10:46 06/10/2026

Nắm bắt cơ hội tại các thị trường phụ thuộc nhập khẩu thực phẩm

Trong bối cảnh thương mại thực phẩm toàn cầu ngày càng chịu tác động từ các cú sốc, những thị trường có mức độ phụ thuộc cao vào hàng nhập khẩu đang mở ra dư địa cho các nhà cung cấp đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, nguồn cung ổn định, đổi mới và khả năng thích ứng.

Độ mở thương mại tạo thêm dư địa cho nhà xuất khẩu

Trong ngành thực phẩm ngày càng dễ bị tác động bởi các cú sốc, sự phụ thuộc vào thương mại quốc tế không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ rủi ro. Với những doanh nghiệp có khả năng đáp ứng yêu cầu về chất lượng, duy trì nguồn cung ổn định, đổi mới sản phẩm và thích ứng với từng thị trường, đây cũng có thể là một tín hiệu về nhu cầu nhập khẩu.

Một nghiên cứu được công bố năm 2026 trên arXiv về mạng lưới thương mại thực phẩm toàn cầu cho thấy việc gia tăng kết nối giữa các quốc gia không tự động làm giảm rủi ro. Thay vào đó, các điểm dễ tổn thương có thể dịch chuyển. Một số thị trường tăng khả năng chống chịu nhờ đa dạng hóa nhà cung cấp, trong khi những thị trường khác lại dễ chịu tác động khi phụ thuộc vào một số nhà cung cấp chủ chốt, một số sản phẩm chiến lược hoặc chịu ảnh hưởng từ các cú sốc về giá.

Góc nhìn này cho thấy một quốc gia nhập khẩu không đơn thuần là thị trường đang thiếu hụt hàng hóa. Đó còn có thể là nơi các nhà mua hàng tìm kiếm nguồn cung ổn định, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu hoặc tìm những sản phẩm bổ sung cho năng lực sản xuất trong nước.

Hàng nhập khẩu vì vậy có thể bổ trợ cho sản xuất nội địa khi nhu cầu vượt quá năng lực cung ứng trong nước, hoặc khi một số ngành hàng cần nguyên liệu, quy trình, tiêu chuẩn chất lượng hay định dạng sản phẩm mà thị trường nội địa chưa thể cung cấp ở quy mô lớn.

Food Security Portal, do Viện Nghiên cứu Chính sách Lương thực Quốc tế (IFPRI) hỗ trợ, cung cấp dữ liệu và các công cụ theo dõi về an ninh lương thực, giá cả, thị trường, các hạn chế xuất khẩu và mức độ dễ tổn thương trước những cú sốc toàn cầu. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở để nhận diện các thị trường có mức độ mở cửa thương mại cao và nhu cầu tìm kiếm các nhà cung cấp đáng tin cậy, các tuyến cung ứng thay thế hoặc những sản phẩm phù hợp với tình trạng thiếu hụt kéo dài.

Những thị trường thực phẩm phụ thuộc nhập khẩu đang tìm nguồn cung mới

Độ mở thương mại trong ngành thực phẩm đang được thúc đẩy bởi ba động lực chính gồm nhân khẩu học, công nghiệp và công nghệ số. Đô thị hóa tập trung nhu cầu vào những sản phẩm tiện lợi, ổn định và có thể cung cấp quanh năm. Trong khi đó, các chuỗi chế biến cần nguyên liệu, thực phẩm trung gian và những giải pháp có thể đưa vào sản xuất ngay. Cùng với đó, các nền tảng phân phối, dữ liệu bán lẻ và kênh B2B đang góp phần đẩy nhanh tốc độ lưu chuyển sản phẩm và dịch vụ.

Thị trường món ăn chế biến sẵn trên toàn cầu là một minh chứng cho xu hướng này. Theo Statista, thị trường này dự kiến vượt 450 tỷ USD vào năm 2027. Tăng trưởng không chỉ diễn ra tại các quốc gia phát triển mà còn phản ánh nhu cầu rộng hơn đối với các sản phẩm hoàn thiện, công thức phù hợp, khẩu phần được kiểm soát và những đổi mới có thể dễ dàng hòa nhập vào thói quen ăn uống hiện có.

Vương quốc Anh là một trường hợp đáng chú ý khi nhu cầu nội địa vẫn ở mức cao trong khi nguồn cung phụ thuộc đáng kể vào hàng nhập khẩu. Theo dữ liệu của DEFRA, giá trị nhập khẩu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và đồ uống của Anh đạt 67,8 tỷ bảng Anh trong năm 2025, tương đương khoảng 80 tỷ EUR, tăng 6% so với năm 2024.

Những dòng thương mại này phản ánh các tiêu chí mà thị trường nhập khẩu đặt ra đối với nhà cung cấp, gồm khả năng cung ứng, giá cả, chất lượng, mức độ tin cậy, đổi mới và năng lực giao hàng. Do đó, đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc xác định thị trường không chỉ liên quan đến quy mô nhu cầu mà còn đến khả năng sản phẩm đáp ứng những khoảng trống hoặc yêu cầu cụ thể của từng thị trường.

Nhiều khoảng trống trong nguồn cung thực phẩm

Tại châu Âu và khu vực Địa Trung Hải, mức độ phụ thuộc vào thương mại và đặc điểm nhu cầu nhập khẩu có sự khác biệt giữa các quốc gia.

Tại Algeria, thực phẩm chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi tiêu hộ gia đình. Theo FAO, thực phẩm chiếm 43% chi tiêu của các hộ gia đình Algeria, trong khi Ngân hàng Thế giới ghi nhận giá trị nhập khẩu thực phẩm của nước này tăng 8,8% trong năm 2024.

Những thị trường thực phẩm phụ thuộc nhập khẩu đang tìm nguồn cung mới

Ma-rốc ghi nhận 690 tỷ dirham hàng hóa nhập khẩu trong năm 2024, tương đương khoảng 63 tỷ EUR, theo dữ liệu thương mại quốc tế được Trading Economics tổng hợp. Quy mô nhập khẩu này cho thấy vai trò của Morocco trong hoạt động mua hàng, chế biến và phân phối lại hàng hóa tại Bắc Phi.

Tại Hungary, các sản phẩm nhập khẩu chiếm khoảng 25–30% nguồn cung thực phẩm trên thị trường. Theo USDA Foreign Agricultural Service, nhu cầu nhập khẩu tập trung vào thịt, bánh kẹo và một số nguyên liệu thô. Slovakia cũng có xu hướng tương tự ở phân khúc sản phẩm cao cấp nhập khẩu, trong đó nguồn gốc, quy trình sản xuất và tính tự nhiên là những yếu tố được quan tâm.

Serbia lại có vị thế khác khi vừa là một thị trường vừa là nhà cung cấp chuyên biệt. Quốc gia này là một trong những nhà sản xuất mận và mâm xôi lớn trên thế giới, đồng thời có uy tín trong lĩnh vực trái cây chế biến, đông lạnh và sấy khô.

Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ đóng vai trò như một trung tâm kết nối. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống của nước này có gần 58.000 nhà sản xuất trong năm 2024, trong khi doanh số bán lẻ thực phẩm đạt 95 tỷ USD. Đối với các nhà xuất khẩu, mạng lưới phân phối của Thổ Nhĩ Kỳ gắn với khả năng mở rộng thị trường hướng tới Trung Đông, Trung Á và châu Âu.

Những thị trường tìm kiếm sản phẩm khác biệt

Khu vực châu Á – Thái Bình Dương tập trung một số thị trường có yêu cầu cao đối với sản phẩm nhập khẩu.

Hàn Quốc nhập khẩu hơn 45 tỷ USD các sản phẩm nông nghiệp và được hỗ trợ bởi các hiệp định thương mại tự do trong việc tiếp cận nguồn cung quốc tế. Hiệp định thương mại tự do EU – Hàn Quốc, được áp dụng tạm thời từ ngày 1/7/2011, đã từng bước xóa bỏ thuế quan đối với gần 98,7% sản phẩm, bao gồm cả nông sản và thủy sản, qua đó tăng cường mức độ mở cửa của thị trường Hàn Quốc đối với các sản phẩm châu Âu.

Tại Nhật Bản, đồng yên mất giá và lạm phát đang tác động đến cách thị trường lựa chọn các nguồn protein. Đồng yên yếu làm gia tăng sự thay thế giữa các loại thịt. Trong khi nhu cầu đối với thịt gà vẫn duy trì ổn định, nhu cầu nhập khẩu thịt bò bị hạn chế bởi yếu tố giá. Đối với các nhà cung cấp, những yếu tố như giá cả, sự ổn định nguồn cung, tính tiện dụng và khả năng đáp ứng các mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống vì vậy được đặt trong mối quan tâm của thị trường.

Đài Loan có đặc điểm khác biệt với 23,4 triệu dân và GDP bình quân đầu người trên 34.000 USD. Thị trường này có nhu cầu đối với thực phẩm gourmet, sản phẩm cao cấp, nguyên liệu khác biệt và các thương hiệu nước ngoài đáng tin cậy. Tính tự nhiên là một yếu tố hấp dẫn, song đi cùng với yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, chất lượng cảm quan và quy trình sản xuất minh bạch.

Tại châu Mỹ, Mexico cho thấy vai trò ngày càng lớn của tính minh bạch về thành phần đối với nhóm người tiêu dùng có thu nhập cao, vốn có xu hướng mua các sản phẩm nhập khẩu.

Brazil lại nổi bật với xu hướng cao cấp hóa. Theo Mordor Intelligence, thị trường hàng xa xỉ Brazil dự kiến đạt 5,63 tỷ USD trong năm 2026, tương đương khoảng 5,2 tỷ euro. Quốc gia này được ước tính có khoảng 16 triệu người tiêu dùng có thu nhập cao. Đối với ngành thực phẩm, xu hướng này gắn với nhu cầu đối với thực phẩm gourmet, quà tặng thực phẩm, đặc sản và thực phẩm cao cấp, đồ uống không cồn cao cấp cùng các sản phẩm tự nhiên có bản sắc riêng.

Những thị trường thực phẩm phụ thuộc nhập khẩu đang tìm nguồn cung mới

Tại Trung Đông, Israel thể hiện rõ hơn khía cạnh an ninh của sự phụ thuộc thương mại. Quốc gia này có mức thâm hụt đáng kể đối với các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm, đồng thời nhập khẩu khối lượng lớn ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi, đường, gạo, lúa mì xay xát và các sản phẩm phục vụ người tiêu dùng.

Năm 2025, chính quyền Israel triển khai hệ thống theo dõi rủi ro liên quan đến nhập khẩu thực phẩm trong khuôn khổ Kế hoạch quốc gia về an ninh lương thực 2050.

Nhìn tổng thể, các thị trường có mức độ phụ thuộc thương mại cao đang cho thấy nhiều dạng nhu cầu khác nhau, từ bổ sung nguồn cung thiết yếu, nguyên liệu phục vụ chế biến đến thực phẩm cao cấp, sản phẩm tự nhiên và những mặt hàng có yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc. Với các nhà xuất khẩu, những đặc điểm này đặt trọng tâm vào khả năng đáp ứng ổn định các yêu cầu cụ thể của từng thị trường, thay vì chỉ dựa trên quy mô nhu cầu nhập khẩu.

Trung Anh