19:26 30/08/2026

Áp lực giảm lãi vay, ngân hàng giữ NIM bằng cách nào?

Áp lực giảm lãi vay trong khi chi phí vốn còn cao đang đè nặng lên NIM. Tuy nhiên, các ngân hàng có thể giảm lãi suất có chọn lọc, cơ cấu tín dụng và tăng thu ngoài lãi để bảo vệ lợi nhuận.

Lãi suất giảm có chọn lọc, NIM chưa chắc lao dốc

Tín dụng vẫn là nguồn thu chủ lực, đóng góp khoảng 80-90% doanh thu của phần lớn ngân hàng Việt Nam. Vì vậy, bất kỳ biến động nào của biên lãi ròng (NIM) cũng có thể tác động đáng kể đến lợi nhuận và triển vọng cổ phiếu ngân hàng.

Sức ép lên NIM đang gia tăng sau khi Ngân hàng Nhà nước phát đi thông điệp sẽ xem xét mức độ chấp hành yêu cầu giảm mặt bằng lãi suất khi giao chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2027. Những tổ chức tín dụng không thực hiện nghiêm chủ trương này có thể bị thu hẹp “room” tín dụng trong năm tới.

Ngay sau đó, hàng loạt ngân hàng công bố các chương trình cho vay ưu đãi, với mức lãi suất thấp hơn khoảng 1-2 điểm phần trăm so với thông thường. Dòng vốn chủ yếu hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng một số lĩnh vực ưu tiên. Tổng quy mô các gói tín dụng được công bố vào khoảng 300.000 tỷ đồng, trong đó riêng nhóm bốn ngân hàng thương mại nhà nước chiếm khoảng 220.000 tỷ đồng.

Việc lãi suất cho vay đi xuống trong khi lãi suất huy động hạ chậm làm dấy lên lo ngại chênh lệch đầu vào - đầu ra bị thu hẹp, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận của các nhà băng. Tuy nhiên, NIM toàn hệ thống có thể không giảm mạnh như những dự báo thận trọng, bởi ngân hàng còn nhiều cách điều chỉnh cơ cấu tài sản và giá vốn để bảo vệ khả năng sinh lời.

Ông Đỗ Thanh Tùng, Trưởng phòng cao cấp Trung tâm Phân tích Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), nhận định thông điệp gắn việc giảm lãi suất với hạn mức tín dụng tạo áp lực đáng kể lên các ngân hàng thương mại. Để vừa thực hiện yêu cầu của cơ quan quản lý, vừa duy trì hiệu quả kinh doanh, ngân hàng có thể giảm lãi vay cho một số nhóm ưu tiên, đồng thời điều chỉnh kỳ hạn và cơ cấu các khoản tín dụng nhằm hạn chế tác động đến NIM.

Bà Lương Bội San, phụ trách nghiên cứu ngành ngân hàng tại Công ty cổ phần Xếp hạng tín nhiệm S&I, cũng cho rằng sức ép giảm lãi suất là hiện hữu, nhưng các ngân hàng sẽ không dễ chấp nhận để biên lợi nhuận suy giảm sâu.

Ngoài việc kiểm soát chi phí và gia tăng nguồn thu từ dịch vụ, các nhà băng có thể áp dụng mức lãi suất thấp hơn đối với những khách hàng, ngành nghề được ưu tiên; trong khi vẫn duy trì mức sinh lời cao hơn tại các phân khúc khác. Cách điều hành này giúp ngân hàng phân bổ lại phần lợi nhuận giữa các nhóm tín dụng, thay vì giảm đồng loạt lãi suất trên toàn bộ danh mục.

Quy mô 300.000 tỷ đồng của các chương trình ưu đãi hiện chỉ tương đương khoảng 10% tổng lượng tín dụng dự kiến tăng thêm trong năm 2026, ước gần 3 triệu tỷ đồng. Hơn nữa, đây mới là hạn mức được các ngân hàng đăng ký hoặc công bố, còn khối lượng giải ngân thực tế phụ thuộc vào điều kiện vay vốn và khả năng hấp thụ của khách hàng.

Do đó, mức độ ảnh hưởng đến NIM không chỉ nằm ở quy mô chương trình mà còn phụ thuộc vào tốc độ giải ngân, kỳ hạn cho vay, lãi suất thực tế và tỷ trọng của các khoản ưu đãi trong tổng dư nợ.

Xét về lý thuyết, việc giảm lãi suất đầu ra trong lúc chi phí đầu vào neo cao sẽ khiến NIM co hẹp. Nhưng trên thực tế, sự thu hẹp nhiều khả năng tập trung ở nhóm khách hàng ưu tiên. Phần lợi nhuận giảm tại đây có thể được bù lại bằng các khoản vay có biên sinh lời cao hơn, nguồn thu dịch vụ và việc tối ưu cơ cấu tài sản.

Nhiều năm qua, dù thường xuyên được yêu cầu chia sẻ khó khăn với doanh nghiệp và nền kinh tế, NIM của không ít ngân hàng vẫn được duy trì, thậm chí cải thiện. Trong quý II/2026, chỉ số này tiếp tục phục hồi so với quý đầu năm.

Áp lực bảo đảm mức tăng trưởng lợi nhuận, đáp ứng kỳ vọng của cổ đông và tích lũy vốn phục vụ mở rộng hoạt động khiến các ngân hàng khó chấp nhận “hy sinh” NIM quá lớn. Vì vậy, giảm lãi vay không đồng nghĩa với giảm lợi nhuận tương ứng trên toàn bộ danh mục tín dụng.

Dư địa tiết giảm chi phí hoạt động hoặc tăng nhanh tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cũng không còn quá rộng. Báo cáo tài chính quý II/2026 cho thấy chi phí hoạt động tại nhiều ngân hàng vẫn tăng, trong khi CASA tại một số nhà băng suy giảm.

Trong bối cảnh nhu cầu thanh khoản của hệ thống còn cao và cuộc cạnh tranh huy động vốn chưa hạ nhiệt, lãi suất cho vay khó giảm sâu trên diện rộng. Những ngân hàng có khả năng chuyển dịch sang các phân khúc sinh lời tốt hơn, kiểm soát giá vốn hiệu quả và mở rộng nguồn thu ngoài tín dụng sẽ chịu tác động nhẹ hơn từ yêu cầu giảm lãi suất.

Áp lực giảm lãi vay ngân hàng giữ NIM bằng cách nào
Áp lực giảm lãi vay trong khi chi phí vốn còn cao đang đè nặng lên NIM. 

Cổ phiếu ngân hàng bước vào giai đoạn phân hóa

Bà Phạm Liên Hà, Giám đốc Nghiên cứu cấp cao ngành dịch vụ tài chính tại Công ty Chứng khoán HSC, dự báo yêu cầu chia sẻ lợi ích với nền kinh tế thông qua giảm lãi vay sẽ ảnh hưởng đến NIM trong những quý tiếp theo. Theo bà Hà, NIM toàn ngành khó tiếp tục tăng trong nửa cuối năm, nhưng có thể đi ngang quanh mức 3,1%, vẫn cao hơn mức 2,96% của quý I/2026.

Ở góc nhìn thận trọng hơn, nhóm phân tích Công ty Chứng khoán Shinhan Việt Nam dự báo lợi nhuận trước thuế của ngành ngân hàng trong giai đoạn 2026-2027 tăng khoảng 16-17%, thấp hơn kỳ vọng trước đó do áp lực giảm lãi suất cho vay.

P/B toàn ngành hiện ở mức khoảng 1,4 lần, thấp hơn 14% so với bình quân 5 năm. Điều này cho thấy một phần đáng kể rủi ro đã được phản ánh vào thị giá. Tuy nhiên, chi phí vốn bình quân trong 12 tháng chưa phản ánh đầy đủ đợt tăng lãi suất huy động gần đây.

Nếu mặt bằng lãi suất đầu vào không tăng thêm, chi phí vốn có thể tiếp tục đi lên trong 2-3 quý trước khi đạt đỉnh. Khi đó, yêu cầu giảm lãi vay sẽ tạo áp lực lớn hơn đối với các ngân hàng nhỏ. Ngược lại, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước có lợi thế về quy mô và nguồn vốn giá rẻ nên khả năng chống chịu tốt hơn.

Dòng tiền dành cho cổ phiếu ngân hàng hiện chưa thực sự mạnh. Nhà đầu tư vì thế sẽ ngày càng quan tâm đến NIM, CASA, chi phí vốn, thanh khoản và chất lượng tài sản thay vì chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng tín dụng hoặc lợi nhuận.

Theo ông Đỗ Thanh Tùng, nhóm bốn ngân hàng thương mại nhà nước đang có lợi thế rõ rệt về nguồn vốn và thanh khoản, nhờ lượng tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước tăng liên tục từ cuối năm 2025.

Các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô lớn không có nguồn tiền gửi tương tự, nhưng sở hữu hệ sinh thái khách hàng rộng, khả năng duy trì CASA tương đối ổn định và nguồn thu ngoài lãi tích cực. Đây là những yếu tố có thể giúp nhóm này bù đắp một phần chi phí vốn gia tăng.

Rủi ro lớn hơn tập trung ở nhóm ngân hàng vừa và nhỏ. Những nhà băng này phải cạnh tranh quyết liệt để thu hút tiền gửi nhưng cũng khó tăng lãi suất đầu ra do áp lực chính sách và sự cạnh tranh trên thị trường tín dụng. Việc bị ép từ cả hai phía có thể khiến NIM thu hẹp rõ rệt hơn.

Bà Lương Bội San khuyến nghị nhà đầu tư cần đặc biệt theo dõi ba nhóm chỉ tiêu khi lựa chọn cổ phiếu ngân hàng: nợ xấu và tỷ lệ bao phủ nợ xấu; tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trong tổng thu nhập hoạt động; tỷ lệ CASA.

Trong đó, chất lượng tài sản cần được đặt lên hàng đầu khi nợ xấu toàn ngành đang có dấu hiệu gia tăng. Một ngân hàng ghi nhận nợ xấu tăng liên tục trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu lại giảm là tín hiệu cảnh báo đáng lưu ý, ngay cả khi lợi nhuận vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

Bên cạnh đó, tỷ lệ cho vay trên huy động thuần ở thị trường 1 cũng cần được xem xét để đánh giá bộ đệm thanh khoản. Chỉ tiêu này giúp nhà đầu tư nhận diện rõ hơn khả năng mở rộng tín dụng, áp lực huy động vốn và mức độ rủi ro của từng ngân hàng.

Như vậy, áp lực giảm lãi suất có thể khiến NIM toàn ngành khó tăng trong nửa cuối năm, nhưng tác động sẽ không đồng đều. Khả năng duy trì lợi nhuận phụ thuộc vào lợi thế nguồn vốn, cơ cấu tín dụng, chất lượng tài sản và năng lực tạo thu nhập ngoài lãi của từng nhà băng.

Thay vì đồng loạt “hy sinh” biên lãi ròng, các ngân hàng nhiều khả năng sẽ lựa chọn cách chia sẻ có trọng điểm và bảo vệ lợi nhuận bằng sự dịch chuyển trong chính danh mục kinh doanh.

Thanh Cao