16:46 02/07/2025

Luật mới chuyển hướng quản lý rủi ro: Gỡ nút thắt cho doanh nghiệp, bảo vệ người tiêu dùng

Việc Quốc hội chính thức thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa đánh dấu bước ngoặt lớn trong tư duy quản lý nhà nước.

Từ mô hình kiểm soát hành chính cứng nhắc sang phương pháp đánh giá và quản lý theo mức độ rủi ro của từng loại hàng hóa. Không chỉ tạo hành lang pháp lý phù hợp thông lệ quốc tế, quy định mới còn được kỳ vọng sẽ gỡ bỏ những rào cản cứng nhắc từng gây khó khăn kéo dài cho cộng đồng doanh nghiệp.

Khơi thông điểm nghẽn: Bỏ cách chia nhóm hàng hóa cứng nhắc, chuyển sang phân loại theo rủi ro

Ngày 18/6/2025, Quốc hội đã biểu quyết thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, với 408/420 đại biểu tán thành. Văn bản mới này sửa đổi 29 điều, bổ sung 14 điều và bãi bỏ 34 điều cùng 3 khoản trong Luật năm 2007 – một sự thay đổi toàn diện nhằm khắc phục những bất cập tồn tại suốt gần hai thập kỷ.

Luật mới chuyển hướng quản lý rủi ro Gỡ nút thắt cho doanh nghiệp bảo vệ người tiêu dùng
Quốc hội chính thức thông qua dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. (Ảnh: Cổng thông tin điện tử Quốc Hội).

Một trong những điểm thay đổi quan trọng nhất là chuyển từ cách chia nhóm sản phẩm hành chính (nhóm 1 – ít rủi ro, nhóm 2 – có rủi ro, phải kiểm soát kỹ) sang phân loại theo ba mức độ rủi ro: thấp – trung bình – cao. Việc quản lý theo hướng tăng hậu kiểm, giảm tiền kiểm, sử dụng cơ sở dữ liệu quốc gia và công nghệ số cũng là một bước tiến lớn về tư duy và kỹ thuật quản lý chất lượng.

Đây là hướng tiếp cận mà nhiều chuyên gia và doanh nghiệp đã đề xuất từ nhiều năm trước. Bởi trên thực tế, danh mục hàng hóa nhóm 2 từng gây nhiều tranh cãi do thiếu rõ ràng và thiếu thống nhất trong cách áp dụng. Một số mặt hàng – như gạo, ngô, sắn – từng bị xếp vào nhóm có nguy cơ mất an toàn chỉ vì... nguy cơ nấm mốc khi bảo quản không đúng cách. Điều này gây tranh cãi vì chưa có cơ sở khoa học nào khẳng định đây là nhóm sản phẩm bản chất nguy hiểm.

Ông Nguyễn Hồng Uy, Trưởng nhóm Kỹ thuật Tiểu ban Thực phẩm và Dinh dưỡng (EuroCham), nhận định: “Không có quốc gia nào gọi tên sản phẩm nhóm 2 như Việt Nam. Ngay cả Mỹ và EU cũng chỉ định danh 9 loại hàng hóa nguy hiểm có kiểm soát chặt chẽ, chủ yếu là chất nổ, hóa chất, chất phóng xạ. Trong khi đó, ở Việt Nam, khái niệm nhóm 2 bị mở rộng tới mức gây quá tải cho cả doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý”.

Cũng theo ông Uy, việc phân hàng hóa theo hai nhóm "có rủi ro" và "không rủi ro" là không phù hợp thực tiễn, vì không có sản phẩm nào là hoàn toàn an toàn tuyệt đối. Cách làm đúng là phân loại theo ba mức độ rủi ro như tiêu chuẩn ISO, để từ đó xác định biện pháp hậu kiểm phù hợp – vừa đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, vừa không gây tốn kém và phiền hà không cần thiết.

Định hình khung quản lý mới: Hướng tới hậu kiểm có trọng tâm, ứng dụng công nghệ số

Luật sửa đổi đã cụ thể hóa nguyên tắc quản lý rủi ro thành ba nhóm hàng hóa:

  • Rủi ro thấp: Tổ chức, cá nhân chỉ cần tự công bố tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm.
  • Rủi ro trung bình: Tổ chức, cá nhân tự công bố tiêu chuẩn áp dụng và thực hiện tự đánh giá sự phù hợp, hoặc thuê tổ chức chứng nhận đã được công nhận đánh giá sự phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng.
  • Rủi ro cao: Tổ chức, cá nhân tự công bố tiêu chuẩn áp dụng và bắt buộc phải được tổ chức được chỉ định chứng nhận sự phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng. Đồng thời, phải thực hiện truy xuất nguồn gốc theo lộ trình do Bộ hoặc cơ quan ngang Bộ xác định.
    Luật mới chuyển hướng quản lý rủi ro Gỡ nút thắt cho doanh nghiệp bảo vệ người tiêu dùng
    Xây dựng Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.

Điểm mới đáng chú ý là việc khuyến khích ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và hệ thống thông minh để thực hiện hậu kiểm có chọn lọc, thay vì kiểm tra dàn trải, tốn kém như trước đây. Việc kiểm tra sau lưu thông sẽ dựa trên phân tích dữ liệu từ hệ thống truy xuất nguồn gốc, cảnh báo quốc tế và cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng.

Ông Nguyễn Hoài Nam – Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) – nhận định: “Mô hình quản lý rủi ro như trong Nghị định 15/2018 về an toàn thực phẩm đã chứng minh hiệu quả. Giờ đây, việc mở rộng tư duy này ra toàn bộ hàng hóa là cần thiết và đúng hướng”.

Ngoài ra, luật mới cũng yêu cầu Bộ, ngành xác định danh mục hàng hóa rủi ro trung bình và cao để áp dụng các biện pháp kiểm soát tương ứng. Danh mục này phải đi kèm tiêu chí đánh giá rõ ràng, gắn với yêu cầu quản lý chất lượng cụ thể, phù hợp khả năng của doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Thay đổi không chỉ ở chữ luật, mà ở cách thực thi

Việc sửa đổi Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa lần này không đơn thuần là chỉnh lý kỹ thuật một đạo luật 17 năm tuổi. Đó là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý – từ tiếp cận hành chính sang tiếp cận rủi ro, từ tiền kiểm dàn trải sang hậu kiểm có trọng tâm. Đây không chỉ là sự tương thích với thông lệ quốc tế, mà còn là tín hiệu tích cực đối với cộng đồng doanh nghiệp trong việc giảm chi phí tuân thủ, tăng độ minh bạch và năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, một đạo luật dù tiến bộ đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu cơ chế triển khai đồng bộ. Những danh mục hàng hóa rủi ro cần được xây dựng rõ ràng, minh bạch và cập nhật định kỳ; các bộ, ngành phải phối hợp chặt chẽ, tránh tình trạng mỗi nơi làm một kiểu – vốn là điểm nghẽn tồn tại lâu nay.

Việc đầu tư vào hệ thống dữ liệu, năng lực hậu kiểm, nền tảng số và cơ sở truy xuất nguồn gốc là điều kiện tiên quyết. Đây không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà là nền tảng để đảm bảo tính thực thi và công bằng trong môi trường kinh doanh.

Luật đã đổi, nhưng nếu tư duy, thói quen và cách làm cũ vẫn giữ nguyên, thì những kỳ vọng cải cách sẽ khó thành hiện thực. Trách nhiệm bây giờ không chỉ đặt lên vai cơ quan nhà nước, mà còn cần sự đồng hành của doanh nghiệp – để chủ động thích ứng, nâng cao chất lượng sản phẩm, và minh bạch hóa chuỗi cung ứng.

Luật đã đổi – nhưng để chuyển hóa thành thực tiễn, toàn bộ hệ thống quản lý cần cùng chuyển động. Khi đó, doanh nghiệp sẽ hưởng lợi từ môi trường kinh doanh thông thoáng, còn người tiêu dùng được bảo vệ bởi hệ thống giám sát thông minh và minh bạch.

Đinh Toàn