17:15 17/08/2026

Lãi vay giảm tới 2,5%, vốn rẻ có đến tay doanh nghiệp?

Bốn ngân hàng thương mại nhà nước (Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank) đã tung ra gói tín dụng ưu đãi quy mô khoảng 220.000 tỷ đồng nhằm giảm lãi suất từ 1–2%/năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và lĩnh vực ưu tiên, song thực tế tiếp cận nguồn vốn này vẫn vướng nhiều rào cản về điều kiện và chi phí thực tế.

Hàng trăm nghìn tỷ đồng vốn ưu đãi được đưa ra thị trường

Thị trường tín dụng những ngày gần đây ghi nhận một làn sóng giảm lãi suất cho vay sau khi Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí, cân đối nguồn lực và hướng dòng vốn vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Theo Văn bản số 7125/NHNN-TD, các ngân hàng thương mại được yêu cầu xây dựng chương trình tín dụng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp và cá nhân hoạt động trong những lĩnh vực ưu tiên. Lãi suất cho vay bằng đồng Việt Nam phải thấp hơn tối thiểu 1%/năm so với mức lãi suất cho vay bình quân cùng kỳ hạn của chính ngân hàng trong từng thời kỳ.

Các lĩnh vực được ưu tiên gồm nông nghiệp, nông thôn; công nghiệp hỗ trợ; xuất khẩu; doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao; kinh tế số; trí tuệ nhân tạo; công nghiệp bán dẫn; chế biến, chế tạo và các dự án thuộc danh mục phân loại xanh. Ngân hàng cũng được đề nghị miễn, giảm phí dịch vụ nếu có, tùy quy mô hoạt động và khả năng cân đối nguồn lực.

Hưởng ứng chương trình, bốn ngân hàng thương mại nhà nước đã công bố tổng hạn mức khoảng 220.000 tỷ đồng. Trong đó, Agribank dành 70.000 tỷ đồng; BIDV, VietinBank và Vietcombank mỗi ngân hàng dành 50.000 tỷ đồng. Các khoản vay thuộc chương trình có lãi suất thấp hơn tối thiểu 1%/năm so với mức cho vay bình quân cùng kỳ hạn.

Khối ngân hàng thương mại cổ phần cũng nhanh chóng nhập cuộc. KienlongBank công bố mức giảm lãi suất lên tới 2,5%/năm, áp dụng linh hoạt theo nhóm khách hàng và kỳ hạn vay. NCB giảm 0,5%/năm cho các kỳ hạn vay của doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời ưu tiên dự án xanh, kinh tế số, xây lắp, vật liệu xây dựng và doanh nghiệp tham gia chuỗi công trình trọng điểm.

Sacombank cho biết sẽ hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên, hộ kinh doanh, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và triển khai tín dụng ưu đãi đối với khách hàng xuất nhập khẩu trên danh mục gần 100.000 tỷ đồng. Trong khi đó, BVBank đưa ra gói 2.500 tỷ đồng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, với lãi suất sau khi giảm từ 9,7%/năm.

Dù vậy, doanh nghiệp cần phân biệt rõ “mức giảm lãi suất” với “lãi suất cho vay”. Thông tin giảm 1-2,5%/năm không có nghĩa doanh nghiệp được vay với lãi suất chỉ 1-2,5%/năm. Đây là phần lãi suất được giảm so với mức thông thường hoặc mức bình quân cùng kỳ hạn của từng ngân hàng.

Lãi vay giảm tới 25 vì sao vốn rẻ vẫn chưa dễ đến tay doanh nghiệp
Agribank dành 70.000 tỷ đồng để cho doanh nghiệp vay với lãi suất thấp

Chẳng hạn, nếu lãi suất thông thường của một khoản vay là 10%/năm, mức giảm 1%/năm sẽ đưa lãi suất thực trả xuống khoảng 9%/năm. Trường hợp BVBank, sau khi giảm 1%/năm, mức lãi suất thấp nhất được công bố vẫn là 9,7%/năm.

Doanh nghiệp cũng phải xem kỹ mức ưu đãi áp dụng trong bao lâu, dành cho khoản vay mới hay cả dư nợ hiện hữu và lãi suất được điều chỉnh thế nào sau khi kết thúc chương trình. Một khoản vay có mức lãi suất hấp dẫn trong vài tháng đầu nhưng tăng đáng kể sau thời gian ưu đãi có thể tạo ra chi phí vốn rất khác khi tính trên toàn bộ thời hạn vay.

Việc công bố hàng trăm nghìn tỷ đồng vốn ưu đãi là tín hiệu tích cực, nhưng hạn mức lớn chưa đồng nghĩa dòng tiền sẽ tự động chảy đến những doanh nghiệp đang khó khăn nhất.

Rào cản không chỉ nằm ở lãi suất

Theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước, việc thẩm định, quyết định cho vay, phân loại nợ và trích lập dự phòng đối với các khoản vay thuộc chương trình vẫn được thực hiện theo quy định hiện hành. Như vậy, dù nằm trong nhóm được ưu tiên, doanh nghiệp vẫn phải chứng minh khả năng trả nợ và tính khả thi của phương án sử dụng vốn.

Đây cũng là điểm khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó. Những đơn vị thiếu vốn thường đồng thời đối mặt với doanh thu giảm, dòng tiền thiếu ổn định, tài sản bảo đảm hạn chế hoặc báo cáo tài chính chưa đủ sức thuyết phục. Nếu lịch sử tín dụng có nợ quá hạn, nghĩa vụ thuế chưa hoàn tất hoặc phương án kinh doanh chưa cho thấy nguồn trả nợ rõ ràng, khả năng tiếp cận gói ưu đãi sẽ bị thu hẹp.

Ngay trong các chương trình đã công bố, tiêu chí lựa chọn khách hàng vẫn hiện diện. Chẳng hạn, gói 2.000 tỷ đồng của LPBank hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa có dòng tiền tốt, doanh thu ổn định và lịch sử tín dụng tốt. Điều đó cho thấy nguồn vốn rẻ trước hết có xu hướng tìm đến doanh nghiệp đáp ứng được chuẩn tín dụng, thay vì chỉ dựa trên nhu cầu vốn.

Lãi vay giảm tới 25 vì sao vốn rẻ vẫn chưa dễ đến tay doanh nghiệp
ViettinBank cũng bỏ ra 50.000 tỷ đồng cho vay với lãi suất thấp

Áp lực giảm lãi suất còn đến từ chính bài toán nguồn vốn của ngân hàng. Theo báo cáo tiền tệ của VNDIRECT, tính đến ngày 29/7, tín dụng toàn hệ thống tăng 8,38% trong khi huy động vốn mới tăng 5,75%. Tín dụng tăng nhanh hơn huy động khiến các ngân hàng phải tiếp tục cạnh tranh nguồn tiền gửi để bảo đảm thanh khoản và đáp ứng nhu cầu giải ngân.

Lãi suất huy động thực tế cũng chưa giảm rõ rệt. Một số chương trình ưu đãi tiền gửi kỳ hạn 12 tháng tại ngân hàng lớn dao động khoảng 6,3-6,8%/năm, trong khi tại một số ngân hàng tư nhân quy mô vừa và nhỏ có thể cao hơn đáng kể. Giá vốn đầu vào còn cao sẽ khiến dư địa giảm sâu lãi suất cho vay trên diện rộng bị giới hạn.

Ngân hàng Nhà nước đã kéo dài kỳ hạn hỗ trợ vốn trên thị trường mở, trong đó các kỳ hạn 63 ngày và 91 ngày chiếm tỷ trọng đáng kể trong lượng phát hành tháng 7. Động thái này giúp ngân hàng thương mại có nguồn vốn ổn định hơn, giảm áp lực liên tục xoay vòng các khoản vay ngắn hạn. Tuy nhiên, hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống chưa đồng nghĩa mọi doanh nghiệp đều có thể vay với lãi suất thấp.

Vì vậy, hiệu quả của gói tín dụng 220.000 tỷ đồng không nên chỉ được đo bằng tổng hạn mức công bố. Những con số cần tiếp tục được công khai là tỷ lệ giải ngân, số doanh nghiệp nhỏ và vừa thực sự được vay, lãi suất bình quân thực trả, thời gian được hưởng ưu đãi và mức lãi suất sau ưu đãi.

Khi các thông tin này còn chưa đầy đủ, khoảng cách giữa “vốn ưu đãi được công bố” và “vốn rẻ đến tay doanh nghiệp” vẫn là vấn đề cần theo dõi. Với doanh nghiệp, điều quan trọng cuối cùng không phải ngân hàng giảm lãi suất tối đa bao nhiêu, mà là họ có đủ điều kiện vay hay không và tổng chi phí thực tế phải trả trong suốt vòng đời khoản vay là bao nhiêu.

Quốc Toản