14:36 18/08/2026

Nguồn gốc hàng hóa: Quyền được biết để tự bảo vệ

Khi hàng hóa ngày càng được mua bán qua thương mại điện tử, mạng xã hội và livestream, thông tin về nguồn gốc không còn là chi tiết trên bao bì mà trở thành căn cứ để người tiêu dùng nhận diện sản phẩm, truy trách nhiệm và bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp.

Có thông tin và có thể kiểm chứng hàng hóa

Theo đó, một sản phẩm có thể đi qua nhiều khâu từ sản xuất, nhập khẩu, phân phối đến bán trực tuyến trước khi đến tay người mua. Trong chuỗi này, nếu thông tin về xuất xứ, nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu và quá trình lưu thông không rõ ràng, người tiêu dùng rất khó biết mình đang mua sản phẩm nào và ai phải chịu trách nhiệm khi sản phẩm có vấn đề. Đây là lý do truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành một phần quan trọng của câu chuyện bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) cho rằng truy xuất nguồn gốc phải được hiểu là khả năng theo dõi một đơn vị sản phẩm xuyên suốt từ nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất, vận chuyển đến phân phối ra thị trường. Đáng chú ý, ông Trần Hữu Linh cũng cảnh báo tình trạng một số doanh nghiệp làm truy xuất nguồn gốc theo phong trào, gắn mã QR nhưng không tổ chức quản lý sản phẩm một cách nghiêm túc, dẫn tới nguy cơ phản tác dụng.

Theo đó, một bước tiến đáng chú ý trong năm 2026 là Bộ Công Thương ban hành Thông tư 31/2026/TT-BCT về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, áp dụng bắt buộc đối với nhóm sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao; các nhóm khác được khuyến khích thực hiện.

Nguồn gốc hàng hóa Quyền được biết để tự bảo vệ
Truy xuất nguồn gốc hàng hóa (ảnh: Đinh Phương)

Theo quy định, doanh nghiệp có thể khai báo thông tin trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương (VeriGoods) hoặc sử dụng hệ thống nội bộ có khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu. Hệ thống được thiết kế để tiếp nhận, lưu trữ và quản lý dữ liệu do thương nhân cập nhật, đồng thời tạo mã phục vụ tra cứu.

Điểm đáng chú ý nằm ở quyền tiếp cận thông tin của người tiêu dùng. Thay vì chỉ nhìn vào nhãn hàng hóa hoặc tin vào lời giới thiệu của người bán, người mua có thêm công cụ để kiểm tra thông tin sản phẩm, đây là sự thay đổi quan trọng về cách bảo vệ người tiêu dùng. Bởi trong thực tế, “có thông tin” và “thông tin có thể kiểm chứng” là hai câu chuyện khác nhau.

Một sản phẩm có thể ghi “hàng nhập khẩu”, “chính hãng”, “công nghệ Nhật Bản” hoặc “tiêu chuẩn quốc tế”, nhưng những thông tin đó chưa đủ để người mua xác định chính xác nguồn gốc. Người tiêu dùng cần biết sản phẩm do ai sản xuất, nhập khẩu bởi đơn vị nào, thuộc lô hàng nào và có thể xác minh thông tin ở đâu.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, nguồn gốc hàng hóa không còn chỉ là lời cam kết của người bán mà có thể trở thành một dữ liệu để đối chiếu.

Sự cần thiết của việc truy xuất nguồn gốc càng rõ khi thương mại điện tử phát triển mạnh. Theo Bộ Công Thương, quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 25,5% và tương đương khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa, dịch vụ. Cùng năm, cơ quan quản lý đã yêu cầu gỡ bỏ gần 50.000 sản phẩm vi phạm và ngăn chặn khoảng 13.000 gian hàng vi phạm trên môi trường số.

Những con số này cho thấy thương mại điện tử đang mở rộng rất nhanh nhưng đồng thời tạo ra không gian mới cho hàng giả, hàng nhái, hàng không rõ nguồn gốc và các hành vi gian lận thương mại.

Trên môi trường trực tuyến, người mua thường tiếp cận sản phẩm qua hình ảnh, video, đánh giá và lời quảng cáo trước khi được kiểm chứng hàng hóa thực tế. Người bán có thể ở một địa phương khác, trong khi sản phẩm lại được lấy từ nhiều nguồn khác nhau. Nếu xảy ra tranh chấp, việc xác định chính xác chủ thể chịu trách nhiệm không phải lúc nào cũng đơn giản.

Đây cũng là lý do Bộ Công Thương trong năm 2026 tiếp tục yêu cầu tăng cường kiểm tra, xử lý hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt trên môi trường thương mại điện tử; đồng thời thúc đẩy ứng dụng công nghệ số, AI, cơ sở dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc trong giám sát thị trường.

Trong bối cảnh đó, truy xuất nguồn gốc không chỉ phục vụ cơ quan quản lý mà còn giúp rút ngắn khoảng cách thông tin giữa doanh nghiệp và người mua.

Quyền được biết phải đi cùng quyền được bảo vệ

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 đã tạo nền tảng pháp lý mới cho người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường số. Tiếp đó, Chương trình quốc gia về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng giai đoạn 2026-2030 đặt mục tiêu xây dựng cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc hàng hóa quốc gia, hộ chiếu số sản phẩm và ứng dụng AI trong bảo vệ người tiêu dùng.

Nhìn từ góc độ này, nguồn gốc hàng hóa liên quan trực tiếp đến nhiều quyền cơ bản của người tiêu dùng: quyền được cung cấp thông tin chính xác, quyền lựa chọn, quyền khiếu nại và yêu cầu bồi thường khi quyền lợi bị xâm phạm.

Nếu một sản phẩm gây ảnh hưởng đến người sử dụng nhưng không thể xác định được nhà sản xuất hoặc nguồn cung, việc xử lý hậu quả sẽ trở nên khó khăn. Ngược lại, nếu sản phẩm được định danh và có dữ liệu về quá trình lưu thông, cơ quan quản lý có thể nhanh chóng truy ngược khi phát hiện vi phạm.

Đặc biệt với những nhóm hàng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và an toàn, khả năng truy xuất còn có ý nghĩa phòng ngừa. Khi một lô hàng có vấn đề, doanh nghiệp có thể xác định phạm vi sản phẩm cần thu hồi thay vì xử lý một cách dàn trải.

Vì vậy, truy xuất nguồn gốc không chỉ là công cụ để “tìm xem hàng từ đâu đến”, mà còn là cơ chế để xác định ai chịu trách nhiệm khi có vấn đề xảy ra.

Ở chiều ngược lại, truy xuất nguồn gốc cũng mang lại lợi ích cho doanh nghiệp chân chính. Trong một thị trường có hàng giả và hàng không rõ nguồn gốc, doanh nghiệp càng minh bạch càng có cơ hội tạo dựng niềm tin. Dữ liệu về sản phẩm, nguyên liệu, nhà cung cấp và quá trình lưu thông giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng, phát hiện điểm bất thường và xử lý nhanh khi xảy ra sự cố.

Đặc biệt, với doanh nghiệp xuất khẩu, yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng ngày càng cao. Bộ Công Thương cũng lưu ý doanh nghiệp phải quan tâm đến khả năng truy xuất không chỉ ở khâu cuối mà xuyên suốt chuỗi nguyên liệu và sản xuất, nhất là với các ngành như dệt may, điện tử và năng lượng.

Tuy nhiên, thách thức nằm ở chất lượng dữ liệu. Một mã QR được in trên bao bì không đồng nghĩa với một hệ thống truy xuất hiệu quả. Nếu dữ liệu phía sau không đầy đủ, không cập nhật hoặc chỉ mang tính quảng bá, người tiêu dùng vẫn không có thêm nhiều khả năng kiểm chứng.

Do đó, câu hỏi quan trọng không phải thị trường có bao nhiêu mã truy xuất, mà là bao nhiêu dữ liệu phía sau những mã đó thực sự đáng tin cậy.

Bên cạnh đó, người tiêu dùng cần thay đổi thói quen mua hàng, từ ngày 1/7/2026, khung pháp lý mới đã tạo thêm cơ sở để truy xuất nguồn gốc hàng hóa được triển khai rộng hơn. Đây là bước chuyển từ quản lý dựa nhiều vào kiểm tra sau vi phạm sang tăng cường phòng ngừa bằng dữ liệu và khả năng truy vết.

Nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cả ba phía. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin. Nền tảng bán hàng phải tăng cường kiểm soát người bán. Cơ quan quản lý cần xây dựng dữ liệu đủ tin cậy và dễ tiếp cận. Người tiêu dùng cũng cần hình thành thói quen kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ và thông tin sản phẩm thay vì chỉ dựa vào giá rẻ, quảng cáo hay đánh giá trên mạng.

Nguồn gốc hàng hóa đang dần trở thành một “hạ tầng niềm tin” của thị trường. Khi mỗi sản phẩm có thể được định danh, kiểm chứng và truy ngược, người tiêu dùng có thêm khả năng tự bảo vệ, doanh nghiệp chân chính có thêm lợi thế và cơ quan quản lý có thêm công cụ để xử lý vi phạm. Nhưng để quyền được biết thực sự trở thành quyền được bảo vệ, điều quan trọng nhất vẫn là biến dữ liệu nguồn gốc thành thông tin chính xác, minh bạch và có thể kiểm chứng.

Phượng Hòa