L’Oréal đang đối mặt với vụ kiện của bang Arizona liên quan đến cáo buộc không cảnh báo đầy đủ về nguy cơ sức khỏe của một số sản phẩm duỗi tóc. Vụ việc chưa có phán quyết cuối cùng, nhưng một lần nữa đặt ra câu hỏi đáng suy nghĩ: liệu tên tuổi, quy mô và lịch sử lâu đời của một thương hiệu có đủ để người tiêu dùng trao niềm tin tuyệt đối?
Thương hiệu lớn không đồng nghĩa với không có rủi ro
Trong nhiều năm, thương hiệu lớn thường đồng nghĩa với cảm giác yên tâm. Người mua sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm của những tập đoàn toàn cầu bởi tin rằng phía sau tên tuổi đó là hệ thống nghiên cứu, nhà máy hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng và đội ngũ pháp chế chặt chẽ.
Niềm tin này không phải không có cơ sở. Những doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực nghiên cứu và khả năng quản trị rủi ro tốt hơn nhiều đơn vị nhỏ. Tuy nhiên, vụ việc liên quan đến L’Oréal tại Mỹ cho thấy cần phân biệt rõ giữa hai khái niệm: thương hiệu uy tín và sản phẩm không bao giờ có rủi ro.
Tháng 9/2026, bang Arizona khởi kiện L’Oréal cùng một số đơn vị liên quan, cáo buộc doanh nghiệp không cung cấp đầy đủ thông tin về những nguy cơ sức khỏe có thể liên quan đến một số sản phẩm duỗi tóc hóa học.
Theo Reuters, đây là vụ kiện cấp bang đầu tiên tại Mỹ trong chuỗi tranh chấp liên quan đến nhóm sản phẩm này. L’Oréal bác bỏ các cáo buộc, khẳng định sản phẩm được đánh giá an toàn nghiêm ngặt và cho rằng những nghiên cứu hiện nay chưa chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp giữa một sản phẩm cụ thể của hãng với bệnh ung thư.
Theo thông tin được Reuters dẫn lại, hơn 12.000 vụ kiện liên quan đến sản phẩm duỗi tóc hóa học đang được tập hợp xử lý tại tòa liên bang ở Chicago. Các nguyên đơn cho rằng việc sử dụng những sản phẩm này trong thời gian dài có liên quan đến một số loại ung thư và cho rằng doanh nghiệp đã không cảnh báo đầy đủ nguy cơ.
Dù kết quả cuối cùng ra sao, câu hỏi đặt ra rất rõ: nếu ngay cả sản phẩm của một tập đoàn mỹ phẩm hàng đầu thế giới cũng có thể trở thành đối tượng của hàng nghìn vụ kiện, người tiêu dùng có còn nên lấy mức độ nổi tiếng của thương hiệu làm căn cứ quan trọng nhất để đánh giá độ an toàn?
Một trong những căn cứ khiến tranh cãi về sản phẩm duỗi tóc lan rộng là nghiên cứu được Viện Y tế Quốc gia Mỹ công bố năm 2022.
Sản phẩm thuốc duỗi tóc mang tên L’Oréal rao bán trên shopeel tại thị trường Việt Nam
Nghiên cứu theo dõi gần 34.000 phụ nữ và ghi nhận những người thường xuyên sử dụng sản phẩm duỗi tóc hóa học có tỷ lệ mắc ung thư tử cung cao hơn nhóm không sử dụng. Nhóm nghiên cứu ước tính khoảng 1,64% phụ nữ không sử dụng sản phẩm duỗi tóc có khả năng mắc ung thư tử cung trước tuổi 70, trong khi tỷ lệ ước tính ở nhóm sử dụng thường xuyên lên khoảng 4,05%.
Thực tế, không ít vấn đề an toàn của hàng hóa chỉ được nhận diện sau nhiều năm lưu hành. Thử nghiệm trước khi sản phẩm ra thị trường khó có thể mô phỏng đầy đủ việc hàng triệu người sử dụng trong thời gian dài, với tần suất, cơ địa và điều kiện môi trường khác nhau.
Với mỹ phẩm, một sản phẩm có thể tạo cảm giác tốt ngay sau khi sử dụng nhưng những vấn đề liên quan đến phơi nhiễm kéo dài, tần suất dùng hoặc ảnh hưởng của một số thành phần đôi khi chỉ được nhận diện khi có đủ dữ liệu thực tế.
Người tiêu dùng khi đứng trước sản phẩm của một nhãn hàng ít tên tuổi, khách hàng có xu hướng kiểm tra khá kỹ nguồn gốc, thành phần, đánh giá người dùng, nhà sản xuất và thông tin công bố. Nhưng trước một thương hiệu toàn cầu, quá trình kiểm tra này thường bị rút ngắn đáng kể. Do đó, thương hiệu lớn nên là một yếu tố tạo niềm tin, nhưng không nên trở thành lý do để người tiêu dùng bỏ qua việc tự kiểm tra thông tin.
Hậu kiểm cần được thực hiện cả với những tên tuổi lớn
Vụ việc của L’Oréal cũng đặt ra vấn đề đáng suy nghĩ đối với hoạt động quản lý thị trường trong nước. Trong thực tế, các đợt kiểm tra thường dễ tập trung vào hàng không rõ nguồn gốc, sản phẩm trôi nổi trên mạng xã hội, hàng nhập lậu hoặc các doanh nghiệp nhỏ. Đây rõ ràng là những nhóm nguy cơ cần được kiểm soát mạnh.
Tại Mỹ, Đạo luật Hiện đại hóa quy định mỹ phẩm năm 2022 đã tăng đáng kể quyền giám sát của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ. Doanh nghiệp phải báo cáo phản ứng bất lợi nghiêm trọng, lưu giữ hồ sơ an toàn và trong một số trường hợp, cơ quan quản lý có quyền yêu cầu thu hồi sản phẩm.
Một sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu tại thời điểm đưa ra thị trường, nhưng sau hàng triệu lượt sử dụng, dữ liệu mới có thể phát sinh. Nếu nhiều người cùng gặp một dạng phản ứng tương tự, đó có thể trở thành tín hiệu để cơ quan chức năng đánh giá lại mức độ an toàn của sản phẩm.
Ở Việt Nam, mỹ phẩm cũng được quản lý theo cơ chế công bố kết hợp hậu kiểm. Việc một sản phẩm được cấp số tiếp nhận Phiếu công bố không đồng nghĩa cơ quan nhà nước đã xác nhận sản phẩm tuyệt đối an toàn trong mọi điều kiện sử dụng.
Không gian trưng bày các sản phẩm mỹ phẩm của thương hiệu L’Oréal. Nguồn internet
Doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường vẫn phải chịu trách nhiệm về chất lượng, độ an toàn và thông tin cung cấp cho người tiêu dùng.
Với những doanh nghiệp có thị phần lớn, hậu kiểm càng cần được coi trọng. Bởi nếu một sản phẩm xuất hiện vấn đề, quy mô người tiêu dùng có thể bị ảnh hưởng cũng lớn hơn đáng kể.
Cơ quan chức năng trong nước cũng cần thường xuyên theo dõi các cảnh báo khoa học, dữ liệu thu hồi sản phẩm và thông tin từ những thị trường lớn. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu, một cảnh báo xuất hiện tại Mỹ hay châu Âu có thể liên quan trực tiếp đến sản phẩm đang được lưu hành tại Việt Nam.
Ở phía người tiêu dùng, cách tiếp cận phù hợp không phải là quay sang nghi ngờ tất cả thương hiệu lớn. Một doanh nghiệp có lịch sử lâu năm, hệ thống phân phối chính thức, quy trình quản lý chất lượng và khả năng chịu trách nhiệm rõ ràng vẫn tạo ra mức độ tin cậy cao hơn rất nhiều so với sản phẩm không rõ nguồn gốc.
Người tiêu dùng vẫn cần đọc kỹ thành phần, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, xuất xứ và đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường. Với các sản phẩm chứa hóa chất mạnh, tác động trực tiếp lên da đầu hoặc được sử dụng kéo dài, mức độ thận trọng càng cần cao hơn.
Nếu xuất hiện bỏng rát, viêm da, rụng tóc bất thường hay những phản ứng kéo dài, người dùng không nên tiếp tục sử dụng chỉ vì nghĩ rằng “hãng lớn chắc không sao”. Bao bì, số lô, hóa đơn và thông tin nơi mua cũng nên được giữ lại để phục vụ việc phản ánh khi cần.
Sự việc cho thấy danh tiếng có thể giúp thương hiệu tạo dựng niềm tin, nhưng không thể thay thế dữ liệu khoa học, trách nhiệm minh bạch và sự giám sát thường xuyên của cơ quan quản lý.
Với người tiêu dùng, thương hiệu lớn vẫn là một tiêu chí đáng tham khảo khi lựa chọn sản phẩm. Nhưng đối với những hàng hóa có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, nguyên tắc an toàn là không nên đặt niềm tin tuyệt đối vào họ.
Quốc Toản