08:17 24/09/2026

Fortuner và Everest: Cùng tầm giá, chọn gầm cao hay sức kéo lớn?

Cùng phục vụ gia đình cần bảy chỗ và một chiếc xe đi được nhiều loại đường, Toyota Fortuner và Ford Everest lại đưa ra hai cách tiếp cận khác nhau. Fortuner giữ cấu hình xăng 2.7L quen thuộc, gầm cao và nội thất thiên về sự giản dị; Everest trải rộng từ máy dầu 2.0L đến máy xăng tăng áp 2.3L, nhấn mạnh không gian và công nghệ. Giá khởi điểm chỉ cách nhau 26 triệu đồng.

Giá gần nhau, sức kéo và khung gầm khác nhau

Theo thông tin từ Toyota Việt Nam, Fortuner có ba phiên bản: 2.7AT 4x2 giá từ 1,155 tỷ đồng, Legender 2.7AT 4x2 từ 1,290 tỷ và Legender 2.7AT 4x4 từ 1,395 tỷ đồng. Cả ba đều là xe nhập Indonesia, dùng máy xăng 2.7L và số tự động sáu cấp. Trong khi đó, bảng giá Ford Việt Nam có năm cấu hình Everest: Active 1,129 tỷ, Sport 1,209 tỷ, Platinum 4x2 1,335 tỷ, Platinum 4x4 1,440 tỷ và Platinum+ 2.3L 4x4 1,629 tỷ đồng. Đây là giá niêm yết màu cơ bản, chưa cộng chi phí lăn bánh.

Nhìn vào giá đầu vào, Everest Active thấp hơn Fortuner 2.7AT 4x2 khoảng 26 triệu đồng. Ở nhóm hai cầu, Fortuner Legender 4x4 rẻ hơn Everest Platinum 4x4 khoảng 45 triệu đồng. Nhưng hai phép so sánh này mới nói về tiền mua xe: Everest Active và Platinum 4x4 dùng dầu, còn Fortuner hiện được Toyota liệt kê là xe xăng.

Động cơ xăng 2.7L hút khí tự nhiên của Fortuner đạt 164 mã lực, mô-men xoắn 245 Nm. Bản 4x4 sử dụng hệ dẫn động hai cầu bán thời gian, gài cầu điện tử; người chủ yếu đi phố, cao tốc và đường nhựa có thể thấy bản 4x2 đáp ứng đủ, trong khi bản hai cầu có ý nghĩa hơn với những chuyến đi đường xấu, dốc hoặc bùn đất.

Everest Active, Sport và hai bản Platinum sử dụng động cơ dầu 2.0L, công suất 170 PS, mô-men xoắn 405 Nm cùng hộp số tự động 10 cấp theo tài liệu kỹ thuật Ford. Mô-men xoắn lớn xuất hiện ở dải vòng tua thấp giúp người lái có lợi thế khi chở đủ người, leo dốc hoặc vượt xe. Riêng Platinum+ dùng máy xăng tăng áp 2.3L, đạt 300 PS và 446 Nm, đi kèm dẫn động 4x4. Đây là cấu hình mạnh hơn rõ rệt, nhưng giá cũng cao hơn bản Fortuner đắt nhất 234 triệu đồng.

Fortuner và Everest SUV 7 chỗ nào đáng chọn
Ford Everest trang bị màn hình giải trí 12 inch lên cả năm phiên bản của hãng

Hai mẫu xe cùng dùng kết cấu khung gầm rời, phù hợp với định hướng SUV đa dụng. Fortuner dài 4.795 mm, rộng 1.855 mm, trục cơ sở 2.745 mm; Everest dài 4.914 mm, rộng 1.923 mm, trục cơ sở 2.900 mm. Như vậy, Ford dài hơn 119 mm, rộng hơn 68 mm và có trục cơ sở nhỉnh 155 mm. Không thể từ chiều dài cơ sở mà kết luận chính xác chỗ để chân từng hàng ghế nếu chưa ngồi thử.

Fortuner công bố khoảng sáng gầm 279 mm, Everest 228 mm. Chênh lệch 51 mm là một lợi thế hình học của Toyota khi gặp ổ gà hay gờ cao. Tuy nhiên, gầm cao không đồng nghĩa xe có thể đi qua mọi đoạn ngập: vị trí cửa hút gió, thiết bị điện, độ sâu nước và tốc độ di chuyển đều ảnh hưởng đến rủi ro. Về hệ treo, Fortuner dùng tay đòn kép phía trước, hệ phụ thuộc liên kết bốn điểm phía sau; Everest dùng treo trước độc lập và treo sau lò xo trụ với liên kết Watts.

Bước vào cabin, khác biệt hiện rõ

Ở bên trong, Fortuner giữ cách bố trí dễ làm quen. Xe có hàng ghế thứ hai gập một chạm theo tỷ lệ 60:40 và hàng ghế ba gập 50:50 sang hai bên. Cách gập này mở diện tích đặt hành lý ở giữa, song phần ghế dựng sát hai vách vẫn chiếm chỗ ngang và có thể che bớt tầm nhìn phía sau. Everest cho phép gập hàng ghế ba phẳng xuống sàn, thuận tiện hơn khi cần mặt sàn chở đồ liên tục.

Về tiện nghi, Toyota trang bị cho Fortuner màn hình cảm ứng tùy bản; Legender có màn hình 9 inch và hệ thống 11 loa JBL, trong khi bản thường theo bảng thông số có màn hình 8 inch. Ghế lái bản thường chỉnh tay, bản Legender chỉnh điện; xe có cửa gió cho hành khách phía sau. Song nếu đặt cạnh đối thủ cùng tầm giá, màn hình và cách gập hàng ghế cuối của Fortuner bộc lộ tuổi đời thiết kế.

Fortuner và Everest SUV 7 chỗ nào đáng chọn
Fortuner 2026 bản cao nhất màn hình chỉ có 9 inch

Ford đưa màn hình trung tâm 12 inch lên cả năm phiên bản Everest 2026, cùng giao diện SYNC 4A và điều hòa tự động hai vùng. Các phiên bản cao hơn có ghế trước chỉnh điện, cửa sổ trời toàn cảnh và hàng ghế thứ ba gập điện tùy cấu hình. Platinum+ có ghế trước sưởi, thông gió, dàn âm thanh 12 loa B&O và nhiều chi tiết trang trí riêng. Màn hình lớn và nhiều tính năng chỉ thật sự có giá trị nếu người sử dụng thấy chúng thuận tay.

Khác biệt còn nằm ở hệ thống hỗ trợ lái. Catalogue Everest 2026 liệt kê cảnh báo va chạm kèm phanh tự động và cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn; bản Active cũng được Ford giới thiệu có các tính năng này. Fortuner Legender có camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang phía sau theo giới thiệu của Toyota. Trang bị có thể khác giữa các bản, vì vậy nên yêu cầu nhân viên chỉ trực tiếp từng tính năng trên chiếc xe sẽ nhận, tránh lấy danh sách của bản cao nhất áp cho bản tiêu chuẩn.

Chuyện nhiên liệu là khoản tiền tiếp tục phát sinh sau ngày nhận xe. Toyota nêu mức tiêu thụ kết hợp khoảng 11,2 lít xăng/100 km cho Fortuner 2.7L; catalogue Ford ghi Everest máy dầu 2.0L trong khoảng 7,2–7,8 lít/100 km tùy phiên bản, còn Platinum+ máy xăng 2.3L là 10 lít/100 km. Đây là số liệu công bố theo chu trình thử, không phải cam kết chi phí thực tế.

Nếu thích máy xăng hút khí tự nhiên, thân xe gọn hơn và khoảng sáng gầm lớn, người mua có lý do để xem Fortuner, nhất là Legender 4x4 ở ngưỡng 1,4 tỷ đồng. Nếu ưu tiên khoang xe rộng, hàng ghế ba gập phẳng, màn hình lớn và sức kéo của máy dầu, Everest nổi bật ở nhiều mức tiền. Còn người muốn SUV bảy chỗ chạy xăng mạnh có thể cân nhắc Everest Platinum+, với điều kiện chấp nhận chi phí mua ban đầu cao hơn. Câu trả lời cuối cùng nên đến từ một buổi lái thử, một lần ngồi đủ bảy chỗ và bảng giá lăn bánh cụ thể tại nơi đăng ký xe.

Quốc Toản