14:24 16/08/2026

Gỗ Việt đang đứng ở đâu trong giá trị toàn cầu?

Việt Nam đang xuất khẩu hàng chục tỷ USD sản phẩm gỗ, nhưng đằng sau những con số ấn tượng ấy là một câu hỏi lớn: bao nhiêu giá trị thực sự ở lại trong nước? Cuộc chơi của ngành gỗ không còn nằm ở chuyện có nguyên liệu hay không, mà ở khả năng biến nguyên liệu thành sản phẩm, thương hiệu và giá trị cao hơn.

Việt Nam tiến đến vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu

Ngành gỗ Việt Nam đang đứng ở một vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Doanh nghiệp trong nước nhập khẩu một phần nguyên liệu, kết hợp với nguồn gỗ nội địa, chế biến thành đồ nội thất và nhiều sản phẩm khác rồi xuất khẩu sang các thị trường lớn. Mô hình này giúp Việt Nam hình thành một trung tâm chế biến gỗ có quy mô đáng kể, nhưng đồng thời đặt ra câu hỏi về mức độ giá trị thực sự được tạo ra và giữ lại trong nước.

Theo Cục Thống kê, 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 8,584 tỷ USD, tăng 4,9% so với cùng kỳ năm trước. Sản lượng gỗ khai thác trong nước đạt 11,77 triệu m³, tăng 4,5%, cơ bản đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho chế biến và xuất khẩu. Đáng chú ý, gỗ và sản phẩm gỗ tiếp tục là nhóm hàng có mức xuất siêu lớn. Trong 6 tháng đầu năm, mặt hàng này xuất siêu khoảng 6,73 tỷ USD, tăng 0,9% so với cùng kỳ năm 2025. Những con số trên cho thấy Việt Nam không còn đơn thuần là nước xuất khẩu nguyên liệu. Năng lực chế biến, sản xuất nội thất và tổ chức chuỗi cung ứng đã đưa ngành gỗ tiến sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

“Xuất  nhập” gỗ Việt Nam đang giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi toàn cầu
“Xuất - nhập” gỗ: Việt Nam đang giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi toàn cầu

Năm 2024, Việt Nam nhập khẩu hơn 2,81 tỷ USD gỗ và sản phẩm gỗ, tăng 28,1% so với năm trước. Có tới 119 quốc gia và vùng lãnh thổ cung cấp gỗ và sản phẩm gỗ cho Việt Nam, trong đó Trung Quốc, Mỹ, Cameroon, Lào và Thái Lan chiếm 64,4% tổng kim ngạch nhập khẩu. Riêng Trung Quốc đạt gần 1,1 tỷ USD, tương đương khoảng 39%.

Cơ cấu này phản ánh một đặc điểm quan trọng của ngành gỗ: doanh nghiệp không chỉ lựa chọn nguyên liệu dựa trên nguồn cung trong nước mà còn căn cứ vào chủng loại, chất lượng, quy cách, giá thành, tính hợp pháp và yêu cầu riêng của từng thị trường.

Như vậy, bài toán của ngành không phải là “tự chủ tuyệt đối” về nguyên liệu. Một chuỗi cung ứng hiệu quả cần có khả năng chủ động nhiều nguồn, giảm rủi ro đứt gãy và bảo đảm nguyên liệu đáp ứng đúng tiêu chuẩn của khách hàng. Đặc biệt là ở khâu chế biến, nếu nguyên liệu nhập khẩu hoặc gỗ trong nước chỉ được đưa vào những sản phẩm có mức độ chế biến thấp, phần giá trị doanh nghiệp Việt Nam giữ lại sẽ hạn chế. Ngược lại, khi nguyên liệu được chuyển thành đồ nội thất, sản phẩm thiết kế, cấu kiện kỹ thuật hoặc hàng hóa có thương hiệu, giá trị gia tăng sẽ cao hơn đáng kể.

Thực tế thị trường đang cho thấy sự khác biệt này. Theo Cục Xuất nhập khẩu, trong 11 tháng năm 2025, đồ nội thất bằng gỗ đạt khoảng 9,43 tỷ USD, chiếm gần 61% tổng giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ. Bên cạnh đó, dăm gỗ đạt 2,22 tỷ USD, gỗ, ván và ván sàn đạt 2,09 tỷ USD, viên nén gỗ đạt 1,08 tỷ USD.

Cơ cấu trên cho thấy đồ nội thất đang là khu vực tạo giá trị quan trọng, nhưng ngành vẫn tồn tại sự song hành giữa các sản phẩm chế biến sâu và những sản phẩm có giá trị gia tăng thấp hơn.

Ông Phạm Đình Thắng, Chủ tịch HĐQT một công ty chuyên chế biến gỗ đưa ra một so sánh đáng chú ý: cùng khoảng 3 tấn keo tươi, nếu xuất khẩu dưới dạng dăm gỗ chỉ tạo giá trị khoảng 3 triệu đồng; chế biến thành viên nén khoảng 6 triệu đồng, trong khi đưa vào sản xuất ván ép và đồ nội thất có thể tạo giá trị vượt 20 triệu đồng. Con số này cho thấy dư địa lớn nhất của ngành gỗ không nhất thiết nằm ở việc khai thác thêm bao nhiêu nguyên liệu, mà ở việc tạo ra bao nhiêu giá trị trên mỗi đơn vị nguyên liệu.

Doanh nghiệp buộc phải làm chủ thiết kế, thương hiệu và dữ liệu

Năm 2025, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 17,2 tỷ USD, mức cao nhất từ trước tới nay. Mỹ tiếp tục là thị trường lớn nhất với khoảng 9,46 tỷ USD, chiếm khoảng 55% tổng kim ngạch; Nhật Bản đạt hơn 2,15 tỷ USD, còn Trung Quốc khoảng 2,09 tỷ USD. Ba thị trường này chiếm gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành.

Quy mô thị trường lớn mang lại lợi thế nhưng cũng tạo ra sự phụ thuộc nhất định. Theo ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, năm 2026 ngành gỗ tiếp tục chịu sức ép từ rào cản thương mại, chi phí nguyên vật liệu, logistics và tài chính, trong khi yêu cầu về gỗ hợp pháp, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải carbon và tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao. Ông cho rằng, tăng trưởng sẽ khó tiếp tục theo chiều rộng mà đòi hỏi doanh nghiệp chuyển mạnh sang chất lượng, thiết kế, thương hiệu và tính bền vững.

Đây cũng là điểm mà ngành gỗ cần thay đổi cách nhìn về thành tích xuất khẩu. Một sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam chưa có nghĩa toàn bộ giá trị của sản phẩm thuộc về doanh nghiệp Việt. Nếu thiết kế, thương hiệu, công nghệ hoặc hệ thống phân phối vẫn nằm trong tay đối tác nước ngoài, doanh nghiệp trong nước có thể chỉ giữ lại phần giá trị của khâu sản xuất.

Theo ông Ngô Sỹ Hoài, các doanh nghiệp thời gian qua đã chủ động tái cơ cấu thị trường, tăng đầu tư vào thiết kế, chuyển đổi số, quản trị chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc. Đây là những yếu tố giúp khả năng chống chịu của ngành được cải thiện.

Ở phía cơ quan quản lý, yêu cầu nâng chất lượng tăng trưởng cũng ngày càng rõ. Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm cho biết đến cuối năm 2025, diện tích rừng có chứng chỉ quản lý rừng bền vững đạt khoảng 730.000 hét-ta, vượt mục tiêu 500.000 hét-ta đề ra. Nguồn gỗ từ rừng trồng tập trung cung cấp khoảng 24,6 triệu m³ cho sản xuất, kinh doanh trong nước và xuất khẩu.

Đặc biệt, dữ liệu vùng trồng đang trở thành một “hạ tầng” mới của ngành. Theo Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Việt Nam đang triển khai các nhiệm vụ thích ứng với quy định chống mất rừng của EU (EUDR), trong đó chú trọng dữ liệu rừng, vùng trồng và truy xuất nguồn gốc.

Tại diễn đàn về nguyên liệu bền vững diễn ra hồi tháng 7/2026, ông Nguyễn Văn Diện, Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, nhấn mạnh các thị trường lớn không chỉ quan tâm chất lượng sản phẩm mà còn yêu cầu chứng minh nguồn gốc hợp pháp và khả năng truy xuất tới từng lô rừng. Trong khi đó, ông Bùi Trung Nghĩa, Phó Chủ tịch VCCI, cho rằng dư địa tăng trưởng của ngành sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng, năng suất và khả năng đáp ứng các yêu cầu về chống mất rừng, giảm phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và tiêu dùng xanh.

EUDR vì thế không chỉ là một rào cản thương mại. Nếu doanh nghiệp xây dựng được hệ thống dữ liệu và truy xuất tốt, đây có thể trở thành lợi thế cạnh tranh, giúp sản phẩm Việt Nam đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của những thị trường có yêu cầu cao.

Bài toán lớn hơn nằm ở việc chuyển từ “chuỗi cung ứng” sang một hệ sinh thái có sự liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người trồng rừng. PGS.TS. Lý Tuấn Trường, Viện trưởng Viện Công nghiệp gỗ và Nội thất, cho rằng cần tăng liên kết, trong đó doanh nghiệp đồng hành với người trồng rừng về giống, kỹ thuật và bao tiêu; người trồng rừng được tiếp cận tín dụng xanh, công nghệ và chứng chỉ quản lý rừng bền vững.

Nhìn từ toàn bộ chuỗi, Việt Nam đã có một nền tảng quan trọng: nguồn nguyên liệu trong nước tăng, năng lực chế biến lớn, mạng lưới xuất khẩu rộng và vị thế ngày càng rõ trên thị trường nội thất thế giới. Nhưng để tiến lên một nấc mới, ngành gỗ cần chuyển trọng tâm từ “sản xuất nhiều hơn” sang “tạo giá trị nhiều hơn”.

Kim ngạch 17-18 tỷ USD cho thấy ngành gỗ Việt Nam đã có vị trí đáng kể trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng thước đo của giai đoạn tới không chỉ là xuất khẩu bao nhiêu, mà là doanh nghiệp Việt làm chủ được bao nhiêu giá trị từ nguyên liệu, thiết kế, công nghệ, thương hiệu đến dữ liệu và thị trường. Khi đó, Việt Nam mới thực sự chuyển từ một trung tâm gia công sang một trung tâm sản xuất gỗ có giá trị cao.

Phượng Hòa