11:02 20/09/2026

Giá hồ tiêu giữ vùng cao, xuất khẩu tăng nhưng bài toán giá trị vẫn còn phía trước

Giá hồ tiêu trong nước đang duy trì vùng cao, trong khi xuất khẩu 8 tháng đầu năm tiếp tục tăng trưởng tích cực. Tuy nhiên, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, liên kết chuỗi chưa chặt và tỷ trọng xuất khẩu nguyên liệu còn lớn đang đặt ra yêu cầu nâng chất lượng, đẩy mạnh chế biến sâu để gia tăng giá trị cho ngành.

Giá hồ tiêu ổn định trong khi xuất khẩu tiếp tục mở rộng

Trong sáng 20/9, giá hồ tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm trong nước tiếp tục duy trì ổn định, dao động từ 137.000 - 141.000 đồng/kg. Sau khi Đắk Lắk điều chỉnh giảm 1.000 đồng/kg vào ngày 18/9, thị trường đã có hai phiên liên tiếp không ghi nhận thêm biến động.

Đáng chú ý, mặt bằng giá hiện chỉ chênh nhau 4.000 đồng/kg giữa các địa phương. Đắk Nông (Lâm Đồng) đang giữ mức 141.000 đồng/kg, Đắk Lắk ở 139.000 đồng/kg. Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) đạt 137.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Đồng Nai cùng ở mức 137.000 đồng/kg.

Diễn biến ổn định của thị trường trong nước diễn ra trong bối cảnh giá hồ tiêu quốc tế xuất hiện một số nhịp điều chỉnh. Với hồ tiêu Việt Nam, giá xuất khẩu chưa ghi nhận thay đổi mới. Tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l tiếp tục được chào bán trong khoảng 6.070 - 6.130 USD/tấn, trong khi tiêu trắng giữ mức 8.450 USD/tấn trong suốt tuần qua.

Giá hồ tiêu giữ vùng cao xuất khẩu tăng nhưng bài toán giá trị vẫn còn phía trước
Giá hồ tiêu trong nước đang duy trì ở vùng cao, trong khi thị trường xuất khẩu tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với đầu ra của ngành.

Trong khi giá bán trên thị trường duy trì ở vùng tương đối cao, hoạt động xuất khẩu tiếp tục cho thấy sức tăng đáng kể. Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam, trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu 190.153 tấn hồ tiêu, tăng 14,2% so với cùng kỳ năm 2025.

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam. Cùng với đó, Trung Quốc, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, Ấn Độ và nhiều thị trường khác vẫn giữ vai trò quan trọng đối với đầu ra của ngành.

Những con số trên cho thấy hồ tiêu Việt Nam vẫn duy trì được lợi thế về sản lượng và độ phủ thị trường. Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng của lượng hàng xuất khẩu là những vấn đề về cấu trúc chuỗi giá trị ngày càng rõ nét.

Ở khâu sản xuất, nông hộ và hợp tác xã quy mô nhỏ vẫn chiếm trên 80%, trong khi hoạt động thu mua phần lớn thông qua thương lái và đại lý trung gian. Cách tổ chức này khiến việc kiểm soát đồng đều chất lượng, vật tư đầu vào, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc gặp không ít khó khăn.

Đây cũng là những tiêu chí ngày càng được các thị trường nhập khẩu lớn quan tâm. Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Trung Quốc đều đang đặt yêu cầu cao hơn đối với an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, khả năng truy xuất nguồn gốc và sản xuất theo hướng bền vững.

Bởi vậy, tăng sản lượng xuất khẩu chưa đồng nghĩa giá trị thu về trên mỗi đơn vị sản phẩm cũng tăng tương ứng. Đây đang là một trong những bài toán lớn của ngành hồ tiêu khi lợi thế về quy mô cần được chuyển hóa thành lợi thế về giá trị.

Chế biến sâu mở dư địa nâng giá trị hồ tiêu Việt Nam

Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam, một trong những điểm nghẽn hiện nay nằm ở mối liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân. Hoạt động mua bán vẫn phụ thuộc nhiều vào giá thị trường tại từng thời điểm, trong khi các hợp đồng liên kết dài hạn để chia sẻ lợi ích và rủi ro giữa các bên chưa phổ biến.

Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng yêu cầu cao về chất lượng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng, việc tổ chức lại vùng nguyên liệu đang trở thành yêu cầu quan trọng. Ngành hồ tiêu cần tiếp tục rà soát, phát triển vùng nguyên liệu, chuẩn hóa dữ liệu cây trồng và kiểm soát tốt hơn vật tư đầu vào.

Cùng với đó, doanh nghiệp cần xây dựng các hợp đồng liên kết minh bạch hơn về giá, đầu ra và quy trình sản xuất. Khi lợi ích giữa các bên được gắn kết rõ ràng, người nông dân sẽ có thêm động lực tuân thủ các yêu cầu về canh tác, chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Tuy nhiên, nâng giá trị hồ tiêu không chỉ nằm ở khâu sản xuất. Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp trong nước đã đầu tư sản xuất tiêu trắng, tiêu bột, tiêu ngâm muối và các sản phẩm chế biến khác. Dù vậy, hồ tiêu xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể.

Giá hồ tiêu giữ vùng cao xuất khẩu tăng nhưng bài toán giá trị vẫn còn phía trước
Nâng tỷ trọng chế biến sâu được xem là hướng đi quan trọng để hồ tiêu Việt Nam gia tăng giá trị thay vì phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nguyên liệu.

Đây là khoảng trống lớn nếu ngành muốn nâng giá trị thay vì chỉ tăng khối lượng. Theo định hướng của hiệp hội, doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất theo đơn đặt hàng, phát triển nhãn hàng riêng cho các thương hiệu quốc tế, đồng thời nâng năng lực nghiên cứu và thiết kế sản phẩm mới.

Từ nguồn nguyên liệu hiện có, hồ tiêu Việt Nam có thể được phát triển thành các dòng gia vị phối trộn, sản phẩm chiết xuất, sản phẩm tiện lợi và nhiều mặt hàng chế biến có giá trị gia tăng cao hơn. Khi đó, giá trị tạo ra không còn chỉ nằm ở hạt tiêu nguyên liệu mà được mở rộng sang các khâu chế biến, thương mại và xây dựng thương hiệu.

Song song với chế biến sâu, thương hiệu hồ tiêu Việt Nam cũng cần được đầu tư theo hướng dài hạn. Việc xây dựng hình ảnh sản phẩm gắn với chất lượng, vùng nguyên liệu, nền tảng số và trải nghiệm người tiêu dùng có thể góp phần nâng vị thế của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Việt Nam đang có lợi thế về sản lượng, năng lực chế biến và mạng lưới thị trường xuất khẩu. Song, để chuyển lợi thế về quy mô thành lợi thế về giá trị, ngành hồ tiêu cần tiếp tục nâng chất lượng vùng nguyên liệu, củng cố liên kết giữa các chủ thể, tăng tỷ lệ chế biến sâu và xây dựng thương hiệu.

Con số 190.153 tấn hồ tiêu xuất khẩu trong 8 tháng đầu năm cho thấy năng lực cung ứng của ngành vẫn được duy trì và thị trường đầu ra còn rộng mở. Nhưng chặng đường phía trước không chỉ là xuất khẩu thêm bao nhiêu tấn, mà quan trọng hơn là làm thế nào để mỗi tấn hồ tiêu tạo ra giá trị cao hơn cho doanh nghiệp, người nông dân và toàn bộ chuỗi cung ứng.

Hoàng Hậu