14:10 08/09/2025

World Bank: Dư địa chính sách tiền tệ của Việt Nam đang thu hẹp

Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam (WB) nhận định lãi suất chính sách thực gần chạm ngưỡng 0, trong khi khả năng hấp thụ rủi ro của hệ thống ngân hàng suy yếu, khiến chính sách tiền tệ dần cạn dư địa hỗ trợ tăng trưởng.

Sáng 8/9, WB Việt Nam công bố Báo cáo Điểm lại, cập nhật tình hình kinh tế vĩ mô và triển vọng những tháng tới.

Theo WB, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, giữ nguyên lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5%/năm và lãi suất chiết khấu 3%/năm là mức thấp kỷ lục duy trì từ tháng 6/2023. Động thái này nhằm hỗ trợ tăng trưởng trong giai đoạn 2024–2025, trong bối cảnh lãi suất chính sách thực đã gần bằng 0.

World Bank Dư địa chính sách tiền tệ của Việt Nam đang thu hẹp

Ngoài lãi suất, Ngân hàng Nhà nước còn vận dụng nhiều công cụ điều hành khác như nghiệp vụ thị trường mở (repo, tín phiếu), áp trần lãi suất tiền gửi cho vay, giao chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng cho ngân hàng thương mại, đồng thời can thiệp trực tiếp trên thị trường ngoại hối.

Nhờ vậy, tăng trưởng tín dụng 6 tháng đầu năm 2025 đạt 18,1%, vượt xa mục tiêu 16% đề ra, chủ yếu nhờ phân bổ sớm hạn mức tín dụng từ đầu năm. Nguồn vốn tín dụng tập trung vào bất động sản, chế biến - chế tạo và thương mại.

WB cảnh báo rủi ro nợ xấu leo thang

WB cảnh báo việc đẩy mạnh cho vay khiến thanh khoản toàn hệ thống ngân hàng bị thu hẹp, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi vượt 100% tại nhiều tổ chức tín dụng, kể cả nhóm ngân hàng lớn. Tỷ lệ tín dụng/GDP được ước tính chạm 134% cuối năm 2024, so với mức 90% năm 2015.

Để bù đắp nguồn vốn, các ngân hàng đã phát hành gần 177 nghìn tỷ đồng trái phiếu (4,5 tỷ USD) trong 6 tháng đầu năm 2025, gấp 2,4 lần cùng kỳ 2024 và chiếm 77% tổng trái phiếu doanh nghiệp phát hành toàn thị trường.

World Bank Dư địa chính sách tiền tệ của Việt Nam đang thu hẹp

Mặc dù chất lượng tài sản vẫn được duy trì, WB lưu ý nhiều rủi ro tiềm ẩn từ việc tái cơ cấu nợ, kéo dài thời hạn trả nợ và giảm tỷ lệ dự phòng. Thực tế, nợ xấu tại 27 ngân hàng thương mại lớn tăng từ 3,6% (quý IV/2024) lên 3,8% (quý I/2025); toàn hệ thống tăng từ 5% năm 2024 lên 5,3% vào tháng 2/2025. Nếu tính cả nợ xấu tiềm ẩn và nợ chuyển sang VAMC, tổng nợ xấu điều chỉnh có thể lên tới 6,6% cuối năm 2024.

Việc Thông tư 02/2023 hết hiệu lực từ tháng 12/2024 buộc ngân hàng phải ghi nhận thực chất các khoản nợ đã cơ cấu, dự báo đẩy nợ xấu tăng mạnh trong năm 2025. Cùng với đó, chỉ tiêu tín dụng được nâng cao có nguy cơ khiến chuẩn cho vay bị nới lỏng, làm nợ xấu mới phát sinh nhiều hơn trong trung hạn.

Đáng lo ngại, tỷ lệ dự phòng rủi ro/nợ xấu đã giảm gần một nửa trong ba năm qua, cho thấy khả năng hấp thụ tổn thất của hệ thống ngân hàng ngày càng suy yếu.

Căng thẳng ổn định tỷ giá

Đến cuối tháng 6/2025, tỷ giá VND/USD chạm mức 26.057 đồng/USD, tương ứng mức mất giá 2,8% trong nửa đầu năm, thấp hơn so với 4,4% cùng kỳ 2024. Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là đồng VND sụt giá ngay cả khi USD quốc tế suy yếu (chỉ số DXY giảm 8,95%) và nhiều đồng tiền châu Á tăng giá. Điều này cho thấy áp lực lên VND chủ yếu xuất phát từ nội tại, đặc biệt là nhu cầu trả nợ ngoại tệ gia tăng ở cả khu vực công lẫn tư.

Trong 5 tháng đầu năm, Kho bạc Nhà nước đã mua vào 1,6 tỷ USD để trả nợ nước ngoài – vượt mức cả năm 2023 và bằng 86% cả năm 2024. Trước sức ép này, Ngân hàng Nhà nước buộc phải điều chỉnh tỷ giá trung tâm tăng 3,1%, trong đó riêng tháng 5/2025 tăng tới 2,2% là mức cao nhất kể từ cuối năm 2022. Đồng thời, biên độ dao động được nới rộng lên +/-5% nhằm tạo dư địa linh hoạt cho thị trường.

Ngoài ra, cơ quan điều hành đã bán khoảng 1 tỷ USD từ dự trữ ngoại hối, kéo quy mô dự trữ giảm từ 79,2 tỷ USD cuối 2024 xuống còn 78,1 tỷ USD vào tháng 3/2025, tương đương khoảng 2,4 tháng nhập khẩu, mức khá mỏng để phòng ngừa cú sốc tỷ giá.

World Bank Dư địa chính sách tiền tệ của Việt Nam đang thu hẹp

Trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ ngày càng thu hẹp do chênh lệch lãi suất kéo dài và áp lực tỷ giá, WB khuyến nghị Việt Nam cần dựa nhiều hơn vào chính sách tài khóa để duy trì tăng trưởng.

Nợ công ở mức thấp mở ra cơ hội tăng đầu tư công, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng, logistics và hạ tầng giao thông, nhưng đi kèm với đó là yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát rủi ro và bảo đảm an toàn nợ công.

Đồng thời, WB nhấn mạnh việc củng cố sức chống chịu của hệ thống tài chính là cấp thiết, từ cải thiện tỷ lệ an toàn vốn, tăng cường giám sát ngân hàng đến mở rộng vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong quản lý rủi ro hệ thống, nhất là đối với các tập đoàn tài chính lớn.

Trên hết, quá trình cải cách cơ cấu kinh tế cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, tập trung vào việc nâng cao hiệu quả dịch vụ công, thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển vốn nhân lực, đa dạng hóa thương mại, đồng thời khuyến khích khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và gắn kết với mạng lưới sản xuất quốc tế.

Việc ứng dụng công nghệ để cải thiện năng suất và năng lực cạnh tranh dài hạn cũng được coi là động lực quan trọng trong giai đoạn tới.

Quang Anh