Nhu cầu đầu tư năng lượng tái tạo tăng mạnh đang mở rộng dư địa cho thị trường thiết bị, nhưng công suất sản xuất toàn cầu dư thừa, giá pin mặt trời giảm sâu và cuộc cạnh tranh công nghệ khiến biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp.
Cầu tăng mạnh, nhưng giá thiết bị khó tăng
Thị trường năng lượng tái tạo đang bước vào một giai đoạn đặc biệt: nhu cầu tiếp tục tăng nhưng giá thiết bị lại chịu sức ép giảm. Đây là nghịch lý có lợi cho các chủ đầu tư nhưng đặt nhà sản xuất thiết bị trước áp lực tái cấu trúc mạnh.
Theo IEA, giá module điện mặt trời toàn cầu đã giảm khoảng 50% kể từ năm 2023, trong khi giá bộ pin lưu trữ giảm khoảng 30%. Điều này cho thấy quá trình mở rộng quy mô sản xuất, cải tiến công nghệ và cạnh tranh trong chuỗi cung ứng đang nhanh chóng chuyển lợi ích về phía người mua.
Riêng Trung Quốc – trung tâm sản xuất thiết bị năng lượng mặt trời lớn nhất thế giới – đang trải qua một cuộc cạnh tranh quyết liệt do năng lực sản xuất vượt xa nhu cầu. Theo phân tích của CSIS, năm 2024 công suất sản xuất module PV toàn cầu đã cao hơn gấp hai lần lượng module được lắp đặt thực tế.
Áp lực dư cung còn thể hiện rõ ở nguyên liệu đầu vào. Giá polysilicon – vật liệu quan trọng của chuỗi sản xuất pin mặt trời – có thời điểm trong năm 2026 giảm xuống quanh 50 nhân dân tệ/kg, mức rất thấp trong lịch sử và dưới chi phí sản xuất của nhiều nhà máy.
Thiết bị năng lượng xanh (ảnh: Đinh Phương)
Đây là yếu tố khiến khả năng giá thiết bị tăng trở lại trong ngắn hạn tương đối hạn chế. Ngược lại, thị trường có thể tiếp tục chứng kiến quá trình đào thải những nhà sản xuất có chi phí cao, công nghệ thấp và bảng cân đối tài chính yếu.
Tuy nhiên, nhu cầu cuối cùng vẫn đang tăng nhanh. Theo số liệu được EVN dẫn từ GlobalData, năm 2025 điện mặt trời toàn cầu sản xuất khoảng 2.800 TWh, vượt sản lượng điện gió 2.770 TWh. Công suất điện mặt trời tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương đạt khoảng 1.550 GW, tiếp tục là trung tâm tăng trưởng lớn nhất. Điện gió cũng duy trì tốc độ mở rộng đáng kể. Năm 2025, thế giới lắp đặt thêm khoảng 165 GW điện gió, mức cao kỷ lục và tăng 40% so với năm trước.
Với Việt Nam, dư địa thị trường còn rất lớn. Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu đến năm 2030 tổng công suất điện gió trên bờ và gần bờ đạt 26.066-38.029 MW, trong khi tổng công suất các nguồn điện mặt trời đạt 46.459-73.416 MW.
Như vậy, ngay cả khi giá thiết bị giảm, quy mô thị trường vẫn có thể tăng nhờ sản lượng thiết bị tiêu thụ tăng.
Một ví dụ đáng chú ý là dự án điện mặt trời nổi 800 MW tại Sơn La, với tổng vốn đầu tư khoảng 17.000 tỷ đồng, dự kiến khởi công xây dựng từ cuối năm 2026. Khi vận hành, dự án có thể sản xuất khoảng 1,25 tỷ kWh điện/năm. Những dự án quy mô lớn như vậy sẽ tạo nhu cầu đáng kể đối với module, inverter, cáp điện, kết cấu thép, máy biến áp, hệ thống lưu trữ và thiết bị điều khiển.
Cuộc đua không chỉ rẻ mà phải hiệu quả
Giá thiết bị giảm đang làm thay đổi tiêu chí lựa chọn của thị trường. Nếu trước đây chủ đầu tư tập trung nhiều vào giá mua ban đầu, thì hiện nay bài toán chuyển sang chi phí vòng đời, hiệu suất, độ bền, khả năng tích hợp lưu trữ và khả năng vận hành trong hệ thống điện.
Với điện mặt trời, việc module công suất ngày càng cao giúp giảm số lượng tấm pin, diện tích sử dụng và chi phí kết cấu trên mỗi MW. Trong khi đó, inverter ngày càng được tích hợp nhiều chức năng quản lý công suất và kết nối với hệ thống lưu trữ.
Đáng chú ý, pin lưu trữ đang trở thành phân khúc có thể thay đổi cấu trúc thị trường thiết bị năng lượng tái tạo. Khi tỷ trọng điện mặt trời và điện gió tăng, nhu cầu cân bằng phụ tải, lưu trữ điện và điều tiết công suất cũng tăng theo.
Tại Việt Nam, xu hướng này càng rõ khi cơ quan quản lý thúc đẩy phát triển nguồn điện sạch đồng thời yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh. Chỉ thị của Chính phủ tháng 3/2026 nhấn mạnh yêu cầu phát triển các nguồn điện nền và năng lượng sạch trong nước nhằm đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026-2030.
Đây cũng là cơ hội để ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước tham gia sâu hơn. Theo thông tin từ các diễn đàn ngành năng lượng, tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực năng lượng tại Việt Nam hiện mới khoảng 35%; riêng điện mặt trời đạt khoảng 35-40%, tập trung vào khung giá đỡ, dây dẫn, tủ điện, inverter và một phần module PV. Trong khi đó, wafer, cell và các vật liệu bán dẫn quan trọng vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu.
Ông Chu Việt Cường, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp, Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), từng nhấn mạnh tăng tỷ lệ nội địa hóa là vấn đề then chốt để nâng khả năng tự chủ và tính bền vững của ngành năng lượng.
Định hướng này hiện đã được đặt trong chương trình triển khai JETP. Bộ Công Thương xác định việc phát triển công nghiệp năng lượng tái tạo, công nghiệp chế tạo thiết bị, lưu trữ điện năng và từng bước làm chủ công nghệ hiện đại là một trong những nhiệm vụ trọng tâm.
Từ góc độ doanh nghiệp, đây là thời điểm phải chuyển từ mô hình nhập khẩu để lắp đặt sang sản xuất, tích hợp và cung cấp giải pháp. Bởi nếu chỉ cạnh tranh bằng giá module hoặc thiết bị nhập khẩu, doanh nghiệp Việt Nam sẽ rất khó tạo biên lợi nhuận bền vững khi nguồn cung Trung Quốc liên tục mở rộng và giá giảm. Ngược lại, các doanh nghiệp có năng lực cung cấp trọn gói, từ thiết kế, EPC, inverter, lưu trữ, quản lý năng lượng đến bảo trì, có thể giữ được giá trị gia tăng cao hơn.
Một tín hiệu khác là thị trường điện mặt trời mái nhà đang có dư địa đáng kể. EVN nhận định tiềm năng phát triển điện mặt trời mái nhà vẫn lớn trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng. Thị trường này có thể tạo ra một phân khúc thiết bị khác với các dự án utility-scale: quy mô nhỏ hơn nhưng nhu cầu đa dạng hơn, đặc biệt đối với hệ thống hybrid, pin lưu trữ và giải pháp quản lý tiêu thụ điện.
Vì vậy, giá những thiết bị phổ thông nhiều khả năng còn chịu sức ép, nhưng giá trị của các thiết bị hiệu suất cao, hệ thống lưu trữ, giải pháp điều khiển và tích hợp lưới sẽ ngày càng được phân hóa. Năng lượng xanh bùng nổ không đồng nghĩa tất cả doanh nghiệp thiết bị đều hưởng lợi. Quy mô thị trường tăng nhưng biên lợi nhuận có thể giảm, buộc nhà sản xuất phải chạy đua về công nghệ, quy mô và chi phí. Với Việt Nam, làn sóng đầu tư mới sẽ mở ra cơ hội lớn cho công nghiệp hỗ trợ, nhưng để biến nhu cầu hàng tỷ USD thành năng lực sản xuất trong nước, doanh nghiệp cần đi sâu hơn vào chuỗi giá trị thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.
Nếu xu hướng dư cung còn kéo dài, giá thiết bị năng lượng tái tạo có thể tiếp tục là “đòn bẩy” giúp giảm chi phí đầu tư các dự án xanh, đồng thời trở thành phép thử khắc nghiệt đối với năng lực tồn tại của các nhà sản xuất trong cuộc chuyển dịch năng lượng mới.
Phượng Hòa