Chè Việt xuất sang Mỹ đang ghi nhận diễn biến tích cực khi lượng tăng khoảng 22% nhưng kim ngạch tăng tới 36,4% trong 8 tháng năm 2026. Giá bán cao hơn, đặc biệt ở dòng chè xanh, cho thấy thị trường Mỹ đang trở thành một trong những hướng đi đáng chú ý khi ngành chè Việt tìm cách nâng giá trị thay vì chỉ dựa vào sản lượng.
Mỹ trở thành điểm sáng về giá trị
Số liệu của Cục Hải quan cho thấy, 8 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 77.256 tấn chè, thu 143,5 triệu USD, giảm 9,8% về lượng nhưng kim ngạch chỉ giảm 1,5% so với cùng kỳ.
Diễn biến này phản ánh khá rõ tác động của giá xuất khẩu khi giá chè bình quân trong 8 tháng đạt khoảng 1.778 USD/tấn, tăng 4,5% so với cùng kỳ. Riêng tháng 8, mức giá bình quân lên tới 2.088 USD/tấn, tăng gần 18%.
Khoảng cách giữa tốc độ giảm về lượng và giá trị cho thấy thị trường chè Việt đang phân hóa mạnh. Một số thị trường truyền thống giảm mua khiến tổng sản lượng đi xuống, song các thị trường có khả năng trả giá cao hơn đang ngày càng đóng góp nhiều hơn vào kim ngạch.
Chè Việt Nam đang mở rộng tại các thị trường có yêu cầu cao, trong đó giá xuất khẩu sang Mỹ tăng đáng kể ở các dòng chè xanh và chè đen.
Trong 8 tháng, Việt Nam thu 7,64 triệu USD từ xuất khẩu chè sang Mỹ, tăng 36,4% so với cùng kỳ. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 1.649 USD/tấn, tăng gần 12%. Đáng chú ý hơn, theo số liệu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), trong 7 tháng, giá chè xanh Việt Nam xuất sang Mỹ đạt 3.016 USD/tấn, tăng 31,2% so với cùng kỳ; giá chè đen cũng tăng 13,4%, lên 1.737 USD/tấn.
Diễn biến này cần được đặt trong bối cảnh thị trường Mỹ cũng đang có sự thay đổi. Trong 7 tháng năm 2026, Mỹ nhập khẩu khoảng 65.470 tấn chè, trị giá 396,48 triệu USD, giảm 4,7% về lượng nhưng tăng 12,4% về giá trị. Giá nhập khẩu bình quân đạt khoảng 6.055 USD/tấn, tăng 18% so với cùng kỳ. Argentina là nguồn cung lớn nhất về lượng, chiếm khoảng 38,3% tổng lượng chè nhập khẩu của Mỹ trong giai đoạn này.
So sánh này cho thấy giá chè Việt Nam vào Mỹ vẫn còn khoảng cách đáng kể so với mặt bằng nhập khẩu chung của thị trường. Tuy nhiên, mức tăng giá nhanh ở chè xanh và chè đen cho thấy dư địa nâng giá trị đang hiện hữu, nhất là khi doanh nghiệp cải thiện chất lượng, chế biến, tiêu chuẩn và phát triển các dòng sản phẩm phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng Mỹ. Mặt bằng giá giữa các nguồn cung cũng chịu ảnh hưởng bởi chủng loại, quy cách, chất lượng và mức độ chế biến nên không thể coi đây là sự so sánh hoàn toàn tương đồng.
Theo Cục Xuất nhập khẩu, xu hướng giá chè đi lên gắn với nhu cầu quốc tế đang dịch chuyển sang các sản phẩm chất lượng cao, chè xanh chế biến và những dòng có chứng nhận sinh thái, hữu cơ. Các sản phẩm có giá trị gia tăng như ô long, chè ướp hương cũng có xu hướng được quan tâm nhiều hơn, thay cho mô hình xuất khẩu chủ yếu là chè nguyên liệu.
Đây cũng là xu hướng phù hợp với diễn biến chung của thị trường chè thế giới. FAO nhận định phân khúc chè đặc sản, chè hữu cơ, chè xanh và các sản phẩm gắn với sức khỏe đang tạo thêm động lực tăng trưởng tại những thị trường phát triển, trong đó có Bắc Mỹ. Tổ chức này đồng thời lưu ý chuỗi giá trị chè cần nâng tính bền vững và khả năng thích ứng trước những biến động về sản xuất và giá cả.
Dư địa tăng giá nằm ở chất lượng và chế biến
Mỹ không phải thị trường duy nhất cho thấy khả năng cải thiện giá trị của chè Việt. Trong 8 tháng, Nga tăng khoảng 23% lượng chè nhập từ Việt Nam và tăng 15% về kim ngạch, trong khi Saudi Arabia tăng khoảng 27% về lượng. Riêng tháng 8, lượng chè xuất sang Saudi Arabia tăng 3,4 lần và giá trị tăng hơn 6 lần so với cùng kỳ.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu sang Pakistan giảm mạnh cùng một số thị trường Bắc Phi. Pakistan vốn là thị trường truyền thống lớn của chè Việt, song 8 tháng năm nay lượng xuất khẩu chỉ còn khoảng 11.900 tấn, giảm hơn 60%, kim ngạch giảm gần 60%. Những khó khăn về ngoại tệ và thanh toán của nhà nhập khẩu, cùng các yêu cầu mới liên quan đến Halal, đang tạo thêm áp lực đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Sự phân hóa này cho thấy ngành chè Việt đang đứng trước một sự thay đổi về cơ cấu thị trường. Những thị trường mua khối lượng lớn nhưng nhạy cảm về giá tiếp tục có vai trò nhất định, song khả năng tăng trưởng kim ngạch ngày càng phụ thuộc vào việc mở rộng các phân khúc có giá trị cao hơn.
Theo Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc VCCI, Việt Nam hiện nằm trong nhóm 5 nước xuất khẩu và sản xuất chè lớn nhất thế giới, nhưng giá chè xuất khẩu bình quân của Việt Nam vẫn chỉ bằng khoảng 65% mức bình quân của các nước xuất khẩu hàng đầu. Điều này cho thấy dư địa nâng giá trị không nhỏ nếu ngành chè cải thiện chất lượng và xây dựng được nhận diện tốt hơn trên thị trường quốc tế.
Đây cũng là điểm mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi mở rộng sang Mỹ và các thị trường phát triển. Thay vì chỉ tăng lượng hàng xuất khẩu, bài toán quan trọng hơn là kiểm soát vùng nguyên liệu, đồng nhất chất lượng, tăng tỷ lệ chế biến sâu, đầu tư bao bì, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu.
Trong bối cảnh nhu cầu thế giới có thể tăng vào quý IV khi bước vào mùa lễ hội và năm mới tại châu Á, Trung Đông và Bắc Mỹ, mặt bằng giá chè xuất khẩu được kỳ vọng tiếp tục duy trì ở mức khá. Cục Xuất nhập khẩu cho rằng các sản phẩm chè chế biến sâu, chè đặc sản và chè có thương hiệu sẽ có thêm cơ hội đóng góp vào giá trị xuất khẩu.
Với ngành chè Việt, diễn biến tại thị trường Mỹ vì vậy không chỉ mang ý nghĩa về một thị trường tăng mua. Quan trọng hơn, việc giá trị tăng nhanh hơn sản lượng cho thấy hướng đi nâng chất lượng, chế biến và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng đang ngày càng rõ nét. Trong một thị trường toàn cầu còn nhiều biến động, đây sẽ là yếu tố quan trọng để chè Việt giảm phụ thuộc vào các đơn hàng giá thấp và cải thiện vị thế trong chuỗi giá trị.
Đinh Toàn