Thị trường hồ tiêu trong nước đang duy trì mặt bằng tương đối ổn định sau nhịp điều chỉnh cuối tháng 8, trong khi hoạt động xuất khẩu tiếp tục tăng trưởng về sản lượng và kim ngạch. Nguồn cung thế giới được dự báo vẫn hạn chế, tạo nền tảng hỗ trợ giá, song triển vọng thị trường còn phụ thuộc vào nhu cầu nhập khẩu, thời tiết và chính sách thương mại tại các thị trường lớn.
Nguồn cung hạn chế giúp giá hồ tiêu giữ mặt bằng cao
Sau nhịp điều chỉnh vào cuối tháng 8, thị trường hồ tiêu trong nước bước vào giai đoạn ổn định hơn. Mặt bằng giá tại các vùng nguyên liệu trọng điểm hiện dao động khoảng 135.000 - 137.000 đồng/kg, với mức chênh lệch giữa các địa phương không lớn.
Khu vực Lâm Đồng, bao gồm vùng Đắk Nông trước đây, đang có mức giá cao nhất khoảng 137.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng kế tiếp với 136.500 đồng/kg. Trong khi đó, hồ tiêu tại Đồng Nai, Gia Lai và khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu thuộc TP.HCM cùng được giao dịch quanh 135.000 đồng/kg.
Việc giá không biến động mạnh cho thấy thị trường đang tạm thời cân bằng giữa nguồn cung và nhu cầu. Sau giai đoạn điều chỉnh, người trồng và đại lý chưa chịu áp lực bán tháo, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn duy trì nhu cầu thu mua phục vụ đơn hàng. Khoảng cách chỉ khoảng 2.000 đồng/kg giữa vùng giá cao nhất và thấp nhất cũng cho thấy sự phân hóa giữa các vùng nguyên liệu hiện chưa đáng kể.
Giá hồ tiêu trong nước đang duy trì mặt bằng tương đối ổn định, dao động khoảng 135.000 - 137.000 đồng/kg tại các vùng nguyên liệu trọng điểm.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu tại các nước sản xuất lớn cũng đang duy trì tương đối ổn định. Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Indonesia ở mức 6.893 USD/tấn, tiêu đen ASTA 570 của Brazil khoảng 5.800 USD/tấn và tiêu đen Malaysia đạt 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, tiêu đen xuất khẩu loại dung trọng 500 g/l và 550 g/l lần lượt dao động quanh 5.990 - 6.050 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia được niêm yết khoảng 9.438 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Việt Nam và Malaysia lần lượt ở mức 8.400 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
Mặt bằng giá quốc tế cho thấy hồ tiêu Việt Nam vẫn đang đứng trong nhóm nguồn cung quan trọng trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân không duy trì được mức tăng tương ứng với sản lượng, phản ánh sức ép nhất định từ phía người mua quốc tế.
Theo số liệu của Cục Thống kê, trong tháng 8/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 23.000 tấn hồ tiêu, thu về 148 triệu USD, với giá xuất khẩu bình quân khoảng 6.505 USD/tấn. So với tháng 7, lượng xuất khẩu giảm 0,7%, kim ngạch giảm 1,2% và giá xuất khẩu bình quân giảm 0,6%.
Dù giảm nhẹ so với tháng trước, kết quả này vẫn tích cực nếu so với cùng kỳ năm 2025. Lượng hồ tiêu xuất khẩu trong tháng 8 tăng 5,8%, trong khi kim ngạch tăng 5,3%.
Tính chung 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 192.000 tấn hồ tiêu, thu về 1,25 tỷ USD. So với cùng kỳ năm ngoái, lượng xuất khẩu tăng 15,3% và kim ngạch tăng 10,4%.
Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng về lượng đang cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng về giá trị. Giá xuất khẩu hồ tiêu bình quân trong 8 tháng đạt khoảng 6.511 USD/tấn, giảm 4,3% so với cùng kỳ năm 2025.
Diễn biến này cho thấy tăng trưởng doanh thu của ngành hồ tiêu hiện được hỗ trợ chủ yếu bởi sản lượng xuất khẩu. Dù giá bình quân giảm, lượng hàng xuất khẩu tăng hơn 15% vẫn giúp kim ngạch của ngành duy trì trên mốc 1 tỷ USD sau 8 tháng.
Kết quả trên cũng cho thấy nhu cầu đối với hồ tiêu Việt Nam chưa suy yếu đáng kể. Trong bối cảnh giá xuất khẩu bình quân giảm, việc sản lượng tiêu thụ trên thị trường quốc tế tiếp tục tăng là yếu tố quan trọng giúp thị trường trong nước duy trì mặt bằng tương đối cao.
Về nguồn cung, Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) cho rằng sản lượng hồ tiêu toàn cầu năm 2026 có khả năng thấp hơn một số dự báo được đưa ra trước đó. Tại nhiều quốc gia sản xuất lớn như Việt Nam, Indonesia và Ấn Độ, thời tiết bất lợi cùng năng suất thấp đang tác động đến sản lượng.
Brazil được đánh giá có sản lượng tăng, song mức tăng này chưa đủ để bù đắp hoàn toàn phần thiếu hụt tại một số quốc gia sản xuất chủ chốt. Khi nguồn cung toàn cầu chưa thể phục hồi mạnh, giá hồ tiêu có cơ sở duy trì ở vùng tương đối cao ngay cả khi chưa xuất hiện một chu kỳ tăng giá mới.
Yếu tố thời tiết cũng đang trở thành biến số cần theo dõi trong triển vọng trung và dài hạn. Khả năng El Niño xuất hiện với cường độ mạnh trong năm tới có thể làm gia tăng nguy cơ khô hạn tại nhiều vùng sản xuất hồ tiêu.
Tại Việt Nam, nhiều diện tích hồ tiêu đã được canh tác trong thời gian dài. Nếu tình trạng khô hạn kéo dài tại các vùng nguyên liệu trọng điểm, năng suất và sản lượng có thể tiếp tục chịu sức ép. Khi đó, nguồn cung toàn cầu sẽ khó tăng nhanh, qua đó tạo thêm nền tảng cho giá hồ tiêu.
Xuất khẩu rộng mở nhưng doanh nghiệp đối mặt sức ép thương mại
Trong khi thị trường nội địa chưa có biến động lớn, xuất khẩu vẫn là động lực quan trọng đối với ngành hồ tiêu Việt Nam. Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn tương đối ổn định, trong khi nguồn cung toàn cầu hạn chế đang tạo thế cân bằng có lợi cho giá.
Đáng chú ý, Mỹ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu thị trường xuất khẩu của hồ tiêu Việt Nam. Trong 6 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ khoảng 38.200 tấn hồ tiêu, trị giá hơn 290 triệu USD, tăng hơn 24% về lượng so với cùng kỳ. Thị phần của Việt Nam trong tổng lượng hồ tiêu nhập khẩu của Mỹ cũng vượt 80%.
Quy mô thị trường lớn cùng vị thế nhà cung cấp chủ lực giúp hồ tiêu Việt Nam có nền tảng tương đối vững tại Mỹ. Tuy nhiên, chính sách thương mại đang trở thành một biến số mới đối với các doanh nghiệp xuất khẩu.
Mức thuế nhập khẩu 12,5% đối với hàng hóa Việt Nam có thể làm gia tăng chi phí của các nhà nhập khẩu Mỹ, đồng thời tạo sức ép lên doanh nghiệp xuất khẩu trong quá trình đàm phán và ký kết hợp đồng. Trong ngắn hạn, người mua có thể thận trọng hơn với các đơn hàng mới hoặc yêu cầu điều chỉnh giá để bù đắp một phần chi phí phát sinh.
Tác động của chính sách thuế sẽ phụ thuộc đáng kể vào mức thuế mà Mỹ áp dụng đối với các quốc gia cạnh tranh trong lĩnh vực hồ tiêu. Nếu những nguồn cung khác cũng phải chịu mức thuế tương đương, vị thế của Việt Nam trên thị trường Mỹ có thể vẫn được duy trì.
Ngược lại, nếu hồ tiêu Việt Nam chịu bất lợi lớn hơn so với các nguồn cung cạnh tranh, doanh nghiệp trong nước có thể phải đối mặt với sức ép kép từ giá bán và chi phí thương mại. Khi đó, khả năng mở rộng kim ngạch xuất khẩu sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực giữ thị phần, nâng chất lượng và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của nhà nhập khẩu.
Đây cũng là lý do tăng trưởng sản lượng xuất khẩu cần được nhìn nhận song song với diễn biến giá. Trong 8 tháng đầu năm, lượng hồ tiêu Việt Nam xuất khẩu tăng 15,3%, nhưng giá xuất khẩu bình quân lại giảm 4,3%. Khoảng cách này cho thấy doanh nghiệp đang phải cạnh tranh mạnh hơn để duy trì đơn hàng và mở rộng thị trường.
Trong thời gian tới, nhu cầu nhập khẩu vẫn sẽ là một trong những yếu tố quan trọng quyết định hướng đi của giá hồ tiêu. Nếu nhu cầu từ Mỹ, châu Âu và các thị trường châu Á tiếp tục ổn định, trong khi nguồn cung toàn cầu chưa cải thiện rõ rệt, giá tiêu nhiều khả năng vẫn có điểm tựa.
Ở chiều ngược lại, nếu sức mua quốc tế giảm hoặc các nhà nhập khẩu gia tăng áp lực đàm phán giá, thị trường có thể tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang hoặc xuất hiện những nhịp điều chỉnh cục bộ.
Với Việt Nam, lợi thế lớn hiện nay nằm ở vị thế nhà cung cấp quan trọng trên thị trường quốc tế và khả năng duy trì sản lượng xuất khẩu ở mức cao. Tuy nhiên, để chuyển lợi thế về sản lượng thành tăng trưởng giá trị bền vững, doanh nghiệp cần giảm sự phụ thuộc vào cạnh tranh bằng giá, đồng thời nâng cao chất lượng, truy xuất nguồn gốc và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của từng thị trường.
Trong trung và dài hạn, triển vọng ngành hồ tiêu vẫn được hỗ trợ bởi nguồn cung thế giới tương đối hạn chế và nhu cầu tiêu dùng ổn định. Tuy nhiên, thị trường khó hình thành một xu hướng tăng bền vững nếu chưa xuất hiện sự cải thiện rõ rệt về giá xuất khẩu.
Trong ngắn hạn, giá hồ tiêu được dự báo tiếp tục vận động trong vùng tương đối cao và có thể biến động theo từng thời điểm khi hoạt động thu mua, giao hàng xuất khẩu và nhu cầu của các thị trường lớn thay đổi. Thời tiết tại các vùng sản xuất cùng chính sách thương mại của Mỹ sẽ tiếp tục là những yếu tố cần theo dõi sát, bởi bất kỳ thay đổi nào cũng có thể tác động trực tiếp đến cán cân cung - cầu và mặt bằng giá hồ tiêu trong thời gian tới.
Đinh Toàn