Dự án Luật sửa đổi các luật trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng được kỳ vọng tạo thêm dư địa cho Ngân hàng Nhà nước điều hành tỷ giá linh hoạt hơn. Đây được xem là bước chuẩn bị quan trọng trước những biến động ngày càng khó lường của đồng USD và dòng vốn toàn cầu.
Điều hành tỷ giá cần một “chiếc áo” pháp lý rộng hơn
Trong bối cảnh kinh tế thế giới liên tục biến động, tỷ giá không còn đơn thuần là câu chuyện của thị trường ngoại hối mà đã trở thành “điểm cân bằng” giữa nhiều mục tiêu vĩ mô: kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng, thúc đẩy xuất khẩu, ổn định dòng vốn và củng cố niềm tin vào đồng nội tệ.
Đối với Việt Nam – nền kinh tế có độ mở thuộc nhóm cao nhất thế giới khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu thường xuyên tương đương gần 190% GDP – mỗi biến động của đồng USD đều nhanh chóng lan tỏa tới doanh nghiệp, thị trường tài chính và hoạt động điều hành chính sách tiền tệ.
Đó cũng là lý do dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số luật trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng được Chính phủ trình Quốc hội đang nhận được sự quan tâm của giới chuyên gia. Dù không sửa đổi trực tiếp cơ chế tỷ giá, nhiều nội dung của dự luật được đánh giá sẽ tạo thêm hành lang pháp lý để Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chủ động hơn trong điều hành chính sách tiền tệ và ngoại hối, qua đó nâng cao khả năng ứng phó với những cú sốc từ bên ngoài.
Tỷ giá không còn đơn thuần là câu chuyện của thị trường ngoại hối mà đã trở thành “điểm cân bằng” giữa nhiều mục tiêu vĩ mô
Theo Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn cho biết, việc sửa đổi các luật lần này nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để nâng cao hiệu lực điều hành chính sách tiền tệ, bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng và tăng khả năng thích ứng trước những biến động của kinh tế trong nước cũng như quốc tế.
Thông điệp này xuất hiện trong bối cảnh môi trường kinh tế toàn cầu đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Chu kỳ tăng lãi suất kéo dài của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), căng thẳng địa chính trị tại nhiều khu vực, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và các chính sách thuế quan mới của Mỹ khiến thị trường ngoại hối thế giới liên tục biến động.
Đồng USD vì vậy vẫn giữ vai trò là biến số có ảnh hưởng lớn nhất tới tỷ giá của các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam. Theo dữ liệu thị trường quốc tế, chỉ số Dollar Index (DXY) trong năm 2026 chủ yếu dao động quanh vùng 97–102 điểm. Điều này đồng nghĩa áp lực đối với tỷ giá USD/VND chưa thể sớm kết thúc.
Ở trong nước, nhiều tổ chức phân tích như KBSV dự báo tỷ giá USD/VND năm 2026 có thể tăng khoảng 2,5–3%, thấp hơn mức tăng của năm trước nhưng vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ diễn biến của đồng bạc xanh. Áp lực sẽ gia tăng nếu DXY tăng mạnh hoặc dòng vốn quốc tế đảo chiều, trong khi nhu cầu ngoại tệ phục vụ nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc và thanh toán quốc tế của doanh nghiệp vẫn ở mức cao.
Trong bối cảnh đó, điều hành tỷ giá không còn là bài toán giữ cho đồng Việt Nam ổn định tuyệt đối, mà là tìm được điểm cân bằng giữa ổn định và linh hoạt. Nếu neo tỷ giá quá cứng, NHNN có thể phải tiêu tốn lượng lớn dự trữ ngoại hối để can thiệp thị trường. Ngược lại, nếu để tỷ giá biến động quá mạnh sẽ kéo theo áp lực lạm phát nhập khẩu, làm tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp và ảnh hưởng tới tâm lý nhà đầu tư.
Theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, chính sách tiền tệ hiện nay cần có không gian điều hành linh hoạt hơn so với trước đây. Trước bối cảnh các cú sốc bên ngoài xuất hiện với tần suất ngày càng dày, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý sẽ giúp NHNN phối hợp hiệu quả hơn giữa các công cụ như lãi suất, tỷ giá, nghiệp vụ thị trường mở và quản lý thanh khoản, từ đó giảm độ trễ trong phản ứng chính sách.
Đối với Việt Nam, cơ chế tỷ giá trung tâm được áp dụng từ năm 2016 đã giúp NHNN nâng cao khả năng thích ứng trước biến động của thị trường quốc tế. Tuy nhiên, sau gần một thập kỷ, bối cảnh kinh tế toàn cầu đã thay đổi đáng kể. Những biến động liên quan đến lãi suất quốc tế, dòng vốn đầu tư, thương mại và địa chính trị khiến yêu cầu về một khuôn khổ pháp lý linh hoạt hơn là cấp thiết.
Bởi vậy, nhiều chuyên gia cho rằng điểm đáng chú ý của dự án luật lần này không nằm ở việc thay đổi mục tiêu điều hành tỷ giá, mà ở việc mở rộng “dư địa” để NHNN chủ động hơn trong lựa chọn thời điểm, công cụ và mức độ can thiệp khi thị trường xuất hiện biến động bất thường. Đây sẽ là tiền đề quan trọng để chính sách tiền tệ chuyển từ trạng thái “ứng phó” sang “chủ động phòng ngừa”, qua đó nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước những cú sốc ngày càng khó lường từ bên ngoài.
Dòng vốn, dự trữ ngoại hối và bài toán điều hành trong bối cảnh mới
Hiện nay, bức tranh cán cân thương mại đã trở nên phức tạp hơn khi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), biến động của đồng USD và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu cùng lúc tác động đến thị trường ngoại hối.
Số liệu của Bộ Tài chính cho thấy, trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt hơn 38 tỷ USD, tăng mạnh so với cùng kỳ, trong khi vốn giải ngân đạt khoảng 15,2 tỷ USD – mức cao nhất trong 5 năm. Điều này phản ánh niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường kinh doanh của Việt Nam, đồng thời tạo nguồn cung ngoại tệ quan trọng cho nền kinh tế.
Hoạt động xuất nhập khẩu và dòng vốn FDI là hai nguồn cung ngoại tệ quan trọng của nền kinh tế
Tuy nhiên, việc nhiều quốc gia triển khai thuế tối thiểu toàn cầu, cạnh tranh ưu đãi đầu tư ngày càng gay gắt và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng có thể khiến dòng vốn biến động nhanh hơn. Điều đó đòi hỏi cơ quan điều hành phải có khả năng phản ứng linh hoạt, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp can thiệp hành chính.
Một “tấm đệm” quan trọng khác là dự trữ ngoại hối. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã từng bước củng cố nguồn dự trữ này, tạo điều kiện để Ngân hàng Nhà nước mua – bán ngoại tệ nhằm bình ổn thị trường khi cần thiết. Tuy nhiên, dự trữ ngoại hối không phải nguồn lực vô hạn. Nếu phải can thiệp kéo dài để bảo vệ một mức tỷ giá cứng, khả năng chống chịu trước các cú sốc trong tương lai sẽ suy giảm.
Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu – chuyên gia kinh tế cho rằng dự trữ ngoại hối nên được sử dụng như “lá chắn” trước những biến động bất thường, chứ không phải công cụ để duy trì một tỷ giá cố định. Theo ông, điều quan trọng là để tỷ giá vận động theo tín hiệu thị trường trong biên độ hợp lý, đồng thời chỉ can thiệp khi xuất hiện yếu tố đầu cơ hoặc biến động quá mức có nguy cơ ảnh hưởng đến ổn định kinh tế vĩ mô.
Bên cạnh đó, áp lực nhập khẩu cũng là yếu tố khiến bài toán điều hành trở nên khó khăn hơn. Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu, linh kiện và máy móc nhập khẩu cho sản xuất. Khi đồng USD tăng giá, chi phí nhập khẩu sẽ gia tăng, kéo theo áp lực lạm phát và ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Ngược lại, nếu giữ tỷ giá ở mức quá thấp trong thời gian dài, sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu có thể bị ảnh hưởng.
PGS.TS. Đinh Trọng Thịnh, mục tiêu của điều hành tỷ giá không phải là “neo cứng” đồng Việt Nam mà là duy trì mức biến động hợp lý để vừa hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu, vừa hạn chế tác động đến lạm phát và chi phí đầu vào của nền kinh tế.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy xu hướng điều hành tỷ giá của các nước ASEAN đang dịch chuyển theo hướng linh hoạt hơn. Thái Lan, Indonesia và Malaysia đều áp dụng cơ chế thả nổi có quản lý, cho phép tỷ giá phản ánh cung – cầu thị trường nhưng sẵn sàng can thiệp khi biến động vượt khỏi ngưỡng chấp nhận. Việt Nam với cơ chế tỷ giá trung tâm cũng đang đi theo hướng này, song việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ giúp Ngân hàng Nhà nước chủ động hơn trong lựa chọn công cụ và thời điểm can thiệp.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều bất định, từ chính sách tiền tệ của Mỹ, biến động địa chính trị đến xu hướng dịch chuyển dòng vốn, việc mở rộng dư địa điều hành không đồng nghĩa với nới lỏng kiểm soát tỷ giá. Ngược lại, đây là bước chuẩn bị để cơ quan điều hành có thể phản ứng nhanh hơn, linh hoạt hơn và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực chính sách.
Theo đó, Luật sửa đổi sẽ không làm thay đổi mục tiêu ổn định tiền tệ của Việt Nam, nhưng có thể tạo nền tảng pháp lý để Ngân hàng Nhà nước điều hành tỷ giá chủ động hơn. Trong một thế giới nhiều biến động, sự linh hoạt của chính sách sẽ là yếu tố quyết định sức chống chịu của nền kinh tế.
Phượng Hòa