụ thể, cũng như việc khẳng định vị thế là đối tác quan trọng trong giải quyết các thách thức về an ninh lương thực trong khu vực, chuyến thăm tới Trung Đông của Thủ tướng Phạm Minh Chính góp phần nâng cao hơn nữa vị thế và danh tiếng của Việt Nam như một nhà cung cấp đáng tin cậy và có năng lực trên thị trường nông sản toàn cầu.

Việt Nam có nhiều tiềm năng để xuất khẩu sản phẩm Halal

Với vị thế là một trong 20 nước xuất khẩu thực phẩm hàng đầu và là quốc gia xuất khẩu nông sản lớn thứ 15 trên toàn thế giới. Các mặt hàng xuất khẩu chính, bao gồm hạt tiêu, hạt điều, tôm, cá tra, cà phê, đồ nội thất và gạo… vốn đã củng cố danh tiếng Việt Nam như một cường quốc nông nghiệp lớn. Đó chính là cơ sở, và là tiềm năng to lớn để Việt Nam phát triển mạnh mẽ trên thị trường Halal toàn cầu vốn đang mở rộng nhanh chóng này.

Trong nỗ lực chinh phục thị trường này, bước đầu chúng ta đã có một số doanh nghiệp thâm nhập thành công vào thị trường Halal. Đơn cử như Minh Phu Seafood Corporation, một trong những nhà sản xuất tôm lớn nhất thế giới, đã tăng đáng kể lượng xuất khẩu sang các quốc gia có đa số dân theo đạo Hồi sau khi đạt được chứng nhận Halal. Tương tự, Vinamilk, công ty sữa hàng đầu của Việt Nam, đã mở rộng danh mục sản phẩm của mình, bao gồm các mặt hàng được chứng nhận Halal để tiếp cận các thị trường mới ở Trung Đông và Đông Nam Á. Những ví dụ này nêu bật sự sẵn sàng của Việt Nam trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm tuân thủ Halal.

Trong khi các tiêu chuẩn sản xuất của Việt Nam, như VietGap, GlobalGap và HACCP, đều phù hợp với các yêu cầu chặt chẽ của Halal, tạo cơ sở vững chắc để mở rộng quy trình chứng nhận cho các sản phẩm này. Chúng ta cũng đang tích cực tìm kiếm quan hệ đối tác với các tổ chức chứng nhận Halal quốc tế và các nước OIC để đảm bảo sản phẩm của mình đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu. Chẳng hạn, các thỏa thuận gần đây với các cơ quan chức năng của Malaysia và Indonesia nhằm mục đích thiết lập sự công nhận lẫn nhau về chứng nhận, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thị trường dễ dàng hơn.

Động thái chiến lược này định vị Việt Nam không chỉ để tăng cường xuất khẩu nông sản truyền thống mà còn đa dạng hóa sang các danh mục Halal đang có nhu cầu cao, chẳng hạn như thực phẩm chế biến, đồ uống và các sản phẩm từ sữa.

Với khoản đầu tư đúng đắn vào cơ sở hạ tầng chứng nhận và quan hệ đối tác, Việt Nam có thể củng cố sự hiện diện của mình ở Trung Đông và xa hơn nữa, khai thác một lĩnh vực sinh lợi sẵn sàng cho tăng trưởng bền vững của đất nước.

Cơ hội rộng mở

Khu vực Trung Đông-Bắc Phi (MENA) là một thị trường năng động và đang phát triển nhanh chóng đối với các sản phẩm Halal, tạo ra những cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp Việt Nam.

Thị trường thực phẩm Halal MENA, có giá trị 192,6 tỷ USD vào năm 2022, dự kiến ​​sẽ tăng lên hơn 228 tỷ USD vào năm 2024, do sự kết hợp giữa tăng trưởng dân số và sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng. Với dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, thị trường này ngày càng được coi là trọng tâm chính đối với các quốc gia như Việt Nam đang tìm cách khai thác nền kinh tế Halal toàn cầu.

Động lực chính của sự tăng trưởng này là dân số Hồi giáo trẻ và đang tăng nhanh của khu vực, dự kiến ​​sẽ đạt hơn 600 triệu người vào năm 2030. Sự thay đổi nhân khẩu học này cũng đồng nghĩa với nhu cầu lớn hơn đối với các sản phẩm thực phẩm được chứng nhận Halal, đặc biệt là trong giới trẻ thành thị, những người có xu hướng mua các mặt hàng đóng gói, chế biến sẵn. Và đây rõ ràng là cơ hội tốt cho Việt Nam, bởi với nền tảng nông nghiệp vững chắc và ngành chế biến thực phẩm đang phát triển, để đáp ứng nhu cầu đang gia tăng này.

Xét riêng ở mỗi thị trường khác nhau trong khu vực này, mỗi nước đều có những lợi thế và cơ hội riêng. Với Qatar, thị trường Halal quốc gia này được định giá 35,97 tỷ USD vào năm 2022 và dự kiến ​​sẽ tăng trưởng ở mức 5,28%, mang lại những cơ hội đáng kể cho xuất khẩu thực phẩm của Việt Nam, đặc biệt là thịt, hải sản và sữa. Riêng ngành thịt và các sản phẩm thay thế dự kiến ​​sẽ chiếm hơn 49% thị phần vào năm 2032.

Ngoài thực phẩm, du lịch Halal cũng có tiềm năng tăng trưởng, với việc Việt Nam định vị để thu hút khách du lịch Qatar cao cấp bằng cách liên kết các dịch vụ du lịch với các tiêu chuẩn của nước này. Và với nhu cầu ngày càng tăng của Qatar đối với các sản phẩm Halal và năng lực nông nghiệp của Việt Nam, kết hợp với các nỗ lực ngoại giao mạnh mẽ, các công ty Việt Nam đang ở vị thế tốt để chiếm được một thị phần đáng kể trên thị trường này và mở rộng trên khắp khu vực.

Ả Rập Xê Út là một thị trường quan trọng khác đối với các công ty Việt Nam. Là thị trường thực phẩm Halal lớn nhất ở MENA, có giá trị 60,03 tỷ USD vào năm 2024, sức tiêu thụ của Ả Rập Xê Út mang lại tiềm năng to lớn cho các nhà xuất khẩu Việt Nam. Khí hậu của đất nước này hạn chế khả năng sản xuất đủ thực phẩm Halal trong nước, với lượng nhập khẩu đáp ứng 85-95% nhu cầu. Đây là một kịch bản lý tưởng cho Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản phẩm thịt, hải sản, thực phẩm chế biến và đồ uống.

Ngoài ra, Ả Rập Xê Út đóng vai trò là cửa ngõ chiến lược đến các quốc gia vùng Vịnh khác như Kuwait, Bahrain và Jordan, tạo ra thị trường mở rộng cho hàng hóa Việt Nam.

Cơ hội với để xuất khẩu sản phẩm Halal của Việt Nam là rất lớn, tuy nhiên, theo các chuyên gia một trong những rào cản chính là sự phức tạp của chứng nhận Halal. Việt Nam hiện có số lượng hạn chế các cơ quan chứng nhận Halal được các nước Trung Đông công nhận, điều này có thể làm chậm trễ việc gia nhập các thị trường này. Hơn nữa, các doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh với những công ty đã thành danh có mối quan hệ lâu dài với các nhà phân phối địa phương và hiểu biết sâu sắc về sở thích của khu vực.

Để vượt qua những thách thức này, các công ty Việt Nam sẽ cần phải tăng cường quy trình chứng nhận Halal, xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với các đối tác địa phương và đầu tư vào việc hiểu nhu cầu cụ thể của người tiêu dùng trong khu vực này.

Ngoài ra, mở rộng các sản phẩm cung cấp bao gồm thực phẩm Halal chế biến sẵn và đóng gói, cũng như đa dạng hóa sang mỹ phẩm và đồ uống được chứng nhận Halal, có thể giúp Việt Nam đạt được lợi thế cạnh tranh.

Minh Đức