6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,7 triệu tấn phân bón, tăng 52% so với cùng kỳ, trong khi kim ngạch tăng tới 107,5%, đạt 932,5 triệu USD. Trong nửa cuối năm, nhu cầu nội địa được kỳ vọng phục hồi và tăng mạnh hơn khi bước vào vụ Đông Xuân 2026–2027.
Xuất khẩu tăng mạnh, nhập khẩu giảm sâu
Theo báo cáo ngành phân bón của Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam), hoạt động xuất nhập khẩu phân bón của Việt Nam ghi nhận diễn biến đáng chú ý trong nửa đầu năm 2026. Số liệu từ Cục Hải quan cho thấy, trong 6 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,7 triệu tấn phân bón, tăng 52% so với mức 1,12 triệu tấn cùng kỳ năm trước. Kim ngạch xuất khẩu đạt 932,5 triệu USD, tăng 107,5% so với cùng kỳ.
Campuchia là thị trường xuất khẩu lớn nhất, với 330.633 tấn, trị giá 145,7 triệu USD, chiếm 15,6% tổng kim ngạch. Hàn Quốc đứng thứ hai với 148.559 tấn, đạt 103,9 triệu USD, tương đương 11,1%. Philippines đứng tiếp theo với 118.257 tấn, trị giá 64,5 triệu USD, chiếm 6,9%.
Ở chiều ngược lại, lượng phân bón nhập khẩu giảm đáng kể. Việt Nam nhập khẩu khoảng 2,08 triệu tấn trong 6 tháng đầu năm, giảm 35,4% so với cùng kỳ. Kim ngạch nhập khẩu đạt 687,8 triệu USD, giảm 34,6%, trong khi giá nhập khẩu bình quân tăng 1,3%.
Trung Quốc tiếp tục là nguồn cung lớn nhất với 923.269 tấn, trị giá 272,8 triệu USD, chiếm 39,7% kim ngạch nhập khẩu. Nga đứng thứ hai với 255.919 tấn, tương đương 124,1 triệu USD, chiếm 18%, trong khi Lào đạt 135.587 tấn, trị giá 48,4 triệu USD, chiếm 7%.
Diễn biến trên diễn ra trong bối cảnh thị trường phân bón trong nước chịu ảnh hưởng từ mặt bằng giá phân bón và năng lượng thế giới tăng cao trong nửa đầu năm. Tuy nhiên, nguồn cung nội địa nhìn chung vẫn được bảo đảm nhờ khả năng chủ động sản xuất urê và phân lân. Ngược lại, kali, SA cùng một phần nguyên liệu sản xuất DAP và NPK vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu, khiến áp lực chi phí gia tăng.
Giá phân bón thế giới hạ nhiệt sau giai đoạn tăng mạnh
Thị trường phân bón toàn cầu đã trải qua giai đoạn biến động mạnh trong nửa đầu năm 2026, chủ yếu liên quan đến nguồn cung và diễn biến địa chính trị.
Theo IFA, tiêu thụ phân bón toàn cầu niên vụ 2025/26 ước đạt khoảng 206,9 triệu tấn dinh dưỡng. Trong đó, phân đạm chiếm 57,5%, phân lân 23% và kali 19,6%. Đông Á và Nam Á tiếp tục là những khu vực tiêu thụ phân đạm lớn nhất, trong khi nhu cầu kali được thúc đẩy bởi Mỹ Latinh và Đông Á.
Nguồn cung phân bón thế giới có mức độ tập trung cao, trong đó Trung Đông giữ vai trò quan trọng. Lượng hàng đi qua eo biển Hormuz chiếm khoảng 34% thương mại urê, 23% amoniac, 18% MAP và DAP cùng 49% lưu huỳnh toàn cầu. Vì vậy, xung đột khu vực và gián đoạn vận chuyển trong nửa đầu năm 2026 đã hạn chế nguồn cung thành phẩm, đồng thời đẩy giá khí tự nhiên, amoniac và lưu huỳnh tăng cao.
Giá urê tăng mạnh trong nửa đầu năm do xung đột Mỹ/Israel–Iran, nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông và các hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc, Nga. Giá urê Trung Đông bình quân 5 tháng đầu năm đạt khoảng 652 USD/tấn, tăng 64% so với cùng kỳ và lập đỉnh gần 908 USD/tấn vào nửa cuối tháng 4.
Từ tháng 5, giá urê bắt đầu hạ nhiệt khi căng thẳng Trung Đông dịu bớt, nguồn cung được khơi thông, Trung Quốc tăng hạn ngạch xuất khẩu và nhu cầu mùa vụ suy yếu. Đến đầu tháng 7/2026, giá urê giảm về khoảng 400–550 USD/tấn, thấp hơn 40% so với đỉnh tháng 4 nhưng vẫn cao hơn đáng kể mặt bằng năm 2024–2025.
Đà tăng giá cũng lan sang các nhóm phân bón khác. Theo World Bank, trong tháng 6/2026, giá DAP giao ngay FOB US Gulf đạt 783,8 USD/tấn, tăng 14,6% so với cùng kỳ; giá kali clorua dạng hạt CFR Brazil đạt 402,5 USD/tấn, tăng 10,9%.
World Bank dự báo chỉ số giá phân bón thế giới tăng khoảng 30,7% trong năm 2026, trong đó giá urê được dự báo tăng 59,7%, DAP tăng 5,8% và kali clorua tăng 12,2%. Chỉ số giá phân bón đạt đỉnh 208,7 điểm vào tháng 4 trước khi giảm còn 149,3 điểm vào tháng 7.
Theo Mirae Asset, giá phân bón hạ nhiệt khi hoạt động xuất khẩu và công suất sản xuất phục hồi. Tuy nhiên, thị trường vẫn tiềm ẩn rủi ro từ căng thẳng địa chính trị, chính sách hạn chế xuất khẩu của các quốc gia sản xuất lớn và biến động giá năng lượng.
Nhu cầu nội địa chờ vụ Đông Xuân
Trong nước, nhu cầu phân bón nhìn chung duy trì tương đối ổn định, chủ yếu được hỗ trợ bởi hoạt động canh tác tại các vùng sản xuất lúa, cà phê, cây ăn trái và rau màu trọng điểm.
Tại những giai đoạn thấp điểm của thị trường nội địa, khi nhu cầu tiêu thụ có xu hướng chậm lại, các doanh nghiệp có điều kiện đẩy mạnh xuất khẩu nhằm mở rộng đầu ra và cân đối sản lượng tiêu thụ. Đây cũng là bối cảnh diễn ra cùng với mức tăng mạnh về lượng và giá trị xuất khẩu phân bón trong nửa đầu năm.
Sang nửa cuối năm 2026, nhu cầu phân bón được kỳ vọng phục hồi từ cuối quý III và tăng rõ nét hơn trong quý IV khi bước vào vụ Đông Xuân 2026–2027. Nguồn cung urê tiếp tục được bảo đảm nhờ công suất ổn định của các doanh nghiệp nội địa.
Trong khi đó, giá phân bón được dự báo có thể hạ nhiệt so với đỉnh quý II nhưng vẫn duy trì trên mặt bằng năm 2025. Diễn biến này tiếp tục hỗ trợ doanh thu của nhóm sản xuất urê, dù tăng trưởng lợi nhuận của DCM và DPM có thể chậm lại so với nửa đầu năm do giá bán giảm và lợi thế từ nguồn hàng tồn kho giá thấp dần thu hẹp.
Về năng lượng đầu vào, theo EIA tháng 8/2026, giá dầu Brent được dự báo bình quân khoảng 87 USD/thùng trong năm 2026, chủ yếu do tình trạng gián đoạn nguồn cung và rủi ro địa chính trị tại Trung Đông. Tuy nhiên, giá Brent được kỳ vọng giảm từ khoảng 85 USD/thùng trong quý III xuống khoảng 78 USD/thùng trong quý IV/2026 khi nguồn cung từng bước ổn định trở lại.
Khí tự nhiên chiếm khoảng 60–80% chi phí sản xuất phân đạm, trong khi amoniac và lưu huỳnh là những đầu vào quan trọng của DAP. Giá khí Henry Hub tại Mỹ duy trì tương đối ổn định nhờ nguồn cung dồi dào, trong khi thị trường châu Âu và châu Á chịu áp lực lớn hơn từ rủi ro nguồn cung LNG vận chuyển qua Trung Đông.
Theo EIA, giá được kỳ vọng dần hạ nhiệt từ nửa cuối năm 2026 và tiếp tục xu hướng giảm trong năm 2027 khi hoạt động xuất khẩu từng bước phục hồi và các công suất sản xuất mới đi vào vận hành, qua đó cải thiện nguồn cung trên thị trường. Tuy nhiên, rủi ro đối với triển vọng giá vẫn nghiêng về chiều tăng nếu căng thẳng địa chính trị và nguy cơ gián đoạn vận chuyển tại eo biển Hormuz kéo dài.
Trung Anh