Khi tín dụng ngân hàng tới giới hạn và nhu cầu vốn doanh nghiệp vẫn tăng. Theo đó, mô hình huy động vốn của doanh nghiệp cần thay đổi và đa dạng các nguồn từ phát triển trái phiếu, cổ phiếu, vốn ngoại và dòng tiền nội bộ.
Nhu cầu vốn của nền kinh tế đang bước vào một chu kỳ mới khi mục tiêu tăng trưởng cao kéo theo nhu cầu đầu tư lớn hơn. Trong khi đó, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung vốn chủ đạo nhưng không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu, đặc biệt với vốn trung và dài hạn.
Theo TS. Cấn Văn Lực ước tính tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng. Đây là quy mô rất lớn nếu đặt cạnh khả năng cung ứng vốn của riêng hệ thống ngân hàng. Và ngay trong quý I/2026, tín dụng toàn nền kinh tế đã tăng 2,15% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn của các tổ chức tín dụng chỉ tăng 0,44%. Điều này cho thấy áp lực cân đối nguồn vốn đang hiện hữu khi nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn tốc độ huy động.
Bởi vậy, câu chuyện “cạn room” không đơn thuần là doanh nghiệp khó vay thêm một khoản tiền từ ngân hàng. Vấn đề lớn hơn là mô hình huy động vốn của doanh nghiệp cần thay đổi.
Ngân hàng cạn room, doanh nghiệp tìm đâu ra vốn? (ảnh: etime)
Tín dụng vẫn quan trọng nhưng không thể là “túi tiền” duy nhất
Với phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt doanh nghiệp nhỏ và vừa, ngân hàng vẫn là nguồn vốn quen thuộc nhất. Nhưng đây cũng là kênh đặt ra nhiều điều kiện nhất về tài sản bảo đảm, dòng tiền, lịch sử tín dụng và khả năng chứng minh hiệu quả kinh doanh.
Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025 của VCCI cho thấy 75,5% doanh nghiệp được khảo sát cho biết không thể vay vốn nếu không có tài sản bảo đảm. Đây là một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận tín dụng ngay cả khi hệ thống ngân hàng vẫn đang mở rộng cho vay.
Ở chiều ngược lại, chính sách hiện nay vẫn đang tìm cách mở rộng khả năng tiếp cận vốn. Từ tháng 8/2026, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các ngân hàng thương mại triển khai chương trình tín dụng ưu đãi dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng nhiều lĩnh vực ưu tiên. Các khoản vay trong chương trình có lãi suất thấp hơn tối thiểu 1 điểm phần trăm/năm so với lãi suất cho vay bình quân cùng kỳ hạn của chính ngân hàng.
Nhiều ngân hàng cũng đã công bố các gói tín dụng quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng, đồng thời điều chỉnh giảm lãi suất cho vay khoảng 0,5-1 điểm phần trăm/năm ở một số chương trình.
Như vậy, “cạn room” không đồng nghĩa với việc toàn bộ nguồn tín dụng biến mất. Một doanh nghiệp có hồ sơ tài chính tốt, dòng tiền rõ ràng, tài sản bảo đảm phù hợp hoặc thuộc nhóm ngành ưu tiên vẫn có thể tiếp cận vốn. Tuy nhiên, với doanh nghiệp thiếu tài sản bảo đảm hoặc cần vốn dài hạn cho dự án, bài toán sẽ khó hơn.
Đáng chú ý, Luật Các tổ chức tín dụng cũng mở đường cho cho vay hợp vốn khi nhu cầu vốn của một khách hàng vượt giới hạn cấp tín dụng của một tổ chức. Trường hợp đặc biệt, nếu hợp vốn vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu, pháp luật còn có cơ chế để Thủ tướng quyết định mức cấp tín dụng tối đa.
Điều đó cho thấy một hướng xử lý đang được thị trường quan tâm: thay vì một ngân hàng “gánh” toàn bộ khoản vay, nhiều tổ chức tín dụng có thể cùng tham gia tài trợ cho các dự án quy mô lớn. Nhưng đây chỉ là giải pháp cho một nhóm doanh nghiệp. Với phần còn lại, thị trường vốn sẽ phải đóng vai trò lớn hơn.
Trái phiếu, cổ phiếu và vốn ngoại phải “chia lửa”
Nếu tín dụng ngân hàng phù hợp hơn với vốn lưu động và nhiều nhu cầu ngắn, trung hạn, thì cổ phiếu và trái phiếu có thể đảm nhận vai trò lớn hơn trong việc cung cấp vốn trung và dài hạn.
Số liệu nửa đầu năm cho thấy kênh này đã có dấu hiệu phục hồi. Đến giữa tháng 6/2026, giá trị huy động qua phát hành cổ phiếu đạt khoảng 114.100 tỷ đồng, tăng hơn 67% so với cùng kỳ; phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ đạt 148.800 tỷ đồng.
Quy mô thị trường chứng khoán cũng đã mở rộng đáng kể. Theo Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Vũ Thị Chân Phương, vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đạt khoảng 410 tỷ USD vào giữa tháng 5/2026, trong khi giá trị giao dịch bình quân trên HoSE khoảng 1,2 tỷ USD mỗi phiên.
Đây là nguồn lực quan trọng nếu doanh nghiệp muốn giảm sự phụ thuộc vào khoản vay ngân hàng. Tuy nhiên, cổ phiếu không phải lựa chọn dễ dàng cho mọi doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về minh bạch, quản trị, tài chính và khả năng thu hút nhà đầu tư.
Trái phiếu cũng đang được thiết kế lại sau giai đoạn thị trường biến động mạnh. Nghị định 200/2026/NĐ-CP quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ trong nước và chào bán trái phiếu ra quốc tế, đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc doanh nghiệp phát hành phải tự vay, tự trả và chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn cũng như nghĩa vụ thanh toán.
Điều này khiến trái phiếu trở thành kênh vốn có tính chọn lọc cao hơn. Doanh nghiệp muốn huy động sẽ phải chứng minh được khả năng trả nợ, mục đích sử dụng vốn và mức độ minh bạch. Nói cách khác, khi “room” ngân hàng thu hẹp, thị trường không đơn giản chuyển tiền từ ngân hàng sang trái phiếu; doanh nghiệp phải nâng chất lượng tín dụng của chính mình để tiếp cận nhà đầu tư.
Một nguồn vốn khác là vốn đầu tư nước ngoài, vốn vay quốc tế và các mô hình tài chính kết hợp. Chẳng hạn, BIDV đã hoàn tất khoản vay bền vững 250 triệu USD từ ADB và các đối tác, trong đó có nguồn vốn ưu đãi hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp siêu nhỏ và doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ hoặc điều hành.
Với những dự án đáp ứng tiêu chuẩn xanh, công nghệ, xuất khẩu hoặc sản xuất bền vững, nguồn vốn quốc tế có thể trở thành một kênh bổ sung đáng chú ý.
Ở cấp độ nền kinh tế, Chính phủ cũng đang đặt vấn đề tái cấu trúc toàn bộ hệ thống dẫn vốn. Tại các hội thảo về thị trường vốn, các chuyên gia và nhà quản lý cho rằng không thể để nền kinh tế phụ thuộc vào một kênh vốn duy nhất; thị trường cổ phiếu, trái phiếu và các nguồn vốn quốc tế cần đảm nhận rõ hơn vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn.
Điều này cũng đặt doanh nghiệp trước một thay đổi quan trọng: không còn chỉ hỏi “ngân hàng nào còn room?” mà phải hỏi “cấu trúc vốn nào phù hợp với dự án?”
Doanh nghiệp sản xuất có thể kết hợp tín dụng ngân hàng với vốn chủ sở hữu và khoản phải trả nhà cung cấp. Doanh nghiệp bất động sản có thể phải dựa nhiều hơn vào vốn chủ sở hữu, hợp tác đầu tư và trái phiếu khi đủ điều kiện. Doanh nghiệp công nghệ có thể tìm đến quỹ đầu tư, nhà đầu tư chiến lược hoặc vốn cổ phần thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tài sản thế chấp.
Về phía Nhà nước, bài toán không chỉ nằm ở việc nới thêm tín dụng. Kết luận của Thủ tướng tại cuộc làm việc với Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng tháng 8/2026 cũng yêu cầu tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời nghiên cứu hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về mô hình ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư.
Khi room tín dụng trở thành một giới hạn thực tế, doanh nghiệp sẽ phải bước ra khỏi tư duy “vốn ngân hàng là nguồn vốn chính”. Tín dụng vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng khoảng trống còn lại cần được chia sẻ bởi cổ phiếu, trái phiếu, vốn ngoại, vốn hợp tác và dòng tiền nội bộ. Về dài hạn, một thị trường vốn phát triển không chỉ giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi ngân hàng hết room, mà còn giúp nền kinh tế phân bổ nguồn lực phù hợp hơn giữa vốn ngắn hạn và vốn trung, dài hạn.
Phượng Hòa