Trong bối cảnh thương mại toàn cầu chậm lại và các rào cản thuế quan gia tăng, xuất khẩu Việt Nam năm 2026 được dự báo vẫn giữ đà tăng trưởng 15–16% nhờ lợi thế thuế, các ngành trụ cột và chiến lược dịch chuyển sang những thị trường có sức mua cao, từ EU, Đông Bắc Á đến Trung Đông và Nam Mỹ.
Nhắm đến những thị trường có sức mua cao
Trong báo cáo cập nhật về triển vọng xuất khẩu của Việt Nam năm 2026, Bộ phận phân tích của Công ty Chứng khoán MBS nhận định kim ngạch xuất khẩu vẫn có thể duy trì mức tăng trưởng 15 đến 16%, trong bối cảnh thương mại hàng hóa toàn cầu bước vào giai đoạn hạ nhiệt.
Theo dự báo của UNCTAD, tăng trưởng thương mại thế giới năm 2026 chỉ đạt khoảng 4%, thấp hơn đáng kể so với mức 6% của năm 2025. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có dư địa tăng trưởng nhờ những ngành giữ vai trò trụ cột. Trong đó, điện tử tiếp tục là điểm sáng khi được dự báo tăng khoảng 14%, hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào trí tuệ nhân tạo và các hạ tầng công nghệ cao trên toàn cầu.
Một lợi thế quan trọng khác đến từ chính sách thuế. Sau quá trình đàm phán thuế đối ứng với Mỹ, Việt Nam hiện được áp dụng mức thuế suất 20%, trong khi mức thuế thực tế bình quân đối với các mặt hàng chịu thuế chỉ khoảng 18%. Con số này thấp hơn rõ rệt so với nhiều quốc gia cạnh tranh trực tiếp, đặc biệt là Trung Quốc, qua đó tạo lợi thế đáng kể cho các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày và điện tử.
Đáng chú ý, MBS cho rằng việc mở rộng không gian thị trường sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới cho xuất khẩu trong giai đoạn tới. Thay vì phụ thuộc nặng vào một vài thị trường truyền thống, hàng hóa Việt Nam đang dần gia tăng tỷ trọng tại các thị trường có tiêu chuẩn cao và sức mua ổn định. Nhóm hàng nông sản và thủy sản xuất khẩu sang EU, Nhật Bản và Hàn Quốc ghi nhận mức tăng tích cực, phản ánh xu hướng dịch chuyển rõ nét khỏi sự lệ thuộc vào thị trường Trung Quốc như trước đây.
Song song với đó, Việt Nam đang thúc đẩy tiến trình hoàn tất và mở rộng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do với nhiều thị trường mới như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất thông qua CEPA, Israel hay Qatar. Những hiệp định này được kỳ vọng sẽ tạo thêm dư địa tăng trưởng cho doanh nghiệp trong nước, đồng thời từng bước cải thiện cấu trúc xuất khẩu vốn lâu nay phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong khi thương hiệu Việt vẫn còn hạn chế về độ phủ toàn cầu.
Thị trường thực phẩm Halal toàn cầu được xem là “mỏ vàng” mới cho doanh nghiệp Việt khi mở rộng xuất khẩu năm 2026.
Ở góc độ xúc tiến thị trường, ông Trần Phú Lữ, Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM, nhấn mạnh rằng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động phức tạp và xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Theo ông Lữ, thị trường Halal tại các quốc gia Hồi giáo, đặc biệt là khu vực Trung Đông, đang mở ra một không gian tăng trưởng đầy tiềm năng cho hàng hóa Việt. Trung Đông hiện là một trong những khu vực nhập khẩu năng động nhất thế giới, với tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu ước tính vượt 1.200 tỷ USD mỗi năm. Nhiều tập đoàn bán lẻ và phân phối lớn trong khu vực như Lulu Hypermarket tại UAE, Al Othaim Markets tại Saudi Arabia, hay Choithrams và Citi Hypermarkets tại Kuwait đang thể hiện sự quan tâm rõ rệt tới nguồn hàng chất lượng cao từ Việt Nam.
“Trong năm 2026, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tận dụng cơ hội để kết nối trực tiếp với các chuỗi phân phối lớn, hướng tới các hợp đồng xuất khẩu dài hạn và mở rộng hiện diện tại những thị trường có sức mua cao và tiềm năng tăng trưởng mạnh như Trung Đông”, ông Trần Phú Lữ khuyến nghị.
Từ thực tiễn địa phương, các doanh nghiệp tại TP.HCM đang đặt kỳ vọng lớn vào việc phát triển hệ sinh thái Halal trong năm 2026, coi đây là hướng đi chiến lược vừa mở ra dư địa xuất khẩu mới, vừa góp phần nâng cao vị thế của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi giá trị quốc tế.
“Năm 2026, chúng tôi sẽ tiếp tục triển khai nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất, hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận Halal, đồng thời tăng cường phối hợp với các tổ chức quốc tế để tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường Hồi giáo toàn cầu”, ông Trần Phú Lữ khẳng định.
Nhanh chóng tận dụng các cơ hội
Việc mở rộng không gian xuất khẩu cho hàng Việt được xem là yêu cầu cấp bách trong giai đoạn tới. Nguyên nhân trực tiếp xuất phát từ sau tháng 7 năm 2025, khi Mỹ áp dụng mức thuế đối ứng 40% đối với hàng hóa bị coi là trung chuyển. Động thái này, cùng với việc Việt Nam chủ động siết chặt quy định về truy xuất nguồn gốc, đã khiến tăng trưởng xuất khẩu của nhiều doanh nghiệp nội địa suy giảm rõ rệt.
Ở thời điểm hiện tại, các tiêu chí xác định hàng trung chuyển từ phía Mỹ vẫn thiếu sự rõ ràng. Sự mơ hồ này buộc doanh nghiệp Việt Nam phải thận trọng hơn khi tiếp cận thị trường chủ lực, đồng thời khiến việc chuyển hướng thị trường trong năm 2026 gần như là lựa chọn tất yếu, thay vì chỉ là phương án dự phòng.
Những rào cản thuế quan tại Mỹ đang tạo sức ép buộc doanh nghiệp phải thay đổi chiến lược. Với ngành đồ gỗ, theo thông tin từ Reuters, nhiều nhà xuất khẩu Việt Nam tỏ ra choáng váng trước các mức thuế mới, bởi biên lợi nhuận vốn đã mỏng nay tiếp tục bị thu hẹp. Trong bối cảnh đó, việc mở rộng thị trường xuất khẩu không còn là câu chuyện tăng trưởng, mà là vấn đề sống còn.
Theo Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mục tiêu kim ngạch xuất khẩu lâm sản năm 2026 được đặt ở mức khoảng 18,5 tỷ USD. Trọng tâm không nằm ở việc tăng sản lượng đơn thuần, mà ở chiến lược đa dạng hóa thị trường, giảm dần sự lệ thuộc vào một số thị trường truyền thống vốn đang đối mặt với nhiều rủi ro chính sách.
Ngành thủy sản cũng đứng trước áp lực tương tự, thậm chí gay gắt hơn. Phân tích của Bộ phận nghiên cứu thuộc Công ty chứng khoán MBS cho thấy năm 2026 sẽ là một năm nhiều thách thức khi mức thuế đối ứng 20% tại thị trường Mỹ khiến thủy sản Việt Nam mất lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ như Indonesia hay Ecuador. Riêng ngành tôm còn đối diện nguy cơ bị áp thuế chống bán phá giá cao trong đợt rà soát POR19.
Việc mở rộng không gian xuất khẩu cho hàng Việt được xem là yêu cầu cấp bách trong giai đoạn tới.
Rào cản tiếp cận thị trường Mỹ tiếp tục gia tăng khi nước này siết chặt các quy định nhập khẩu. Cục Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Mỹ căn cứ theo Đạo luật Bảo vệ động vật biển có vú đã thông báo từ chối công nhận tương đương đối với 240 nghề cá của 46 quốc gia.
Điều này đồng nghĩa các sản phẩm khai thác từ những nghề cá này sẽ không được phép nhập khẩu vào Mỹ kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Việt Nam có 12 nghề cá bị xếp vào nhóm không tương đương, bao gồm cá mú, cua ghẹ, tôm hùm, cá ngừ, cá nục khai thác bằng lưới rê và lưới kéo. Động thái này được dự báo sẽ tác động đáng kể đến xuất khẩu thủy sản, trong bối cảnh Mỹ từng là thị trường lớn nhất của ngành.
Trong bối cảnh đó, triển vọng tăng trưởng của thủy sản Việt Nam phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng đa dạng hóa thị trường của doanh nghiệp. Trường hợp của CTCP Nam Việt cho thấy một hướng đi đáng chú ý.
Doanh nghiệp này, chuyên xuất khẩu cá tra và cá rô phi, đang hưởng lợi từ việc mở rộng thị trường thay vì phụ thuộc vào Mỹ. Nam Việt hiện là doanh nghiệp duy nhất xuất khẩu cá rô phi vào thị trường Brazil. Với đơn hàng 700 tấn, doanh nghiệp mới giao 24 tấn đầu tiên, phần còn lại đang tiếp tục được sản xuất và sẽ ghi nhận doanh thu trong thời gian tới.
Cơ hội tại Brazil đang mở ra rõ nét hơn sau khi nước này dỡ bỏ lệnh cấm nhập khẩu cá rô phi từ Việt Nam trong năm 2025. Các doanh nghiệp Việt Nam đang nhanh chóng tận dụng thời điểm thuận lợi này để đẩy mạnh xuất khẩu và mở rộng hiện diện.
Ngoài Nam Việt, Navico cũng đã giao lô hàng 24 tấn đầu tiên trong tổng đơn hàng 700 tấn cho tập đoàn JBS, dự kiến phân phối tại các siêu thị và chuỗi HORECA tại Brazil. Đây được xem là bước đi mở đường quan trọng, tạo tiền đề để cá rô phi Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường này trong năm 2026.
Quang Anh