16:26 20/08/2026

Dệt may Việt Nam trước áp lực kép từ nhu cầu suy yếu và cạnh tranh gia tăng

Ngành dệt may Việt Nam tiếp tục cải thiện trong 7 tháng đầu năm 2026, song nhu cầu tại các thị trường lớn có thể chịu sức ép trong những tháng cuối năm khi cạnh tranh gia tăng và lo ngại lạm phát vẫn hiện hữu.

Xuất khẩu may mặc chậm lại, sợi tăng tốc

Theo báo cáo của KBSV, ngành dệt may Việt Nam duy trì ổn định trong 7 tháng đầu năm 2026 khi cả xuất khẩu hàng dệt may và sợi đều tăng trưởng. Tuy nhiên, tốc độ tăng giữa hai phân khúc có sự khác biệt đáng kể.

Xuất khẩu hàng dệt may đạt 22,8 tỷ USD, tăng 1,1% so với cùng kỳ, thấp hơn mức tăng 1,6% trong 4 tháng đầu năm. Kim ngạch xuất khẩu giảm 3,4% trong tháng 5 nhưng sau đó phục hồi, tăng lần lượt 2,6% và 1,3% trong tháng 6 và tháng 7.

Dệt may Việt Nam giữ đà cải thiện nhưng sức ép cạnh tranh và lạm phát gia tăng

Tại các thị trường chủ chốt, diễn biến xuất khẩu cũng có sự phân hóa. Tính đến đầu tháng 8, thị phần hàng thời trang Việt Nam tại Mỹ tăng lên 22,4%, so với 21,5% trong năm 2025. Ngược lại, thị phần quần áo Việt Nam tại Nhật Bản và Hàn Quốc lần lượt giảm xuống 17,7% và 24,8%, từ mức 18,8% và 26,4% năm 2025. Đáng chú ý, thị phần tại Hàn Quốc đã giảm đáng kể so với mức 27,5% trong báo cáo hồi tháng 5.

Trong khi đó, xuất khẩu sợi tiếp tục tăng tốc. Trong 7 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu sợi đạt 2,7 tỷ USD, tăng 11,1% so với cùng kỳ, cao hơn mức tăng 8,1% trong 4 tháng đầu năm.

Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ sợi lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch 1,46 tỷ USD, tăng 26,9% và chiếm 54,1% tổng xuất khẩu sợi. Báo cáo cho biết ngành sản xuất dệt may và may mặc của Trung Quốc đã có dấu hiệu phục hồi khi sản lượng dệt may và may mặc đều tăng trưởng trong quý II, trong đó sự cải thiện tại một số thị trường như Hàn Quốc góp phần vào diễn biến này.

Trái lại, xuất khẩu sợi của Việt Nam sang Hàn Quốc giảm 3,9% so với cùng kỳ, xuống còn 206,3 triệu USD.

Dệt may Việt Nam giữ đà cải thiện nhưng sức ép cạnh tranh và lạm phát gia tăng

Hoạt động sản xuất trong nước cũng có sự cải thiện trong 7 tháng đầu năm. Sau khi giảm 2,6% so với cùng kỳ trong tháng 5, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành may mặc tăng 12,5% trong tháng 6 và 7,5% trong tháng 7. IIP ngành dệt tăng 9,9% trong 7 tháng. Tuy nhiên, đến đầu tháng 7, chỉ số sử dụng lao động trong ngành dệt và may mặc gần như không thay đổi so với cùng kỳ năm trước.

Cạnh tranh ngày càng gay gắt tại các thị trường lớn

Mặc dù tình hình thương mại toàn cầu vẫn còn nhiều bất định trong 7 tháng đầu năm, nhưng gần đây đã xuất hiện một số tín hiệu cải thiện.

Tại Mỹ, tổng giá trị nhập khẩu sản phẩm dệt may và may mặc trong 6 tháng đầu năm lần lượt giảm 7,1% và 7,7% so với cùng kỳ. Mức giảm này đã thu hẹp so với quý I, khi nhập khẩu dệt may giảm 11,9% và nhập khẩu may mặc giảm 11,6%. Riêng trong quý II, nhập khẩu dệt may của Mỹ giảm 1,8%, cho thấy tốc độ suy giảm đã chậm lại.

Diễn biến này đi cùng sự phục hồi của niềm tin người tiêu dùng Mỹ khi chỉ số niềm tin tạo đáy trong tháng 6 trước khi tăng lên 55,2 điểm vào tháng 7. Tuy nhiên, cạnh tranh trên thị trường vẫn gia tăng khi hàng dệt may Trung Quốc cải thiện thị phần lên 13,8% trong quý II, từ mức 13,1% trong quý I. Thị phần của Ấn Độ duy trì ổn định ở mức 8,6%.

Dệt may Việt Nam giữ đà cải thiện nhưng sức ép cạnh tranh và lạm phát gia tăng

Tại các thị trường châu Á, sản phẩm Trung Quốc tiếp tục mở rộng thị phần. Trong 7 tháng, thị phần quần áo Trung Quốc tại Hàn Quốc tăng lên 42,5%, so với 40,1% năm 2025. Theo báo cáo, các nhà sản xuất Trung Quốc đang chuyển hướng mạnh sang các thị trường thay thế nhằm bù đắp sự sụt giảm tại Mỹ trước đó. Tại Nhật Bản, xu hướng giảm thị phần của ngành may mặc Trung Quốc cũng chậm lại trong 7 tháng.

Trong khi đó, dữ liệu về tồn kho của các thương hiệu chủ chốt đến đầu tháng 8 cho thấy tỷ lệ tồn kho trên doanh thu vẫn tương đối ổn định, nhưng cả lượng tồn kho và doanh thu đều có dấu hiệu giảm. Chuyên gia KBSV cho rằng diễn biến này có thể hàm ý nhu cầu đang suy yếu.

Lạm phát tạo thêm sức ép lên nhu cầu

Triển vọng ngành dệt may trong những tháng cuối năm còn phụ thuộc đáng kể vào diễn biến giá năng lượng và chính sách thương mại. Theo báo cáo, dù Mỹ và Iran đã có một số tiến triển trong đàm phán, eo biển Hormuz vẫn phần lớn duy trì đóng cửa, trong khi nguy cơ căng thẳng khu vực leo thang trở lại có thể khiến giá dầu khí toàn cầu duy trì ở mức cao và tiếp tục gây áp lực lên lạm phát.

Ở chiều ngược lại, nếu Mỹ và Iran đạt được giải pháp mở lại eo biển Hormuz, giá năng lượng toàn cầu có thể hạ nhiệt về mức trước chiến tranh, qua đó giảm bớt áp lực lạm phát tại các thị trường trọng điểm.

Chính sách thương mại của Mỹ cũng là yếu tố khó dự báo. Ngày 24/7/2026, Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) áp thuế 12,5% đối với hàng hóa Việt Nam theo Điều 301 của Luật Thương mại năm 1974, có hiệu lực sau khi thuế quan toàn cầu hết hiệu lực cùng ngày. USTR đồng thời áp thuế 10-12,5% đối với 59 quốc gia khác theo Điều 301.

Theo đánh giá, các mức thuế mới thấp hơn đáng kể so với mức thuế "có qua có lại" từng được đề cập trước đó. Tuy nhiên, chính sách thương mại của Mỹ vẫn là một yếu tố cần theo dõi khi nước này tiếp tục sử dụng thuế quan như một công cụ đàm phán thương mại.

Báo cáo cũng đề cập việc Mỹ gần đây cáo buộc hơn 40 quốc gia giúp Trung Quốc tránh thuế quan bằng cách chuyển hàng xuất khẩu qua những quốc gia có mức thuế nhập khẩu thấp hơn. Trong bối cảnh đó, khả năng gia tăng các biện pháp thuế quan có thể khiến giá cả cao hơn và nhu cầu giảm xuống.

Ngoài ra, diễn biến lạm phát khó lường có thể khiến chính sách lãi suất của các ngân hàng trung ương thiếu ổn định, từ đó tạo thêm áp lực lên nhu cầu tiêu dùng nói chung. Tại Mỹ, CPI tháng 7 tăng 3,3% so với cùng kỳ, qua đó phần nào làm dịu lo ngại về lạm phát và những áp lực đối với chính sách lãi suất.

Nhu cầu cuối năm được dự báo thận trọng

Đối với Mỹ, báo cáo cho rằng nhu cầu dệt may sẽ tiếp tục chịu áp lực khi tổng khối lượng nhập khẩu giảm, khiến các nhà cung cấp phải cạnh tranh trong một thị trường ngày càng thu hẹp. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam duy trì và mở rộng thị phần có thể giúp ngành dệt may giữ được tăng trưởng.

Tuy nhiên, thâm hụt thương mại của Mỹ vẫn ở mức cao và Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu hàng đầu vào thị trường này. Vì vậy, áp lực từ chính sách thuế quan được đánh giá có thể tiếp tục gia tăng và ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp dệt may. Diễn biến thị phần hàng dệt may Trung Quốc tại Mỹ cũng cần được theo dõi để đánh giá khả năng căng thẳng thương mại Mỹ - Trung có dấu hiệu hạ nhiệt hay không.

Dệt may Việt Nam giữ đà cải thiện nhưng sức ép cạnh tranh và lạm phát gia tăng

Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, ngành dệt may Việt Nam được dự báo tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức trong phần còn lại của năm 2026. Giá dầu cao có thể gây áp lực lên nhu cầu, trong khi sự phục hồi của sản phẩm dệt may Trung Quốc khiến cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Tại EU, việc tích trữ dầu và khí đốt với giá cao trước mùa đông có thể khiến lạm phát khó giảm trong ngắn hạn, qua đó ảnh hưởng đến tiêu dùng. Cạnh tranh tại thị trường này cũng được dự báo gia tăng khi niềm tin người tiêu dùng yếu và lạm phát kéo dài.

Theo đánh giá của KBSV, dự báo nhu cầu tại các thị trường trọng điểm sẽ giảm trong phần còn lại của năm 2026 do giá cả tăng và tăng trưởng kinh tế chậm lại. Dù lượng tồn kho của các thương hiệu lớn tiếp tục giảm và vẫn ở mức tương đối thấp, khách hàng được dự báo sẽ thận trọng hơn trong việc đặt hàng.

Trong ngắn hạn, những doanh nghiệp có tỷ trọng doanh thu cao tại thị trường Mỹ được đánh giá có khả năng vượt mức trung bình của ngành. Tuy nhiên, về dài hạn, triển vọng của cả hai phân khúc may mặc và sợi vẫn được duy trì tích cực nhờ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng và dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc.

Trung Anh