15:07 18/09/2026

AI trong doanh nghiệp: Hiệu quả đi kèm rủi ro pháp lý

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang đi sâu vào vận hành doanh nghiệp, nhưng cùng với năng suất là rủi ro sai lệch, rò rỉ dữ liệu và chi phí pháp lý. Khi AI mắc lỗi, trách nhiệm cuối cùng vẫn sẽ thuộc về con người.

AI đang nhanh chóng chuyển từ công cụ thử nghiệm thành một phần của hoạt động kinh doanh. Theo AWS, khoảng 170.000 doanh nghiệp Việt Nam, tương đương 18%, đã ứng dụng AI trong năm 2024, tăng từ 13% một năm trước. Trong số này, 61% doanh nghiệp cho biết doanh thu tăng sau khi ứng dụng AI, với mức tăng trung bình 16%; 58% kỳ vọng tiết kiệm chi phí trung bình 20%.

Tuy nhiên, 74% doanh nghiệp vẫn chủ yếu sử dụng AI ở các tác vụ cơ bản, trong khi chỉ 9% đạt mức tích hợp AI sâu vào sản phẩm, quyết định và mô hình kinh doanh. Khi AI được sử dụng nhiều hơn, câu hỏi của thị trường cũng thay đổi: không chỉ “AI giúp doanh nghiệp tiết kiệm bao nhiêu?” mà còn là “nếu AI sai, doanh nghiệp mất bao nhiêu?”

AI làm sai doanh nghiệp trả giá thế nào
Ảnh minh họa

Chi phí đâu chỉ nằm trong hóa đơn phần mềm

Một câu trả lời sai của AI có thể chỉ mất vài giây để tạo ra nhưng doanh nghiệp có thể phải mất nhiều ngày để khắc phục. AI có thể tạo nội dung sai, phân tích nhầm dữ liệu, đưa ra khuyến nghị không phù hợp hoặc thực hiện một tác vụ vượt quá phạm vi được phép. Với AI agent có khả năng kết nối dữ liệu và thực hiện hành động, rủi ro còn lớn hơn: một lỗi trong quy trình có thể lan sang nhiều hệ thống trước khi con người phát hiện.

Theo Kroll, 76% tổ chức trên toàn cầu đã trải qua ít nhất một sự cố an ninh liên quan đến ứng dụng hoặc mô hình AI trong hai năm qua; 27% cho biết chi phí của sự cố vượt 1 triệu USD.

Một nghiên cứu mới công bố tháng 9/2026 của OneTrust cũng cho thấy 86% tổ chức được khảo sát đã gặp sự cố liên quan đến AI, trong bối cảnh việc triển khai AI agent đang nhanh hơn khả năng xây dựng cơ chế giám sát.

Vì vậy, “chi phí AI” ngày càng không chỉ gồm tiền mua mô hình. Doanh nghiệp phải tính thêm chi phí làm sạch dữ liệu, kiểm thử, giám sát, bảo mật, đào tạo nhân sự, kiểm toán và xử lý sự cố.

Tại Việt Nam, bài toán này càng đáng chú ý khi mức độ ứng dụng AI đang tăng nhanh. Khảo sát của Microsoft công bố tháng 6/2026 cho thấy 39% nhân sự tại Việt Nam được xác định là lực lượng tiên phong về AI, cao hơn mức trung bình toàn cầu 16%. Khi AI càng được đưa vào nhiều vị trí, số lượng quyết định và quy trình cần kiểm soát càng lớn.

Một khảo sát của VCCI cũng cho thấy doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp hạn chế về mức độ trưởng thành số. Dữ liệu PCI 2025 trên 3.546 doanh nghiệp tư nhân tại 34 tỉnh, thành cho thấy chỉ 37,9% doanh nghiệp sử dụng ít nhất một công nghệ số ở mức từ cơ bản trở lên; các công nghệ nâng cao như AI và Big Data vẫn chưa được sử dụng rộng rãi.

Điều này tạo ra một nghịch lý: AI có thể được triển khai rất nhanh, nhưng năng lực quản trị AI chưa chắc tăng với tốc độ tương ứng.

Trách nhiệm cuối cùng vẫn là con người

Từ ngày 1/3/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam chính thức có hiệu lực. Luật áp dụng phương pháp quản lý dựa trên mức độ rủi ro, chia hệ thống AI thành rủi ro thấp, trung bình và cao. Với hệ thống rủi ro cao, yêu cầu về minh bạch, an toàn và trách nhiệm giải trình được đặt ở mức nghiêm ngặt hơn.

Nghị định 142/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/5/2026 tiếp tục yêu cầu bên cung cấp và triển khai AI phân loại, đánh giá rủi ro, đồng thời đặt ra yêu cầu về gắn nhãn nội dung do AI tạo ra và báo cáo các sự cố AI nghiêm trọng.

Thông điệp quan trọng của khung pháp lý mới là: AI không được trở thành “lá chắn” để doanh nghiệp né tránh trách nhiệm.

Bộ Khoa học và Công nghệ cũng nhấn mạnh nguyên tắc AI là công cụ hỗ trợ và quyết định cuối cùng vẫn thuộc về con người. Doanh nghiệp không phải xin phép trước cho mọi hệ thống AI, nhưng phải tự đánh giá mức độ an toàn, lưu giữ hồ sơ và chịu trách nhiệm khi cơ quan quản lý thực hiện hậu kiểm.

Điều này đang mở ra một lớp chi phí mới cho thị trường: chi phí quản trị AI. Doanh nghiệp sẽ phải xác định AI được phép làm gì, dữ liệu nào được đưa vào hệ thống, kết quả nào phải có người kiểm tra và trường hợp nào phải dừng tự động hóa. Với các hệ thống có rủi ro cao, yêu cầu này càng trở nên quan trọng.

Deloitte trong báo cáo “State of AI in the Enterprise 2026” cho biết AI đang chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang mở rộng trên toàn doanh nghiệp; khoảng 60% người lao động trong các tổ chức được khảo sát đã được trang bị các công cụ AI được phê duyệt, trong khi 85% doanh nghiệp kỳ vọng sẽ tùy chỉnh AI agent theo nhu cầu riêng. Tuy nhiên, chỉ 34% doanh nghiệp cho biết đang sử dụng AI để chuyển đổi sâu sắc mô hình kinh doanh.

Khoảng cách này cho thấy doanh nghiệp đang đứng trước hai bài toán song song: làm sao để AI tạo ra giá trị và làm sao để kiểm soát khi AI tạo ra sai lầm.

AI có thể giúp doanh nghiệp tăng năng suất, giảm chi phí và mở rộng quy mô nhanh hơn. Nhưng khi AI được trao nhiều quyền hơn, chi phí của một sai sót cũng tăng theo. Thị trường vì thế đang hình thành một cuộc đua mới: không chỉ đầu tư vào mô hình AI, mà còn đầu tư vào dữ liệu, bảo mật, nhân lực và cơ chế giám sát. AI có thể là người thực hiện, nhưng doanh nghiệp vẫn phải là người chịu trách nhiệm về cách công nghệ được sử dụng.

Phượng Hòa