Hàng loạt thương vụ trị giá hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD đang đưa dòng vốn quốc tế chảy mạnh vào hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nguồn lực này không chỉ bổ sung vốn trung, dài hạn mà còn góp phần giải bài toán vốn cho nền kinh tế, dù đi kèm áp lực về chi phí và rủi ro tỷ giá.
Những thương vụ tỷ USD khuấy động thị trường
Vốn quốc tế đang trở thành nguồn lực quan trọng đối với các ngân hàng Việt Nam. Không chỉ hỗ trợ thanh khoản và mở rộng dư địa tín dụng, dòng tiền này còn thúc đẩy các nhà băng nâng chuẩn quản trị, tăng khả năng đáp ứng tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị trong giai đoạn phát triển mới.
Theo Vụ Tín dụng, Ngân hàng Nhà nước, mục tiêu duy trì tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong giai đoạn 2026–2030 kéo theo nhu cầu vốn ước tính khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, gấp đôi giai đoạn 2021–2025. Trong khi thị trường vốn chưa phát triển tương xứng, hệ thống ngân hàng vẫn phải đảm nhiệm vai trò cung ứng vốn chủ yếu cho nền kinh tế.
Tại Hội nghị Thường trực Chính phủ với doanh nghiệp hồi tháng 7, ông Nguyễn Thanh Tùng, Chủ tịch HĐQT Vietcombank, nhận định để GDP tăng trưởng 10%, tổng vốn đầu tư toàn xã hội phải đạt khoảng 40% GDP. Tuy nhiên, tỷ lệ tiết kiệm trong nước hiện chỉ ở mức bình quân 36,5% GDP. Phần thiếu hụt còn lại đặt ra yêu cầu phải huy động thêm nguồn lực từ bên ngoài.
Bởi vậy, các khoản vay và đợt phát hành quốc tế không còn chỉ là câu chuyện riêng của từng ngân hàng. Khi được đưa vào nền kinh tế thông qua hoạt động tín dụng, dòng vốn này có thể góp phần thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư và khả năng tích lũy trong nước. Tổng giá trị những thương vụ được công bố gần đây đã lên tới gần 7 tỷ USD.
VPBank là một trong những ngân hàng dẫn đầu làn sóng huy động vốn ngoại. Cuối tháng 6/2026, nhà băng này hoàn tất khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá tối đa 1,44 tỷ USD, với sự tham gia của 15 định chế tài chính quốc tế. Tính cả các giao dịch thực hiện trong năm 2025, tổng số vốn VPBank huy động từ thị trường quốc tế đạt khoảng 3,65 tỷ USD.
Hàng loạt thương vụ trị giá hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD đang đưa dòng vốn quốc tế chảy mạnh vào hệ thống ngân hàng Việt Nam.
HDBank cũng ghi dấu bằng khoản vay xã hội hợp vốn 721 triệu USD, hoàn tất vào cuối tháng 7/2026. Giao dịch do Ngân hàng Phát triển châu Á và Standard Chartered đồng thu xếp, được đánh giá là khoản vay xã hội hợp vốn quốc tế có quy mô lớn nhất từng được triển khai tại Việt Nam.
Trước đó, tháng 1/2026, HDBank phát hành thành công 100 triệu USD trái phiếu xanh quốc tế, thu hút sự tham gia của Tổ chức Tài chính Quốc tế, Ngân hàng Phát triển Hà Lan và Tổ chức Tài chính Phát triển Anh. Trong năm 2025, ngân hàng này cũng nhận thêm 215 triệu USD từ các định chế tài chính của Nhật Bản và Canada.
Cuộc đua tìm vốn quốc tế đang mở rộng sang nhiều ngân hàng. BIDV huy động khoản vay bền vững 250 triệu USD; MB ký khoản vay hợp vốn xanh 500 triệu USD; trong khi SHB thu về tổng cộng 600 triệu USD qua hai khoản vay hợp vốn đáp ứng tiêu chuẩn ESG.
TPBank tiếp cận gói tín dụng 220 triệu USD từ các tổ chức quốc tế của Mỹ và Nhật Bản. Từ đầu năm đến tháng 8/2026, Nam A Bank huy động gần 350 triệu USD, trong đó có các thỏa thuận tín dụng xanh với đối tác Thụy Sĩ. BAC A BANK cũng vừa ký thỏa thuận tài trợ 30 triệu USD với một đối tác Đài Loan (Trung Quốc), bổ sung nguồn vốn phục vụ hoạt động kinh doanh.
Quy mô các giao dịch có thể còn tiếp tục tăng khi Techcombank đang xúc tiến khoản vay nước ngoài trị giá 1 tỷ USD và chờ cơ quan quản lý phê duyệt. Diễn biến này cho thấy vốn ngoại đang trở thành một phần đáng kể trong chiến lược mở rộng nguồn lực và nâng chuẩn hoạt động của các ngân hàng Việt Nam.
Thêm nguồn lực cho bài toán vốn của nền kinh tế
Khả năng huy động những khoản vốn lớn từ thị trường quốc tế cho thấy vị thế của các ngân hàng Việt Nam đang dần được cải thiện. Theo chuyên gia kinh tế Trần Thăng Long, ESG ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để các nhà băng bước vào “sân chơi” vốn toàn cầu.
Khác với trước đây, nhà đầu tư quốc tế hiện không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn xem xét chặt chẽ đồng vốn được sử dụng vào đâu, tạo ra tác động thế nào đối với môi trường và xã hội. Muốn tiếp cận nguồn lực này, ngân hàng phải chứng minh năng lực quản trị, mức độ minh bạch, khả năng kiểm soát rủi ro và bảo đảm an toàn vốn.
Theo ông Long, giá trị của vốn ngoại không dừng lại ở số tiền huy động được. Việc một ngân hàng Việt Nam nhận tài trợ từ các định chế lớn cũng đồng nghĩa năng lực tài chính và chất lượng quản trị của tổ chức đó đã vượt qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Đây có thể xem là một hình thức xác nhận uy tín từ thị trường quốc tế.
Nguồn vốn này càng trở nên cần thiết khi nhu cầu đầu tư vào hạ tầng, chuyển đổi năng lượng và các dự án xanh ngày một tăng. So với nguồn tiền gửi trong nước chủ yếu có kỳ hạn ngắn, vốn quốc tế thường có quy mô lớn và thời gian hoàn trả dài hơn, phù hợp với những dự án cần lượng vốn lớn nhưng thu hồi chậm.
Nguồn lực này không chỉ bổ sung vốn trung, dài hạn mà còn góp phần giải bài toán vốn cho nền kinh tế, dù đi kèm áp lực về chi phí và rủi ro tỷ giá.
Bà Nguyễn Thúy Hạnh, Tổng giám đốc Standard Chartered Việt Nam, cho rằng việc huy động thành công nguồn lực quốc tế sẽ giúp mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó có các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Dòng vốn này cũng góp phần tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn và hỗ trợ Việt Nam thực hiện cam kết đưa phát thải ròng về 0.
Tuy nhiên, vốn ngoại không đồng nghĩa với vốn rẻ. Ông Trần Thăng Long phân tích, ngoài lãi suất USD trên thị trường quốc tế, ngân hàng còn phải chi trả phí thu xếp và chi phí phòng ngừa biến động tỷ giá. Sau khi cộng các khoản này, giá vốn thực tế có thể lên tới 8–9% mỗi năm.
Lợi thế lớn nhất vì thế không hẳn nằm ở lãi suất, mà ở khả năng bổ sung nguồn tiền trung và dài hạn. Khi có thêm vốn quốc tế, ngân hàng giảm bớt áp lực phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn trong nước, đồng thời hạn chế tình trạng sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ các khoản vay có thời gian hoàn vốn dài.
Ông Jens Lottner, Tổng giám đốc Techcombank, cũng nhận định vay vốn nước ngoài có thể trở thành phương án hợp lý khi lãi suất tiền đồng đi lên. Đối với nhu cầu trung và dài hạn, nguồn USD vẫn có chi phí tương đối cạnh tranh, nhất là khi triển vọng tăng trưởng của Việt Nam tiếp tục nhận được đánh giá tích cực từ các tổ chức quốc tế.
Không chỉ cung cấp vốn, nhiều định chế tài chính nước ngoài còn tăng hiện diện trực tiếp tại Việt Nam. UOB Việt Nam đã khởi công dự án trụ sở trị giá 450 triệu USD tại TP.HCM. Trong khi đó, Industrial Bank of Korea đang thực hiện quá trình chuyển đổi sang mô hình ngân hàng 100% vốn nước ngoài, với vốn điều lệ 7.300 tỷ đồng.
Những động thái này cho thấy thị trường Việt Nam không còn chỉ là điểm đến cho các khoản tài trợ xuyên biên giới, mà đang trở thành địa bàn đầu tư dài hạn của các ngân hàng quốc tế.
Rủi ro tỷ giá, biến động lãi suất và chi phí phòng vệ vẫn là những vấn đề phải tính toán kỹ. Dù vậy, làn sóng huy động vốn ngoại phản ánh sự thay đổi trong chiến lược của các ngân hàng Việt Nam: mở rộng nguồn vốn trung và dài hạn, giảm phụ thuộc vào một kênh huy động, đồng thời gắn hoạt động tín dụng với các chuẩn mực quốc tế.
Nếu được kiểm soát tốt, nguồn vốn này không chỉ giúp từng ngân hàng nâng sức cạnh tranh mà còn góp phần đáp ứng nhu cầu đầu tư rất lớn của nền kinh tế trong những năm tới.
Thanh Cao