Đề xuất nâng mức xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm lên tối đa 2 tỷ đồng là bước đi cần thiết. Nhưng muốn chặn thực phẩm bẩn, điều cần thay đổi không chỉ là mức phạt mà còn là cách quản lý và chi phí phải trả cho hành vi gian dối.
Đề xuất của Bộ Y tế nâng mức xử phạt tối đa lên 1 tỷ đồng đối với cá nhân và 2 tỷ đồng đối với tổ chức vi phạm an toàn thực phẩm ngay lập tức thu hút sự quan tâm của dư luận. Con số này lớn hơn rất nhiều so với trước đây và cho thấy quyết tâm siết chặt kỷ cương trong lĩnh vực liên quan trực tiếp đến sức khỏe của hàng triệu người dân. Tuy nhiên, điều đáng suy ngẫm không phải là mức phạt cao đến đâu, mà là vì sao cơ quan quản lý lại phải tính đến một chế tài mạnh như vậy.
Ảnh minh họa
Sau gần 20 năm thi hành Luật An toàn thực phẩm, thị trường vẫn liên tiếp chứng kiến những vụ sữa giả, thực phẩm chức năng giả, gia vị giả, hàng hóa không rõ nguồn gốc, hóa chất cấm trong chế biến hay các vụ ngộ độc tập thể. Mỗi vụ việc bị phát hiện đều tạo ra sự phẫn nộ, nhưng chỉ ít lâu sau lại xuất hiện một vụ việc khác với quy mô lớn hơn, thủ đoạn tinh vi hơn. Điều đó cho thấy thực phẩm bẩn không còn là hiện tượng cá biệt mà đã trở thành một cuộc chiến dai dẳng giữa cơ quan quản lý và những đối tượng sẵn sàng đánh đổi sức khỏe cộng đồng để kiếm lợi nhuận.
Thực tế, nhiều cơ sở vi phạm không thiếu hiểu biết về pháp luật. Họ hiểu rất rõ mình đang làm gì và cũng tính rất kỹ bài toán lợi ích. Chỉ cần thay thế nguyên liệu đạt chuẩn bằng nguyên liệu rẻ tiền, sử dụng phụ gia ngoài danh mục hoặc làm giả nguồn gốc xuất xứ, lợi nhuận có thể tăng lên gấp nhiều lần. Nếu bị phát hiện, khoản tiền xử phạt đôi khi vẫn thấp hơn đáng kể so với số tiền thu được từ hành vi vi phạm. Khi lợi nhuận lớn hơn rủi ro, tiền phạt dễ trở thành một khoản chi phí kinh doanh hơn là một hình thức răn đe.
Vì vậy, nâng trần xử phạt là việc cần làm. Pháp luật phải đủ mạnh để thay đổi phép tính của người vi phạm, buộc họ hiểu rằng gian dối sẽ không còn là một lựa chọn có lợi. Nhưng nếu chỉ dừng ở việc tăng tiền phạt thì vẫn chưa đủ. Một vụ thực phẩm bẩn chỉ bị phát hiện sau khi đã đến tay người tiêu dùng đồng nghĩa với việc hệ thống quản lý đã đi sau vi phạm. Lúc đó, dù xử phạt hàng tỷ đồng cũng không thể bù đắp những tổn hại đối với sức khỏe, niềm tin và chi phí xã hội.
Điểm đáng chú ý hơn trong dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) chính là định hướng chuyển từ quản lý theo thủ tục sang quản lý theo chuỗi và theo mức độ rủi ro. Đây mới là thay đổi mang tính nền tảng. Khi nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất, vận chuyển, phân phối đều được kiểm soát và có thể truy xuất nguồn gốc, khả năng thực phẩm bẩn lọt ra thị trường sẽ giảm đáng kể. Một hệ thống quản lý hiện đại không chờ sự cố xảy ra mới xử lý mà phải phát hiện nguy cơ ngay từ đầu.
Bên cạnh đó, chế tài cũng cần được mở rộng theo hướng khiến người vi phạm không chỉ mất tiền mà còn mất cơ hội kinh doanh. Với doanh nghiệp, uy tín và thị trường nhiều khi còn giá trị hơn tài sản. Công khai danh tính đơn vị vi phạm, buộc thu hồi sản phẩm, đình chỉ hoạt động, cấm tham gia một số lĩnh vực kinh doanh trong thời gian nhất định hay xử lý hình sự đối với các hành vi cố ý gây hậu quả nghiêm trọng sẽ tạo sức răn đe lớn hơn rất nhiều so với một quyết định xử phạt hành chính.
Một mắt xích khác cũng không thể bỏ qua là trách nhiệm của các đơn vị phân phối và nền tảng thương mại điện tử. Không ít thực phẩm không rõ nguồn gốc, thực phẩm chức năng quảng cáo sai sự thật vẫn được bày bán công khai trên môi trường mạng. Nếu chỉ xử lý nhà sản xuất mà bỏ qua những kênh đưa sản phẩm đến người tiêu dùng thì cuộc chiến chống thực phẩm bẩn sẽ luôn thiếu hiệu quả. Trách nhiệm phải được chia đều cho toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nơi sản xuất đến nơi bán hàng.
Ở chiều ngược lại, người tiêu dùng cũng cần thay đổi thói quen lựa chọn sản phẩm. Tâm lý chuộng hàng giá rẻ, mua theo quảng cáo hoặc bỏ qua thông tin về nguồn gốc xuất xứ đã vô tình tạo điều kiện để hàng hóa kém chất lượng tồn tại. Một thị trường an toàn không chỉ được xây dựng bằng những cuộc thanh tra, mà còn bằng sự tỉnh táo của người tiêu dùng và trách nhiệm của doanh nghiệp làm ăn chân chính.
Đề xuất nâng mức xử phạt lên 2 tỷ đồng vì thế không nên chỉ được nhìn như một kỷ lục về chế tài. Điều quan trọng hơn là nó phản ánh quyết tâm thay đổi tư duy quản lý trong bối cảnh an toàn thực phẩm đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Người dân không kỳ vọng Nhà nước thu được nhiều tiền phạt hơn, mà mong mỗi bữa ăn sẽ bớt đi nỗi lo về thực phẩm giả, thực phẩm bẩn và hóa chất độc hại. Một đạo luật chỉ thực sự thành công khi số vụ vi phạm giảm xuống, niềm tin của người tiêu dùng được khôi phục và những kẻ coi sức khỏe cộng đồng là công cụ kiếm lợi không còn cơ hội tồn tại trên thị trường.
Đình Sáng