15:05 11/08/2026

Phạt nặng gian lận thi cử, nhưng ai kiểm soát người giữ cửa?

Dự thảo nâng mức phạt gian lận thi cử lên tới 75 triệu đồng. Nhưng tiền phạt chỉ là phần ngọn; điều quyết định sự công bằng nằm ở việc kiểm soát những người nắm đề thi, bài thi và dữ liệu điểm.

Một kỳ thi công bằng bắt đầu từ một nguyên tắc tưởng như đơn giản: mọi thí sinh phải đứng trên cùng một vạch xuất phát. Nhưng để giữ được vạch xuất phát ấy, phía sau phòng thi là cả một chuỗi quyền lực: ra đề, in sao, bảo mật, vận chuyển, coi thi, thu bài, làm phách, chấm thi, nhập điểm và quản lý dữ liệu. Chỉ cần một mắt xích bị phá vỡ, kết quả của cả kỳ thi có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy, đề xuất của Bộ Giáo dục và Đào tạo tăng mạnh mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm trong kỳ thi do Bộ tổ chức hoặc công nhận không nên chỉ được đọc như câu chuyện “phạt bao nhiêu tiền”. D

ự thảo đề xuất mức phạt cao nhất 50-75 triệu đồng đối với cá nhân làm lộ hoặc mua, bán đề thi khi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; nhiều hành vi như đưa đề ra ngoài, sửa bài, đánh tráo bài thi, số phách hoặc điểm thi cũng bị đặt vào các khung phạt cao. Thông điệp là rõ ràng: gian lận thi cử không còn được xem như một lỗi quy chế thông thường. Nhưng câu hỏi quan trọng hơn là: mức phạt có đủ sức răn đe nếu lợi ích từ gian lận vẫn lớn hơn nguy cơ bị phát hiện?

Không thể chỉ bắt người mang điện thoại vào phòng thi

Phạt nặng gian lận thi cử nhưng ai kiểm soát người giữ cửa
Ảnh minh họa

Gian lận dễ nhìn thấy nhất là thí sinh mang tài liệu, sử dụng thiết bị trái phép, trao đổi bài hoặc thi hộ. Nhưng nguy hiểm hơn là những hành vi xuất phát từ bên trong hệ thống tổ chức kỳ thi. Một thí sinh gian lận có thể làm sai lệch kết quả của chính mình; một người làm lộ đề, sửa bài, đánh tráo bài hoặc can thiệp vào điểm thi có thể tác động đến quyền lợi của hàng loạt thí sinh.

Đó là khác biệt giữa gian lận cá nhân và gian lận mang tính hệ thống. Bởi vậy, nếu chỉ tăng cường kiểm tra thí sinh mà không kiểm soát chặt những người có quyền tiếp cận đề, bài thi và dữ liệu, hệ thống mới chỉ đang bảo vệ cánh cửa dễ nhìn thấy nhất.

Dự thảo đã nhận diện khá rõ nhóm hành vi nguy hiểm này, từ đưa đề thi ra ngoài, đưa bài giải vào phòng thi đến làm lộ số phách, sửa chữa bài làm, đánh tráo bài thi, số phách, điểm thi hoặc gian dối trong hồ sơ thí sinh. Tuy nhiên, chế tài chỉ là hàng rào cuối cùng.

Câu hỏi của quản trị hiện đại phải là: ai được trao quyền, quyền đó được kiểm soát thế nào và mọi thao tác có để lại dấu vết hay không? Một người có thể tiếp cận dữ liệu thi vào thời điểm nào? Có cơ chế phân quyền? Có nhật ký truy cập? Nếu điểm thi bị thay đổi, hệ thống có thể xác định ai thay đổi, thay đổi lúc nào và từ đâu? Nếu đề thi bị sao chép, có khả năng phát hiện truy cập bất thường? Đây mới là những câu hỏi quyết định năng lực bảo vệ kỳ thi.

Trong tài chính, một người không thể vừa lập chứng từ, phê duyệt và tự kiểm tra giao dịch. Trong kiểm toán, người tạo ra số liệu không thể đồng thời là người xác nhận số liệu. Với dữ liệu nhạy cảm, hệ thống phải được thiết kế để ngay cả người có ý định gian lận cũng khó tự mình thao túng toàn bộ quy trình. Kỳ thi cũng cần nguyên tắc ấy. Không thể chống gian lận chỉ bằng cách yêu cầu tất cả mọi người phải trung thực; phải thiết kế hệ thống sao cho một người không trung thực cũng không có đủ quyền để phá vỡ nó.

75 triệu đồng không trả lại được cơ hội đã mất

Điểm đáng chú ý khác trong dự thảo là các biện pháp khắc phục hậu quả như hủy bỏ kết quả, khôi phục kết quả hợp pháp, chấm lại, thi lại hoặc cấp lại giấy chứng nhận kết quả cho thí sinh bị ảnh hưởng. Đây mới là phần cần được nhìn nhận đúng mức. Một người làm lộ đề có thể bị phạt hàng chục triệu đồng, nhưng nếu hành vi đó khiến một thí sinh mất cơ hội vào đại học, mất học bổng hoặc phải chờ thêm một năm, tiền phạt không thể trả lại những gì họ đã mất. Phạt người gây thiệt hại và khôi phục quyền lợi cho người bị thiệt hại là hai việc hoàn toàn khác nhau.

Đáng nói hơn, trách nhiệm không nên dừng ở người trực tiếp vi phạm. Nếu một cá nhân có thể sửa điểm vì hệ thống phân quyền lỏng lẻo, nếu dữ liệu có thể bị can thiệp mà không để lại dấu vết, nếu cảnh báo xuất hiện nhưng không được xử lý, thì vấn đề không còn đơn thuần là “một người thiếu trung thực”.

Đó là vấn đề quản trị. Sau mỗi sai phạm, cần trả lời không chỉ “ai làm?”, mà cả “ai trao quyền?”, “ai có trách nhiệm giám sát?” và “vì sao cơ chế kiểm soát không phát hiện hoặc ngăn chặn?”. Nếu chỉ tìm một cá nhân để xử lý, hệ thống có thể tiếp tục giữ nguyên lỗ hổng và chờ một vụ việc khác xảy ra.

Cần nhớ rằng thi cử không chỉ là chuyện giáo dục. Nó còn là một cơ chế phân bổ cơ hội trong xã hội. Trường đại học tuyển sinh dựa vào kết quả thi; doanh nghiệp đánh giá ứng viên dựa một phần vào bằng cấp; gia đình bỏ thời gian và tiền bạc cho quá trình học tập. Khi một điểm số bị thao túng, người được lợi có thể chiếm lấy vị trí của người xứng đáng. Thiệt hại vì thế không dừng ở một bài thi mà lan sang chất lượng nguồn nhân lực, niềm tin vào bằng cấp và hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội.

Do đó, tăng mức phạt là cần thiết nhưng chưa đủ. Điều cần tăng mạnh hơn là xác suất bị phát hiện, khả năng truy vết, tính độc lập của giám sát và trách nhiệm của người quản lý. Đồng thời phải giảm tối đa những “khoảng tối” trong quyền truy cập đề thi, bài thi và dữ liệu điểm.

Một kỳ thi công bằng không phải là kỳ thi có nhiều người đứng gác nhất. Đó là kỳ thi mà không một cá nhân nào đủ quyền để một mình làm sai lệch kết quả, và không một hành vi can thiệp nào có thể biến mất mà không để lại dấu vết.

Bởi cuối cùng, điều cần bảo vệ không chỉ là đề thi. Đó là niềm tin rằng người học bằng năng lực sẽ được trả công bằng năng lực; rằng người làm đúng không trở thành kẻ chịu thiệt; và rằng một điểm số không thể được mua bằng tiền, quan hệ hay quyền lực. Nếu chỉ tăng tiền phạt mà không bịt những lỗ hổng quyền lực phía sau phòng thi, chúng ta có thể đang tăng giá của gian lận, chứ chưa chắc đã làm gian lận biến mất.

Đình Sáng