Trong 9 tháng năm 2026, trái phiếu tiếp tục nổi lên như một kênh huy động vốn đáng chú ý của hệ thống ngân hàng. Điều đáng quan tâm không chỉ nằm ở quy mô phát hành, mà ở cách các nhà băng sử dụng công cụ này để kéo dài nguồn vốn, bổ sung vốn cấp 2 và tạo dư địa cho tăng trưởng tài sản.
Trái phiếu trong bài toán nguồn vốn
Nếu nhìn riêng vào thị trường trái phiếu doanh nghiệp, dấu ấn của nhóm ngân hàng trong năm 2026 khá rõ. Khi trong 7 tháng đầu năm, các ngân hàng phát hành khoảng 156.000 tỷ đồng trái phiếu, chiếm gần một nửa tổng giá trị phát hành trên thị trường. Đến hết tháng 8, con số này đã vượt 194.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 50,6% tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
Riêng tháng 8, theo VIS Rating, tổng lượng trái phiếu doanh nghiệp phát hành mới đạt khoảng 35.000 tỷ đồng, trong đó trái phiếu ngân hàng chiếm tới 82%. KIS cũng ghi nhận nhóm ngân hàng phát hành khoảng 35.815 tỷ đồng trong tháng này. Chênh lệch giữa các nguồn thống kê có thể đến từ phạm vi và thời điểm chốt dữ liệu, song cùng chỉ ra một xu hướng, ngân hàng đang là nhóm phát hành chủ đạo của thị trường.
Bước sang tháng 9, hoạt động phát hành tiếp tục xuất hiện với nhiều thương vụ quy mô lớn. Theo dữ liệu công bố trên hệ thống thông tin trái phiếu của HNX, Techcombank phát hành hai lô vào ngày 28 và 29/9, tổng cộng 7.000 tỷ đồng, kỳ hạn 36 tháng, lãi suất lần lượt 8,8% và 8,6%/năm. Sacombank phát hành hai lô tổng cộng 1.700 tỷ đồng vào ngày 23 và 28/9, kỳ hạn 6 năm, lãi suất 9,5%/năm; LPBank có lô 600 tỷ đồng, kỳ hạn 6 năm, lãi suất 9,5%/năm.
Trái phiếu – “khẩu vị” ưa thích của nhiều ngân hàng (Ảnh: Ngọc Thắng)
Ở nhóm kỳ hạn dài hơn, ACB phát hành lô 200 tỷ đồng kỳ hạn 10 năm với lãi suất 8,5%/năm; BIDV có lô 200 tỷ đồng kỳ hạn 6 năm, lãi suất 8,2%/năm. Trong khi đó, SHB phát hành lô 1.000 tỷ đồng kỳ hạn 6 năm với lãi suất 9,7%/năm.
Một thương vụ đáng chú ý khác là PVcomBank phát hành lô trái phiếu trị giá 7.500 tỷ đồng, kỳ hạn 7 năm, lãi suất 9,6%/năm. Đến ngày 30/9, ngân hàng này tiếp tục hoàn tất một lô 200 tỷ đồng kỳ hạn 10 năm, trong đó lãi suất năm đầu lên tới 10,5%/năm. Theo dữ liệu được công bố, trong quý III, PVcomBank đã phát hành 7 lô trái phiếu với tổng giá trị 4.000 tỷ đồng, đều có lãi suất từ 9,6%/năm trở lên.
Những con số trên cho thấy thị trường không đơn giản là một cuộc “đua phát hành” đồng đều giữa các ngân hàng. Mỗi tổ chức có cách tiếp cận khác nhau về quy mô, kỳ hạn và giá vốn. Ngân hàng có lợi thế huy động tiền gửi lớn có thể không cần phụ thuộc nhiều vào trái phiếu; trong khi những nhà băng đang mở rộng tín dụng nhanh hoặc cần củng cố các chỉ tiêu vốn có thể sử dụng kênh này tích cực hơn. Theo đó, điều đáng chú ý hơn cả quy mô phát hành là vai trò ngày càng rõ của trái phiếu trong cấu trúc nguồn vốn ngân hàng.
Tín dụng tăng nhanh hơn huy động trong một số thời điểm của năm cũng tạo ra nhu cầu đa dạng hóa nguồn vốn. Theo số liệu được công bố, đến cuối tháng 7/2026, tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn tăng 5,75%. Khoảng cách này cho thấy áp lực cân đối nguồn – sử dụng vốn ở một bộ phận tổ chức tín dụng đang lớn hơn.
Trong bối cảnh đó, trái phiếu có một ưu điểm mà tiền gửi ngắn hạn không phải lúc nào cũng đáp ứng được là khả năng tạo ra nguồn vốn với kỳ hạn tương đối dài và chủ động hơn về cấu trúc vốn.
Cuộc chơi chuyển từ quy mô sang chất lượng vốn
Điểm đáng quan sát trong làn sóng phát hành năm nay là không ít thương vụ được gắn với mục tiêu bổ sung vốn cấp 2. Đây là một cách thức quan trọng để ngân hàng củng cố bộ đệm vốn, nhất là khi quy mô tài sản và nhu cầu tín dụng tăng lên.
Chẳng hạn, HDBank trong tháng 8 và đầu tháng 9 đã hoàn tất ba đợt phát hành tổng cộng 3.900 tỷ đồng; toàn bộ nguồn vốn được sử dụng để bổ sung vốn cấp 2, phục vụ yêu cầu an toàn hoạt động và đáp ứng nhu cầu tín dụng của khách hàng. Ngân hàng này đồng thời đã xây dựng kế hoạch phát hành trái phiếu ra công chúng quy mô 20.000 tỷ đồng trong giai đoạn từ quý IV/2026 đến quý IV/2027.
TPBank cũng công bố kế hoạch huy động 15.000 tỷ đồng thông qua phát hành trái phiếu kỳ hạn 10 năm, với mục tiêu bổ sung vốn cấp 2, cải thiện tỷ lệ an toàn vốn và phục vụ nhu cầu cho vay khách hàng. Dữ liệu HNX cho thấy ngân hàng này liên tục phát hành các lô trái phiếu trong tháng 9.
Nhìn ở góc độ quản trị, đây là điểm quan trọng cần phân biệt. Khi ngân hàng phát hành trái phiếu để bổ sung vốn cấp 2, mục tiêu không chỉ là “có thêm tiền để cho vay”. Nguồn vốn này trước hết giúp củng cố nền tảng vốn, từ đó tạo điều kiện để ngân hàng duy trì hoặc mở rộng quy mô tài sản trong các giới hạn an toàn được quy định.
Điều đó cũng giải thích tại sao nhiều lô trái phiếu ngân hàng có kỳ hạn 5 năm, 6 năm, 7 năm hoặc thậm chí 10 năm. Nếu chỉ nhằm giải quyết nhu cầu thanh khoản ngắn hạn, ngân hàng có nhiều công cụ khác phù hợp hơn. Việc chấp nhận nguồn vốn dài với chi phí cao hơn cho thấy bài toán đặt ra là cơ cấu vốn và khả năng tăng trưởng trong trung và dài hạn.
Tuy nhiên, nguồn vốn dài hơn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nguồn vốn rẻ hơn. Bởi tháng 8, lãi suất phát hành bình quân trái phiếu ngân hàng được KIS ghi nhận khoảng 8,95%/năm. Sang tháng 9, nhiều lô tiếp tục nằm trong vùng 8,2-9,7%/năm, thậm chí có trường hợp 10,5%/năm ở năm đầu.
Đây là một tín hiệu đáng phân tích. Khi ngân hàng trả lãi suất cao để huy động nguồn vốn dài, chi phí vốn rõ ràng tăng lên. Đổi lại, ngân hàng có được sự ổn định hơn về kỳ hạn nguồn vốn và có thể chủ động hơn trong việc cân đối với các tài sản sinh lời dài hạn.
Nói cách khác, bài toán không phải là trái phiếu có đắt hơn tiền gửi hay không, mà là chi phí cao hơn có đem lại giá trị tương xứng về kỳ hạn, vốn và khả năng tăng trưởng hay không.
Cũng từ đây, khẩu vị của nhà đầu tư đối với trái phiếu ngân hàng có thể sẽ thay đổi. Một lô trái phiếu lãi suất 10%/năm không mặc nhiên hấp dẫn hơn lô 8,5%/năm nếu rủi ro tín dụng, kỳ hạn, điều khoản mua lại và mức độ thanh khoản khác nhau.
Đặc biệt, áp lực tái cấp vốn trong những năm tới cần được theo dõi. VIS Rating ước tính hơn 250.000 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp sẽ đáo hạn trong 12 tháng tới; trong nhóm ngân hàng, ACB có lượng trái phiếu đáo hạn lớn nhất khoảng 21.720 tỷ đồng, tiếp đến là Agribank, Sacombank và HDBank. Tuy nhiên, tổ chức đánh giá này cho rằng rủi ro tái cấp vốn của ngân hàng nhìn chung thấp hơn nhóm doanh nghiệp khác nhờ khả năng tiếp cận nguồn vốn và huy động tiền gửi tốt hơn.
Điều này cho thấy thị trường trái phiếu ngân hàng đang đứng trước một giai đoạn khác: không còn đơn thuần là câu chuyện khôi phục phát hành, mà là câu chuyện nâng chất lượng của nguồn vốn huy động qua trái phiếu.
Từ quy mô phát hành, kỳ hạn và lãi suất, thị trường sẽ ngày càng quan tâm đến mục đích sử dụng vốn, năng lực tài chính của tổ chức phát hành, khả năng trả nợ và mức độ minh bạch thông tin. Đặc biệt, với những trái phiếu bổ sung vốn cấp 2, nhà đầu tư cần hiểu rõ đặc tính rủi ro của loại công cụ này thay vì chỉ nhìn vào mức lãi suất danh nghĩa.
Ở góc độ rộng hơn, việc ngân hàng trở thành nhóm phát hành lớn cũng có thể góp phần mở rộng nguồn cung tài sản thu nhập cố định trên thị trường Việt Nam. Khi sản phẩm đa dạng hơn về kỳ hạn và phương thức phát hành, các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và nhà đầu tư tổ chức sẽ có thêm lựa chọn để phân bổ danh mục.
Vì thế, có lẽ cách nhìn phù hợp nhất về “khẩu vị trái phiếu” của ngân hàng hiện nay không phải là ngân hàng đang chuyển tiền từ tín dụng sang trái phiếu, mà là trái phiếu đang trở thành một công cụ bổ trợ cho cả chiến lược nguồn vốn và quản trị bảng cân đối.
Trong giai đoạn cuối năm, khi nhu cầu tín dụng tiếp tục được thúc đẩy, câu hỏi đáng chú ý sẽ không còn là ngân hàng phát hành bao nhiêu trái phiếu, mà là nguồn vốn đó giúp ngân hàng mở rộng bảng cân đối với chi phí và mức độ rủi ro như thế nào. Đây cũng có thể là thước đo quan trọng hơn để đánh giá chất lượng của một chu kỳ huy động vốn mới trên thị trường tài chính.
Phượng Hòa