09:34 19/09/2026

Đất hiếm bước vào thời kỳ ‘không tăng sốc, khó giảm sâu’

Giá đất hiếm hạ nhiệt sau các đợt tăng mạnh, nhưng nguồn cung tập trung, kiểm soát xuất khẩu và nhu cầu nam châm vẫn khiến thị trường khó trở lại mặt bằng thấp.

Thị trường đất hiếm đang xuất hiện một trạng thái khá khác so với những cơn sốt giá trước đây: giá một số sản phẩm đã điều chỉnh, giao dịch chậm lại, nhưng chưa hình thành một xu hướng giảm sâu và đồng đều. Diễn biến này cho thấy đất hiếm đang dần bước vào giai đoạn mà yếu tố quyết định giá không chỉ nằm ở cung – cầu tức thời, mà còn phụ thuộc vào chính sách xuất khẩu, năng lực chế biến và mức độ tập trung của chuỗi cung ứng.

Ngày 17/9, dữ liệu của Shanghai Metals Market (SMM) cho thấy giá Pr-Nd oxide tại Trung Quốc quanh 728.000-730.000 nhân dân tệ/tấn, sau khi đi ngang đầu tuần rồi suy yếu. SMM ghi nhận nguồn cung được chào bán với mức giá thấp hơn, trong khi bên mua chủ yếu mua cầm chừng và giao dịch thực tế còn hạn chế. Với các nguyên tố nặng, dysprosium, terbium và một số sản phẩm khác cũng đã chuyển sang trạng thái giằng co hoặc điều chỉnh.

Đất hiếm bước vào thời kỳ ‘không tăng sốc khó giảm sâu’
Ảnh: Minh họa

Giá hạ nhiệt nhưng chưa trở lại vùng thấp

Một trong những tín hiệu đáng chú ý là sự phân hóa giữa từng nhóm đất hiếm. Pr-Nd – nhóm nguyên liệu quan trọng đối với nam châm NdFeB – đã không còn duy trì tốc độ tăng mạnh như đầu năm. Theo dữ liệu thị trường được Claight theo dõi, giá PrNd oxide tại Trung Quốc ngày 3/9/2026 ở mức khoảng 108.274 USD/tấn, thấp hơn 0,7% so với một tuần trước và 1,8% so với một tháng trước, nhưng vẫn cao hơn 28,9% so với cùng kỳ năm 2025.

Dữ liệu SMM ngày 16/9 cũng cho thấy Pr-Nd oxide tiếp tục chịu sức ép khi các nhà sản xuất nam châm không muốn tích cực nhập hàng, giao dịch chủ yếu tập trung vào những lô giá thấp và khối lượng thực tế hạn chế. Điều này cho thấy phía cầu đang tạo áp lực điều chỉnh giá trong ngắn hạn. Tuy nhiên, mức điều chỉnh chưa đồng nghĩa thị trường quay lại trạng thái dư cung kéo dài.

Đáng chú ý hơn là nhóm đất hiếm nặng. Ngày 16/9, SMM ghi nhận terbium oxide quanh 871 USD/kg, dysprosium oxide khoảng 190 USD/kg; trong khi giá FOB Trung Quốc của dysprosium oxide được ghi nhận khoảng 311 USD/kg.

Khoảng cách giá giữa thị trường Trung Quốc và bên ngoài Trung Quốc phản ánh một đặc điểm quan trọng của thị trường đất hiếm hiện nay: cùng một nguyên liệu nhưng mức độ khan hiếm có thể rất khác nhau tùy địa điểm và khả năng tiếp cận nguồn cung.

CRU cho biết Trung Quốc chiếm khoảng 99% công suất tách đất hiếm nặng và 88% công suất tách đất hiếm nhẹ trên toàn cầu. Xuất khẩu dysprosium và terbium của Trung Quốc trong tháng 1/2026 giảm 83% so với cùng kỳ năm trước.

IEA cũng cho biết giá dysprosium và terbium tại châu Âu hiện có thời điểm cao khoảng 5 lần so với giá nội địa Trung Quốc. Đây là biểu hiện rõ của sự phân mảnh thị trường sau khi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu được tăng cường.

Điều đó lý giải vì sao giá có thể điều chỉnh nhưng khó giảm sâu đồng loạt. Khi nguồn cung vật chất có thể tiếp cận ngoài Trung Quốc vẫn hạn chế, giá không chỉ phản ánh chi phí khai thác mà còn bao gồm “phần bù” về an ninh nguồn cung.

Trung Quốc vẫn là biến số lớn nhất

Theo USGS, năm 2024 Trung Quốc chiếm khoảng 71% sản lượng khai thác đất hiếm toàn cầu và hơn 87% công đoạn chế biến; riêng dysprosium và terbium thuộc nhóm đất hiếm nặng, Trung Quốc giữ vai trò gần như tuyệt đối trong khâu xử lý. Đến năm 2026, cấu trúc này chưa thay đổi căn bản.

Thời điểm tháng 4/2025, Trung Quốc áp dụng kiểm soát xuất khẩu đối với một số nguyên tố đất hiếm nặng gồm samarium, gadolinium, terbium, dysprosium, lutetium, scandium và yttrium. Sau đó, các biện pháp kiểm soát tiếp tục trở thành yếu tố quan trọng định hình dòng thương mại quốc tế. USGS ghi nhận những thay đổi này đã làm gia tăng sự bất ổn trong chuỗi cung ứng đất hiếm.

Sang năm 2026, tác động thể hiện rõ hơn ở chênh lệch giá giữa Trung Quốc và các thị trường bên ngoài. Đây là lý do thị trường khó quay lại mức giá thấp của giai đoạn nguồn cung dồi dào. Các doanh nghiệp ở Mỹ, châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc không chỉ mua “một tấn oxide”, mà còn phải trả tiền cho khả năng có hàng đúng thời điểm, đúng tiêu chuẩn và ngoài chuỗi cung ứng Trung Quốc.

S&P Global nhận định Việt Nam và Malaysia đang nổi lên như những nguồn cung thay thế tiềm năng, nhưng hai nước vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong sản xuất các sản phẩm đất hiếm có giá trị cao. S&P Global cũng dẫn dữ liệu USGS cho biết Việt Nam có khoảng 3,5 triệu tấn trữ lượng đất hiếm, song năng lực sản xuất và chế biến vẫn còn hạn chế.

Nói cách khác, tài nguyên lớn chưa đồng nghĩa với nguồn cung thương mại lớn. Đây chính là điểm khiến triển vọng giá đất hiếm khó đi theo mô hình “giá cao dẫn đến nguồn cung tăng nhanh kéo theo giá giảm mạnh” như một số hàng hóa thông thường.

Với đất hiếm, từ mỏ đến sản phẩm có thể sử dụng trong nam châm còn một chuỗi công đoạn dài: khai thác, tuyển quặng, tách – tinh luyện từng nguyên tố, sản xuất oxide, kim loại, hợp kim rồi đến nam châm. Năng lực ở các công đoạn sau mới quyết định giá trị thương mại thực sự.

IEA cảnh báo các biện pháp kiểm soát xuất khẩu trong những năm gần đây đã biến rủi ro tập trung nguồn cung từ một vấn đề mang tính giả định thành thách thức kinh tế thực tế.

Việt Nam: từ tài nguyên sang chuỗi giá trị

Với Việt Nam, diễn biến giá quốc tế tạo ra cơ hội nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về cách khai thác tài nguyên.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng chiến lược quốc gia về đất hiếm, trong đó định hướng bao gồm phát triển công nghiệp đất hiếm, phân vùng tiềm năng, ưu tiên điều tra – thăm dò, công nghệ khai thác và chế biến, hợp tác quốc tế, đào tạo nhân lực và phát triển chuỗi giá trị.

Cơ quan quản lý cũng được giao nhiệm vụ theo dõi, đánh giá và dự báo cung – cầu, thị trường, công nghệ và chuỗi cung ứng đất hiếm; đồng thời nghiên cứu chính sách chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc, dự trữ, xuất nhập khẩu và sử dụng đất hiếm.

Đáng chú ý, tháng 9/2026, Hà Nội đã cho phép thử nghiệm có kiểm soát dự án sản xuất tổng oxit đất hiếm hàm lượng trên 95% từ quặng đất hiếm của Việt Nam ở quy mô bán công nghiệp, với thời gian thử nghiệm 18 tháng.

Động thái này có ý nghĩa ở góc độ thị trường bởi nút thắt của Việt Nam không chỉ nằm ở trữ lượng. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến quặng thành oxide, kim loại, hợp kim và cuối cùng là vật liệu nam châm.

Nếu chỉ xuất khẩu nguyên liệu sơ cấp, giá đất hiếm tăng có thể đem lại lợi ích ngắn hạn cho khu vực khai khoáng nhưng chưa tạo ra được chuỗi giá trị tương xứng. Ngược lại, nếu hình thành được năng lực chế biến sâu, biến động giá nguyên liệu sẽ được phân bổ trong nhiều khâu hơn của nền kinh tế.

Bộ Công Thương hiện cũng xác định chế biến sâu khoáng sản, đất hiếm nằm trong nhóm lĩnh vực công nghệ đang được chuẩn bị, nghiên cứu trong chương trình phát triển công nghệ chiến lược.

Một nguyên nhân khiến khó kỳ vọng giá đất hiếm giảm sâu trong dài hạn là nhu cầu không chỉ đến từ xe điện. Nam châm đất hiếm NdFeB được sử dụng trong động cơ điện, tua-bin gió, robot, thiết bị điện tử, máy móc công nghiệp và nhiều ứng dụng công nghệ cao. Với dysprosium và terbium, nhu cầu còn liên quan tới các loại nam châm hiệu suất cao trong những ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và hiệu năng lớn. Vì vậy, ngay cả khi tốc độ tăng trưởng xe điện có thời điểm chậm lại, thị trường vẫn còn nhiều nguồn cầu khác.

S&P Global cho biết Trung Quốc hiện kiểm soát khoảng 94% sản lượng nam châm vĩnh cửu, cho thấy sự tập trung không chỉ nằm ở khai thác và tinh luyện mà còn kéo dài xuống công đoạn sản xuất vật liệu đầu cuối.

Đây là lý do các nền kinh tế lớn đang đầu tư mạnh vào chuỗi cung ứng thay thế. Tuy nhiên, quá trình này cần thời gian dài và vốn lớn. Các dự án khai thác mới không thể nhanh chóng thay thế một hệ thống đã được xây dựng trong nhiều thập kỷ.

Vì vậy, trong ngắn hạn, thị trường có thể tiếp tục chứng kiến những nhịp tăng – giảm mạnh theo tin chính sách và tồn kho, thay vì một xu hướng tăng hoặc giảm đều.

Đất hiếm đang bước vào một giai đoạn mà giá có thể bớt “sốc” hơn nhưng chưa dễ trở lại vùng thấp của những năm nguồn cung dư thừa. Khi Trung Quốc vẫn giữ vị trí chi phối, trong khi các chuỗi cung ứng thay thế mới ở giai đoạn hình thành, yếu tố khan hiếm và an ninh nguồn cung sẽ tiếp tục tạo nền cho giá. Với Việt Nam, cơ hội lớn nhất không nằm ở việc giá đất hiếm tăng bao nhiêu, mà ở khả năng chuyển lợi thế tài nguyên thành năng lực chế biến sâu và tham gia vào những mắt xích có giá trị cao hơn của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Phượng Hòa