Biến động trên thị trường thế giới đang tạo ra những "khoảng trống" lớn về nguồn cung, đặc biệt tại thị trường Mỹ, mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho tôm Việt Nam.
Sau giai đoạn trầm lắng kéo dài do nhu cầu giảm và cạnh tranh gay gắt, ngành tôm Việt Nam đang cho thấy dấu hiệu phục hồi rõ nét.
Xuất khẩu tôm Việt Nam đã đạt một cột mốc ấn tượng trong 9 tháng đầu năm 2025 với kim ngạch hơn 3,4 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ 22% so với cùng kỳ năm 2024. Đây là tốc độ tăng trưởng cao nhất ngành đạt được trong ba năm trở lại đây. Động lực chính đến từ sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu tại các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Mỹ, EU và khối CPTPP, kết hợp cùng khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp Việt trong việc điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và thị trường.
Tôm chân trắng vẫn dẫn đầu, tôm biển tăng đột biến
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), 9 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu tôm đạt hơn 3,4 tỷ USD, tăng 22% so với cùng kỳ 2024 — mức tăng trưởng mạnh nhất trong 3 năm trở lại đây.
Động lực chính đến từ sự khởi sắc ở các thị trường chủ lực như Trung Quốc, Mỹ, EU và khối CPTPP, cùng với chiến lược tái cơ cấu sản phẩm linh hoạt của doanh nghiệp trong bối cảnh đối mặt thách thức thuế từ Mỹ.
Tôm chân trắng tiếp tục là sản phẩm chủ lực với kim ngạch hơn 2,2 tỷ USD, chiếm 65% tổng giá trị xuất khẩu, tăng 9% so với cùng kỳ. Trong đó, nhóm tôm chân trắng chế biến (HS16) đạt gần 1 tỷ USD, tăng 12%.
Tôm sú đạt 343 triệu USD, tăng nhẹ 2%, nhờ nhu cầu ổn định từ Nhật Bản và Trung Quốc ở phân khúc tôm size lớn, tôm sinh thái.
Đáng chú ý, nhóm tôm loại khác (bao gồm tôm hùm, tôm mũ ni...) tăng 91%, đạt gần 870 triệu USD, phản ánh xu hướng mở rộng danh mục sản phẩm và nhu cầu cao ở Trung Quốc, EU và các nước thu nhập cao.
Trung Quốc dẫn đầu, CPTPP và EU tăng mạnh
Trung Quốc & Hong Kong tiếp tục là thị trường dẫn đầu, đạt 966 triệu USD, tăng 65% so với cùng kỳ, chiếm gần 30% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của cả nước.
Nhu cầu nhập khẩu tăng mạnh ở phân khúc tôm sống, tôm hùm và sản phẩm cao cấp, song theo các doanh nghiệp, tồn kho tại Trung Quốc đang tăng nhanh, báo hiệu khả năng điều chỉnh trong quý IV.
Mỹ duy trì vị thế thị trường lớn thứ ba với 587 triệu USD, tăng nhẹ 4%. Mặc dù nhu cầu tiêu thụ cải thiện, ngành vẫn chịu áp lực lớn từ nguy cơ bị áp thuế chống bán phá giá, dự kiến công bố cuối năm nay. Do đó, nhiều doanh nghiệp hạn chế ký hợp đồng dài hạn với Mỹ, đồng thời tăng đơn hàng sang EU và châu Á để giảm rủi ro.
Nhu cầu tại khối CPTPP và EU tăng mạnh.
Khối CPTPP đạt gần 941 triệu USD, tăng 34%, với kết quả tích cực tại Nhật Bản, Australia và Canada. Trong đó, Nhật Bản tiếp tục dẫn đầu với 426 triệu USD, chiếm 12% tổng kim ngạch, nhờ nhu cầu ổn định đối với sản phẩm chế biến tiện lợi, đạt chuẩn bền vững.
Tại EU, kim ngạch đạt 434 triệu USD, tăng 21%; trong đó, Đức, Bỉ và Hà Lan tăng mạnh từ 6–28%. Nhu cầu sản phẩm có chứng nhận ASC, hữu cơ hoặc carbon thấp đang giúp doanh nghiệp Việt mở rộng chỗ đứng trong các chuỗi siêu thị cao cấp.
Ngoài ra, các thị trường Hàn Quốc và Đài Loan đều tăng trưởng hai con số (13% và 36%), trong khi Nga và Canada có xu hướng chững lại.
Cơ hội và thách thức trong quý cuối năm
Tại các vùng nuôi tôm trọng điểm, giá tôm nguyên liệu duy trì ổn định ở mức cao nhờ nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu tăng vào cuối năm, trong khi nguồn cung giảm do bước vào nghịch vụ.
Theo VASEP, xuất khẩu tôm quý IV có thể điều chỉnh giảm do ảnh hưởng từ thị trường Mỹ. Tuy nhiên, Indonesia bị siết xuất khẩu sang Mỹ lại mở ra cơ hội ngắn hạn cho Việt Nam.
Cùng lúc, Ecuador dồn hàng sang Trung Quốc khiến các thị trường như Nhật Bản, EU, Hàn Quốc ít chịu áp lực nguồn cung hơn — tạo điều kiện cho tôm Việt duy trì giá tốt trong quý IV.
VASEP dự báo, năm 2026, áp lực cạnh tranh sẽ tăng trở lại khi các đối thủ điều chỉnh chính sách. Duy trì lợi thế cạnh tranh sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi xanh, số hóa chuỗi cung ứng và đầu tư vào sản phẩm giá trị gia tăng của doanh nghiệp Việt Nam.
Đinh Toàn