11:12 22/08/2026

Dệt may tìm dư địa tăng trưởng từ chuyển đổi xanh

Xuất khẩu dệt may 7 tháng đầu năm 2026 đạt 27,02 tỷ USD, tăng 2,67% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, hàng may mặc chỉ tăng 0,70%, thấp hơn nhiều so với xơ sợi, vải và phụ liệu. Diễn biến này cho thấy doanh nghiệp không chỉ phải cạnh tranh bằng giá, chất lượng và tiến độ giao hàng, mà còn cần kiểm soát tốt nguyên liệu, năng lượng, phát thải và truy xuất nguồn gốc.

Tiêu chuẩn xanh ngày càng gắn với khả năng giữ đơn hàng

Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu hàng may mặc đạt 21,127 tỷ USD, tăng 0,70% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, kim ngạch xuất khẩu xơ sợi đạt 2,73 tỷ USD, tăng 11,34%; vải đạt 1,763 tỷ USD, tăng 9,57%; phụ liệu dệt may đạt 929 triệu USD, tăng 11,18%.

Khoảng cách tăng trưởng giữa các nhóm hàng cho thấy sức cạnh tranh của ngành đang có sự dịch chuyển. Nếu trước đây năng lực gia công, chất lượng sản phẩm và thời gian giao hàng là những yếu tố quan trọng để doanh nghiệp giữ đơn hàng, thì yêu cầu hiện nay đã mở rộng sang toàn bộ quá trình sản xuất.

Các nhãn hàng quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ vật liệu tái chế, mức tiêu thụ năng lượng và lượng phát thải trong từng công đoạn. Một số chuỗi cung ứng còn đặt mục tiêu sử dụng tỷ lệ cao năng lượng tái tạo trong quá trình sản xuất.

Dệt may tìm dư địa tăng trưởng từ chuyển đổi xanh
Doanh nghiệp dệt may đẩy mạnh tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu bền vững và kiểm soát phát thải.

Vì vậy, xanh hóa đang dần trở thành một điều kiện tham gia chuỗi cung ứng thay vì chỉ là vấn đề liên quan đến hình ảnh hoặc trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Những đơn vị không thể chứng minh nguồn nguyên liệu, năng lượng sử dụng và quy trình sản xuất có nguy cơ gặp khó khi tiếp cận các đơn hàng có yêu cầu tiêu chuẩn cao.

Yêu cầu này cũng kéo theo sự thay đổi trong phương thức quản trị. Theo định hướng của Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững, đến năm 2030, một số ngành sản xuất chủ lực, trong đó có dệt may, phải giảm 7 - 10% mức tiêu hao nguyên, nhiên vật liệu.

Để đáp ứng mục tiêu này, doanh nghiệp phải kiểm soát chặt hơn từng công đoạn trong dây chuyền, từ điện năng, nguyên liệu đầu vào đến chất thải và phát thải. Khi dữ liệu sản xuất được số hóa, hoạt động truy xuất nguồn gốc cũng thuận lợi hơn, đồng thời giúp doanh nghiệp nhận diện các khâu gây lãng phí để cắt giảm chi phí.

Thực tế tại Tổng Công ty May 10 cho thấy một số giải pháp xanh đã được triển khai đồng thời, gồm tiết kiệm năng lượng, tăng sử dụng năng lượng tái tạo, kiểm kê phát thải khí nhà kính, số hóa sản xuất và lựa chọn nguyên phụ liệu hữu cơ, có khả năng tái sử dụng.

Việc duy trì kiểm kê phát thải trong nhiều năm cũng cho thấy chuyển đổi xanh đang từng bước trở thành một nội dung trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, thay vì chỉ được thực hiện khi khách hàng đưa ra yêu cầu.

Giảm tiêu hao, chủ động nguyên liệu để tạo lợi thế

Chi phí là một trong những thách thức lớn đối với doanh nghiệp dệt may khi chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh. Năng lượng hiện là khoản mục đáng chú ý, trong đó điện mặt trời áp mái, chứng chỉ năng lượng tái tạo I-REC và cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) có thể được xem xét tùy điều kiện của từng doanh nghiệp.

I-REC giúp doanh nghiệp chứng minh việc sử dụng nguồn điện tái tạo, trong khi điện mặt trời áp mái có thể đáp ứng một phần nhu cầu điện tại chỗ. DPPA mở ra khả năng tiếp cận trực tiếp nguồn điện từ các dự án năng lượng tái tạo.

Tuy nhiên, khả năng triển khai những giải pháp này không đồng đều. Ngành dệt may có số lượng lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhu cầu điện cao nhưng phân tán tại nhiều cơ sở sản xuất. Trong khi đó, đầu tư hệ thống năng lượng tái tạo cần nguồn vốn ban đầu đáng kể, còn DPPA liên quan đến nhiều yếu tố như kết nối lưới điện, lựa chọn nguồn cung và chi phí thực hiện.

Dệt may tìm dư địa tăng trưởng từ chuyển đổi xanh
Kiểm soát nguyên liệu, năng lượng và dữ liệu giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xanh, giảm chi phí và giữ đơn hàng.

Với không ít doanh nghiệp, giải pháp khả thi trước mắt vẫn là giảm tiêu hao thay vì đầu tư ngay vào các công nghệ có chi phí lớn. Tối ưu máy móc, kiểm soát điện năng, giảm hao hụt nguyên liệu, tăng tỷ lệ tái sử dụng và số hóa dữ liệu sản xuất có thể vừa hỗ trợ mục tiêu xanh hóa vừa tạo ra hiệu quả kinh tế trực tiếp.

Nguồn nguyên phụ liệu cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Việc xuất khẩu xơ sợi, vải và phụ liệu tăng nhanh hơn hàng may mặc cho thấy các công đoạn thượng nguồn đang có dư địa phát triển. Nếu nâng cao năng lực sản xuất nguyên liệu trong nước, ngành dệt may không chỉ giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài mà còn có thêm điều kiện kiểm soát nguồn gốc và tiêu chuẩn nguyên liệu.

Trong bối cảnh các yêu cầu môi trường ngày càng đi sâu vào chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sẽ phải chứng minh năng lực bằng dữ liệu thay vì chỉ đưa ra cam kết. Mỗi khoản đầu tư cho xanh hóa do đó cần gắn với một mục tiêu cụ thể như giảm chi phí, tiết kiệm năng lượng, giảm hao hụt, nâng khả năng truy xuất hoặc đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng.

Với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu còn khiêm tốn ở nhóm hàng may mặc, chuyển đổi xanh có thể trở thành công cụ giúp doanh nghiệp giữ đơn hàng và nâng chất lượng đơn hàng, thay vì chỉ được xem như một khoản chi phí bổ sung.

Trong giai đoạn tới, năng lực cạnh tranh của ngành dệt may sẽ không chỉ được đo bằng giá thành hay sản lượng xuất khẩu. Khả năng chứng minh một sản phẩm được tạo ra từ nguồn nguyên liệu nào, tiêu tốn bao nhiêu năng lượng, phát sinh lượng phát thải ra sao và có thể truy xuất đến đâu sẽ ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng.

Xanh hóa, nếu được triển khai gắn với hiệu quả sản xuất và quản trị dữ liệu, vì thế có thể trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, giúp doanh nghiệp vừa đáp ứng yêu cầu mới của thị trường vừa chủ động hơn trong việc giữ và mở rộng đơn hàng.

Đinh Toàn