Việc hoàn thiện chính sách thuế không chỉ hướng tới giảm thất thu ngân sách mà còn thiết lập một môi trường cạnh tranh minh bạch hơn. Những thay đổi về quản lý thuế đang tạo ra bước chuyển quan trọng đối với thị trường bán lẻ Việt Nam.
Tăng thu ngân sách và tạo ‘luật chơi’ mới cho thị trường
Thị trường bán lẻ Việt Nam được đánh giá là khu vực năng động nhất của nền kinh tế với sự gia tăng nhanh về quy mô và số lượng doanh nghiệp và hàng triệu hộ kinh doanh cá thể đã tạo nên một hệ sinh thái phân phối rộng lớn, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và tiêu dùng nội địa.
Theo Cục Thống kê, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng gần 3.900 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước, đây là mức tăng trưởng cao nhất trong ba năm gần đây. Với quy mô thị trường ngày càng mở rộng cũng đồng nghĩa với việc yêu cầu về quản lý thuế, minh bạch doanh thu và bình đẳng trong thực hiện nghĩa vụ tài chính trở nên cần thiết.
Thị trường bán lẻ có sự tham gia của các doanh nghiệp bán lẻ hiện đại như siêu thị, trung tâm thương mại, chuỗi cửa hàng tiện lợi hay các doanh nghiệp FDI có sự đầu tư hệ thống ERP, POS, hóa đơn điện tử, kế toán, kiểm toán và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân và các nghĩa vụ tài chính khác.
Thị trường bán lẻ có sự tham gia của các doanh nghiệp bán lẻ hiện đại
Trong khi, hàng triệu hộ kinh doanh, cửa hàng truyền thống, tiểu thương và người bán hàng trực tuyến vẫn áp dụng phương thức quản lý doanh thu theo cơ chế khoán hoặc chưa phản ánh đầy đủ doanh thu thực tế, đặc biệt trong môi trường kinh doanh trực tuyến, livestream bán hàng và mạng xã hội.
Điều này tạo khoảng trống trong việc quản lý trong chống thất thu thuế, đồng thời tạo ra sự chênh lệch về chi phí tuân thủ giữa các chủ thể trên thị trường. Đó cũng là lý do chính sách thuế được đặt trong một cách tiếp cận mới, không đơn thuần là tăng thu ngân sách, mà hướng tới xây dựng một môi trường cạnh tranh công bằng thông qua minh bạch hóa dữ liệu kinh doanh.
Theo báo cáo của Cục Thuế, 6 tháng đầu năm 2026, tổng thu ngân sách nhà nước do cơ quan Thuế quản lý đạt hơn 1.390.200 tỷ đồng, bằng 62% dự toán năm và tăng 17,3% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này đạt được trong bối cảnh ngành Thuế triển khai đồng bộ các giải pháp chuyển đổi số, mở rộng hóa đơn điện tử, tăng cường quản lý thương mại điện tử, hộ kinh doanh và quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu. Nếu so với 6 tháng đầu năm 2025, quy mô thu ngân sách đã tăng thêm hơn 200 nghìn tỷ đồng.
Đáng chú ý, khu vực sản xuất, kinh doanh đóng góp gần 55% tổng thu ngân sách nội địa, tiếp tục là động lực chính của nguồn thu và phản ánh sự phục hồi của hoạt động doanh nghiệp, trong đó có lĩnh vực phân phối, bán lẻ và dịch vụ tiêu dùng. Đặc biệt, trọng tâm không còn nằm ở việc mở rộng các sắc thuế hay tăng thuế suất, mà chuyển sang mở rộng cơ sở thuế thông qua số hóa dữ liệu, nâng cao khả năng giám sát và thu đúng, thu đủ đối với mọi loại hình kinh doanh.
Với việc chuyển từ quản lý thủ công sang quản trị bằng dữ liệu đã tạo ra bước ngoặt trong việc thiết lập một “luật chơi” minh bạch hơn. Bên cạnh đó, việc cải cách thuế hiện nay còn tác động trực tiếp đến cấu trúc cạnh tranh của toàn bộ thị trường bán lẻ. Khi mọi giao dịch dần được ghi nhận, doanh thu được phản ánh đầy đủ và nghĩa vụ thuế được thực hiện đồng đều, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn đến từ khoảng trống trong quản lý, mà phải dựa trên năng lực quản trị, chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh.
Đây cũng chính là tiền đề để các chính sách thuế mới, đặc biệt là những quy định về quản lý hộ kinh doanh, hóa đơn điện tử từ máy tính tiền, quản lý thuế đối với thương mại điện tử và trách nhiệm của các nền tảng số, phát huy vai trò trong việc tái định hình môi trường kinh doanh bán lẻ Việt Nam.
Bước chuyển mới của thị trường bán lẻ trong “cuộc chơi” mới
Những thay đổi trong thời gian qua tập trung vào phương thức quản lý thuế, theo đánh giá của ngành Thuế, trọng tâm của những thay đổi là chuyển từ phương thức quản lý dựa nhiều vào kê khai, hậu kiểm và thuế khoán sang quản lý bằng dữ liệu số, lấy hóa đơn điện tử, thanh toán điện tử và dữ liệu giao dịch làm nền tảng để xác định nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.
Chính sự thay đổi này đang tác động trực tiếp đến cách vận hành của thị trường bán lẻ, còn đối với lĩnh vực bán lẻ, đây được xem là bước thay đổi lớn nhất trong nhiều năm qua. Cụ thể, Nghị định số 68/2026/NĐ-CP lần đầu tiên xây dựng một khung chính sách tương đối toàn diện đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, quy định từ chính sách thuế, khai thuế, nộp thuế đến trách nhiệm của các nền tảng thương mại điện tử trong việc khấu trừ, kê khai và nộp thay thuế.
Tiếp đó, Nghị định số 141/2026/NĐ-CP tiếp tục điều chỉnh theo hướng nâng ngưỡng doanh thu không phải chịu thuế lên 1 tỷ đồng/năm, đồng thời quy định rõ hơn về việc sử dụng hóa đơn điện tử và phương thức quản lý đối với từng nhóm hộ kinh doanh.
Nền tảng số, phát huy vai trò trong việc tái định hình môi trường kinh doanh bán lẻ Việt Nam
Các chuyên gia nhìn nhận, việc nâng ngưỡng doanh thu không nhằm giảm cường độ quản lý mà hướng tới phân loại rõ đối tượng quản lý, tập trung nguồn lực vào nhóm có quy mô doanh thu lớn và có rủi ro thất thu cao hơn. Đồng nghĩa với việc các hộ kinh doanh quy mô lớn trong lĩnh vực bán lẻ sẽ từng bước vận hành gần với mô hình doanh nghiệp, từ quản trị doanh thu, lưu trữ chứng từ đến thực hiện nghĩa vụ thuế.
Mở rộng áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, điều này giúp giảm đáng kể tình trạng ghi nhận doanh thu không đầy đủ, xuất hóa đơn không đúng thời điểm hoặc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp.
Ở góc độ doanh nghiệp bán lẻ hiện đại, đây không phải là yêu cầu mới bởi phần lớn các hệ thống như WinCommerce, Saigon Co.op, Central Retail hay MM Mega Market đã vận hành theo mô hình quản trị số từ nhiều năm nay. Tuy nhiên, đối với hàng triệu hộ kinh doanh truyền thống, đây sẽ là sự thay đổi đáng kể trong cách thức kinh doanh.
Đặc biệt là siết quản lý thuế đối với thương mại điện tử và kinh doanh trên nền tảng số, các sàn thương mại điện tử và một số nền tảng số phải thực hiện trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp thay thuế trong các trường hợp pháp luật quy định, đồng thời chia sẻ dữ liệu giao dịch với cơ quan thuế để phục vụ quản lý.
Hiệu quả của cách tiếp cận này đã phần nào phản ánh qua kết quả thu ngân sách, theo Cục Thuế, 6 tháng đầu năm 2026, số thu từ hoạt động thương mại điện tử đạt gần 168 nghìn tỷ đồng, tăng khoảng 44,2% so với cùng kỳ năm 2025. Cho thấy việc mở rộng cơ sở thuế và ứng dụng công nghệ số đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong chống thất thu và nâng cao tính tuân thủ của người nộp thuế.
Điểm đáng chú ý nhất của cải cách lần này không nằm ở các con số, mà quan trọng hơn là sự thay đổi về triết lý quản lý. Nếu trước đây cơ quan thuế chủ yếu xác định nghĩa vụ thuế dựa trên doanh thu ước tính hoặc kê khai của người nộp thuế thì hiện nay, dữ liệu giao dịch điện tử đang dần trở thành căn cứ quan trọng để quản lý. Đây là điều mà cộng đồng doanh nghiệp đã kiến nghị trong nhiều năm.
Trong các góp ý đối với dự thảo chính sách thuế, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam cho rằng việc hiện đại hóa quản lý thuế là xu hướng tất yếu nhằm tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng. Tuy nhiên, tổ chức này cũng kiến nghị quá trình triển khai cần có lộ trình phù hợp, giảm tối đa thủ tục hành chính, đồng thời hỗ trợ hộ kinh doanh tiếp cận công nghệ và thực hiện các quy định mới với chi phí hợp lý.
Theo Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh không phản đối việc minh bạch doanh thu, nhưng mong muốn Nhà nước tiếp tục hỗ trợ về phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử, đào tạo kỹ năng số và tư vấn pháp lý để giảm chi phí chuyển đổi.
Ở góc độ thị trường, nhiều doanh nghiệp bán lẻ cho rằng những cải cách này sẽ góp phần thiết lập một mặt bằng cạnh tranh công bằng hơn. Khi doanh thu được ghi nhận minh bạch hơn, cạnh tranh sẽ dần quay trở về giá trị cốt lõi của doanh nghiệp: chất lượng sản phẩm, năng lực quản trị, hiệu quả chuỗi cung ứng và trải nghiệm khách hàng, thay vì lợi thế từ những khoảng trống trong quản lý thuế.
Cạnh tranh bằng năng lực quản trị thay vì khoảng trống chính sách
Chính sách thuế mới tập trung vào mục tiêu thu đúng, thu đủ và thu công bằng. Khi mọi chủ thể kinh doanh đều được quản lý trên cùng một nền tảng dữ liệu, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn đến từ khả năng “né” nghĩa vụ thuế, mà đến từ hiệu quả quản trị, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và khả năng tối ưu chi phí.
Theo Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, điều doanh nghiệp quan tâm không phải là tăng hay giảm một vài sắc thuế, mà là tính ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của chính sách. Một hệ thống thuế rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch đầu tư, mở rộng mạng lưới phân phối và phát triển thị trường trong dài hạn.
Đồng quan điểm, Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam cũng cho rằng nhóm doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh sẽ chịu tác động lớn nhất trong giai đoạn đầu triển khai các quy định mới. Phần lớn các đơn vị này chưa có bộ máy kế toán chuyên nghiệp, chưa đầu tư hệ thống phần mềm quản trị hoặc còn hạn chế về kỹ năng số.
Ở góc độ ngành hàng, Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam nhiều lần nhấn mạnh rằng minh bạch hóa hoạt động kinh doanh không chỉ giúp tăng hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các mô hình bán lẻ. Trong bối cảnh thương mại điện tử, bán hàng đa kênh và bán hàng qua mạng xã hội phát triển nhanh, việc chuẩn hóa dữ liệu giao dịch sẽ góp phần giảm tình trạng cạnh tranh thiếu lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của những doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế.
Việc áp dụng hóa đơn điện tử, quản trị dữ liệu và kết nối thông tin với cơ quan thuế không phải là vấn đề mới với các doanh nghiệp lớn. Các tập đoàn như WinCommerce, Saigon Co.op, Central Retail Việt Nam, MM Mega Market hay các chuỗi bán lẻ hiện đại khác đã đầu tư hệ thống ERP, POS, quản trị kho, quản trị khách hàng và hóa đơn điện tử từ nhiều năm trước. Đối với nhóm doanh nghiệp này, việc hoàn thiện chính sách thuế chủ yếu giúp thu hẹp khoảng cách cạnh tranh với các mô hình kinh doanh chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế.
Theo đó, rào cản lớn nhất đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ không phải là mức thuế phải nộp, mà là chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng số. Việc trang bị máy tính tiền, phần mềm bán hàng, chữ ký số, hóa đơn điện tử, đường truyền dữ liệu và đào tạo nhân sự có thể trở thành gánh nặng đối với các cơ sở kinh doanh quy mô nhỏ.
Bên cạnh đó, thói quen sử dụng tiền mặt, ghi chép thủ công và tâm lý e ngại thay đổi vẫn còn phổ biến ở nhiều địa phương. Điều này đòi hỏi quá trình triển khai cần có lộ trình hợp lý, kết hợp giữa yêu cầu quản lý với các chính sách hỗ trợ kỹ thuật và truyền thông để tạo sự đồng thuận.
Tuy nhiên, khi dữ liệu bán hàng được số hóa, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu của cơ quan thuế mà còn có thể quản lý tồn kho theo thời gian thực, phân tích hành vi tiêu dùng, dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đây là nền tảng để doanh nghiệp bán lẻ chuyển từ mô hình quản lý thủ công sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu – xu hướng đã trở thành chuẩn mực ở nhiều nền kinh tế phát triển.
Đó cũng là mục tiêu dài hạn của cải cách thuế, không chỉ tăng thu ngân sách, mà còn góp phần xây dựng một thị trường minh bạch, nơi mọi doanh nghiệp dù lớn hay nhỏ, kinh doanh truyền thống hay trên nền tảng số đều có cơ hội phát triển trên cùng một “luật chơi.”
Đối với thị trường bán lẻ Việt Nam, tác động của các chính sách thuế mới không chỉ dừng lại ở việc thay đổi quy trình kê khai hay nộp thuế. Quan trọng hơn, những quy định này đang thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư mạnh hơn vào chuyển đổi số, chuẩn hóa quy trình quản trị và minh bạch hóa hoạt động kinh doanh.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát triển kinh tế số chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong GDP, việc xây dựng một hệ thống quản lý thuế hiện đại sẽ là nền tảng để hình thành thị trường bán lẻ vận hành bằng dữ liệu, nơi mọi giao dịch đều được ghi nhận, phân tích và quản trị hiệu quả hơn.
Cải cách thuế đang mở ra một giai đoạn phát triển mới của thị trường bán lẻ Việt Nam. Khi minh bạch trở thành chuẩn mực và dữ liệu trở thành nền tảng quản trị, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về những doanh nghiệp đổi mới, tuân thủ và phát triển bền vững.
Phượng Hòa