Đề xuất dừng trích lập, chi sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu từ đầu năm 2027 có thể tạo ra thay đổi đáng kể trong cơ chế điều hành thị trường. Khi vai trò của quỹ được tính toán lại, tính minh bạch trong công bố giá, khả năng thích ứng của doanh nghiệp và hiệu quả của các công cụ bình ổn thay thế sẽ là những yếu tố quan trọng đối với thị trường và người tiêu dùng.
Kết thúc cơ chế quỹ, bài toán bình ổn giá vẫn còn
Trong dự thảo lần thứ 14 nghị định về kinh doanh xăng dầu đang được lấy ý kiến, Bộ Công Thương đề xuất đưa Quỹ bình ổn giá xăng dầu ra khỏi danh mục các biện pháp bình ổn giá, đồng thời chấm dứt trích lập và chi sử dụng quỹ từ ngày 1/1/2027. Đây là thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận công cụ điều hành giá xăng dầu, song chưa đồng nghĩa Nhà nước sẽ không còn biện pháp can thiệp khi thị trường xuất hiện biến động bất thường.
Theo phương án được đề xuất, trong những trường hợp cần thiết, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng giá tối đa, khung giá hoặc giá cụ thể trong một thời hạn nhất định. Khi hết thời hạn mà không có quyết định gia hạn, biện pháp bình ổn tự động hết hiệu lực và doanh nghiệp trở lại cơ chế tự quyết định, công bố, kê khai giá, trừ trường hợp có quyết định khác.
Cách thiết kế này cho thấy dự thảo đang hướng tới việc xác định rõ thời hạn và điều kiện áp dụng các biện pháp bình ổn, đồng thời tăng vai trò của cơ chế giá do doanh nghiệp công bố. Tuy nhiên, hiệu quả của phương án sẽ phụ thuộc vào cách các công cụ thay thế được kích hoạt, phạm vi áp dụng và khả năng phản ứng kịp thời trước biến động nguồn cung, chi phí nhập khẩu hoặc giá năng lượng thế giới.
Hoạt động kinh doanh xăng dầu sẽ chịu tác động từ những thay đổi trong cơ chế điều hành giá.
Với doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu, việc dừng trích lập, chi sử dụng quỹ theo đề xuất có thể làm thay đổi cách lập kế hoạch dòng tiền và theo dõi các khoản phải quyết toán liên quan đến quỹ. Doanh nghiệp cần xác định đầy đủ số liệu trích lập, chi sử dụng, số dư và nghĩa vụ hoàn trả theo phương án cuối cùng được ban hành, tránh để các khoản tồn đọng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hoặc phát sinh rủi ro tuân thủ.
Đáng chú ý, dự thảo đặt ra lộ trình xử lý nguồn ngân sách tạm ứng cho quỹ theo Nghị quyết 69/NQ-CP. Nếu đến đầu năm 2027, số dư quỹ được tạm ứng tại các doanh nghiệp đầu mối chưa đủ hoàn trả ngân sách, Bộ Công Thương sẽ tiếp tục điều hành trích lập đến khi đủ số tiền cần hoàn trả. Sau khi xử lý quỹ, số dư thặng dư còn lại, nếu có, phải nộp toàn bộ vào ngân sách nhà nước trong vòng 15 ngày làm việc kể từ khi Chính phủ phê duyệt báo cáo quyết toán.
Dự thảo cũng đề xuất chế tài đối với việc chậm quyết toán: chậm quá 60 ngày có thể bị đình chỉ kinh doanh tạm thời, còn chậm quá 90 ngày có thể bị thu hồi giấy xác nhận đủ điều kiện làm thương nhân đầu mối. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu và thực hiện phong tỏa tài khoản quỹ theo quy định được đề xuất.
Những yêu cầu này cho thấy dù cơ chế quỹ có thể được chấm dứt trong tương lai, trách nhiệm xử lý các nghĩa vụ tài chính phát sinh trước thời điểm đó vẫn là vấn đề quan trọng. Doanh nghiệp cần rà soát dữ liệu, chứng từ và báo cáo liên quan ngay trong giai đoạn chuyển tiếp, thay vì chờ đến thời điểm dừng quỹ mới xử lý.
Đối với người tiêu dùng, việc dừng sử dụng quỹ không tự động đồng nghĩa giá xăng dầu sẽ tăng hoặc giảm. Giá bán vẫn chịu tác động từ nhiều yếu tố như diễn biến thị trường thế giới, tỷ giá, chi phí kinh doanh, thuế, phí và phương thức điều hành được áp dụng tại từng thời điểm. Vì vậy, tác động thực tế cần được đánh giá dựa trên cơ chế chính thức sau khi nghị định được ban hành, thay vì suy luận rằng bỏ quỹ chắc chắn khiến giá trong nước biến động mạnh hơn hoặc giảm được chi phí.
Minh bạch giá trở thành yêu cầu trọng tâm với doanh nghiệp
Song song với đề xuất xử lý Quỹ bình ổn giá xăng dầu, dự thảo đặt ra các yêu cầu cụ thể hơn về thời điểm công bố và áp dụng giá bán. Theo đó, doanh nghiệp đầu mối và doanh nghiệp phân phối không thuộc hệ thống của đầu mối phải thông báo giá mới đến hệ thống phân phối ít nhất 30 phút trước thời điểm áp dụng. Thông báo cần thể hiện giá hiện hành, giá mới, phạm vi áp dụng và thời điểm có hiệu lực đến giờ, phút cụ thể.
Quy định này, nếu được thông qua, có thể giúp các cửa hàng và người mua nhận biết rõ thời điểm chuyển sang mức giá mới. Việc xác định mốc thời gian cụ thể cũng góp phần hạn chế tình trạng áp dụng giá không thống nhất giữa các điểm bán hoặc phát sinh tranh cãi về việc giá mới đã có hiệu lực hay chưa.
Dự thảo đồng thời nghiêm cấm tăng giá trước thời điểm công bố có hiệu lực, trì hoãn áp dụng giá giảm hoặc lợi dụng thời điểm điều chỉnh để ngừng bán, hạn chế bán trái quy định. Đây là những nội dung có ý nghĩa trực tiếp đối với quyền lợi người tiêu dùng, nhất là khi giá bán lẻ xăng dầu được điều chỉnh trong các thời điểm nhu cầu đi lại, vận tải hoặc hoạt động sản xuất tăng cao.
Về cơ chế giá trong hệ thống phân phối, doanh nghiệp thuộc hệ thống của thương nhân đầu mối được đề xuất quyền bán thấp hơn, nhưng không cao hơn giá đầu mối công bố đối với cùng loại xăng dầu, chất lượng, đơn vị tính và địa bàn. Khi giá đầu mối tăng, doanh nghiệp phân phối không bắt buộc phải tăng tương ứng. Trong khi đó, doanh nghiệp phân phối độc lập xác định giá dựa trên giá mua thực tế, chi phí lưu thông, phân phối hợp lý, lợi nhuận và các khoản thuế, phí; đồng thời phải tính đến chiết khấu, giảm giá và tránh tính trùng chi phí.
Đề xuất dừng trích lập, chi sử dụng Quỹ bình ổn giá từ năm 2027 đặt ra yêu cầu minh bạch giá bán và bảo đảm quyền lợi người tiêu dùng.
Những đề xuất này có thể tạo thêm không gian cạnh tranh về giá giữa các đơn vị phân phối, nhưng cũng đòi hỏi doanh nghiệp quản lý chặt chẽ dữ liệu mua hàng, chiết khấu và chi phí cấu thành giá. Nếu không có hệ thống chứng từ rõ ràng, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi giải trình căn cứ hình thành giá hoặc khi cơ quan quản lý kiểm tra việc thực hiện quy định.
Dự thảo còn đề xuất Bộ Công Thương thông báo mức điều chỉnh chi phí kinh doanh định mức theo CPI và thời điểm áp dụng thống nhất, chậm nhất ngày 31/1 hằng năm. Cách tiếp cận này khác với đề xuất trước đó về việc để doanh nghiệp đầu mối chủ động quyết định thời gian và mức điều chỉnh hằng năm. Việc lựa chọn phương án cuối cùng sẽ ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp dự toán chi phí và xây dựng phương án kinh doanh.
Trong giai đoạn dự thảo được hoàn thiện, doanh nghiệp cần theo dõi sát nội dung chính thức, chủ động rà soát quy trình công bố giá, cập nhật bảng niêm yết và chuẩn bị phương án quyết toán quỹ theo yêu cầu. Không nên áp dụng trước các nội dung đang được đề xuất như thể đó là quy định đã có hiệu lực.
Người tiêu dùng cũng cần lưu ý rằng giá xăng dầu tại cửa hàng phải được công khai và áp dụng theo thời điểm có hiệu lực của mức giá tương ứng. Khi phát hiện cửa hàng thu giá không khớp với giá niêm yết, tăng giá sớm hoặc có dấu hiệu ngừng bán không phù hợp, người mua nên lưu lại hóa đơn, thời điểm giao dịch và thông tin điểm bán để phản ánh với cơ quan quản lý có thẩm quyền.
Nhìn chung, đề xuất dừng trích lập và chi sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu từ năm 2027 không chỉ liên quan đến việc kết thúc một công cụ tài chính mà còn đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế điều hành giá, quyết toán và giám sát thị trường.
Với doanh nghiệp, trọng tâm là quản trị số liệu, tuân thủ quy trình công bố giá và chủ động thích ứng với cơ chế mới. Với người tiêu dùng, điều quan trọng là thông tin giá phải minh bạch, mức giá được áp dụng đúng thời điểm và các biện pháp bình ổn thay thế phải đủ rõ ràng để thị trường có thể dự đoán và giám sát.
Đinh Toàn